NEW
Font size
WorksheetsVancomycin-PKPD
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
9. Sinh khả dụng tuyệt đối của vancomycin thể hiện như thế nào ở những bệnh nhân dùng thuốc toàn bộ qua đường uống ?
A.Cao
B. Trung bình
C. Kém
D. Không xác định
10. Mô hình dược động học nào mô tả chính xác quá trình phân bố của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
A. 1 ngăn
B. 2 ngăn
C. 3 ngăn
D.4 ngăn
12. Tại sao trong thực hành lâm sàng, các mẫu máu thường được lấy sau khi quá trình phân bố vancomycin hoàn tất?
A. Để giảm sai số trong phân tích
B. Để tiện cho việc tính toán theo mô hình 2 ngăn
C. Để tránh các tác dụng phụ
D. Để tăng độ chính xác của kết quả
13. Thời gian bán thải của pha phân bố ban đầu của vancomycin là bao nhiêu?
A. ~7 phút
B. ~15 phút
C. ~1 giờ
D. ~2 giờ
14. Độ thanh thải ngoài thận của vancomycin dao động trong khoảng bao nhiêu phần trăm tổng độ thanh thải của cơ thể?
A. <5%
B. 10%
C. 15%
D. 20%
15. Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường là bao nhiêu?
A. 1–3 giờ
B. 3–9 giờ
C. 9–12 giờ
D. 12–15 giờ
16. Hiệu chỉnh liều vancomycin là cần thiết trong trường hợp nào?
A. Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm
B. Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
C. Bệnh nhân có bệnh lý về phổi
D. Bệnh nhân có bệnh lý về dạ dày
17. Trong điều kiện nào việc sử dụng vancomycin đường uống vẫn có sinh khả dụng đáng kể?
A. Khi dùng liều cao (>2 g/ngày) trong thời gian ngắn (≤5 ngày)
B. Khi bệnh nhân có tổn thương nghiêm trọng ở niêm mạc đường tiêu hóa
C. Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
D. Khi kết hợp với các kháng sinh khác trong điều trị nhiễm khuẩn
18. Mô hình ba ngăn trong phân bố vancomycin sau tiêm tĩnh mạch bao gồm các pha nào?
A. Pha phân bố nhanh, pha phân bố chậm và pha thải trừ
B. Pha thải trừ qua gan, thận và đường ruột
C. Pha hòa tan, pha phân bố và pha thải trừ
D. Pha tích lũy, pha hòa tan và pha thải trừ
19. Tại sao pha phân bố sớm của vancomycin thường không được quan sát trong thực hành lâm sàng?
A. Do tốc độ truyền vancomycin thường chậm để tránh độc tính
B. Do các mẫu máu thường được lấy sớm ngay sau khi truyền
C. Do pha phân bố sớm không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị
D. Do thời gian bán thải của pha này quá ngắn, không kịp ghi nhận
20. Đối với vancomycin, tại sao mô hình 2 ngăn thường được sử dụng trong tính toán liều lượng trong lâm sàng?
A. Để đơn giản hóa việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu
B. Do không cần tính đến các giai đoạn phân bố sớm
C. Để tránh phải thực hiện các xét nghiệm phức tạp
D. Vì mô hình này cho kết quả chính xác hơn mô hình ba ngăn
21. Trong trường hợp nào việc điều chỉnh liều vancomycin là ít cần thiết nhất?
A. Bệnh nhân có độ thanh thải creatinine >80 mL/phút
B. Bệnh nhân có độ thanh thải ngoài thận dưới 5%
C. Bệnh nhân có độ thanh thải qua mật cao
D. Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm nhẹ
22. Điều gì quyết định chủ yếu khả năng thải trừ của vancomycin?
A. Tốc độ lọc ở cầu thận
B. Tốc độ phân hủy của thuốc tại gan
C. Khả năng bài tiết qua mật
D. Khả năng liên kết với protein huyết tương
23. Ở bệnh nhân suy gan nặng, sự điều chỉnh liều vancomycin thường như thế nào?
A. Thường giảm liều đáng kể
B. Điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ tổn thương gan
C. Thường không cần điều chỉnh liều
D. Tăng liều để bù đắp cho khả năng bài tiết giảm
24. Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin có thể kéo dài đến bao nhiêu giờ ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinine <30 mL/phút?
A. 5–10 giờ
B. 10–20 giờ
C. 20–30 giờ
D. 30–40 giờ
25. Ở trẻ sơ sinh, thể tích phân bố của vancomycin thường có đặc điểm là:
A. Cao hơn so với người lớn
B. Thấp hơn so với người lớn
C. Không khác biệt so với người lớn
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào cân nặng
26. Thời gian bán thải của vancomycin ở trẻ em từ 1 đến 6 tuổi so với người lớn có chức năng thận bình thường là:
A. Ngắn hơn đáng kể
B. Dài hơn đáng kể
C. Không có sự khác biệt
D. Tùy thuộc vào cân nặng
27. Ở trẻ sơ sinh dưới 1 tháng, thể tích phân bố của vancomycin dao động trong khoảng nào?
A. 0.56–0.60 L/kg
B. 0.69–0.79 L/kg
C. 0.80–0.90 L/kg
D. 0.60–0.70 L/kg
28. Chỉ số nào là yếu tố dự báo hiệu quả dược lực học tốt nhất của vancomycin?
a) Nồng độ đáy
b) AUC0-24/MIC
c) Nồng độ đỉnh
d) MIC
29. Phương pháp nào thường được sử dụng như biện pháp thay thế để đạt được AUC0-24/MIC trong thực hành lâm sàng?
a) Theo dõi nồng độ đỉnh
b) Theo dõi nồng độ đáy
c) Đo giá trị MIC thường xuyên
d) Sử dụng công thức tính liều khởi đầu
30. Ở trẻ em bị nhiễm khuẩn với MIC ≤ 0,5 mg/L, mục tiêu dược lực học nào là hợp lý?
a) AUC24/MIC > 400 mg × hr/L và Css 17–25 mg/L
b) Trough > 10 mg/L và AUC24/MIC > 200 mg × hr/L
c) Trough > 5 mg/L và Css 17–25 mg/L
d) AUC24/MIC > 240 mg × hr/L và Css 10–15 mg/L
