WorksheetsQuiz về nghĩa của từ tiếng Hàn
Total questions: 44
Worksheet time: 27mins
"음악" nghĩa là gì?
Âm nhạc
Phim ảnh
Du lịch
Đồ ăn
"운동" nghĩa là gì?
Nghỉ ngơi
Thể thao
Trò chơi
Âm nhạc
"사진" nghĩa là gì?
Tranh vẽ
Ảnh chụp
Máy ảnh
Quà tặng
"춤" nghĩa là gì?
Khiêu vũ, nhảy
Bài hát
Vẽ
Du lịch
"노래" nghĩa là gì?
Bộ phim
Bài hát
Thức ăn
Chuyến đi
"여행" nghĩa là gì?
Học tập
Thể thao
Du lịch
Khiêu vũ
"피아노" nghĩa là gì?
Trống
Ghita
Piano
Sáo
"기타" nghĩa là gì?
Piano
Ghita
Tranh vẽ
Thư
"요리" nghĩa là gì?
Vẽ tranh
Nấu ăn
Thể thao
Chơi game
"그림" nghĩa là gì?
Bức ảnh
Tranh vẽ
Truyện
Sách
"게임" nghĩa là gì?
Trò chơi
Du lịch
Thể thao
Âm nhạc
"운전" nghĩa là gì?
Lái xe
Đi bộ
Nghỉ ngơi
Chơi đàn
"자주" nghĩa là gì?
Luôn luôn
Thỉnh thoảng
Thường xuyên
Chưa bao giờ
"가끔" nghĩa là gì?
Luôn luôn
Thỉnh thoảng
Thường xuyên
Chưa bao giờ
"항상" nghĩa là gì?
Đôi khi
Luôn luôn
Thường xuyên
Hiếm khi
"전혀" nghĩa là gì?
Rất nhiều
Chưa bao giờ / hoàn toàn không
Thường xuyên
Luôn luôn
"보통" nghĩa là gì?
Bình thường, thường thường
Thỉnh thoảng
Hiếm khi
Lúc nào cũng
"잘하다" nghĩa là gì?
Không biết làm
Làm giỏi, giỏi cái gì
Làm sai
Làm ít
"못하다" nghĩa là gì?
"잘하다" nghĩa là gì?
Không biết làm
Làm giỏi, giỏi cái gì
Làm sai
Làm ít
"못하다" nghĩa là gì?
Không thể làm, làm không giỏi
Làm giỏi
Thích làm
Không thích
"피곤하다" nghĩa là gì?
Buồn bã
Mệt mỏi
Hạnh phúc
Khỏe mạnh
"건강하다" nghĩa là gì?
Mệt mỏi
Khỏe mạnh
Vui vẻ
Buồn
"바쁘다" nghĩa là gì?
Rảnh rỗi
Bận rộn
Mệt mỏi
Vui vẻ
"쉬다" nghĩa là gì?
Nghỉ ngơi
Làm việc
Ăn uống
Đi du lịch
"좋아하다" nghĩa là gì?
Không thích
Yêu thích
Không biết
Không thể
"싫어하다" nghĩa là gì?
Thích
Ghét, không thích
Giỏi
Thường xuyên
Ngữ pháp nào dùng để nói về khả năng thực hiện hành động?
-고 있다
-(으)ㄹ 수 있다/없다
-고 싶다
-지 않다
Bạn muốn nói “Tôi có thể bơi” → chọn câu đúng.
저는 수영할 수 있어요
저는 수영하는 것 좋아해요
저는 수영 잘해요
저는 수영 못해요
“저는 피아노를 칠 수 없어요” nghĩa là:
Tôi không thể đánh piano
Tôi không muốn đánh piano
Tôi không thích piano
Tôi chơi piano giỏi
Điền vào chỗ trống: “시간이 없어서 영화를 ____ 수 없어요.”
본다
보는
볼
봤다
Câu nào KHÔNG đúng khi dùng với -(으)ㄹ 수 있다?
저는 요리할 수 있어요
저는 한국말을 할 수 있어요
저는 운동할 수 없어요
저는 음악을 수 있다
Hội thoại nào hợp lý? A: 사진을 찍을 수 있어요? B: ______
네, 찍을 수 있어요
아니요, 찍는 것이 좋아요
네, 사진을 찍는 것을 좋아해요
아니요, 책을 읽을 수 있어요
Ngữ pháp -(으)ㄴ/는 것 có chức
Câu 31. Hội thoại nào hợp lý?
네, 찍을 수 있어요
아니요, 찍는 것이 좋아요
네, 사진을 찍는 것을 좋아해요
아니요, 책을 읽을 수 있어요
Câu 32. Ngữ pháp -(으)ㄴ/는 것 có chức năng gì?
Biến động từ, tính từ thành danh từ
Nối hai mệnh đề
Nói về địa điểm
Chỉ nguyên nhân
Câu 33. “책을 읽는 것” nghĩa là:
Sách đang đọc
Việc đọc sách
Sẽ đọc sách
Muốn đọc sách
Câu 34. Chọn câu đúng với cấu trúc -(으)ㄴ/는 것:
저는 노래하는 것을 좋아해요
저는 수영할 수 것 좋아해요
저는 영화를 보는 수 있어요
저는 운동하는 수 없어요
Câu 35. "춤추는 것이 재미있어요" nghĩa là gì?
Nhảy múa thì vui
Nhảy múa thì buồn
Không thể nhảy múa
Thích xem nhảy múa
Câu 36. Bạn muốn nói: “Tôi thích học tiếng Hàn” → chọn câu đúng.
저는 한국어 배우는 것 좋아해요
저는 한국어를 배우는 것을 좋아해요
저는 한국어를 배우는 수 있어요
저는 한국어 좋아하는 것을 배워요
Câu 37. Câu nào sử dụng SAI ngữ pháp?
저는 운동하는 것을 좋아해요
저는 그림 그리는 것을 잘해요
저는 영화를 보는 것을 싫어해요
저는 피아노를 치는 수 있어요
Câu 38. “그림을 그리는 것이 어려워요” nghĩa là gì?
Vẽ tranh thì khó
Vẽ tranh thì dễ
Muốn vẽ tranh
Thích vẽ tranh
Câu 39. Điền vào chỗ trống: “저는 한국 노래를 (a) 것을 좋아해요.”
Câu 40. Hội thoại nào tự nhiên nhất?
저는 운동하는 것을 좋아해요
저는 수영할 수 있어요
저는 바빠서 못해요
저는 한국어를 배워요
