NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về Vận chuyển và Truyền tín hiệu
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
Thành phần cơ bản quyết định tính chọn lọc của màng sinh chất là gì?
Protein màng
Lớp đôi phospholipid
Cholesterol
Carbohydrate màng
Quá trình các phân tử nhỏ đi từ nơi nồng độ cao sang nồng độ thấp không cần năng lượng gọi là:
Vận chuyển chủ động
Khuếch tán đơn giản
Nhập bào
Xuất bào
Nước di chuyển qua màng theo cơ chế:
Khuếch tán đơn giản
Vận chuyển chủ động
Thẩm thấu
Xuất bào
Protein kênh tham gia vào hình thức vận chuyển nào?
Vận chuyển thụ động (khuếch tán dễ)
Xuất bào
Vận chuyển chủ động
Nhập bào
Vận chuyển chủ động luôn cần:
Gradient nồng độ
ATP
Thẩm thấu
Protein ngoại vi
Na⁺-K⁺ bơm vận chuyển theo kiểu nào?
Khuếch tán đơn giản
Vận chuyển thụ động
Vận chuyển chủ động nguyên phát
Vận chuyển chủ động thứ phát
Quá trình đưa chất vào tế bào bằng cách tạo túi màng gọi là:
Nhập bào
Xuất bào
Khuếch tán dễ
Vận chuyển chủ động
Thực bào là dạng nhập bào liên quan đến:
Thực khuẩn thể
Hạt rắn lớn
Giọt dịch nhỏ
Chất khí
Ẩm bào khác với thực bào ở điểm nào?
Tiêu thụ năng lượng
Đưa chất vào tế bào
Đối tượng vận chuyển (dịch lỏng nhỏ)
Liên quan lysosome
Xuất bào là quá trình:
Thải chất ra khỏi tế bào qua túi tiết
Đưa chất vào tế bào
Khuếch tán đơn giản
Vận chuyển thụ động
Protein kênh ion mở/đóng phụ thuộc tín hiệu gọi là:
Protein thụ thể
Kênh ion có cổng
Protein vận chuyển
Enzyme màng
Glucose đi vào tế bào hồng cầu nhờ:
Khuếch tán đơn giản
Vận chuyển chủ động
Khuếch tán dễ qua protein vận chuyển
Thẩm thấu
Vận chuyển đồng vận (symport) là:
Hai chất đi cùng chiều qua màng
Hai chất đi ngược chiều
Một chất đi theo bậc thang nồng độ
Không sử dụng protein
Vận chuyển đối vận (antiport) khác symport ở điểm nào?
Cần ATP
Hai chất đi ngược chiều
Không dùng protein màng
Chỉ áp dụng cho ion Na⁺
Bơm proton (H⁺ pump) quan trọng trong:
Ti thể và lysosome
Nhân tế bào
Ribosome
Bộ máy Golgi
Khi tế bào đặt trong dung dịch nhược trương, hiện tượng nào xảy ra?
Co nguyên sinh
Nước đi vào tế bào
Nước ra khỏi tế bào
Tế bào teo lại
Khi tế bào động vật đặt trong dung dịch ưu trương:
Nước đi vào
Nước đi ra
Tế bào trương nước
Không thay đổi
Protein ngoại vi màng tham gia nhiều nhất vào:
Vận chuyển thụ động
Liên kết, truyền tín hiệu
Xuất bào
Thẩm thấu
Vận chuyển chủ động thứ phát sử dụng:
ATP trực tiếp
Gradient ion do bơm tạo ra
Khuếch tán đơn giản
Lysosome
Hiện tượng co nguyên sinh quan sát được khi:
Tế bào trong nhược trương
Tế bào trong ưu trương
Tế bào trong đẳng trương
Môi trường giàu chất dinh dưỡng
Cholesterol trong màng giúp:
Cố định protein
Ổn định độ lỏng màng
Vận chuyển glucose
Truyền tín hiệu
Quá trình nhập bào nhờ thụ thể đặc hiệu giúp tế bào:
Bắt chọn lọc phân tử
Lấy tất cả chất
Xuất protein
Giảm năng lượng
Vận chuyển qua kênh aquaporin là:
Thẩm thấu nhanh hơn
Xuất bào
Vận chuyển chủ động
Vận chuyển đồng vận
Ion Ca²⁺ được giải phóng nhờ kênh:
Ca²⁺ channel
Aquaporin
Na⁺-K⁺ pump
Lysosome
Ion Ca²⁺ được giải phóng nhờ kênh:
Ca²⁺ channel
Aquaporin
Na⁺-K⁺ pump
Lysosome
Vận chuyển thụ động khác vận chuyển chủ động ở chỗ:
Không cần năng lượng
Có sự hỗ trợ của protein
Liên quan ATP
Chỉ xảy ra với ion
Truyền tín hiệu tế bào gồm mấy bước cơ bản?
2
3 (tiếp nhận - truyền - đáp ứng)
4
5
Tín hiệu nội tiết (endocrine) được vận chuyển bằng:
Dịch kẽ
Máu
Synap
Chất nền ngoại bào
Tín hiệu cận tiết (paracrine) tác động đến:
Chính tế bào phát tín hiệu
Tế bào lân cận
Tế bào toàn cơ thể
Qua hệ thần kinh
Truyền tín hiệu tự tiết (autocrine) là:
Tế bào tác động chính nó
Tế bào xa
Qua máu
Qua synap
Truyền tín hiệu qua tiếp xúc trực tiếp màng gọi là:
Cận tiết
Tiếp xúc trực tiếp (juxtacrine)
Nội tiết
Autocrine
Synap là hình thức truyền tín hiệu giữa:
Các tế bào cơ
Các tế bào thần kinh với nhau hoặc cơ quan đáp ứng
Tế bào biểu mô
Tế bào máu
Phân tử nào thường đóng vai trò chất truyền tin thứ hai (second messenger)?
cAMP
ATP
Glucose
DNA
Thụ thể màng thường tiếp nhận:
Hormone tan trong lipid
Phân tử ưa nước
Khí O₂
Steroid
Thụ thể nội bào thường gắn với:
Hormone steroid
Peptide
Protein
Cacbohydrat
Protein G liên kết với:
ATP
GTP
Glucose
NADPH
Adenyl cyclase xúc tác tạo:
cAMP
cGMP
ATP
AMP
Enzyme protein kinase có vai trò:
Cắt protein
Phosphoryl hóa protein
Vận chuyển ion
Tổng hợp lipid
Một tín hiệu có thể khuếch đại nhờ:
Cộng hưởng protein
Chuỗi phosphoryl hóa
ATP giảm
Màng cứng lại
Tế bào mất thụ thể sẽ:
Tăng đáp ứng
Không đáp ứng tín hiệu
Giảm ATP
Một tín hiệu có thể khuếch đại nhờ:
Cộng hưởng protein
Chuỗi phosphoryl hóa
ATP giảm
Màng cứng lại
Tế bào mất thụ thể sẽ:
Tăng đáp ứng
Không đáp ứng tín hiệu
Giảm ATP
Tăng vận chuyển
Sự kết hợp ligand-receptor ban đầu gọi là:
Đáp ứng
Nhận diện tín hiệu
Khuếch tán
Đồng vận
Tín hiệu Ca²⁺ thường gây:
Hoạt hóa enzyme
Ức chế tất cả
Giảm vận chuyển
Phân giải DNA
Nitric oxide (NO) là chất truyền tin có đặc điểm:
Khó khuếch tán
Tan trong lipid, khuếch tán nhanh
Là protein
Không tác động nội bào
Insulin tác động theo kiểu:
Autocrine
Endocrine
Paracrine
Synap
Ở synap hóa học, chất trung gian thần kinh được giải phóng qua:
Xuất bào
Khuếch tán đơn giản
Vận chuyển thụ động
Thẩm thấu
Acetylcholine gắn vào thụ thể màng gây:
Đóng kênh ion
Mở kênh ion
Ức chế màng
Phân hủy glucose
Một ví dụ tín hiệu paracrine là:
Hormon tuyến giáp
Yếu tố tăng trưởng tế bào (growth factor)
Insulin
Cortisol
Truyền tín hiệu qua synap điện khác synap hóa học ở điểm:
Truyền nhanh hơn
Chậm hơn
Dùng chất trung gian
Không liên quan kênh ion
Quá trình truyền tín hiệu thường kết thúc nhờ:
Phosphoryl hóa liên tục
Thoái giáng ligand hoặc mất thụ thể
Tổng hợp ATP
Xuất bào
Một chất truyền tin thứ hai khác cAMP là:
DNA
IP₃
RNA
ATP
Hiện tượng desensitization trong truyền tín hiệu nghĩa là:
Tế bào nhạy hơn
Tế bào giảm đáp ứng khi kích thích kéo dài
Tế bào chết
Không truyền tín hiệu
