wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chuong 3 Văn Hóa Ẩm Thực Phương Đông

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Người phương Đông chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ loại hình kinh tế nào?

a)

Công nghiệp

b)

Thương nghiệp

c)

Nông nghiệp

d)

Dịch vụ

2.

Người châu Á coi trọng điều gì trong mối quan hệ xã hội?

a)

Cá nhân độc lập

b)

Tinh thần cộng đồng

c)

Kinh tế thị trường

d)

Công nghệ

3.

Số bữa ăn chính của người châu Á trong ngày là:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Trong mâm cơm truyền thống châu Á, các món ăn thường được bày trên loại bàn nào?

a)

Bàn tròn hoặc chữ nhật

b)

Bàn vuông

c)

Bàn dài

d)

Bàn hình oval

5.

Thực đơn điển hình của bữa tiệc người châu Á thường chia thành:

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

6.

Ẩm thực Trung Hoa chú trọng sự kết hợp giữa:

a)

Màu sắc, hương vị, hình thức

b)

Thịt, cá, cơm

c)

Gia vị cay và chua

d)

Chất ngọt và béo

7.

Công cụ ăn chính của người Trung Quốc là:

a)

Thìa và nĩa

b)

Dao

c)

Đũa

d)

Tay

8.

Trung Quốc có bao nhiêu trường phái ẩm thực chính?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

10

9.

Món Vịt quay Bắc Kinh nổi bật ở đặc điểm:

a)

Da giòn, thịt mềm

b)

Nướng bằng than củi

c)

Chấm mù tạt

d)

Dùng trong đám cưới

10.

Đậu phụ thối có nguồn gốc từ thời:

a)

Nhà Hán

b)

Nhà Nguyên

c)

Nhà Thanh

d)

Nhà Minh

11.

Quan niệm "tam ngũ" trong ẩm thực Nhật gồm:

a)

Ngũ vị, ngũ sắc, ngũ pháp

b)

Ngũ cốc, ngũ quả, ngũ vị

c)

Tam vị, tam sắc, tam pháp

d)

Ngũ hành

12.

Người Nhật thường nói gì trước khi ăn?

a)

Arigato

b)

Itadakimasu

c)

Gochiso sama deshita

d)

Konichiwa

13.

Sushi được làm từ:

a)

Bột mì, cá khô

b)

Cơm trộn giấm, cá sống, rong biển

c)

Mì và cá

d)

Rau củ luộc

14.

Món sashimi đặc trưng ở điểm:

a)

Cá tươi sống thái lát

b)

Cơm cuộn

c)

Thịt bò nướng

d)

Rau củ muối

15.

Thức uống đặc trưng trong bữa ăn Nhật là:

a)

Rượu sake

b)

Trà sữa

c)

Nước ép

d)

Cà phê

16.

Món ăn nào được xem là quốc hồn quốc túy của Hàn Quốc?

a)

Bulgogi

b)

Kim chi

c)

Kimbap

d)

Mì lạnh

17.

Bánh gạo Hàn Quốc có tên là:

a)

Ttok

b)

Udon

c)

Ramen

d)

Tempura

18.

Món "Kimbap" của Hàn Quốc có hình thức giống:

a)

Bánh bao

b)

Sushi

c)

Phở cuốn

d)

Bánh cuốn

19.

Vào ngày Đông chí, người Hàn thường ăn món gì?

a)

Kim chi

b)

Cháo đậu đỏ

c)

Bulgogi

d)

Mì lạnh

20.

Món gà hầm sâm có ý nghĩa gì?

a)

Giúp giảm cân

b)

Tăng cường sinh lực, giải nhiệt

c)

Ăn trong Tết Trung thu

d)

Món chay truyền thống

21.

Người Campuchia thường dùng loại mắm nào đặc trưng?

a)

Mắm cáy

b)

Mắm bồ hóc

c)

Mắm tôm

d)

Mắm ruốc

22.

Loại cây gắn liền với đời sống Campuchia:

a)

Cây cau

b)

Cây thốt nốt

c)

Cây dừa

d)

Cây mít

23.

Món ăn Campuchia thường trộn gỏi với hoa nào?

a)

Hoa chuối

b)

Hoa lục bình

c)

Hoa sầu đâu

d)

Hoa bí

24.

Nước thốt nốt thường được chế biến thành:

a)

Nước ngọt đóng chai

b)

Đường và rượu

c)

Nước khoáng

d)

Sữa đặc

25.

Hủ tiếu Nam Vang có nguồn gốc từ:

a)

Thái Lan

b)

Trung Quốc

c)

Campuchia

d)

Việt Nam

26.

Thủ đô của Thái Lan là:

a)

Chiang Mai

b)

Phuket

c)

Bangkok

d)

Pattaya

27.

Đặc điểm khí hậu Thái Lan có mấy mùa chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

Đặc trưng gia vị Thái Lan là gì?

a)

Dùng nhiều dầu mỡ

b)

Dùng thảo mộc, chanh, sả, ớt

c)

Ít cay, ít chua

d)

Chủ yếu muối

29.

Người Thái thường dùng loại nước chấm phổ biến nhất:

a)

Nước mắm ớt

b)

Xì dầu

c)

Muối tiêu chanh

d)

Tương đen

30.

Câu chào phổ biến của người Thái thể hiện tính hiếu khách là:

a)

Bạn khỏe không?

b)

Anh/chị đã ăn chưa?

c)

Chúc một ngày tốt lành

d)

Bạn đi đâu vậy?