wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Á-PHI-MĨ LATINH GIỮA TK XIX ĐẾN ĐẦU THẾ KỈ XX

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Để thoát khỏi tình trạng khủng hoảng toàn diện vào giữa thế kỉ XIX, chính quyền Nhật Bản đã có chủ trương gì?

a)

Duy trì nền quân chủ chuyên chế

b)

Tiến hành những cải cách tiến bộ

c)

Bắt tay, nhượng bộ với các nước phương Tây

d)

Thiết lập chế độ Mạc phủ mới

2.

Nội dung nào sau đây không thuộc nội dung cải cách kinh tế của cuộc Duy tân Minh Trị?  

a)

Xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ cho hoạt động kinh tế.

b)

Thống nhất thị trường, tiền tệ.

c)

Duy trì quyền sở hữu ruộng đất của giai cấp phong kiến

d)

Tăng cường phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.

3.

Thiên hoàng Minh Trị đã không thực hiện chính sách cải cách nào về quân sự?

a)

Quân đội được tổ chức và huấn luyện theo kiểu phương Tây.

b)

Thực hiện chế độ “ngụ binh ư nông”.

c)

Thực hiện chế độ nghĩa vụ thay thế cho chế độ trưng binh. 

d)

Chú trọng ngành công nghiệp đóng tàu, sản xuất vũ khí.

4.

Điểm nổi bật trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản ở đầu thế kỉ XX  là

a)

Gây chiến tranh với các nước tư bản phương Tây.

b)

Đẩy mạnh chính sách xâm lược và bành trướng. 

c)

Thực hiện chính sách hòa bình với các nước trên thế giới.

d)

Đẩy mạnh xuất khẩu tư bản để thu lợi nhuận.

5.

Đặc điểm của chủ nghĩa đế quốc Nhật Bản là

a)

Chủ nghĩa đế quốc cho vay lãi.

b)

Chủ nghĩa đế quốc thực dân.

c)

Chủ nghĩa đế quốc phong kiến quân phiệt.

d)

Chủ nghĩa đế quốc quân phiệt hiếu chiến.

6.

Nhân tố được xem là “chìa khóa vàng” trong công cuộc Duy tân  Minh Trị ở Nhật Bản là

a)

giáo dục.

b)

quân sự.

c)

kinh tế.

d)

chính trị.

7.

Cuộc Duy tân Minh Trị của Nhật Bản được tiến hành từ năm

a)

1868

b)

1889

c)

1886

d)

1912

8.

Trong Hiến pháp mới năm 1889 của Nhật, thể chế mới là?

a)

Cộng hòa.

b)

Quân chủ lập hiến.

c)

Quân chủ chuyên chế.

d)

Liên bang.

9.

Tính chất của cuộc cải cách Minh Trị ở Nhật Bản năm 1868 là gì?

a)

Cách mạng vô sản.

b)

Cách mạng tư sản triệt để.

c)

Chiến tranh đế quốc.

d)

Cách mạng tư sản không triệt để.

10.

Cuối thế kỉ XIX, các nước tư bản phương Tây đã sử dụng biện pháp gì để ép Nhật Bản phải “mở cửa”?

a)

Áp lực quân sự.

b)

Phá hoại kinh tế.

c)

Tấn công xâm lược.

d)

Đàm phán ngoại giao.

11.

Cuộc cải cách Duy Tân Minh trị được tiến hành trên các lĩnh vực nào?

a)

Chính trị, kinh tế, quân sự và ngoại giao.

b)

Chính trị, quân sự, văn hóa - giáo dục và ngoại giao với Mĩ.

c)

Chính trị, kinh tế, quân sự, văn hóa- giáo dục.

d)

Kinh tế, quân sự, giáo dục và ngoại giao.

12.

Vì sao nói chủ nghĩa đế quốc Nhật Bản là chủ nghĩa đế quốc quân phiệt?

a)

Nhật Bản chủ trương xây dựng đất nước bằng sức mạnh quân sự.

b)

Thiên Hoàng tiếp tục quản lý nhà nước về mọi mặt.

c)

Nhật Bản chủ trương xây dựng đất nước bằng sức mạnh kinh tế.

d)

Nhật Bản vẫn duy trì quyền sở hữu ruộng đất phong kiến.

13.

Nửa đầu thế kỉ XIX, nước tư bản đầu tiên dùng áp lực quân sự đòi Nhật Bản phải “mở cửa” là

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Mĩ.

14.

Ấn Độ nằm ở vị trí nào?

a)

Nam Á

b)

Trung Á

c)

Đông Á

d)

Tây Á

15.

Ý nào không phải là chính sách cai trị của thực dân Anh ở Ấn Độ?

a)

Chia để trị, chia rẽ người Ấn với các dân tộc khác ở Ấn Độ

b)

Mua chuộc tầng lớp có thế lực trong giai cấp phong kiến bản xứ

c)

Du nhập và tạo điều kiện cho sự phát triển của Thiên Chúa giáo ở Ấn Độ.

d)

Khơi gợi sự khác biệt về chủng tộc, tôn giáo, đẳng cấp trong xã hội.

16.

Mâu thuẫn bao trùm trong xã hội Ấn Độ cuối thế kỉ XIX đầu XX là mâu thuẫn giữa

a)

tư sản với công nhân.

b)

nông dân với phong kiến.

c)

thực dân Anh với tư sản.

d)

toàn thể nhân dân Ấn Độ với thực dân Anh

17.

Đảng Quốc đại là chính đảng của giai cấp nào ở Ấn Độ?

a)

tư sản

b)

vô sản.

c)

công nhân.

d)

nông dân.

18.

Năm 1885 ở Ấn Độ diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Thực dân Anh hoàn thành xâm lược Ấn Độ.

b)

Nữ hoàng Anh tuyên bố là Nữ hoàng Ấn Độ

c)

Giai cấp tư sản thành lập Đảng Quốc Đại.

d)

Chính sách chia cắt xứ Ben-gan có hiệu lực.

19.

Chủ trương đấu tranh của Đảng Quốc đại từ 1885 đến 1905 là

a)

bạo động vũ trang.

b)

đấu tranh ôn hoà.

c)

chính trị kết hợp vũ trang

d)

thỏa hiệp để đạt được quyên lợi chính trị.

20.

Sự ra đời của Đảng Quốc Đại ở Ấn Độ (1885) đã

a)

diễn ra đồng thời với việc thành lập chính đảng vô sản Ấn Độ.

b)

đánh dấu giai cấp tư sản Ấn Độ bước lên vũ đài chính trị.

c)

mở đầu cao trào đấu tranh vũ trang giành độc lập ở Ấn Độ.

d)

đưa giai cấp công nhân Ấn Độ bước lên vũ đài chính trị.

21.

Phái cấp tiến trong Đảng Quốc Đại ở Ấn Độ do Ti - lắc đứng đầu có chủ trương

a)

đấu tranh ôn hoà đòi chính quyền thực dân thi hành cải cách.

b)

lật đổ ách thống trị của thực dân Anh, giành độc lập dân tộc.

c)

đấu tranh ôn hoà, đòi quyền tự trị cho nhân dân Ấn Độ.

d)

thoả hiệp với thực dân Anh cùng chia quyền lợi ở Ấn Độ.

22.

Sự kiện nào sau đây là nguyên nhân trực tiếp làm bùng nổ phong trào dân tộc 1905-1908 ở Ấn Độ?

a)

Sự thành lập và phát triển của Đảng Quốc Đại.

b)

Nữ hoàng Anh tuyên bố là Nữ hoàng Ấn Độ.

c)

Thực dân Anh ban hành đạo luật chia đôi Bengan.

d)

Sự phân hoá trong nội bộ của Đảng Quốc Đại.

23.

Phong trào đấu tranh 1905-1908 của nhân dân Ấn Độ đã

a)

buộc thực dân Anh trao quyền tự trị cho Ấn Độ.

b)

buộc thực dân Anh thu hồi đạo luật chia đôi Bengan.

c)

chấm dứt hoàn toàn chế độ đẳng cấp ở Ấn Độ.

d)

làm sụp đỗ hoàn toàn chế độ thực dân của Anh.

24.

Nhận xét nào sau đây đúng với tính chất của phong trào đấu tranh 1905-1908 của nhân dân Ấn Độ?

a)

Mang tính cải lương.

b)

Chỉ có tính dân chủ.

c)

Mang đậm tính dân tộc.

d)

Có tính phong kiến.

25.

Sự kiện nào đã châm ngòi cho cuộc cách mạng Tân Hợi năm 1911 ở Trung Quốc bùng nổ?

a)

Đồng minh hội phát động khởi nghĩa ở Vũ Xương

b)

Tôn Trung Sơn thông qua Cương lĩnh chính trị của Đồng minh hội

c)

Chính quyền Mãn Thanh ra sắc lệnh “Quốc hữu hóa đường sắt”

d)

Chính quyền Mãn Thanh ký điều ước Tân Sửu với các nước đế quốc

26.

Tôn Trung Sơn và tổ chức Trung Quốc đồng minh hội là đại diện tiêu biểu cho phong trào cách mạng theo khuynh hướng nào ở Trung Quốc?

a)

Vô sản

b)

Dân chủ tư sản

c)

Phong kiến

d)

Tiểu tư sản

27.

Mục tiêu đấu tranh chủ yếu của Cách mạng Tân Hợi năm 1911 ở Trung Quốc là

a)

Đánh đuổi đế quốc, khôi phục Trung Hoa

b)

Cải cách Trung Quốc để cứu vãn tình thế

c)

Đánh đế quốc để thành lập Dân quốc, đánh phong kiến để chia ruộng đất cho dân cày

d)

Đánh đổ phong kiến Mãn Thanh, khôi phục Trung Hoa

28.

Tính chất của cuộc cách mạng Tân Hợi năm 1911 ở Trung Quốc là

a)

cách mạng dân chủ tư sản triệt để

b)

cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới

c)

cách mạng dân chủ tư sản không triệt để

d)

cách mạng vô sản

29.

Tính chất xã hội Trung Quốc cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX là

a)

nước thuộc địa

b)

phong kiến

c)

nửa thuộc địa, nửa phong kiến

d)

thuộc địa nửa phong kiến

30.

Nội dung học thuyết tam dân

a)

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

b)

Tự do - Bình đẳng - Bác ái

c)

Mọi người đều được tự do, hạnh phúc

d)

Dân tộc độc lập, dân quyền tự do, dân sinh hạnh phúc

31.

Giai cấp tư sản Trung Quốc ra đời thời gian nào

a)

đầu thế kỉ XIX

b)

giữa thế kỉ XIX

c)

cuối thế kỉ XIX

d)

đầu thế kỉ XX

32.

Ý nghĩa quốc tế của cuộc Cách mạng Tân Hợi năm 1911 là

a)

cổ vũ mạnh mẽ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc các nước Á, Phi, Mĩ Latinh.

b)

ảnh hưởng nhất định đến cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc ở châu Á.

c)

lật đổ chế độ phong kiến, đưa giai cấp tư sản lên nắm chính quyền.

d)

chấm dứt chế độ quân chủ chuyên chế, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

33.

Đây là nhân vật lịch sử nào?

a)

Tôn Trung Sơn

b)

Hồng Tú Toàn

c)

Khang Hữu Vi

d)

Lương Khải Siêu

34.

Đâu không phải là hạn chế của cách mạng Tân Hợi (1911)?

a)

Chưa giải quyết vấn đề ruộng đất

b)

Chưa thủ tiêu thực sự giai cấp phong kiến

c)

Chưa đụng chạm đến các nước đế quốc

d)

Chưa lật đổ vua Phổ Nghi

35.

Phong trào đấu tranh nào dưới đây không thuộc hoạt động đấu tranh của nhân dân Trung Quốc cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX?

a)

Cuộc Duy tân Minh Trị

b)

Phong trào Nghĩa Hoà Đoàn.

c)

Cuộc Duy tân Mậu Tuất.

d)

Phong trào Thái Bình Thiên Quốc.

36.

Chính đảng của giai cấp tư sản Trung Quốc ra đời 1905 có tên gọi là gì?

a)

Trung Quốc Đồng minh hội.

b)

Thiên địa hội.

c)

Hội đồng minh.

d)

Liên minh hội Trung Hoa.

37.

Nội dung nào sau đây không là ý nghĩa của cách mạng Tân Hợi (1911)?

a)

Xoá bỏ chế độ quân chủ chuyên chế.

b)

Giải quyết được vấn đề ruộng đất cho nông dân.

c)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

d)

Ảnh hưởng đến phong trào cách mạng châu Á.

38.

Dựa vào lược đồ, chọn nơi bùng nổ cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc theo các địa điểm sau đây?

a)

Bắc Kinh.

b)

Nam Kinh.

c)

Vũ Xương.

d)

Thượng Hải.

39.

Trước khi bị thực dân Pháp xâm chiếm, Lào và Cam-pu-chia lệ thuộc vào quốc gia nào?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Mĩ.

d)

Xiêm.

40.

Cuộc khởi nghĩa nào ở Cam-pu-chia có sự liên kết của nghĩa quân Trương Quyền ở Việt Nam?

a)

Pu-com-bô.

b)

Pha-ca-đuốc.

c)

A-cha-xoa.

d)

Si-vô-tha.

41.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á vẫn giữ được nề độc lập trước sự xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây?

a)

Bru-nây.

b)

Mi-an-ma.

c)

Lào.

d)

Xiêm.

42.

Xiêm vẫn giữ vững được nền độc lập trước sự xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây là do

a)

cuộc kháng chiến chống xâm lược thành công.

b)

tiến hành công cuộc cải cách toàn diện.

c)

có sự hậu thuẫn và giúp đỡ của Mĩ.

d)

có một nền quốc phòng tiên tiến và hiện đại.

43.

Đây là lược đồ của khu vực nào?

a)

Đông Nam Á

b)

Đông Bắc Á

c)

Tây Nam Á

d)

Trung Á

44.

Đế quốc thực dân nào nhiều thuộc địa nhất ở châu Phi?

a)

Mĩ.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Anh.

45.

Hai quốc gia nào ở châu Phi vẫn duy trì được nền độc lập trước sự xâm lược của thực dân phương Tây?

a)

An-giê-ri và Ai Cập.

b)

Ai Cập và Li-bê-ria.

c)

Xu-đăng và Êti-ô-pia.

d)

Li-bê-ria và Êti-ô-pia.

46.

Trước khi lệ thuộc và Mĩ, các nước Mĩ La Tinh là thuộc địa của quốc gia nào?

a)

Anh và Pháp.

b)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

c)

Mĩ và Đức.

d)

Anh và Tây Ban Nha.

47.

Mục tiêu bao trùm của Mĩ đối với Mĩ Latinh là gì?

a)

Tạo ra một liên minh hợp tác cùng phát triển.

b)

Hỗ trợ Mĩ Latinh xây dựng nền kinh tế.

c)

Biến Mĩ Latinh thành đồng minh của mình.

d)

Biến Mĩ Latinh thành sân sau của Mĩ.

48.

Vào những năm 70, 80 của thế kỉ XX, sự kiện nào sau đây thúc đẩy chủ nghĩa thực dân phương Tây đua nhau xâm lược châu Phi?

a)

Kênh đào Am-ster-đam hoàn thành.

b)

Kênh đào Pa-na-ma hoàn thành.

c)

Kênh đào Xuy-ê hoàn thành.

d)

Kênh đào S tốc-hôm hoàn thành.

49.

Nước cộng hòa da đen đầu tiên được thành lập ở Mĩ Latinh là

a)

Cuba.

b)

Ha-i-ti.

c)

Bra-xin.

d)

Cô-lom-bia.

50.

Kênh đào Xuy-ê thuộc lãnh thổ của quốc gia nào?

a)

Nam Phi

b)

Ni-giê-ri-a

c)

Ai Cập

d)

U-gan-đa