NEW
Font size
Worksheets10.3.1.1
Total questions: 30
Worksheet time: 5mins
Từ mystery trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Bí ẩn
Truyền thống
Sắc thái
Lợi ích
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘hấp dẫn, lôi cuốn’?
Captivating
Resistant
Compound
Expense
Tính từ magnificent có nghĩa gần nhất là gì?
Tuyệt đẹp, tráng lệ
Khiếm khuyết
Cường độ cao
Ngắn gọn
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘làm bối rối, đánh đố’?
Puzzle
Dominate
Withdraw
Manufacture
Động từ capture trong tiếng Anh thường dịch là gì?
Bắt, hấp thụ
Tạo ra
Loại bỏ
Đe dọa
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘chuyển đổi’?
Convert
Scramble
Deplete
Salvage
Danh từ hemisphere có nghĩa là gì?
Bán cầu
Phân tử
Côn trùng
Cái lọ
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘ngoại lệ’?
Exception
Hypothesis
Spectrum
Overexposure
Tính từ redundant có nghĩa gần nhất là gì?
Dư thừa
Hiếm có
Quý giá
Hoàn hảo
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘quý giá’?
Precious
Flaw
Fungus
Vivid
Động từ discard có nghĩa là gì?
Vứt bỏ
Bảo tồn
Cấm đoán
Phục hồi
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘tháo dỡ, phân hủy’?
Dismantle
Salvage
Render
Ascertain
Danh từ molecule có nghĩa là gì?
Phân tử
Nguyên tử
Hợp chất
Sắc tố
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘cành cây nhỏ’?
Twig
Host
Hue
Compound
Động từ deplete có nghĩa gần nhất là gì?
Làm cạn kiệt
Tích lũy
Làm ngập tràn
Thúc đẩy
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘chi phối, thống trị’?
Dominate
Inspire
Outweigh
Possess
Động từ reveal có nghĩa là gì?
Tiết lộ
Ẩn giấu
Ngăn chặn
Duy trì
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘có thể tan được - thường là trong nước’?
soluble
Robust
Subtle
Intact
Danh từ pigment thường được dịch là gì?
Sắc tố
Phân tử
Cường độ
Sự thiếu hụt
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘quang phổ’?
Spectrum
Sequence
Statistic
Setting
Tính từ visible có nghĩa là gì?
Có thể nhìn thấy
Khó hiểu
Tinh tế
Khiếm khuyết
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘hợp chất’?
Compound
Supplement
Credit
Ambition
Động từ scramble có nghĩa gần nhất là gì?
Vội vã, tranh giành
Sao chép
Bảo quản
Trừng phạt
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘rút lui, rút lại’?
Withdraw
Render
Persuade
Wipe out
Danh từ defense thường được dịch là gì?
Phòng thủ
Sự thiếu hụt
Tồn tại
Thí nghiệm
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘côn trùng’?
Insect
Fungus
Host
Suspect
Danh từ fungus (số nhiều fungi) có nghĩa là gì?
Nấm
Tảo
Ký sinh trùng
Rêu
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘khả năng chịu đựng/ sự khoan dung’?
Tolerance
Essence
Status
Breach
Danh từ expense có nghĩa là gì?
Chi phí, sự tiêu tốn
Lợi ích
Nhu cầu
Kỳ vọng
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘chất dinh dưỡng’?
Nutrient
Catalyst
Statistic
Element
