wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 53

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

What does laboratory mean?

a)

Phòng máy tính

b)

Phòng thí nghiệm

c)

Thư viện

d)

Nhà thể chất

2.

Chọn từ tiếng Anh cho “nổi tiếng”

a)

private

b)

gifted

c)

well-known

d)

talented

3.

The school has a new __________ with modern computers.

a)

facility

b)

laboratory

c)

projector

d)

service

4.

“Gifted” có nghĩa là gì?

a)

Năng khiếu

b)

Tài năng

c)

Nổi tiếng

d)

Đẹp

5.

Which word means “máy chiếu”?

a)

projector

b)

facility

c)

service

d)

resource

6.

“Private school” nghĩa là gì?

a)

Trường tư

b)

Trường công

c)

Trường quốc tế

d)

Trường hoàng gia

7.

Choose the correct translation: facility

a)

Thiết bị, tiện nghi

b)

Dịch vụ

c)

Nguồn tài nguyên

d)

Hoạt động ngoài trời

8.

What is the opposite of “outdoor”?

a)

indoor

b)

royal

c)

private

d)

talented

9.

“Entrance exam” nghĩa là gì?

a)

Kì thi đầu vào

b)

Kì thi giữa kì

c)

Kì thi cuối kì

d)

Kì thi năng khiếu

10.

Which word means “dịch vụ”?

a)

service

b)

facility

c)

resource

d)

talent

11.

“Equipment” có nghĩa là gì?

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Nguồn tài nguyên

c)

Hoạt động ngoài trời

d)

Phòng thí nghiệm

12.

Which word means “tài nguyên”?

a)

resource

b)

projector

c)

service

d)

gifted

13.

“Midterm exam” là gì?

a)

Kì thi giữa học kì

b)

Kì thi đầu vào

c)

Kì thi cuối năm

d)

Kì thi năng khiếu

14.

Royal nghĩa là:

a)

Thuộc về hoàng gia

b)

Riêng tư

c)

Năng khiếu

d)

Tài năng

15.

Which word means “tài năng”?

a)

talented

b)

gifted

c)

private

d)

royal

16.

“Lower secondary school” nghĩa là gì?

a)

Trường THCS

b)

Trường tiểu học

c)

Trường cấp 3

d)

Trường quốc tế

17.

Which word means “chức năng chia sẻ”?

a)

share

b)

celebrate

c)

service

d)

projector

18.

“Well-known” có nghĩa là:

a)

Nổi tiếng

b)

Thông minh

c)

Thú vị

d)

Đặc biệt

19.

“Celebrate” nghĩa là gì?

a)

Ăn mừng, tổ chức

b)

Chia sẻ

c)

Phục vụ

d)

Nổi tiếng

20.

Which word means “ngoài trời”?

a)

outdoor

b)

indoor

c)

royal

d)

private

21.

“Projector” is used to …

a)

Show presentations

b)

Write homework

c)

Celebrate festivals

d)

Teach sports

22.

Gifted students are …

a)

Very talented

b)

Very rich

c)

Very famous

d)

Very lucky

23.

“Service” in school can be …

a)

Canteen

b)

Laboratory

c)

Playground

d)

Exam

24.

“Royal School” nghĩa là:

a)

Trường hoàng gia

b)

Trường tư

c)

Trường công

d)

Trường năng khiếu

25.

Which word means “thiết bị” trong phòng thể chất?

a)

equipment

b)

resource

c)

service

d)

share

26.

What does “zebra crossing” mean?

a)

Đèn giao thông

b)

Cầu vượt

c)

Vạch kẻ sang đường

d)

Vỉa hè

27.

Chọn từ tiếng Anh cho “xe

4 lines
28.

Trong phòng thể chất?

a)

equipment

b)

resource

c)

service

d)

share

29.

What does “zebra crossing” mean?

a)

Đèn giao thông

b)

Cầu vượt

c)

Vạch kẻ sang đường

d)

Vỉa hè

30.

Chọn từ tiếng Anh cho “xe cộ”

a)

vehicle

b)

lane

c)

pedestrian

d)

safety

31.

When there are too many cars, there is a __________.

a)

traffic jam

b)

lane

c)

signal

d)

safety

32.

“Pedestrian” có nghĩa là gì?

a)

Người đi bộ

b)

Người lái xe

c)

Hành khách

d)

Người đi xe đạp

33.

Which word means “vỉa hè”?

a)

pavement

b)

lane

c)

roof

d)

seat belt

34.

“Seat belt” nghĩa là gì?

a)

Dây an toàn

b)

Đèn giao thông

c)

Biển báo

d)

Nóc xe

35.

Choose the correct translation: lane

a)

Làn đường

b)

Biển báo

c)

Khoảng cách

d)

Vỉa hè

36.

“Handlebars” có nghĩa là gì?

a)

Tay lái

b)

Bánh xe

c)

Đèn pha

d)

Nóc xe

37.

Which word means “máy bay”?

a)

plane

b)

roof

c)

vehicle

d)

safety

38.

“Traffic rule” nghĩa là gì?

a)

Luật giao thông

b)

Biển báo giao thông

c)

Vạch kẻ đường

d)

Khoảng cách

39.

“Passenger” có nghĩa là gì?

a)

Hành khách

b)

Người đi bộ

c)

Người lái xe

d)

Người qua đường

40.

Which word means “nóc xe”?

a)

roof

b)

lane

c)

safety

d)

signal

41.

“Traffic sign” nghĩa là gì?

a)

Biển báo giao thông

b)

Dây an toàn

c)

Làn đường

d)

Tín hiệu đèn

42.

“Safety” có nghĩa là:

a)

Sự an toàn

b)

Biển báo

c)

Xe cộ

d)

Vỉa hè

43.

“Signal” in traffic means …

a)

Tín hiệu

b)

Nóc xe

c)

Vạch kẻ đường

d)

Vỉa hè

44.

Which word means “ổ gà, đường gập ghềnh”?

a)

bumpy

b)

smooth

c)

safety

d)

lane

45.

“Distance” có nghĩa là gì?

a)

Khoảng cách

b)

Hành khách

c)

Biển báo

d)

Dây an toàn

46.

Which word means “phạt tiền”?

a)

fine

b)

signal

c)

roof

d)

passenger

47.

“Obey traffic rules” nghĩa là …

a)

Tuân thủ luật giao thông

b)

Phớt lờ luật lệ

c)

Vẽ vạch kẻ đường

d)

Đi máy bay

48.

Which word means “đi bằng máy bay”?

a)

fly

b)

drive

c)

ride

d)

walk

49.

“Pavement” is used by …

a)

Pedestrians

b)

Vehicles

c)

Buses

d)

Planes

50.

Which word means “tắc đường”?

a)

traffic jam

b)

safety

c)

distance

d)

lane

51.

“Zebra crossing” helps …

a)

Pedestrians cross the road

b)

Drivers stop cars

c)

Planes to land

d)

People to ride bikes

52.

Which word means “luật lệ giao thông”?

a)

traffic law

b)

safety

c)

distance

d)

pavement

53.

“Handlebars” belong to …

a)

A bicycle

b)

A plane

c)

A car

d)

A bus