wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어과

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

베트남

a)

Việt Nam

b)

Hàn Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Nhật Bản

2.

Tẩy, cục tẩy

a)

지오개

b)

칠판

c)

지우개

d)

질판

3.

안녕히 가세요

a)

Ở lại bình an

b)

Rất vui được gặp

c)

Đi về bình an

d)

Xin chào

4.

Lái xe

a)

의서

b)

선생님

c)

공무원

d)

운전기사

5.

학생입니까?

(a)  

6.

Nhân viên công ty

a)

회사원

b)

은행원

c)

공무원

d)

주부

7.

Hướng dẫn viên du lịch

(a)  

8.

Rất vui được gặp bạn

(a)  

9.

Đây là đâu?

a)

은행

b)

화사원

c)

병원

d)

학교

10.

이것은 무엇입니까?

a)

학과

b)

학교

c)

학생증

d)

학번

11.

제 이름

a)

Tên

b)

Tên của tôi

c)

Trường của tôi

d)

Lớp học

12.

이것은 무엇입니까?

a)

이메일

b)

학생증

c)

의자

d)

보기

13.

Đây là cái gì?

(a)  

14.

여기는 어디입니까?

a)

학교

b)

교실

c)

명동

d)

화장실

15.

교실에 칠판이 있습니다

a)

Trong lớp học có bảng

b)

Trong trường có bảng

c)

Trong lớp có ghế

d)

Trong phòng sinh hoạt câu lạc bộ có bảng

16.

Ở đâu

a)

무엇

b)

거기

c)

저기

d)

어디

17.

Ti vi

a)

텔레피전

b)

텔레비전

c)

테레비전

d)

델레비전

18.

Nhiều

(a)  

19.

Đây là đâu?

(a)  

20.

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

a)

랩실

b)

동아리방

c)

우체국

d)

사무실

21.

여기는 어디입니까?

a)

은행

b)

가게

c)

도서관

d)

약국

22.

여기는 어디입니까?

a)

식당

b)

극장

c)

백화점

d)

도서관

23.

여기는 어디입니까?

a)

교실

b)

강당

c)

서점

d)

학생 식당

24.

랩실

a)

Phòng nghỉ

b)

Phòng học

c)

Phòng lab

d)

Phòng hội thảo

25.

여기는 어디입니까?

a)

운동장

b)

세미나실

c)

강당

d)

동아리방

26.

교실 ... 학생이 있습니다

(a)  

27.

가게에 컴퓨터 (a)   없습니다

28.

저것은 지도 ... 아닙니다

(a)  

29.

저기는 어디입니까?

저기는 호텔 ...

(a)  

30.



(a)