NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra bài 2
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Trong thí nghiệm 1, nồng độ của chất nào được giữ không đổi trong tất cả các ống nghiệm?
Theo định luật tác dụng khối lượng, tốc độ phản ứng tỉ lệ với yếu tố nào sau đây ở nhiệt độ không đổi?
Tích nồng độ của các chất phản ứng.
Tổng nồng độ của các chất sản phẩm.
Thể tích của hệ phản ứng.
Năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
Trong Thí nghiệm 2, hiện tượng nào được dùng để xác định thời điểm phản ứng kết thúc?
Sự sủi bọt khí carbon dioxide (CO2).
Sự xuất hiện kết tủa màu nâu đen.
Sự chuyển từ màu xanh sang màu vàng.
Sự mất màu tím của dung dịch KMnO4.
Quy tắc Van't Hoff (Van Hốp) phát biểu rằng tốc độ phản ứng sẽ thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng lên 10°C?
Tăng từ 2 đến 4 lần.
Tăng đúng 10 lần.
Giảm đi một nửa.
Không thay đổi nếu có xúc tác.
Trong Thí nghiệm 3, tại sao mẩu đá vôi được đập nhỏ lại phản ứng nhanh hơn mẩu đá vôi lớn?
Vì mẩu đá nhỏ có tổng diện tích bề mặt tiếp xúc lớn hơn.
Vì mẩu đá nhỏ làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
Vì mẩu đá nhỏ có khối lượng riêng lớn hơn.
Vì mẩu đá nhỏ làm tăng nồng độ của acid HCl.
Chất xúc tác là gì?
Là chất làm thay đổi tốc độ phản ứng nhưng được bảo toàn sau phản ứng.
Là chất tham gia phản ứng và bị tiêu thụ hoàn toàn khi phản ứng kết thúc.
Là sản phẩm được tạo ra trong quá trình phản ứng.
Là chất làm tăng nhiệt độ của hệ phản ứng.
MnO2 được sử dụng trong thí nghiệm phân hủy H2O2 đóng vai trò là gì?
Chất ức chế (xúc tác âm).
Chất xúc tác dị thể.
Chất oxy hóa.
Chất xúc tác đồng thể.
Phương trình Arrhenius (k=A⋅e−Ea/RT) mô tả sự phụ thuộc của hằng số tốc độ k vào yếu tố nào là chủ yếu?
Nồng độ chất phản ứng.
Sự có mặt của chất xúc tác.
Áp suất của hệ.
Nhiệt độ tuyệt đối (T).
Trong Thí nghiệm 4, ion Mn2+ (từ MnSO4) có vai trò gì trong phản ứng giữa KMnO4 và acid oxalic?
Là chất chỉ thị màu.
Là chất xúc tác đồng thể.
Là một sản phẩm kết tủa.
Là chất bị oxy hóa.
Vì sao khi tăng nhiệt độ, tốc độ phản ứng lại tăng?
Vì làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
Vì làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc.
Vì làm tăng tần số va chạm và tỉ lệ các va chạm hiệu quả.
Vì làm tăng nồng độ các chất phản ứng.
Nếu trong Thí nghiệm 1, ta thay dung dịch H2SO4 0,2M bằng dung dịch HCl 0,2M, hiện tượng kết tủa lưu huỳnh có xảy ra không? (Biết phản ứng Na2S2O3+2HCl→2NaCl+H2O+SO2+S)
Không, vì ion Cl− sẽ cản trở phản ứng.
Có, và tốc độ phản ứng sẽ tương đương vì nồng độ H+ gần như nhau.
Không, vì HCl không phải là acid mạnh như H2SO4.
Có, vì phản ứng cần môi trường acid (ion H+) mà HCl có thể cung cấp.
Một phản ứng có hệ số nhiệt độ γ = 2. Nếu ở 20°C, phản ứng diễn ra trong 80 giây, thì ở 40°C, phản ứng sẽ diễn ra trong bao lâu?
160 giây
20 giây
40 giây
320 giây
Tại sao trong Thí nghiệm 2, cần phải ngâm các ống nghiệm trong bình điều nhiệt trước khi trộn?
Để hoạt hóa chất xúc tác trước khi phản ứng.
Để đảm bảo các dung dịch đạt chính xác nhiệt độ cần khảo sát.
Để loại bỏ các tạp chất có trong dung dịch.
Để tăng nồng độ của các chất phản ứng.
Hiện tượng 'tự xúc tác' trong phản ứng giữa KMnO4 và acid oxalic có nghĩa là gì?
Sản phẩm của phản ứng (ion Mn2+) lại làm xúc tác cho chính phản ứng đó.
Một trong các chất phản ứng ban đầu đóng vai trò là chất xúc tác.
Phản ứng tự động xảy ra mà không cần cung cấp năng lượng.
Phản ứng không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.
Việc nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt giúp quá trình tiêu hóa trong dạ dày diễn ra nhanh hơn. Hiện tượng này tương tự như thí nghiệm nào đã được mô tả?
Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của diện tích tiếp xúc.
Thí nghiệm 4: Ảnh hưởng của chất xúc tác.
Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của nhiệt độ.
Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của nồng độ.
Trong biểu thức tốc độ phản ứng v=k[A]a[B]b, đại lượng k (hằng số tốc độ) KHÔNG phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
Nhiệt độ.
Nồng độ của các chất phản ứng.
Bản chất của các chất phản ứng.
Chất xúc tác.
Tại sao trong các thí nghiệm đo tốc độ phản ứng, người ta thường coi tốc độ phản ứng v xấp xỉ bằng 1/Δt?
Vì thời gian phản ứng luôn tỉ lệ thuận với tốc độ.
Vì trong thí nghiệm, sự thay đổi nồng độ để đạt đến điểm cuối là như nhau trong các lần đo.
Vì công thức này chỉ đúng khi có mặt chất xúc tác.
Vì đây là công thức chính xác theo định nghĩa vật lý.
Nếu trong Thí nghiệm 1, ống 2 (4mL Na2S2O3 + 4mL nước) có thời gian phản ứng là 60 giây. Thời gian phản ứng dự kiến của ống 4 (1mL Na2S2O3 + 7mL nước) sẽ như thế nào?
Ngắn hơn 60 giây.
Dài hơn 60 giây.
Không thể dự đoán được.
Xấp xỉ 60 giây.
Năng lượng hoạt hóa (Ea) là gì?
Tổng động năng của các phân tử trong hệ.
Năng lượng tỏa ra khi phản ứng hoàn thành.
Năng lượng được cung cấp bởi chất xúc tác.
Năng lượng tối thiểu cần thiết để các va chạm giữa các tiểu phân gây ra phản ứng.
Trong Thí nghiệm 1, tại sao cần phải giữ tổng thể tích dung dịch trong các ống nghiệm là như nhau (8 mL Na2S2O3 + 4 mL H2SO4 = 12 mL; 4 mL Na2S2O3 + 4 mL nước + 4 mL H2SO4 = 12 mL, v.v...)?
Để nhiệt độ của các ống nghiệm là như nhau.
Để dễ dàng quan sát hiện tượng hơn.
Để đảm bảo nồng độ của H2SO4 không đổi sau khi trộn.
Để đảm bảo lượng kết tủa lưu huỳnh tạo ra là như nhau.
Phản ứng phân hủy hydro peroxide (2H2O2→2H2O+O2) ở điều kiện thường diễn ra rất chậm. Điều này cho thấy phản ứng có:
Hằng số tốc độ bằng không.
Năng lượng hoạt hóa thấp.
Hệ số nhiệt độ âm.
Năng lượng hoạt hóa cao.
Một phản ứng giữa chất A và B có biểu thức tốc độ là v=k[A][B]2. Nếu nồng độ của A tăng gấp đôi và nồng độ của B không đổi, tốc độ phản ứng sẽ thay đổi như thế nào?
Tăng 4 lần.
Không đổi.
Tăng 8 lần.
Tăng 2 lần.
Xét câu hỏi 23 (v=k[A][B]2). Nếu nồng độ của A không đổi và nồng độ của B tăng gấp đôi, tốc độ phản ứng sẽ thay đổi như thế nào?
Tăng 1.5 lần.
Tăng 4 lần.
Giảm 2 lần.
Tăng 2 lần.
Thép không gỉ (inox) khó bị ăn mòn hơn thép thường trong không khí ẩm. Yếu tố chính ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng ăn mòn trong trường hợp này là gì?
Nồng độ oxy trong không khí.
Diện tích tiếp xúc.
Bản chất của chất phản ứng.
Nhiệt độ môi trường.
Theo thuyết va chạm, một va chạm được coi là 'hiệu quả' khi nó thỏa mãn đồng thời hai điều kiện nào?
Các chất phản ứng có nồng độ cao và diện tích tiếp xúc lớn.
Đủ năng lượng hoạt hóa và có định hướng va chạm phù hợp.
Va chạm mạnh và xảy ra trong dung dịch.
Có mặt chất xúc tác và nhiệt độ cao.
Đối với phản ứng dị thể, tốc độ phản ứng phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc giữa các pha. Yếu tố này KHÔNG quan trọng đối với loại phản ứng nào?
Phản ứng giữa hai chất lỏng không tan vào nhau.
Phản ứng giữa chất khí và chất lỏng.
Phản ứng giữa chất rắn và chất khí.
Phản ứng giữa các chất tan trong cùng một dung dịch.
Trong phản ứng 5H2C2O4+2KMnO4+3H2SO4→10CO2+2MnSO4+K2SO4+8H2O, tốc độ tạo thành CO2 so với tốc độ tiêu thụ KMnO4 như thế nào?
Bằng nhau.
Tốc độ tạo thành CO2 bằng 1/5 lần tốc độ tiêu thụ KMnO4.
Tốc độ tạo thành CO2 bằng 2 lần tốc độ tiêu thụ KMnO4.
Tốc độ tạo thành CO2 bằng 5 lần tốc độ tiêu thụ KMnO4.
Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng vào nồng độ chất phản ứng (ở nhiệt độ không đổi) thường có dạng gì?
Một đường parabol.
Một đường thẳng đi xuống.
Một đường thẳng nằm ngang.
Một đường cong đi lên, tốc độ tăng dần khi nồng độ tăng.
Cơ chế chính mà chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng là gì?
Tạo ra một con đường phản ứng mới có năng lượng hoạt hóa thấp hơn.
Cung cấp năng lượng cho các phân tử.
Tăng tần số va chạm giữa các phân tử.
Làm tăng nhiệt độ của hệ phản ứng.
Trong phản ứng dị thể, tại sao tốc độ phản ứng ban đầu thường nhanh và sau đó chậm dần?
Vì năng lượng hoạt hóa của phản ứng tăng dần theo thời gian.
Vì chất xúc tác bị mất hoạt tính.
Vì nhiệt độ của hệ giảm dần.
Vì nồng độ chất phản ứng trong dung dịch/khí giảm và/hoặc bề mặt chất rắn bị che phủ bởi sản phẩm.
