NEW
Font size
WorksheetsSố Chẵn và Số Lẻ
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
1. Số nào sau đây là số chẵn: 124, 135, 147?
126
124
138
140
2. Số nào sau đây là số lẻ: 200, 301, 400?
400
301
500
200
3. Tính giá trị biểu thức: 5 + x, với x = 3.
10
8
6
4
4. Tìm số chẵn trong dãy số: 12, 15, 18, 21, 24.
15
21
12, 18, 24
30
5. Số nào sau đây là số lẻ: 56, 78, 89?
78
89
56
90
6. Tính giá trị biểu thức: 2 x a - 4, với a = 5.
6
0
10
2
7. Số nào sau đây là số chẵn: 99, 100, 101?
100
98
102
105
8. Tìm số lẻ trong dãy số: 22, 33, 44, 55, 66.
66
33, 55
22
44
9. Tính giá trị biểu thức: 3 x a + 7, với a = 2.
13
5
10
15
10. Số nào sau đây là số chẵn: 67, 88, 99?
66
90
100
88
11. Số nào sau đây là số lẻ: 10, 12, 15?
12
10
15
14
12. Tính giá trị biểu thức: 4 x b + 6, với b = 3.
24
15
12
18
13. Tìm số chẵn trong dãy số: 1, 2, 3, 4, 5.
1
3
2, 4
5
14. Số nào sau đây là số lẻ: 22, 24, 27?
27
24
22
30
15. Tính giá trị biểu thức: 10 - c, với c = 4.
5
7
8
6
16. Số nào sau đây là số chẵn: 45, 56, 67?
58
56
44
70
17. Tìm số lẻ trong dãy số: 10, 11, 12, 13, 14.
10
11, 13
14
12
18. Tính giá trị biểu thức: 6 + 2 x d, với d = 3.
10
15
9
12
19. Số nào sau đây là số chẵn: 33, 44, 55?
66
44
32
54
20. Số nào sau đây là số lẻ: 80, 82, 85?
84
82
85
80
