Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tập Đề Luyện Tập Lịch Sử 12

Total questions: 113

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Liên hợp quốc ra đời trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chiến tranh lạnh bùng nổ và lan rộng ra toàn thế giới.

b)

Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội và đạt được nhiều thành tựu to lớn.

c)

Phe phát xít Đức - I-ta-li-a - Nhật Bản phát triển và mở rộng bành trướng.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đi đến giai đoạn cuối.

2.

Tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), nguyên thủ 3 nước nào sau đây thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Mỹ - Anh - Pháp.

b)

Liên Xô - Anh - Pháp.

c)

Đức - Pháp - Mỹ.

d)

Liên Xô - Anh - Mỹ.

3.

"Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế" là mục tiêu hoạt động của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

b)

Liên minh châu Âu (EU).

c)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Liên hợp quốc (UN).

4.

Vai trò duy trì hòa bình an ninh thế giới là của tổ chức

a)

Liên hợp quốc (UN).

b)

Liên minh Châu Âu (EU).

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

d)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM).

5.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc đều được quy định rõ trong văn kiện nào sau đây?

a)

Công ước Liên hợp quốc về Luật biển.

b)

Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền.

6.

Ngày 1/1/1942, đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố về Liên hợp quốc.

b)

Thành lập khối Liên minh.

c)

Xoá bỏ hệ thống thuộc địa.

d)

Chấm dứt Chiến tranh lạnh.

7.

Đầu năm 1945, đâu là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít?

a)

Phân chia lại thuộc địa của các nước.

b)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

8.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương.

b)

Hiến pháp.

c)

Tuyên ngôn.

d)

Hiệp định.

9.

Đâu là một trong những mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xoá bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

10.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hoà bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Tòa án quốc tế.

11.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên hợp quốc?

a)

Chống nạn thất nghiệp.

b)

Quyền tự do chính trị.

c)

Chống bạo lực gia đình.

d)

Chất lượng giáo dục.

12.

Một trong những hạn chế lớn của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

có quá nhiều thành viên.

b)

bị các nước lớn chi phối.

c)

thiếu nhân sự chất lượng.

d)

không có trụ sở cố định.

13.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc "Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình" ?

a)

Hòa bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.

b)

Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.

d)

Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới.

14.

Quyết định nào của hội nghị I-an-ta (2-1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Anh, Mỹ mở đường cho Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

d)

Quân đội Trung Hoa Dân quốc giải giáp phát xí

15.

Hội nghị I-an-ta (2 -1945) đã thông qua quyết định nào?

a)

Phân chia nước Đức thành bốn khu vực chiếm đóng của Đồng minh.

b)

Phân công quân đội Đồng minh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương.

c)

Thành lập tổ chức Hội quốc liên để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu, Á giữa các nước Đồng minh.

16.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình.

b)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an.

c)

quyền bình đẳng giữa các thành viên Liên hợp quốc.

d)

không đe doạ dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác.

17.

Nhận định nào về vai trò của Liên Hợp quốc trên trường quốc tế là không đúng?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục.

18.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là

a)

hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả.

b)

giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh.

c)

viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa.

d)

thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ.

19.

Hội nghị I-an-ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới kết thúc.

b)

Bùng nổ và lan rộng.

c)

Giai đoạn sắp kết thúc.

d)

Đang diễn ra ác liệt.

20.

Hành động nào trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới kết thúc.

b)

Bùng nổ và lan rộng.

c)

Giai đoạn sắp kết thúc.

d)

Đang diễn ra ác liệt.

21.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc.

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ.

22.

Mục tiêu chung được các cường quốc thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

chấm dứt tình trạng nội chiến ở Trung Quốc, Áo và Phần Lan.

b)

thủ tiêu chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

c)

xây dựng nước Đức trở thành quốc gia thống nhất và dân chủ.

d)

tiêu diệt tận gốc phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

23.

Hội nghị I-an-ta (1945) quy định khu vực thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Nhật Bản.

d)

Triều Tiên.

24.

Hội nghị I-an-ta (1945) quy định khu vực thuộc phạm vi ảnh hưởng của của Mỹ là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Mông Cổ.

d)

Trung Đông.

25.

Năm 1989, tại đảo Man-ta, Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Tuyên bố chung về vũ khí chiến lược.

b)

Ký nhiều hiệp định thương mại tự do.

c)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

d)

Cam kết hòa bình giữa Mỹ và Liên Xô.

26.

Một trong những biểu hiện của xu thế hoà hoãn Đông - Tây là

a)

các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mỹ

b)

khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ.

c)

Cách mạng Trung Quốc thắng lợi.

d)

sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản.

27.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), Liên Xô không đóng quân tại khu vực nào sau đây?

a)

Đông Đức.

b)

Bắc Triều Tiên.

c)

Đông Âu.

d)

Nam Á.

28.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

đơn cực.

b)

Hai cực

c)

Vec-xai.

d)

đa cực.

29.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

đơn cực

b)

Hai cực

c)

Vec-xai

d)

đa cực

30.

Quốc gia đứng đầu khối tư bản chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Đức

31.

Trật tự hai cực Ianta được xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai khẳng định vị thế hàng đầu của hai cường quốc nào?

a)

Liên Xô và Mĩ

b)

Mĩ và Anh

c)

Liên Xô và Anh

d)

Liên Xô và Pháp

32.

Sự kiện nào sau đây diễn ra trong thời kì Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) ra đời

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

d)

Hệ thống Vécxai - Oasinhtơn thiết lập

33.

Sự kiện nào sau đây diễn ra trong thời kì Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

c)

Hệ thống Vécxai - Oasinhtơn thiết lập

d)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) ra đời

34.

Quốc gia đứng đầu khối xã hội chủ nghĩa sau chiến tranh thế giới hai (1945) là

a)

Trung Quốc

b)

Việt Nam

c)

Triều Tiên

d)

Liên Xô

35.

Những quốc gia nào sau đây tham dự hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Liên Xô, Mỹ, Pháp

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh

c)

Trung Quốc, Mỹ, Anh

d)

Liên Xô, Anh, Pháp

36.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự sụp đổ của trật tự hai cực I-an-ta ?

a)

Liên Xô chính thức tan rã (12/1991)

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989)

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

37.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nửa đầu những năm 70 của thế kỷ XX, quan hệ giữa Mỹ và Liên Xô là

a)

đối đầu

b)

hợp tác

c)

đối tác

d)

đồng minh

38.

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, quốc gia nào ở châu Âu trở thành tâm điểm đối đầu giữa hai cực Xô - Mỹ?

a)

Đức.

b)

Pháp.

c)

Anh.

d)

Hy Lạp.

39.

Đặc điểm nổi bật của quan hệ quốc tế từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến đầu những năm 70 của thế kỷ XX là gì?

a)

Hai siêu cường Xô - Mỹ đối thoại, hợp tác.

b)

Hai siêu cường Xô - Mỹ đối đầu gay gắt.

c)

Hòa bình, hợp tác trở thành xu thế chủ đạo.

d)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ.

40.

Nội dung tranh cãi gay gắt quyết liệt nhất trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

quốc gia nào sẽ tham chống Nhật ở châu Á.

b)

phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh.

c)

ranh giới phân chia để chiếm đóng Triều Tiên.

d)

số phận của các nước phát xít sau chiến tranh.

41.

Từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1991), thế giới phát triển theo một trong những xu thế chính nào?

a)

Đa cực, nhiều trung tâm.

b)

Lấy chính trị làm nền tảng.

c)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu.

d)

Hạn chế phố biển vũ khí hạt nhân.

42.

Trật tự đa cực được hình thành vào đầu thế kỉ XXI sau khi trật tự thế giới nào sau đây bị sụp đổ?

a)

Trật tự nhất siêu, nhiều cường

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự Vécxai - Oasinhtơn

43.

Nội dung nào không phải xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh

a)

Quốc tế hoá - toàn cầu hóa.

b)

Đối thoại, hợp tác cùng phát triển.

c)

Lấy phát triển kinh tế làm trung tâm.

d)

Đa quốc gia, đa bản sắc văn hóa

44.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm.

b)

Trật tự thế giới đa cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới.

d)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực.

45.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, một trong những xu thế của thế giới là

a)

hòa hoãn, ổn định, hợp tác và phát triển.

b)

hình thành trật tự thế giới mới đơn cực.

c)

ráo riết chuẩn bị chiến tranh toàn cầu.

d)

hạn chế tình trạng cạnh tranh giữa các nước.

46.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, yếu tố nào sau đây đóng vai trò là trung tâm trong quan hệ quốc tế?

a)

Quân sự

b)

Chính trị

c)

Vũ khí chiến lược

d)

Kinh tế

47.

Sự phát triển nhanh chóng của nền thương mại thế giới với vai trò ngày càng lớn của các công ty xuyên quốc gia là biểu hiện của xu thế nào sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Xu thế đối thoại, hòa hoãn giữa các nước lớn.

b)

Xu thế lấy phát triển chính trị làm trung tâm.

c)

Xu thế nhiều trung tâm trong quan hệ quốc tế.

d)

Xu thế toàn cầu hóa ngày càng gia tăng mạnh mẽ.

48.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các nước giải quyết bất đồng và mâu thuẫn bằng thương lượng hòa bình.

b)

Các nước xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài trên cơ sở hai bên cùng có lợi.

c)

Các nước liên minh với nhau hình thành các tổ chức quân sự lớn ở các châu lục.

d)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hòa hoãn, đối thoại đa phương hóa.

49.

Từ sau Chiến tranh lạnh, các nước trên thế giới có sự điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp và tránh xung đột trực tiếp, chủ yêu vì lí do nào sau đây?

a)

Hợp tác địa chính bị trở thành nội dung căn bản giữa các nước.

b)

Từng bước giảm bột số lượng vũ khí hạt nhân của các cường quốc.

c)

Muốn có môi trường thuận lợi để vươn lên xác lập vị thế quốc tế.

d)

Cần tập trung vào cuộc đấu tranh chống lại chủ nghĩa khủng bố.

50.

Nhân tố đóng vai trò quyết định để các cường quốc tham gia xác lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sức mạnh tổng hợp của quốc gia, trong đó kinh tế vẫn là trụ cột.

b)

Là 1 trong 5 cường quốc của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Sự ra đời và ngày càng mở rộng của các tổ chức liên kết khu vực.

d)

Sức mạnh quân sự của quốc gia với lực lượng quân sự hùng hậu.

51.

Sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia nào là một trong những trung tâm quyền lực đang vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự và chính trị đối với quốc tế?

a)

Nhật Bản và Nam Phi.

b)

Trung Quốc và Ấn Độ.

c)

Mỹ, Anh và Tây Ban Nha.

d)

Liên bang Nga và Mông Cổ.

52.

Nội dung không phải là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Mỹ vẫn là cường quốc số 1 thế giới, nhưng đã suy giảm so với trước.

b)

Bên cạnh Mỹ, nhiều trung tâm quyền lực cũng xuất hiện và phát triển.

c)

Các công ty xuyên quốc gia của Mỹ vươn ra chi phối nền kinh tế toàn cầu.

d)

Các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò lớn.

53.

Một trật tự thế giới mà ở đó các nước lớn, các trung tâm kinh tế - tài chính lớn như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Liên bang Nga... có vị thế quan trọng đối với quan hệ quốc tế được gọi là trật tự

a)

đa cực, nhiều trung tâm.

b)

đơn cực, nhất siêu.

c)

đa phương hoá.

d)

tam cường, đa phương.

54.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi

b)

cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp giữa các cường quốc.

c)

sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố trên phạm vi toàn cầu.

d)

cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa.

55.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, tổ chức nào sau đây đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm quyền lực trong xu thế đa cực?

a)

Liên minh châu Âu

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

d)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu

56.

"Không có một trung tâm quyền lực thống trị, thay vào đó, nhiều quốc gia, khu vực tạo ra thế cân bằng về kinh tế, chính trị, quân sự toàn cầu". Đoạn thông tin trên phản ánh đặc điểm của trật tự thế giới nào sau đây?

a)

trật tự đa cực

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự Vécxai - Oasinhtơn

57.

Trong bối cảnh quốc tế đang diễn ra theo nhiều xu thế mới với những diễn biến phức tạp, chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam là

a)

tham gia liên minh chính trị với Mỹ và các nước phương Tây.

b)

chủ động kết nối các cường quốc để nâng tầm đối tác chiến lược.

c)

hội nhập quốc tế để thu hút vốn đầu tư bên ngoài bằng mọi giá.

d)

chủ động nắm bắt thời cơ, đi tắt đón đầu để vượt qua thách thức.

58.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đ

4 lines
59.

Nội dung nào dưới đây giải thích không đúng về lí do mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN từ đầu những năm 90 của thế kỉ XX?

a)

Quan hệ giữa ba nước Đông Dương và ASEAN được cải thiện tích cực.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ.

c)

Chống lại sự hình thành trật tự "đa cực" nhiều trung tâm sau Chiến tranh lạnh.

d)

Thực hiện hợp tác phát triển có hiệu quả theo các nguyên tắc của Hiệp ước Bali.

60.

Năm nước sáng lập ban đầu của tổ chức ASEAN là

a)

Inđônêxia, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

b)

Inđônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Philippin.

c)

Việt Nam, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

d)

Brunây Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

61.

Đối với tổ chức ASEAN, ngày 28/7/1995 diễn ra sự kiện gì?

4 lines
62.

Đối với tổ chức ASEAN, ngày 28/7/1995 diễn ra sự kiện gì?

a)

Lào gia nhập ASEAN.

b)

Mianma gia nhập ASEAN.

c)

Việt Nam gia nhập ASEAN.

d)

Thái Lan gia nhập ASEAN.

63.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi sắc của tổ chức ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN được kí kết (năm 2007).

b)

Thành lập tổ chức liên minh vì tiến bộ (năm 1961).

c)

Kí Hiệp ước thân thiện và hợp tác (tháng 2 - 1976).

d)

Thành lập cộng đồng ASEAN (năm 2015).

64.

Năm 1999, nước nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Brunây.

b)

Việt Nam.

c)

Đông Timo.

d)

Campuchia.

65.

Tháng 11 năm 2007, các thành viên tổ chức ASEAN đã kí bản Hiến chương ASEAN nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng vững mạnh.

b)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng hòa bình, ổn định.

c)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng chiến lược về chính trị, quân sự.

d)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng mang tính chất chiến lược về quân sự.

66.

Mục đích chính của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Chống lại sự xâm lược của Mĩ.

b)

Chống lại ảnh hưởng của phương Tây.

c)

Hình thành liên minh quân sự.

d)

Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội.

67.

Từ năm 2015 đến nay, cộng đồng ASEAN được thành lập và xây dựng với ba trụ cột là

a)

chính trị - an ninh, kinh tế, văn hóa - xã hội.

b)

chính trị - quân sự - kinh tế, văn hóa.

c)

kinh tế, văn hóa - xã hội - quân sự.

d)

chính trị - an ninh quốc phòng - xã hội.

68.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong bối cảnh

a)

Mĩ bắt đầu chiến tranh xâm lược Việt Nam.

b)

Mĩ rút khỏi cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.

c)

các nước Đông Nam Á đã giành được độc lập.

d)

tất cả các nước Đông Nam Á phát triển mạnh mẽ.

69.

Một trong những thành tựu của ASEAN từ năm 1999 đến năm 2015 là

a)

thành lập và xây dựng Cộng đồng kinh tế , chính trị ASEAN.

b)

đẩy mạnh hợp tác về an ninh, chính trị, xã hội bên ngoài ASEAN.

c)

xây dựng nền móng ban đầu cho sự hợp tác xã hội ASEAN.

d)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức ASEAN, tăng cường hợp tác nội khối và ngoại khối.

70.

Từ năm 1967 đến năm 1976 các nước ASEAN tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực nào?

a)

chính trị - an ninh.

b)

chính trị - kinh tế.

c)

chính trị - văn hóa.

d)

an ninh - quốc phòng.

71.

Năm 2015, ASEAN đã ra tuyên bố thành lập

a)

diễn đàn khu vực ASEAN (ARF).

b)

khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

c)

Cộng đồng kinh tế ASEAN.

d)

Cộng đồng ASEAN.

72.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN được đẩy mạnh khi

a)

Việt Nam kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc và vấn đề Campuchia được giải quyết.

c)

Việt Nam mở rộng quan hệ ngoại giao với các nước trên thế giới.

d)

Việt Nam bắt đầu tiến hành công cuộc đổi mới đất nước.

73.

Yếu tố khách quan thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là

a)

nhu cầu phát triển kinh tế của các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á.

b)

các nước Đông Nam Á mong muốn duy trì hòa bình và ổn định khu vực.

c)

các nước Đông Nam Á gặp khó khăn trong xây dựng và phát triển đất nước.

d)

những tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều.

74.

Trong các yếu tố dưới đây, yếu tố nào được xem là thuận lợi của Việt Nam khi tham gia vào tổ chức ASEAN?

a)

Có nhiều cơ hội áp dụng những thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại của thế giới.

b)

Có điều kiện tăng cường sức mạnh quân sự của mình trong khu vực.

c)

Có điều kiện tăng cường sự ảnh hưởng của mình đối với các nước trong khu vực.

d)

Có điều kiện để thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước phát triển.

75.

Quan hệ giữa Việt Nam với ASEAN từ 1979 đến giữa những năm 80 của thế kỷ XX là

a)

đối thoại.

b)

căng thẳng.

c)

bình thường hóa.

d)

đối đầu.

76.

Tháng 1/1984, nước nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Campuchia.

c)

Brunây.

d)

Philippin.

77.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (năm 1967) là gì?

a)

Hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn vào khu vực.

b)

Nhu cầu hợp tác cùng phát triển.

c)

Ảnh hưởng của xu thế liên kết khu vực.

d)

Ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản.

78.

Từ năm 1967 - 1976 là giai đoạn ASEAN

a)

xây dựng nền móng ban đầu, tạo tiền đề cho sự hợp tác.

b)

xây dựng quan hệ chính trị ổn định.

c)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức.

d)

thành lập và xây dựng Cộng đồng ASEAN.

79.

Một trong những biểu hiện của sự phát triển của ASEAN là

a)

thúc đẩy xây dựng ASEAN thành khu vực hòa bình và ổn định.

b)

mở rộng ASEAN từ 5 thành viên lên 10 thành viên.

c)

tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa giữa các nước thành viên.

d)

phấn đấu đưa ASEAN trở thành khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng.

80.

Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN còn được gọi là

a)

Tuyên bố về khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN, 1971).

b)

Tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN (2015).

c)

Tuyên bố Ba-li I (1976).

d)

Tuyên bố Ba-li II (2003).

81.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) chính thức thành lập với sự kiện nào?

a)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á được kí kết.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

Tuyên bố Băng Cốc được thông qua.

d)

thỏa thuận về Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN được kí kết.

82.

Ngày 8-8-1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) diễn ra sự kiện gì?

a)

Thông qua Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN.

b)

Công bố Hiến chương ASEAN.

c)

Thành lập Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập.

d)

Thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

83.

Quá trình mở rộng từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 có ý nghĩa gì?

a)

đảm bảo an ninh, quốc phòng, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

b)

đảm bảo an ninh, chính trị khu vực, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

c)

đảm bảo lợi ích chung của các nước, tạo điều kiện hợp tác kinh tế.

d)

đảm bảo hòa bình, ổn định khu vực, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

84.

Tháng 8-1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) thành lập là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Liên kết khu vực.

b)

Toàn cầu hóa.

c)

Đa cực nhiều trung tâm.

d)

Hòa hoãn Đông - Tây.

85.

Khó khăn của Việt Nam khi gia nhập ASEAN là gì?

a)

Nền kinh tế gặp cản trở, KH-KT chậm phát triển.

b)

Nền kinh tế còn lạc hậu, KH-KT chậm phát triển.

c)

Nền kinh tế trì trệ, KH-KT phát triển mất cân đối.

d)

Nền kinh tế suy thoái, KH-KT phát triển nghèo nàn.

86.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN khởi nguồn từ khi

a)

chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

b)

Tổ chức ASEAN được thành lập.

c)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện.

d)

Hiệp ước hoà bình Campuchia kí kết.

87.

Mục tiêu xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và hoà bình ở Đông Nam Á được thông qua tại

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967)

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020

c)

Tuyên bố Malina (1987)

d)

Tuyên bố Xingapo (1992)

88.

Cộng đồng ASEAN đề ra mục tiêu nào sau đây?

a)

Hợp tác giữa các nước trên lĩnh vực quốc phòng

b)

Sử dụng, lưu thông đơn vị tiền tệ chung trong khu vực

c)

Xây dựng cộng đồng thịnh vượng, hoà bình khu vực

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình

89.

Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập tại

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN được tổ chức tại Bali (In đô nê xi a) tháng 2/1976

b)

Năm nước sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á tại Băng Cốc (1967)

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a 2015

d)

Tầm nhìn chiến lược ASEAN sau năm 2015 diễn ra tại thủ đô Hà Nội năm 2014

90.

"Xây dựng Cộng đồng ASEAN định hướng cho sự phát triển trong tương lai của ASEAN" là nội dung được nêu tại văn kiện nào sau đây?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020

b)

Hiến chương ASEAN

c)

Mục tiêu ASEAN

d)

Nguyên tắc hoạt động

91.

Một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Quốc phòng

b)

Chính trị-an ninh

c)

Tài chính

d)

Pháp luật

92.

Tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN (năm 2015) tại quốc gia nào sau đây?

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967)

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020

c)

Tuyên bố Kula Lum-pơ (2015)

d)

Tuyên bố Xingapo (1992)

93.

Mục tiêu xây dựng một Cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Nguyên tắc hoạt động của ASEAN

b)

Sự đồng thuận cao của các nước

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Cơ cấu hoạt động của ASEAN

94.

Hiến chương ASEAN có tính chất nào sau đây?

a)

Đối ngoại

b)

Khoa học

c)

Hợp tác

d)

Pháp lý

95.

Hiến chương ASEAN có tính chất nào sau đây?

a)

Đối ngoại.

b)

Khoa học.

c)

Hợp tác.

d)

Pháp lí.

96.

Cộng đồng ASEAN được thành lập gồm 3 trụ cột hợp tác nào sau đây?

a)

Chính trị - an ninh, kinh tế, văn hoá - xã hội.

b)

Đối ngoại, chính trị - an ninh, môi trường.

c)

Tài chính, chính trị - an ninh, văn hoá - xã hội.

d)

Văn hoá - xã hội, pháp luật, đối ngoại chung.

97.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Nguyên tắc hoạt động tổ chức ASEAN.

b)

Mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN.

c)

Cơ sở pháp lý là Hiến chương ASEAN.

d)

Hiệp định Bali đánh dấu sự phát triển.

98.

"Nhằm đưa ASEAN trở thành cộng đồng gắn kết hơn về kinh tế, chính trị - an ninh có trách nhiệm về xã hội đối với người dân". Nội dung trên được thể hiện tại văn kiện nào sau đây?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 ở Thái Lan 2009.

b)

Hội nghị cấp cao không chính thức tại Malaixia 1997.

c)

Tuyên bố tại Băng Cốc 1967, thành lập tổ chức ASEAN.

d)

Hội nghị hoà bình Campuchia, mở ra chương mới ASEAN.

99.

Tuyên bố tại Cu-la-lăm-pua ngày 31 - 12 - 2015 đã

a)

thông qua Hiến chương ASEAN.

b)

chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN.

c)

quy định nguyên tắc hoạt động ASEAN.

d)

Mở rộng mục tiêu ASEAN về đối ngoại.

100.

Nội dung nào sau đây thuộc Cộng đồng chính trị - an ninh ASEAN?

a)

Tạo ra một thị trường cơ sở sản xuất chung.

b)

Tạo dựng một khu vực gắn kết hoà bình, tự cường.

c)

Xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao.

d)

Phát triển đồng đều hội nhập đầy đủ kinh tế toàn cầu.

101.

Ý nào sau đây không phải là nội dung chính của Cộng đồng Văn hoá - xã hội ASEAN?

a)

Phát triển con người.

b)

Phúc lợi và bảo hiểm xã hội.

c)

Thu hẹp khoảng cách phát triển.

d)

Sử dụng đồng tiền chung

102.

Ý nào sau đây không phải là nội dung chính của Cộng đồng Văn hoá - xã hội ASEAN?

a)

Phát triển con người.

b)

Phúc lợi và bảo hiểm xã hội.

c)

Thu hẹp khoảng cách phát triển.

d)

Sử dụng đồng tiền chung khu vực.

103.

Xây dựng tầm nhìn cộng đồng ASEAN (sau năm 2025) được thông qua tại

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 tại Hà Nội (2020).

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 ở Thái Lan 2009.

c)

Hội nghị cấp cao không chính thức tại Malaixia 1997.

d)

Tuyên bố tại Băng Cốc 1967, thành lập tổ chức ASEAN.

104.

Nội dung nào sau đây không phải là thách thức của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị giữa các nước.

b)

Sự chênh lệch về thu nhập, trình độ phát triển.

c)

Sự tương đồng một số ngành nghề gây cạnh tranh trong xuất khẩu.

d)

ASEAN có quan hệ rộng mở với các đối tác bên ngoài.

105.

Nội dung nào sau đây là triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Vị thế ngày càng cao trong khu vực và trên thế giới.

b)

Cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn đối với khu vực.

c)

Diễn biến phức tạp của tình hình Biển Đông tới khu vực.

d)

Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, loại dịch bệnh.

106.

Một trong những thách thức về chính trị của Cộng đồng ASEAN là

a)

Sự chênh lệch về thu nhập và trình độ.

b)

Sự tương đồng trong sản xuất một số ngành nghề.

c)

Sự đa dạng về chế độ chính trị.

d)

Sự khác biệt về bản sắc văn hóa.

107.

Một trong những thách thức về kinh tế của Cộng đồng ASEAN là

a)

Tồn tại một số mâu thuẫn trong quan hệ song phương.

b)

Tình hình chính trị ở một số nước còn phức tạp.

c)

Sự chênh lệch về thu nhập và trình độ phát triển.

d)

Sự đa dạng về chế độ chính trị và bản sắc văn hóa.

108.

Nội dung nào sau đây không phải là ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.

b)

Cộng đồng kinh tế ASEAN.

c)

Cộng đồng văn hoá - xã hội ASEAN.

d)

Cộng đồng than thép ASEAN.

109.

Cộng đồng Chính Trị - An ninh ASEAN được xây dựng nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Tạo môi trường hoà bình và an ninh của khu vực.

b)

Tạo dựng khu vực gắn kết và phụ thuộc vào bên ngoài.

c)

Hướng tới khu vực tự cường và độc lập với bên ngoài.

d)

Tạo ra một khối phòng thủ chung của toàn khu vực.

110.

Cộng đồng Chính Trị - An ninh ASEAN được xây dựng nhằm mục tiêu là

a)

tạo môi trường hợp tác kinh tế có hiệu quả trong khu vực.

b)

nâng hợp tác chính trị - an ninh lên một nấc thang mới.

c)

hướng tới khu vực tự cường và độc lập với bên ngoài.

d)

bình đẳng xã hội và các quyền cơ bản của các nước.

111.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là

a)

tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất chung.

b)

kiểm soát chặt chẽ về dịch vụ, đầu tư và vốn.

c)

kiềm chế sự cạnh tranh giữa các nước nước.

d)

phát triển con người và bản sắc của ASEAN.

112.

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN xây dựng ASEAN lấy

a)

con người làm trung tâm.

b)

kinh tế làm trọng tâm.

c)

chính trị làm cốt lõi.

d)

an ninh làm nền tảng.

113.

Một trong những nội dung trong Kế hoạch Tổng thể xây dựng Cộng đồng Văn hoá - xã hội ASEAN là

a)

bảo đảm các quyền và công bằng xã hội.

b)

không còn khoảng cách phát triển.

c)

phát triển sự tự do cá nhân.

d)

quan tâm đến hợp tác bên ngoài.