NEW
Font size
WorksheetsKiến thức từ vựng tiếng Hàn
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
“나라” nghĩa là gì?
Tuổi
Quốc gia
Quê hương
Nghề nghiệp
“휴일” chỉ về gì?
Công việc
Giá cả
Ngày nghỉ
Vé xem
“여행” có nghĩa là:
Tin nhắn
Du lịch
Nghề nghiệp
Chìa khóa
“고향” là:
Quê hương
Sinh nhật
Trường học
Giá tiền
“나이” nghĩa là:
Tên
Tuổi
Phim
Cửa
“번호” dịch sang tiếng Việt là:
Nhà hát
Âm nhạc
Tiền bạc
Số (điện thoại, thứ tự)
“날짜” nghĩa là:
Nghề nghiệp
Ngày tháng
Món ăn nhẹ
Mùa
“시간” dùng để chỉ:
Nơi chốn
Món ăn
Thư viện
Thời gian
“과자” là:
Vé
Bánh kẹo
Thư từ
Thông báo
“생일” nghĩa là:
Quần áo
Câu chuyện
Kỳ nghỉ
Sinh nhật
“직업” là gì?
Giá cả
Nghề nghiệp
Ngày lễ
Quốc gia
“이름” có nghĩa là:
Giọng nói
Tuổi
Phim truyền hình
Tên
“가족” nghĩa là:
Quê hương
Gia đình
Chìa khóa
Thư
“넓다” nghĩa là:
Đắt
Đẹp
Rộng
Nhanh
“지하철역” là:
Bưu điện
Ga tàu điện ngầm
Nhà hàng
Rạp hát
“찾다” có nghĩa là:
Ngủ
Hát
Tìm kiếm
Đi bộ
“약속” là:
Nghề nghiệp
Cuộc hẹn
Giá cả
Tin nhắn
“취미” nghĩa là:
Học phí
Sở thích
Lời hứa
Nhiệm vụ
“장소” dịch là:
Sinh nhật
Trường học
Sách vở
Nơi chốn
“얼굴” nghĩa là:
Khuôn mặt
Âm nhạc
Cánh tay
Giá tiền
“세탁소” là:
Nhà hát
Trường tiểu học
Bệnh viện
Tiệm giặt là
“안경” nghĩa là:
Kính mắt
Âm nhạc
Cửa
Bưu phẩm
“우산” dùng khi nào?
Ăn uống
Đi học
Thư từ
Trời mưa (ô)
“조용하다” nghĩa là:
Ồn ào
Bận rộn
Yên tĩnh
Vui vẻ
“가깝다” dịch sang tiếng Việt là:
Nhanh
Xa
Chậm
Gần
“처음” có nghĩa là:
Lần cuối
Thường xuyên
Hằng ngày
Lần đầu tiên
“아직” nghĩa là:
Ngay bây giờ
Vẫn, chưa
Đã xong
Một lần
“드라마” chỉ:
Bài kiểm tra
Thời tiết
Phim truyền hình
Bài hát
“처음” có nghĩa là:
Lần cuối
Thường xuyên
Hằng ngày
Lần đầu tiên
“아직” nghĩa là:
Ngay bây giờ
Vẫn, chưa
Đã xong
Một lần
“드라마” chỉ:
Bài kiểm tra
Thời tiết
Phim truyền hình
Bài hát
“선물” nghĩa là:
Giá cả
Quà tặng
Vé
Món ăn
“값” dịch là:
Thời gian
Sinh nhật
Nghề nghiệp
Giá cả
“비행기” là:
Xe buýt
Thuyền
Máy bay
Tàu hỏa
“시골” nghĩa là:
Nông thôn
Nhà hát
Thành phố
Trường học
“빨리” nghĩa là:
Yên tĩnh
Nhanh chóng
Chậm rãi
Bận rộn
“음악” là:
Phim
Tin nhắn
Âm nhạc
Kịch
“열다” nghĩa là:
Cho mượn
Mở
Hỏi
Đóng
“짧다” dịch sang tiếng Việt:
Dài
Ngắn
Cao
Rộng
“인기가 많다” nghĩa là:
Yên tĩnh
Nổi tiếng
Rẻ
Lạ lẫm
“목소리” nghĩa là:
Mắt kính
Giọng nói
Khuôn mặt
Tên
“마다” có nghĩa là:
Ngoại trừ
Và
Mỗi, hằng…
Nhưng
“그러면” nghĩa là:
Tuy nhiên
Vì thế
Và
Vậy thì
“그리고” dịch sang tiếng Việt:
Tuy nhiên
Cho nên
Và
Nhưng
“그러나” nghĩa là:
Nhưng
Với
Vậy thì
Vì thế
“그래서” là:
Tuy nhiên
Vì vậy
Vậy thì
Nhưng
“천천히” nghĩa là:
Âm thầm
Vui vẻ
Nhanh chóng
Chậm rãi
“외롭다” có nghĩa là:
Đặc biệt
Ồn ào
Cô đơn
Bận rộn
“특별하다” nghĩa là:
Bình thường
Đặc biệt
Vui vẻ
Rẻ
“물어보다” dịch sang tiếng Việt:
Cho mượn
Đọc
Hỏi
Viết
“빌리다” có nghĩa là:
Cho
Bán
Mượn
Mở
“메모를 쓰다” nghĩa là:
Nhắn tin
Viết ghi chú
Đọc sách
Nghe nhạc
“음악회” dịch sang tiếng Việt là:
Buổi gặp mặt
Buổi tiệc
Buổi hòa nhạc
Buổi chiếu phim
