WorksheetsBÀI 3. CÁC CẤP ĐỘ TỔ CHỨC CỦA THẾ GIỚI SỐNG
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Cấp độ tổ chức sống nào là đơn vị cơ bản của mọi cơ thể sống?
a)
Phân tử
b)
Tế bào
c)
Mô
d)
Sinh quyển
2.
Cấp độ tổ chức nào bao gồm nhiều cá thể cùng loài?
a)
Quần xã
b)
Cơ quan
c)
Quần thể
d)
Hệ sinh thái
3.
Sinh quyển là cấp độ tổ chức sống cao nhất vì:
a)
Nó bao gồm tất cả các hệ sinh thái
b)
Nó là nơi duy nhất có sự sống
c)
Nó chỉ bao gồm các quần xã
d)
Nó là nơi diễn ra mọi hoạt động sống
4.
Đặc điểm nào không phải của hệ thống mở trong tổ chức sống?
a)
Khả năng tự điều chỉnh
b)
Không có sự trao đổi chất
c)
Có sự tác động qua lại với môi trường
d)
Giúp duy trì sự cân bằng động
5.
Quá trình tiến hóa của sinh giới có liên quan đến:
a)
Sự xuất hiện của đột biến
b)
Sự thay đổi khí hậu
c)
Sự di cư của các loài
d)
Sự biến đổi của các cấp độ tổ chức sống
6.
Mô hình nào mô tả mối quan hệ giữa các cấp độ tổ chức sống?
a)
Nguyên tắc thứ bậc
b)
Nguyên tắc tự điều chỉnh
c)
Nguyên tắc ổn định
d)
Nguyên tắc tiến hóa
7.
Cấp độ tổ chức cơ bản nhất của cơ thể đa bào là:
a)
Mô
b)
Tế bào
c)
Hệ cơ quan
d)
Cơ thể
8.
Một quần xã sinh vật không bao gồm:
a)
Các loài khác nhau
b)
Quần thể đơn lẻ
c)
Hệ sinh thái
d)
Môi trường sống
9.
Các cấp độ tổ chức sống có đặc điểm chung là:
a)
Không có khả năng tự điều chỉnh
b)
Luôn ổn định và không thay đổi
c)
Hệ thống mở và tự điều chỉnh
d)
Chỉ có thể tồn tại trong điều kiện môi trường lý tưởng
10.
Tế bào thực hiện chức năng nào trong cơ thể?
a)
Bảo vệ cơ thể
b)
Hấp thụ dinh dưỡng
c)
Tiêu hóa thức ăn
d)
Thực hiện tất cả các chức năng sống
11.
Quần thể được hình thành từ:
a)
Nhiều cá thể cùng loài
b)
Nhiều loài khác nhau
c)
Nhiều hệ sinh thái
d)
Nhiều tế bào
12.
Đặc tính nổi trội của quần xã so với quần thể là:
a)
Sự đa dạng loài
b)
Sự ổn định về số lượng cá thể
c)
Sự phân bố đồng đều
d)
Sự thích nghi nhanh chóng
13.
Cấp độ tổ chức nào không thuộc cơ thể đa bào?
a)
Bào quan
b)
Hệ cơ quan
c)
Tế bào
d)
Phân tử
14.
Mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng thể hiện rõ nhất ở cấp độ nào?
a)
Quần xã
b)
Cơ quan
c)
Tế bào
d)
Hệ sinh thái
15.
Trong hệ sinh thái, sinh vật chịu tác động của:
a)
Chỉ môi trường
b)
Chỉ các sinh vật khác
c)
Cả môi trường và các sinh vật khác
d)
Không chịu tác động nào
16.
Hệ thống sống có khả năng thích nghi với môi trường nhờ:
a)
Sự ổn định cấu trúc
b)
Sự điều chỉnh động
c)
Sự tiến hóa
d)
Sự thay đổi không ngừng
17.
Đột biến gene có thể:
a)
Chỉ ảnh hưởng đến một thế hệ
b)
Không ảnh hưởng đến kiểu hình
c)
Tạo ra quần thể mới thích nghi
d)
Không được truyền lại cho thế hệ sau
18.
Các cấp độ tổ chức sống liên tục:
a)
Thay đổi và thích nghi
b)
Ổn định và không thay đổi
c)
Giảm dần về số lượng
d)
Phát triển độc lập
19.
Cấp độ tổ chức sống nào bao gồm hệ tiêu hóa?
a)
Mô
b)
Cơ quan
c)
Hệ cơ quan
d)
Sinh quyển
20.
Đặc điểm nào là của cơ thể đa bào?
a)
Không có sự phân hóa
b)
Bao gồm nhiều tế bào
c)
Hoạt động độc lập
d)
Không có khả năng sinh trưởng
21.
Đột biến gene không ảnh hưởng đến kiểu hình của cá thể.
a)
True
b)
False
22.
Quần thể là cấp độ tổ chức sống bao gồm các cá thể khác loài.
a)
True
b)
False
23.
Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng của mọi cơ thể sống.
a)
True
b)
False
24.
Môi trường không tác động đến hệ sinh thái.
a)
True
b)
False
25.
Cơ thể là cấp độ tổ chức lớn hơn quần thể.
a)
True
b)
False
26.
Các cấp độ tổ chức sống không có khả năng tự điều chỉnh.
a)
True
b)
False
27.
Sinh quyển là cấp độ tổ chức sống bao gồm tất cả các hệ sinh thái.
a)
True
b)
False
28.
Mô là tập hợp các tế bào có cấu trúc và chức năng giống nhau.
a)
True
b)
False
29.
Quần xã sinh vật không tương tác với môi trường sống.
a)
True
b)
False
30.
Hệ sinh thái là cấp độ tổ chức sống cao nhất.
a)
True
b)
False
31.
Cấp độ tổ chức sống từ nhỏ đến lớn là: phân tử, bào quan, tế bào, ___, cơ quan, hệ cơ quan, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái, sinh quyển.
4 lines
32.
Tế bào biểu mô ruột thực hiện chức năng ___ chất dinh dưỡng.
4 lines
33.
Trong hệ sinh thái, sinh vật và môi trường có sự ___ qua lại.
4 lines
34.
Quần thể bao gồm các cá thể cùng ___.
4 lines
35.
Sự tiến hóa là quá trình ___ của sinh giới.
4 lines
36.
Hệ thống sống là hệ thống ___ và tự điều chỉnh.
4 lines
37.
Quần xã sinh vật hình thành từ các ___ sinh vật khác loài.
4 lines
38.
Thế giới sống liên tục ___ và phát triển.
4 lines
39.
Mỗi cấp độ tổ chức sống có mối quan hệ mật thiết với ___ và chức năng.
4 lines
40.
Cơ thể đa bào có các cơ quan thực hiện các ___ khác nhau.
4 lines
100 %
