Font size
Worksheets한국어과
Total questions: 30
Worksheet time: 16mins
베트남
Việt Nam
Hàn Quốc
Ấn Độ
Nhật Bản
Tẩy, cục tẩy
지오개
칠판
지우개
질판
안녕히 가세요
Ở lại bình an
Rất vui được gặp
Đi về bình an
Xin chào
Lái xe
의서
선생님
공무원
운전기사
학생입니까?
(a)
Nhân viên công ty
회사원
은행원
공무원
주부
Hướng dẫn viên du lịch
(a)
Rất vui được gặp bạn
(a)
Đây là đâu?
은행
화사원
병원
학교
이것은 무엇입니까?
학과
학교
학생증
학번
제 이름
Tên
Tên của tôi
Trường của tôi
Lớp học
이것은 무엇입니까?
이메일
학생증
의자
보기
Đây là cái gì?
(a)
여기는 어디입니까?
학교
교실
명동
화장실
교실에 칠판이 있습니다
Trong lớp học có bảng
Trong trường có bảng
Trong lớp có ghế
Trong phòng sinh hoạt câu lạc bộ có bảng
Ở đâu
무엇
거기
저기
어디
Ti vi
텔레피전
텔레비전
테레비전
델레비전
Nhiều
(a)
Đây là đâu?
(a)
Phòng sinh hoạt câu lạc bộ
랩실
동아리방
우체국
사무실
여기는 어디입니까?
은행
가게
도서관
약국
여기는 어디입니까?
식당
극장
백화점
도서관
여기는 어디입니까?
교실
강당
서점
학생 식당
랩실
Phòng nghỉ
Phòng học
Phòng lab
Phòng hội thảo
여기는 어디입니까?
운동장
세미나실
강당
동아리방
교실 ... 학생이 있습니다
(a)
가게에 컴퓨터 (a) 없습니다
저것은 지도 ... 아닙니다
(a)
저기는 어디입니까?
저기는 호텔 ...
(a)
Có
(a)
