wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 59

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Devote

a)

Cống hiến

b)

Tuổi trẻ

c)

Qua đời

2.

Addopt

a)

Ung thư

b)

Bỏ học

c)

Nhận nuôi

3.

Resign

a)

Xin nghỉ

b)

Nổi tiếng

c)

Kết nối

4.

Pass away

a)

Thiên tài

b)

Qua đời

c)

Bom tấn

5.

Cutting edge

a)

Tiên tiến

b)

Nổi tiếng

c)

Lý tưởng

6.

Block buster

a)

Xin nghỉ

b)

Bom tấn

c)

Căn bệnh

7.

Genius

a)

Lý tưởng

b)

Thiên tài

c)

Ruột thịt

8.

Cancer

a)

Ung thư

b)

Tuổi trẻ

c)

Căn bệnh

9.

Famous for

a)

Nổi tiếng

b)

Cống hiến

c)

Căn bệnh

10.

Bond over

a)

Qua đời

b)

Kết nối

c)

Ruột thịt

11.

Die for

a)

Căn bệnh

b)

Lý tưởng

c)

Cống hiến

12.

Die oF

a)

Xin nghỉ

b)

Căn bệnh

c)

Lí tưởng

13.

Biological

a)

Tuổi trẻ

b)

Ruột thịt

c)

Cống hiến

14.

Drop out

a)

Nổi tiếng

b)

Qa đời

c)

Bỏ học

15.

Cancer

a)

Ung thư

b)

Căn bệnh

c)

Tuổi trẻ

16.

Youth

a)

Cống hiến

b)

Tuổi trẻ

c)

Nổi tiếng

17.

The enemy

a)

Kẻ thù

b)

Bác sĩ phẫu thuật

c)

Ấn tượng

18.

Achivement

a)

Thành tích

b)

Cái cht

c)

Ấn tượng

19.

Duty

a)

Nhiệm vụ

b)

Nhật kí

c)

Ng lính

20.

Attend

a)

Kẻ thù

b)

Y khoa

c)

Tham gia

21.

Surgeon

a)

Y khoa

b)

Người lính

c)

Bác sĩ phẫu thuật

22.

Translated into

a)

Tham gia

b)

Dịch sang

23.

Soldier

a)

Thành tích

b)

Đc ngưỡng mộ

c)

Người lính

d)

Tham gia

24.

Admired

a)

Ngưỡng mộ

b)

Y khoa

c)

Nhật kí

25.

Impressive

a)

Kẻ thù

b)

Ấn tượng

c)

Nhật kí

26.

Cống hiến

(a)  

27.

Tuổi trẻ

(a)  

28.

Nhận nuôi

(a)  

29.

Bỏ học

(a)  

30.

Ung thư

(a)  

31.

Qua đời

(a)  

32.

Thiên tài

(a)  

33.

Bom tấn

(a)  

34.

Tiên tiến

(a)  

35.

Xin nghỉ

(a)  

36.

Nổi tiếng

(a)  

37.

Căn bệnh

(a)  

38.

Lý tưởng

(a)  

39.

Ruột thịt

(a)  

40.

Kết nối

(a)  

41.

Base on

a)

Dựa vào

b)

Lồng tiếng

42.

Real

a)

Lồng tiếng

b)

Thật

c)

Dựa vào

43.

First voice

a)

Thật

b)

Chủ đề

c)

Lồng tiếng

44.

Snow white

a)

Bạch Tuyết

b)

Có thực

c)

Kỷ lục

45.

Animate

a)

Dựa vào

b)

Chủ đề

c)

Mô phỏng chuyển thể

46.

Record

a)

Có thực

b)

Kỷ lục

c)

Dựa vào

47.

Theme

a)

Chủ đề

b)

Dựa vào

c)

Có thực

48.

Once upon this time

a)

Dựa vào

b)

Hỏi xưa

c)

Thật

49.

Seven Dwarfs

a)

Dựa vào

b)

7 chú lùn

c)

Lồng tiếng

50.

Dựa vào

(a)  

51.

thật

(a)  

52.

Lồng tiếng

(a)  

53.

Bạch Tuyết

(a)  

54.

7 chú lùn

(a)  

55.

Mô phỏng chuyển thể

(a)  

56.

Chủ đề

(a)  

57.

Kỷ lục

(a)  

58.

Có thực

(a)  

59.

Hồi xưa

(a)