NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Hàn
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Từ "자료" được dịch đúng là:
Tài liệu / dữ liệu
Bài kiểm tra
Máy tính
Giáo viên
Khi nói đến "cơ sở vật chất" bằng tiếng Hàn, ta dùng từ nào?
시설
자료
발표
출력
"보고" trong tiếng Hàn có nghĩa là:
Bài kiểm tra
Báo cáo
Thông báo
Nhật ký
"발표" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bài hát
Bài thuyết trình
Bài tập
Bài báo
"번호" có nghĩa là gì?
Số lượng
Số thứ tự
Số điện thoại
Số phòng
Từ "찾다" trong tiếng Hàn nghĩa là:
Mất
Tìm kiếm
Giữ lại
Đưa đi
"복사실" chỉ nơi nào?
Nhà ăn
Phòng photocopy
Lớp học
Thư viện
"분실물" dịch sang tiếng Việt là gì?
Đồ thất lạc
Đồ dùng học tập
Đồ trang trí
Đồ mới
"동아리방" có nghĩa là gì?
Phòng nghiên cứu
Phòng sinh hoạt câu lạc bộ
Phòng tài liệu
Nhà thi đấu
"문화관" chỉ nơi nào?
Nhà văn hóa
Nhà ăn
Nhà thi đấu
Nhà kho
"휴게실" dịch sang tiếng Việt là:
Phòng nghỉ ngơi
Phòng học
Phòng giáo vụ
Phòng y tế
Nếu muốn nói "in ra" trong tiếng Hàn, dùng từ nào?
출력
복사실
보고
번호
"보관함" được dùng để chỉ:
Thùng rác
Hộp/tủ để đồ
Máy bán hàng
Thư viện
"국제교육원" có nghĩa là gì?
Viện giáo dục quốc tế
Trường tiểu học
Thư viện
Phòng nghiên cứu
"중앙도서관" nghĩa là gì?
Thư viện trung tâm
Thư viện cá nhân
Thư viện số
Nhà sách
Từ "서점" dịch đúng là:
Siêu thị
Hiệu sách
Phòng đọc
Nhà hát
"헬스장" chỉ nơi nào?
Phòng máy tính
Phòng gym (phòng thể dục)
C. Phòng nghỉ ngơi
D. Phòng thí nghiệm
"열람실" được dịch là:
Phòng thí nghiệm
Phòng tra cứu tài liệu
Phòng sinh hoạt CLB
Phòng giáo viên
Khi muốn nói "phòng tài liệu" bằng tiếng Hàn, ta dùng từ nào?
자료실
열람실
학생회관
문화관
"학생회관" là nơi nào?
Nhà sinh hoạt dành cho sinh viên
Ký túc xá
Nhà ăn tập thể
Phòng họp giảng viên
