wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Vận chuyển và Truyền tín hiệu

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần cơ bản quyết định tính chọn lọc của màng sinh chất là gì?

a)

Protein màng

b)

Lớp đôi phospholipid

c)

Cholesterol

d)

Carbohydrate màng

2.

Quá trình các phân tử nhỏ đi từ nơi nồng độ cao sang nồng độ thấp không cần năng lượng gọi là:

a)

Vận chuyển chủ động

b)

Khuếch tán đơn giản

c)

Nhập bào

d)

Xuất bào

3.

Nước di chuyển qua màng theo cơ chế:

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Thẩm thấu

d)

Xuất bào

4.

Protein kênh tham gia vào hình thức vận chuyển nào?

a)

Vận chuyển thụ động (khuếch tán dễ)

b)

Xuất bào

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Nhập bào

5.

Vận chuyển chủ động luôn cần:

a)

Gradient nồng độ

b)

ATP

c)

Thẩm thấu

d)

Protein ngoại vi

6.

Na⁺-K⁺ bơm vận chuyển theo kiểu nào?

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Vận chuyển thụ động

c)

Vận chuyển chủ động nguyên phát

d)

Vận chuyển chủ động thứ phát

7.

Quá trình đưa chất vào tế bào bằng cách tạo túi màng gọi là:

a)

Nhập bào

b)

Xuất bào

c)

Khuếch tán dễ

d)

Vận chuyển chủ động

8.

Thực bào là dạng nhập bào liên quan đến:

a)

Thực khuẩn thể

b)

Hạt rắn lớn

c)

Giọt dịch nhỏ

d)

Chất khí

9.

Ẩm bào khác với thực bào ở điểm nào?

a)

Tiêu thụ năng lượng

b)

Đưa chất vào tế bào

c)

Đối tượng vận chuyển (dịch lỏng nhỏ)

d)

Liên quan lysosome

10.

Xuất bào là quá trình:

a)

Thải chất ra khỏi tế bào qua túi tiết

b)

Đưa chất vào tế bào

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Vận chuyển thụ động

11.

Protein kênh ion mở/đóng phụ thuộc tín hiệu gọi là:

a)

Protein thụ thể

b)

Kênh ion có cổng

c)

Protein vận chuyển

d)

Enzyme màng

12.

Glucose đi vào tế bào hồng cầu nhờ:

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Khuếch tán dễ qua protein vận chuyển

d)

Thẩm thấu

13.

Vận chuyển đồng vận (symport) là:

a)

Hai chất đi cùng chiều qua màng

b)

Hai chất đi ngược chiều

c)

Một chất đi theo bậc thang nồng độ

d)

Không sử dụng protein

14.

Vận chuyển đối vận (antiport) khác symport ở điểm nào?

a)

Cần ATP

b)

Hai chất đi ngược chiều

c)

Không dùng protein màng

d)

Chỉ áp dụng cho ion Na⁺

15.

Bơm proton (H⁺ pump) quan trọng trong:

a)

Ti thể và lysosome

b)

Nhân tế bào

c)

Ribosome

d)

Bộ máy Golgi

16.

Khi tế bào đặt trong dung dịch nhược trương, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Co nguyên sinh

b)

Nước đi vào tế bào

c)

Nước ra khỏi tế bào

d)

Tế bào teo lại

17.

Khi tế bào động vật đặt trong dung dịch ưu trương:

a)

Nước đi vào

b)

Nước đi ra

c)

Tế bào trương nước

d)

Không thay đổi

18.

Protein ngoại vi màng tham gia nhiều nhất vào:

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Liên kết, truyền tín hiệu

c)

Xuất bào

d)

Thẩm thấu

19.

Vận chuyển chủ động thứ phát sử dụng:

a)

ATP trực tiếp

b)

Gradient ion do bơm tạo ra

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Lysosome

20.

Hiện tượng co nguyên sinh quan sát được khi:

a)

Tế bào trong nhược trương

b)

Tế bào trong ưu trương

c)

Tế bào trong đẳng trương

d)

Môi trường giàu chất dinh dưỡng

21.

Cholesterol trong màng giúp:

a)

Cố định protein

b)

Ổn định độ lỏng màng

c)

Vận chuyển glucose

d)

Truyền tín hiệu

22.

Quá trình nhập bào nhờ thụ thể đặc hiệu giúp tế bào:

a)

Bắt chọn lọc phân tử

b)

Lấy tất cả chất

c)

Xuất protein

d)

Giảm năng lượng

23.

Vận chuyển qua kênh aquaporin là:

a)

Thẩm thấu nhanh hơn

b)

Xuất bào

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Vận chuyển đồng vận

24.

Ion Ca²⁺ được giải phóng nhờ kênh:

a)

Ca²⁺ channel

b)

Aquaporin

c)

Na⁺-K⁺ pump

d)

Lysosome

25.

Ion Ca²⁺ được giải phóng nhờ kênh:

a)

Ca²⁺ channel

b)

Aquaporin

c)

Na⁺-K⁺ pump

d)

Lysosome

26.

Vận chuyển thụ động khác vận chuyển chủ động ở chỗ:

a)

Không cần năng lượng

b)

Có sự hỗ trợ của protein

c)

Liên quan ATP

d)

Chỉ xảy ra với ion

27.

Truyền tín hiệu tế bào gồm mấy bước cơ bản?

a)

2

b)

3 (tiếp nhận - truyền - đáp ứng)

c)

4

d)

5

28.

Tín hiệu nội tiết (endocrine) được vận chuyển bằng:

a)

Dịch kẽ

b)

Máu

c)

Synap

d)

Chất nền ngoại bào

29.

Tín hiệu cận tiết (paracrine) tác động đến:

a)

Chính tế bào phát tín hiệu

b)

Tế bào lân cận

c)

Tế bào toàn cơ thể

d)

Qua hệ thần kinh

30.

Truyền tín hiệu tự tiết (autocrine) là:

a)

Tế bào tác động chính nó

b)

Tế bào xa

c)

Qua máu

d)

Qua synap

31.

Truyền tín hiệu qua tiếp xúc trực tiếp màng gọi là:

a)

Cận tiết

b)

Tiếp xúc trực tiếp (juxtacrine)

c)

Nội tiết

d)

Autocrine

32.

Synap là hình thức truyền tín hiệu giữa:

a)

Các tế bào cơ

b)

Các tế bào thần kinh với nhau hoặc cơ quan đáp ứng

c)

Tế bào biểu mô

d)

Tế bào máu

33.

Phân tử nào thường đóng vai trò chất truyền tin thứ hai (second messenger)?

a)

cAMP

b)

ATP

c)

Glucose

d)

DNA

34.

Thụ thể màng thường tiếp nhận:

a)

Hormone tan trong lipid

b)

Phân tử ưa nước

c)

Khí O₂

d)

Steroid

35.

Thụ thể nội bào thường gắn với:

a)

Hormone steroid

b)

Peptide

c)

Protein

d)

Cacbohydrat

36.

Protein G liên kết với:

a)

ATP

b)

GTP

c)

Glucose

d)

NADPH

37.

Adenyl cyclase xúc tác tạo:

a)

cAMP

b)

cGMP

c)

ATP

d)

AMP

38.

Enzyme protein kinase có vai trò:

a)

Cắt protein

b)

Phosphoryl hóa protein

c)

Vận chuyển ion

d)

Tổng hợp lipid

39.

Một tín hiệu có thể khuếch đại nhờ:

a)

Cộng hưởng protein

b)

Chuỗi phosphoryl hóa

c)

ATP giảm

d)

Màng cứng lại

40.

Tế bào mất thụ thể sẽ:

a)

Tăng đáp ứng

b)

Không đáp ứng tín hiệu

c)

Giảm ATP

41.

Một tín hiệu có thể khuếch đại nhờ:

a)

Cộng hưởng protein

b)

Chuỗi phosphoryl hóa

c)

ATP giảm

d)

Màng cứng lại

42.

Tế bào mất thụ thể sẽ:

a)

Tăng đáp ứng

b)

Không đáp ứng tín hiệu

c)

Giảm ATP

d)

Tăng vận chuyển

43.

Sự kết hợp ligand-receptor ban đầu gọi là:

a)

Đáp ứng

b)

Nhận diện tín hiệu

c)

Khuếch tán

d)

Đồng vận

44.

Tín hiệu Ca²⁺ thường gây:

a)

Hoạt hóa enzyme

b)

Ức chế tất cả

c)

Giảm vận chuyển

d)

Phân giải DNA

45.

Nitric oxide (NO) là chất truyền tin có đặc điểm:

a)

Khó khuếch tán

b)

Tan trong lipid, khuếch tán nhanh

c)

Là protein

d)

Không tác động nội bào

46.

Insulin tác động theo kiểu:

a)

Autocrine

b)

Endocrine

c)

Paracrine

d)

Synap

47.

Ở synap hóa học, chất trung gian thần kinh được giải phóng qua:

a)

Xuất bào

b)

Khuếch tán đơn giản

c)

Vận chuyển thụ động

d)

Thẩm thấu

48.

Acetylcholine gắn vào thụ thể màng gây:

a)

Đóng kênh ion

b)

Mở kênh ion

c)

Ức chế màng

d)

Phân hủy glucose

49.

Một ví dụ tín hiệu paracrine là:

a)

Hormon tuyến giáp

b)

Yếu tố tăng trưởng tế bào (growth factor)

c)

Insulin

d)

Cortisol

50.

Truyền tín hiệu qua synap điện khác synap hóa học ở điểm:

a)

Truyền nhanh hơn

b)

Chậm hơn

c)

Dùng chất trung gian

d)

Không liên quan kênh ion

51.

Quá trình truyền tín hiệu thường kết thúc nhờ:

a)

Phosphoryl hóa liên tục

b)

Thoái giáng ligand hoặc mất thụ thể

c)

Tổng hợp ATP

d)

Xuất bào

52.

Một chất truyền tin thứ hai khác cAMP là:

a)

DNA

b)

IP₃

c)

RNA

d)

ATP

53.

Hiện tượng desensitization trong truyền tín hiệu nghĩa là:

a)

Tế bào nhạy hơn

b)

Tế bào giảm đáp ứng khi kích thích kéo dài

c)

Tế bào chết

d)

Không truyền tín hiệu