wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khái niệm cơ bản về Triết học và Chủ nghĩa Duy vật

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tính chất căn bản trong quan điểm duy vật của C. Mác và Ph. Ăngghen?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

2.

Chủ nghĩa duy tâm khác tôn giáo là do:

a)

CNDT được xây dựng trên cơ sở niềm tin

b)

CNDT được xây dựng trên cơ sở tri thức

c)

CNDT được xây dựng trên cơ sở ý chí

d)

CNDT được xây dựng trên cơ sở tình cảm

3.

Nhà triết học nào cho nước là thực thể đầu tiên của thế giới và quan điểm đó thuộc lập trường triết học nào?

a)

Talét - chủ nghĩa duy vật tự phát

b)

Điđrô - Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Bêccôli, - chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Platôn, - chủ nghĩa duy tâm khách quan

4.

Nhà triết học nào coi lửa là thực thể đầu tiên của thế giới và đó là lập trường triết học nào?

a)

Đêmôcrít, - chủ nghĩa duy vật tự phát

b)

Anaximen, - chủ nghĩa duy vật tự phát

c)

Hêraclit, - chủ nghĩa duy vật tự phát

d)

Hêraclit, - chủ nghĩa duy tâm khách quan

5.

Nhà triết học nào cho nguyên tử và khoảng không là thực thể đầu tiên của thế giới và đó là lập trường triết học nào?

a)

Arixtốt, - chủ nghĩa duy vật tự phát

b)

Đêmôcrít, chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Hêraclit, chủ nghĩa duy vật tự phát

d)

Đêmôcrít, chủ nghĩa duy vật tự phát

6.

Đồng nhất vật chất nói chung với một vật thể hữu hình cảm tính đang tồn tại trong thế giới bên ngoài là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII - XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy tâm

7.

Đồng nhất vật chất nói chung với nguyên tử - một phần tử vật chất nhỏ nhất, đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII - XVIII

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

8.

Phương pháp tư duy nào chi phối những hiểu biết triết học duy vật về vật chất ở thế kỷ XVII - XVIII?

a)

Phương pháp biện chứng

b)

Phương pháp biện chứng duy vật

c)

Phương pháp biện chứng duy tâm

d)

Phương pháp siêu hình máy móc

9.

Theo Ph.Ăngghen, vấn đề cơ bản của mọi triết học, đặt biệt triết học hiện đại là mối quan hệ giữa:

a)

Tự nhiên và xã hội

b)

Duy vật và duy tâm

c)

Tư duy với tồn tại

d)

Biện chứng và siêu hình

10.

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học trả lời câu hỏi:

a)

Bản chất của thế giới là gì?

b)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

c)

Giữa ý thức và vật chất thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?

d)

Vật chất tồn tại dưới những hình thức nào?

11.

Nhà tư tưởng sáng lập chủ nghĩa Mác?

a)

Ph.Ăngghen

b)

C.Mác và Ph.Ăngghen

c)

C.Mác

d)

V.I.Lênin

12.

Nhà tư tưởng có công lao lớn trong bảo vệ và phát triển chủ nghĩa Mác?

a)

Ph.Ăngghen

b)

Xtalin

c)

V.I.Lênin

d)

C.Mác

13.

Triết học Mác ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 50 của thế kỷ XIX

b)

Những năm 20 của thế kỷ XIX

c)

Những năm 30 của thế kỷ XIX

d)

Những năm 40 của thế kỷ XIX

14.

Nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học Mác là gì?

a)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp và Anh

b)

Chủ nghĩa duy vật Khai sáng Pháp

c)

Triết học cổ điển Đức

d)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh

15.

Điều kiện kinh tế – xã hội trực tiếp nhất dẫn đến sự ra đời của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Sự ra đời của giai cấp nông dân tự do

b)

Sự hình thành chủ nghĩa tư bản ở Tây Âu

c)

Sự phát triển của khoa học tự nhiên thế kỷ XVII

d)

Cuộc cách mạng công nghiệp và sự phát triển của đại công nghiệp tư bản chủ nghĩa

16.

Điều kiện kinh tế – xã hội nào dưới đây phản ánh bối cảnh lịch sử chung khi triết học Mác – Lênin ra đời?

a)

Chủ nghĩa xã hội đã trở thành hiện thực phổ biến

b)

Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh nhưng bộc lộ những mâu thuẫn gay gắt

c)

Chủ nghĩa tư bản đã ổn định và hoàn thiện

d)

Xã hội phong kiến đang trên đà phục hưng

17.

C.Mác và Ph.Ăngghen đã trực tiếp kế thừa tư tưởng của nhà triết học nào sau đây để xây dựng học thuyết triết học của mình?

a)

Phoiơbắc

b)

Hêghen

c)

Kantơ

d)

Hêghen và Phoiơbắc

18.

Ba phát minh trong khoa học tự nhiên: định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng, học thuyết tế bào, học thuyết tiến hoá chứng minh thế giới vật chất có tính chất gì?

a)

Tính chất tách rời của thế giới vật chất

b)

Tính chất biện chứng của sự vận động và phát triển của thế giới vật chất

c)

Tính chất tính tại của thế giới vật chất

d)

Tính chất tồn tại của thế giới vật chất

19.

Phát minh nào trong khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX vạch ra nguồn gốc tự nhiên của con người, chống lại quan điểm tôn giáo?

a)

Học thuyết tế bào và học thuyết tiến hoá

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng

c)

Học thuyết tiến hoá

d)

Học thuyết tế bào

20.

Phát minh nào trong khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX vạch ra sự thống nhất giữa thế giới động vật và thực vật?

a)

Học thuyết tế bào và học thuyết tiến hoá

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng

c)

Học thuyết tiến hoá

d)

Học thuyết tế bào

21.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác – Lênin là:

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy tâm chủ quan

b)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

c)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng

d)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy tâm

22.

C.Mác và Ph.Ăngghen đã đưa ra quan điểm duy vật lịch sử trên lập trường của giai cấp nào?

a)

Tư sản

b)

Công nhân

c)

Nông dân

d)

Phong kiến

23.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác – Lênin là:

a)

Những quy luật chung nhất của tự nhiên

b)

Những quy luật chung nhất của xã hội

c)

Những quy luật chung nhất của tư duy

d)

Những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

24.

Triết học Mác – Lênin là triết học:

a)

Duy vật siêu hình

b)

Duy tâm chủ quan

c)

Duy vật biện chứng

d)

Duy vật chất phác

25.

Với tư cách là phép biện chứng, triết học Mác – Lênin là:

a)

Phép biện chứng duy tâm

b)

Phép biện chứng tự phát và duy vật

c)

Phép biện chứng tự phát

d)

Phép biện chứng duy vật

26.

Hai chức năng cơ bản của triết học Mác – Lênin là:

a)

Chức năng dự báo và phê phán

b)

Chức năng định hướng và dẫn dắt

c)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

d)

Chức năng nhận thức và giáo dục

27.

C.Mác và Ph.Ăngghen coi triết học của mình là “vũ khí tinh thần” của giai cấp:

a)

Tư sản

b)

Vô sản

c)

Phong kiến

d)

Nông dân

28.

Triết học Mác là lý luận khoa học vì mục tiêu giải phóng con người, trước hết là giải phóng:

a)

Giai cấp công nhân, nhân dân lao động

b)

Giai cấp công nhân, giai cấp tư sản

c)

Giai cấp công nhân, giai cấp phong kiến

d)

Giai cấp công nhân, giai cấp nông dân

29.

C.Mác và Ph.Ăngghen đã vận dụng quan điểm duy vật biện chứng vào nghiên cứu lịch sử xã hội và sáng tạo ra nội dung nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

30.

V.I. Lênin bổ sung và phát triển triết học Mác trong hoàn cảnh nào?

a)

Chủ nghĩa tư bản ở giai đoạn tự do cạnh tranh

b)

Chủ nghĩa tư bản thế giới chưa ra đời

c)

Chủ nghĩa tư bản độc quyền ra đời

d)

Chế độ phong kiến chuyển sang chế độ tư bản