Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về nghĩa của từ tiếng Hàn

Total questions: 44

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

"음악" nghĩa là gì?

a)

Âm nhạc

b)

Phim ảnh

c)

Du lịch

d)

Đồ ăn

2.

"운동" nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Thể thao

c)

Trò chơi

d)

Âm nhạc

3.

"사진" nghĩa là gì?

a)

Tranh vẽ

b)

Ảnh chụp

c)

Máy ảnh

d)

Quà tặng

4.

"춤" nghĩa là gì?

a)

Khiêu vũ, nhảy

b)

Bài hát

c)

Vẽ

d)

Du lịch

5.

"노래" nghĩa là gì?

a)

Bộ phim

b)

Bài hát

c)

Thức ăn

d)

Chuyến đi

6.

"여행" nghĩa là gì?

a)

Học tập

b)

Thể thao

c)

Du lịch

d)

Khiêu vũ

7.

"피아노" nghĩa là gì?

a)

Trống

b)

Ghita

c)

Piano

d)

Sáo

8.

"기타" nghĩa là gì?

a)

Piano

b)

Ghita

c)

Tranh vẽ

d)

Thư

9.

"요리" nghĩa là gì?

a)

Vẽ tranh

b)

Nấu ăn

c)

Thể thao

d)

Chơi game

10.

"그림" nghĩa là gì?

a)

Bức ảnh

b)

Tranh vẽ

c)

Truyện

d)

Sách

11.

"게임" nghĩa là gì?

a)

Trò chơi

b)

Du lịch

c)

Thể thao

d)

Âm nhạc

12.

"운전" nghĩa là gì?

a)

Lái xe

b)

Đi bộ

c)

Nghỉ ngơi

d)

Chơi đàn

13.

"자주" nghĩa là gì?

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Thường xuyên

d)

Chưa bao giờ

14.

"가끔" nghĩa là gì?

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Thường xuyên

d)

Chưa bao giờ

15.

"항상" nghĩa là gì?

a)

Đôi khi

b)

Luôn luôn

c)

Thường xuyên

d)

Hiếm khi

16.

"전혀" nghĩa là gì?

a)

Rất nhiều

b)

Chưa bao giờ / hoàn toàn không

c)

Thường xuyên

d)

Luôn luôn

17.

"보통" nghĩa là gì?

a)

Bình thường, thường thường

b)

Thỉnh thoảng

c)

Hiếm khi

d)

Lúc nào cũng

18.

"잘하다" nghĩa là gì?

a)

Không biết làm

b)

Làm giỏi, giỏi cái gì

c)

Làm sai

d)

Làm ít

19.

"못하다" nghĩa là gì?

4 lines
20.

"잘하다" nghĩa là gì?

a)

Không biết làm

b)

Làm giỏi, giỏi cái gì

c)

Làm sai

d)

Làm ít

21.

"못하다" nghĩa là gì?

a)

Không thể làm, làm không giỏi

b)

Làm giỏi

c)

Thích làm

d)

Không thích

22.

"피곤하다" nghĩa là gì?

a)

Buồn bã

b)

Mệt mỏi

c)

Hạnh phúc

d)

Khỏe mạnh

23.

"건강하다" nghĩa là gì?

a)

Mệt mỏi

b)

Khỏe mạnh

c)

Vui vẻ

d)

Buồn

24.

"바쁘다" nghĩa là gì?

a)

Rảnh rỗi

b)

Bận rộn

c)

Mệt mỏi

d)

Vui vẻ

25.

"쉬다" nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Làm việc

c)

Ăn uống

d)

Đi du lịch

26.

"좋아하다" nghĩa là gì?

a)

Không thích

b)

Yêu thích

c)

Không biết

d)

Không thể

27.

"싫어하다" nghĩa là gì?

a)

Thích

b)

Ghét, không thích

c)

Giỏi

d)

Thường xuyên

28.

Ngữ pháp nào dùng để nói về khả năng thực hiện hành động?

a)

-고 있다

b)

-(으)ㄹ 수 있다/없다

c)

-고 싶다

d)

-지 않다

29.

Bạn muốn nói “Tôi có thể bơi” → chọn câu đúng.

a)

저는 수영할 수 있어요

b)

저는 수영하는 것 좋아해요

c)

저는 수영 잘해요

d)

저는 수영 못해요

30.

“저는 피아노를 칠 수 없어요” nghĩa là:

a)

Tôi không thể đánh piano

b)

Tôi không muốn đánh piano

c)

Tôi không thích piano

d)

Tôi chơi piano giỏi

31.

Điền vào chỗ trống: “시간이 없어서 영화를 ____ 수 없어요.”

a)

본다

b)

보는

c)

볼

d)

봤다

32.

Câu nào KHÔNG đúng khi dùng với -(으)ㄹ 수 있다?

a)

저는 요리할 수 있어요

b)

저는 한국말을 할 수 있어요

c)

저는 운동할 수 없어요

d)

저는 음악을 수 있다

33.

Hội thoại nào hợp lý? A: 사진을 찍을 수 있어요? B: ______

a)

네, 찍을 수 있어요

b)

아니요, 찍는 것이 좋아요

c)

네, 사진을 찍는 것을 좋아해요

d)

아니요, 책을 읽을 수 있어요

34.

Ngữ pháp -(으)ㄴ/는 것 có chức

4 lines
35.

Câu 31. Hội thoại nào hợp lý?

a)

네, 찍을 수 있어요

b)

아니요, 찍는 것이 좋아요

c)

네, 사진을 찍는 것을 좋아해요

d)

아니요, 책을 읽을 수 있어요

36.

Câu 32. Ngữ pháp -(으)ㄴ/는 것 có chức năng gì?

a)

Biến động từ, tính từ thành danh từ

b)

Nối hai mệnh đề

c)

Nói về địa điểm

d)

Chỉ nguyên nhân

37.

Câu 33. “책을 읽는 것” nghĩa là:

a)

Sách đang đọc

b)

Việc đọc sách

c)

Sẽ đọc sách

d)

Muốn đọc sách

38.

Câu 34. Chọn câu đúng với cấu trúc -(으)ㄴ/는 것:

a)

저는 노래하는 것을 좋아해요

b)

저는 수영할 수 것 좋아해요

c)

저는 영화를 보는 수 있어요

d)

저는 운동하는 수 없어요

39.

Câu 35. "춤추는 것이 재미있어요" nghĩa là gì?

a)

Nhảy múa thì vui

b)

Nhảy múa thì buồn

c)

Không thể nhảy múa

d)

Thích xem nhảy múa

40.

Câu 36. Bạn muốn nói: “Tôi thích học tiếng Hàn” → chọn câu đúng.

a)

저는 한국어 배우는 것 좋아해요

b)

저는 한국어를 배우는 것을 좋아해요

c)

저는 한국어를 배우는 수 있어요

d)

저는 한국어 좋아하는 것을 배워요

41.

Câu 37. Câu nào sử dụng SAI ngữ pháp?

a)

저는 운동하는 것을 좋아해요

b)

저는 그림 그리는 것을 잘해요

c)

저는 영화를 보는 것을 싫어해요

d)

저는 피아노를 치는 수 있어요

42.

Câu 38. “그림을 그리는 것이 어려워요” nghĩa là gì?

a)

Vẽ tranh thì khó

b)

Vẽ tranh thì dễ

c)

Muốn vẽ tranh

d)

Thích vẽ tranh

43.

Câu 39. Điền vào chỗ trống: “저는 한국 노래를 (a)   것을 좋아해요.”

44.

Câu 40. Hội thoại nào tự nhiên nhất?

a)

저는 운동하는 것을 좋아해요

b)

저는 수영할 수 있어요

c)

저는 바빠서 못해요

d)

저는 한국어를 배워요