wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ "자료" được dịch đúng là:

a)

Tài liệu / dữ liệu

b)

Bài kiểm tra

c)

Máy tính

d)

Giáo viên

2.

Khi nói đến "cơ sở vật chất" bằng tiếng Hàn, ta dùng từ nào?

a)

시설

b)

자료

c)

발표

d)

출력

3.

"보고" trong tiếng Hàn có nghĩa là:

a)

Bài kiểm tra

b)

Báo cáo

c)

Thông báo

d)

Nhật ký

4.

"발표" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bài hát

b)

Bài thuyết trình

c)

Bài tập

d)

Bài báo

5.

"번호" có nghĩa là gì?

a)

Số lượng

b)

Số thứ tự

c)

Số điện thoại

d)

Số phòng

6.

Từ "찾다" trong tiếng Hàn nghĩa là:

a)

Mất

b)

Tìm kiếm

c)

Giữ lại

d)

Đưa đi

7.

"복사실" chỉ nơi nào?

a)

Nhà ăn

b)

Phòng photocopy

c)

Lớp học

d)

Thư viện

8.

"분실물" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Đồ thất lạc

b)

Đồ dùng học tập

c)

Đồ trang trí

d)

Đồ mới

9.

"동아리방" có nghĩa là gì?

a)

Phòng nghiên cứu

b)

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

c)

Phòng tài liệu

d)

Nhà thi đấu

10.

"문화관" chỉ nơi nào?

a)

Nhà văn hóa

b)

Nhà ăn

c)

Nhà thi đấu

d)

Nhà kho

11.

"휴게실" dịch sang tiếng Việt là:

a)

Phòng nghỉ ngơi

b)

Phòng học

c)

Phòng giáo vụ

d)

Phòng y tế

12.

Nếu muốn nói "in ra" trong tiếng Hàn, dùng từ nào?

a)

출력

b)

복사실

c)

보고

d)

번호

13.

"보관함" được dùng để chỉ:

a)

Thùng rác

b)

Hộp/tủ để đồ

c)

Máy bán hàng

d)

Thư viện

14.

"국제교육원" có nghĩa là gì?

a)

Viện giáo dục quốc tế

b)

Trường tiểu học

c)

Thư viện

d)

Phòng nghiên cứu

15.

"중앙도서관" nghĩa là gì?

a)

Thư viện trung tâm

b)

Thư viện cá nhân

c)

Thư viện số

d)

Nhà sách

16.

Từ "서점" dịch đúng là:

a)

Siêu thị

b)

Hiệu sách

c)

Phòng đọc

d)

Nhà hát

17.

"헬스장" chỉ nơi nào?

a)

Phòng máy tính

b)

Phòng gym (phòng thể dục)

c)

C. Phòng nghỉ ngơi

d)

D. Phòng thí nghiệm

18.

"열람실" được dịch là:

a)

Phòng thí nghiệm

b)

Phòng tra cứu tài liệu

c)

Phòng sinh hoạt CLB

d)

Phòng giáo viên

19.

Khi muốn nói "phòng tài liệu" bằng tiếng Hàn, ta dùng từ nào?

a)

자료실

b)

열람실

c)

학생회관

d)

문화관

20.

"학생회관" là nơi nào?

a)

Nhà sinh hoạt dành cho sinh viên

b)

Ký túc xá

c)

Nhà ăn tập thể

d)

Phòng họp giảng viên