Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Anh
Total questions: 53
Worksheet time: 29mins
What does laboratory mean?
Phòng máy tính
Phòng thí nghiệm
Thư viện
Nhà thể chất
Chọn từ tiếng Anh cho “nổi tiếng”
private
gifted
well-known
talented
The school has a new __________ with modern computers.
facility
laboratory
projector
service
“Gifted” có nghĩa là gì?
Năng khiếu
Tài năng
Nổi tiếng
Đẹp
Which word means “máy chiếu”?
projector
facility
service
resource
“Private school” nghĩa là gì?
Trường tư
Trường công
Trường quốc tế
Trường hoàng gia
Choose the correct translation: facility
Thiết bị, tiện nghi
Dịch vụ
Nguồn tài nguyên
Hoạt động ngoài trời
What is the opposite of “outdoor”?
indoor
royal
private
talented
“Entrance exam” nghĩa là gì?
Kì thi đầu vào
Kì thi giữa kì
Kì thi cuối kì
Kì thi năng khiếu
Which word means “dịch vụ”?
service
facility
resource
talent
“Equipment” có nghĩa là gì?
Thiết bị, dụng cụ
Nguồn tài nguyên
Hoạt động ngoài trời
Phòng thí nghiệm
Which word means “tài nguyên”?
resource
projector
service
gifted
“Midterm exam” là gì?
Kì thi giữa học kì
Kì thi đầu vào
Kì thi cuối năm
Kì thi năng khiếu
Royal nghĩa là:
Thuộc về hoàng gia
Riêng tư
Năng khiếu
Tài năng
Which word means “tài năng”?
talented
gifted
private
royal
“Lower secondary school” nghĩa là gì?
Trường THCS
Trường tiểu học
Trường cấp 3
Trường quốc tế
Which word means “chức năng chia sẻ”?
share
celebrate
service
projector
“Well-known” có nghĩa là:
Nổi tiếng
Thông minh
Thú vị
Đặc biệt
“Celebrate” nghĩa là gì?
Ăn mừng, tổ chức
Chia sẻ
Phục vụ
Nổi tiếng
Which word means “ngoài trời”?
outdoor
indoor
royal
private
“Projector” is used to …
Show presentations
Write homework
Celebrate festivals
Teach sports
Gifted students are …
Very talented
Very rich
Very famous
Very lucky
“Service” in school can be …
Canteen
Laboratory
Playground
Exam
“Royal School” nghĩa là:
Trường hoàng gia
Trường tư
Trường công
Trường năng khiếu
Which word means “thiết bị” trong phòng thể chất?
equipment
resource
service
share
What does “zebra crossing” mean?
Đèn giao thông
Cầu vượt
Vạch kẻ sang đường
Vỉa hè
Chọn từ tiếng Anh cho “xe
Trong phòng thể chất?
equipment
resource
service
share
What does “zebra crossing” mean?
Đèn giao thông
Cầu vượt
Vạch kẻ sang đường
Vỉa hè
Chọn từ tiếng Anh cho “xe cộ”
vehicle
lane
pedestrian
safety
When there are too many cars, there is a __________.
traffic jam
lane
signal
safety
“Pedestrian” có nghĩa là gì?
Người đi bộ
Người lái xe
Hành khách
Người đi xe đạp
Which word means “vỉa hè”?
pavement
lane
roof
seat belt
“Seat belt” nghĩa là gì?
Dây an toàn
Đèn giao thông
Biển báo
Nóc xe
Choose the correct translation: lane
Làn đường
Biển báo
Khoảng cách
Vỉa hè
“Handlebars” có nghĩa là gì?
Tay lái
Bánh xe
Đèn pha
Nóc xe
Which word means “máy bay”?
plane
roof
vehicle
safety
“Traffic rule” nghĩa là gì?
Luật giao thông
Biển báo giao thông
Vạch kẻ đường
Khoảng cách
“Passenger” có nghĩa là gì?
Hành khách
Người đi bộ
Người lái xe
Người qua đường
Which word means “nóc xe”?
roof
lane
safety
signal
“Traffic sign” nghĩa là gì?
Biển báo giao thông
Dây an toàn
Làn đường
Tín hiệu đèn
“Safety” có nghĩa là:
Sự an toàn
Biển báo
Xe cộ
Vỉa hè
“Signal” in traffic means …
Tín hiệu
Nóc xe
Vạch kẻ đường
Vỉa hè
Which word means “ổ gà, đường gập ghềnh”?
bumpy
smooth
safety
lane
“Distance” có nghĩa là gì?
Khoảng cách
Hành khách
Biển báo
Dây an toàn
Which word means “phạt tiền”?
fine
signal
roof
passenger
“Obey traffic rules” nghĩa là …
Tuân thủ luật giao thông
Phớt lờ luật lệ
Vẽ vạch kẻ đường
Đi máy bay
Which word means “đi bằng máy bay”?
fly
drive
ride
walk
“Pavement” is used by …
Pedestrians
Vehicles
Buses
Planes
Which word means “tắc đường”?
traffic jam
safety
distance
lane
“Zebra crossing” helps …
Pedestrians cross the road
Drivers stop cars
Planes to land
People to ride bikes
Which word means “luật lệ giao thông”?
traffic law
safety
distance
pavement
“Handlebars” belong to …
A bicycle
A plane
A car
A bus
