wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

“나라” nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Quốc gia

c)

Quê hương

d)

Nghề nghiệp

2.

“휴일” chỉ về gì?

a)

Công việc

b)

Giá cả

c)

Ngày nghỉ

d)

Vé xem

3.

“여행” có nghĩa là:

a)

Tin nhắn

b)

Du lịch

c)

Nghề nghiệp

d)

Chìa khóa

4.

“고향” là:

a)

Quê hương

b)

Sinh nhật

c)

Trường học

d)

Giá tiền

5.

“나이” nghĩa là:

a)

Tên

b)

Tuổi

c)

Phim

d)

Cửa

6.

“번호” dịch sang tiếng Việt là:

a)

Nhà hát

b)

Âm nhạc

c)

Tiền bạc

d)

Số (điện thoại, thứ tự)

7.

“날짜” nghĩa là:

a)

Nghề nghiệp

b)

Ngày tháng

c)

Món ăn nhẹ

d)

Mùa

8.

“시간” dùng để chỉ:

a)

Nơi chốn

b)

Món ăn

c)

Thư viện

d)

Thời gian

9.

“과자” là:

a)

b)

Bánh kẹo

c)

Thư từ

d)

Thông báo

10.

“생일” nghĩa là:

a)

Quần áo

b)

Câu chuyện

c)

Kỳ nghỉ

d)

Sinh nhật

11.

“직업” là gì?

a)

Giá cả

b)

Nghề nghiệp

c)

Ngày lễ

d)

Quốc gia

12.

“이름” có nghĩa là:

a)

Giọng nói

b)

Tuổi

c)

Phim truyền hình

d)

Tên

13.

“가족” nghĩa là:

a)

Quê hương

b)

Gia đình

c)

Chìa khóa

d)

Thư

14.

“넓다” nghĩa là:

a)

Đắt

b)

Đẹp

c)

Rộng

d)

Nhanh

15.

“지하철역” là:

a)

Bưu điện

b)

Ga tàu điện ngầm

c)

Nhà hàng

d)

Rạp hát

16.

“찾다” có nghĩa là:

a)

Ngủ

b)

Hát

c)

Tìm kiếm

d)

Đi bộ

17.

“약속” là:

a)

Nghề nghiệp

b)

Cuộc hẹn

c)

Giá cả

d)

Tin nhắn

18.

“취미” nghĩa là:

a)

Học phí

b)

Sở thích

c)

Lời hứa

d)

Nhiệm vụ

19.

“장소” dịch là:

a)

Sinh nhật

b)

Trường học

c)

Sách vở

d)

Nơi chốn

20.

“얼굴” nghĩa là:

a)

Khuôn mặt

b)

Âm nhạc

c)

Cánh tay

d)

Giá tiền

21.

“세탁소” là:

a)

Nhà hát

b)

Trường tiểu học

c)

Bệnh viện

d)

Tiệm giặt là

22.

“안경” nghĩa là:

a)

Kính mắt

b)

Âm nhạc

c)

Cửa

d)

Bưu phẩm

23.

“우산” dùng khi nào?

a)

Ăn uống

b)

Đi học

c)

Thư từ

d)

Trời mưa (ô)

24.

“조용하다” nghĩa là:

a)

Ồn ào

b)

Bận rộn

c)

Yên tĩnh

d)

Vui vẻ

25.

“가깝다” dịch sang tiếng Việt là:

a)

Nhanh

b)

Xa

c)

Chậm

d)

Gần

26.

“처음” có nghĩa là:

a)

Lần cuối

b)

Thường xuyên

c)

Hằng ngày

d)

Lần đầu tiên

27.

“아직” nghĩa là:

a)

Ngay bây giờ

b)

Vẫn, chưa

c)

Đã xong

d)

Một lần

28.

“드라마” chỉ:

a)

Bài kiểm tra

b)

Thời tiết

c)

Phim truyền hình

d)

Bài hát

29.

“처음” có nghĩa là:

a)

Lần cuối

b)

Thường xuyên

c)

Hằng ngày

d)

Lần đầu tiên

30.

“아직” nghĩa là:

a)

Ngay bây giờ

b)

Vẫn, chưa

c)

Đã xong

d)

Một lần

31.

“드라마” chỉ:

a)

Bài kiểm tra

b)

Thời tiết

c)

Phim truyền hình

d)

Bài hát

32.

“선물” nghĩa là:

a)

Giá cả

b)

Quà tặng

c)

d)

Món ăn

33.

“값” dịch là:

a)

Thời gian

b)

Sinh nhật

c)

Nghề nghiệp

d)

Giá cả

34.

“비행기” là:

a)

Xe buýt

b)

Thuyền

c)

Máy bay

d)

Tàu hỏa

35.

“시골” nghĩa là:

a)

Nông thôn

b)

Nhà hát

c)

Thành phố

d)

Trường học

36.

“빨리” nghĩa là:

a)

Yên tĩnh

b)

Nhanh chóng

c)

Chậm rãi

d)

Bận rộn

37.

“음악” là:

a)

Phim

b)

Tin nhắn

c)

Âm nhạc

d)

Kịch

38.

“열다” nghĩa là:

a)

Cho mượn

b)

Mở

c)

Hỏi

d)

Đóng

39.

“짧다” dịch sang tiếng Việt:

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Cao

d)

Rộng

40.

“인기가 많다” nghĩa là:

a)

Yên tĩnh

b)

Nổi tiếng

c)

Rẻ

d)

Lạ lẫm

41.

“목소리” nghĩa là:

a)

Mắt kính

b)

Giọng nói

c)

Khuôn mặt

d)

Tên

42.

“마다” có nghĩa là:

a)

Ngoại trừ

b)

c)

Mỗi, hằng…

d)

Nhưng

43.

“그러면” nghĩa là:

a)

Tuy nhiên

b)

Vì thế

c)

d)

Vậy thì

44.

“그리고” dịch sang tiếng Việt:

a)

Tuy nhiên

b)

Cho nên

c)

d)

Nhưng

45.

“그러나” nghĩa là:

a)

Nhưng

b)

Với

c)

Vậy thì

d)

Vì thế

46.

“그래서” là:

a)

Tuy nhiên

b)

Vì vậy

c)

Vậy thì

d)

Nhưng

47.

“천천히” nghĩa là:

a)

Âm thầm

b)

Vui vẻ

c)

Nhanh chóng

d)

Chậm rãi

48.

“외롭다” có nghĩa là:

a)

Đặc biệt

b)

Ồn ào

c)

Cô đơn

d)

Bận rộn

49.

“특별하다” nghĩa là:

a)

Bình thường

b)

Đặc biệt

c)

Vui vẻ

d)

Rẻ

50.

“물어보다” dịch sang tiếng Việt:

a)

Cho mượn

b)

Đọc

c)

Hỏi

d)

Viết

51.

“빌리다” có nghĩa là:

a)

Cho

b)

Bán

c)

Mượn

d)

Mở

52.

“메모를 쓰다” nghĩa là:

a)

Nhắn tin

b)

Viết ghi chú

c)

Đọc sách

d)

Nghe nhạc

53.

“음악회” dịch sang tiếng Việt là:

a)

Buổi gặp mặt

b)

Buổi tiệc

c)

Buổi hòa nhạc

d)

Buổi chiếu phim