wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm_Chương 4: PT hiệu quả KD

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Hiệu quả kinh doanh là mối quan hệ tương đối giữa:

a)

Tài sản và Nguồn vốn.

b)

Kết quả đạt được và chi phí bỏ ra.

c)

Doanh thu và chi phí.

d)

Lợi nhuận và vốn chủ sở hữu.

2.

Chỉ tiêu nào sau đây đo lường khả năng sinh lời trên doanh thu?

a)

ROA (Return on Assets)

b)

ROE (Return on Equity)

c)

ROS (Return on Sales)

d)

Số vòng quay tổng tài sản.

3.

Công thức tính Số vòng quay tổng tài sản (Asset Turnover) là:

a)

Doanh thu thuần / Tài sản bình quân.

b)

Lợi nhuận sau thuế / Tài sản bình quân.

c)

Tài sản bình quân / Doanh thu thuần.

d)

Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần.

4.

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được tính bằng:

a)

Lợi nhuận sau thuế / Tổng nguồn vốn bình quân.

b)

Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân.

c)

Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần.

d)

EBIT / Tổng tài sản bình quân.

5.

Theo mô hình Dupont, ROA được phân tích thành tích của hai chỉ tiêu nào?

a)

A. ROS và ROE.

b)

B. ROS và Số vòng quay tổng tài sản.

c)

C. Số vòng quay tổng tài sản và Hệ số nợ.

d)

D. ROE và Hệ số tài sản/VCSH.

6.

Một doanh nghiệp có Lợi nhuận sau thuế là 10 tỷ, Doanh thu thuần là 200 tỷ, Tài sản bình quân là 100 tỷ. ROA của doanh nghiệp này là:

a)

A. 5%

b)

B. 10%

c)

C. 20%

d)

D. 50%

7.

Chỉ tiêu nào phản ánh hiệu quả sử dụng chi phí?

a)

A. Tỷ suất sinh lời của vốn đầu tư (ROI).

b)

B. Tỷ suất sinh lời của chi phí.

c)

C. Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản (ROAe).

d)

D. Tỷ suất sinh lời của vốn cổ phần phổ thông.

8.

Sức sản xuất của Tài sản cố định được tính bằng:

a)

A. TSCĐ bình quân / Doanh thu thuần.

b)

B. Doanh thu thuần / TSCĐ bình quân.

c)

C. Lợi nhuận sau thuế / TSCĐ bình quân.

d)

D. Giá trị còn lại của TSCĐ bình quân / Doanh thu thuần.

9.

Hệ số đảm nhiệm của Tài sản ngắn hạn cho biết:

a)

A. Số ngày một vòng quay TSNH.

b)

B. Để tạo ra một đồng doanh thu cần bao nhiêu đồng TSNH.

c)

C. Một đồng TSNH tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu.

d)

D. Hiệu suất sử dụng hàng tồn kho.

10.

Thời gian một vòng quay TSNH tăng lên so với kỳ trước phản ánh điều gì?

a)

Tốc độ luân chuyển vốn nhanh hơn.

b)

Hiệu quả sử dụng TSNH được cải thiện.

c)

Tốc độ luân chuyển vốn chậm lại.

d)

Số vòng quay TSNH tăng lên.

11.

Theo mô hình Dupont, yếu tố nào trong công thức ROE = ROS * SOA * AOE được coi là "Đòn bẩy tài chính"?

a)

ROS (Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu).

b)

SOA (Số vòng quay tổng tài sản).

c)

AOE (Hệ số tài sản trên vốn chủ sở hữu).

d)

Cả ROS và SOA.

12.

Nếu tốc độ luân chuyển TSNH tăng lên, điều gì sẽ xảy ra với số vốn lưu động tiết kiệm được?

a)

Số vốn lưu động tiết kiệm được sẽ dương.

b)

Số vốn lưu động tiết kiệm được sẽ âm (lãng phí).

c)

Không ảnh hưởng.

d)

Không thể kết luận.

13.

Một doanh nghiệp có hệ số đòn bẩy tài chính (AOE) cao, điều này chủ yếu mang lại:

a)

ROE thấp hơn ROA.

b)

ROE cao hơn ROA.

c)

Rủi ro tài chính thấp.

d)

Khả năng thanh toán tốt.

14.

Chỉ tiêu Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản (ROAe) sử dụng chỉ tiêu lợi nhuận nào trong công thức?

a)

Lợi nhuận sau thuế.

b)

Lợi nhuận gộp.

c)

EBIT (Lợi nhuận trước thuế và lãi vay).

d)

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh.

15.

Khi phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian một vòng quay TSNH, nếu TSNH bình quân tăng trong khi doanh thu không đổi sẽ dẫn đến:

a)

Thời gian một vòng quay giảm.

b)

Thời gian một vòng quay tăng.

c)

Số vòng quay tăng.

d)

Không ảnh hưởng đến thời gian một vòng quay.

16.

Trong ví dụ so sánh Công ty A và Công ty B (trang 18), nếu chỉ xét đến ROA, công ty nào hoạt động hiệu quả hơn?

a)

Công ty A (ROA = 2.25%)

b)

Công ty B (ROA = 9%)

c)

Cả hai như nhau.

d)

Không đủ dữ liệu để so sánh.

17.

Công ty X năm N có doanh thu thuần 120 tỷ, TSNH bình quân 20 tỷ. Năm N+1, doanh thu thuần tăng 20% và số ngày một vòng quay TSNH giảm 6 ngày so với năm N. TSNH bình quân năm N+1 là bao nhiêu?

a)

21.6 tỷ

b)

22.8 tỷ

c)

24.0 tỷ

d)

26.4 tỷ

18.

Một công ty có tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (ROS) là 8% và số vòng quay tổng tài sản là 1.5 vòng. Nếu công ty muốn ROE đạt 30% và không sử dụng nợ vay (Hệ số AOE = 1), thì ROS cần phải đạt bao nhiêu?

a)

10%

b)

15%

c)

20%

d)

25%

19.

Dựa vào số liệu trang 26, tốc độ luân chuyển TSNH (số vòng quay) năm 2015 là bao nhiêu? (Biết TSNH bình quân năm 2015 = (1300+1380)/2 = 1340 trđ)

a)

3.28 vòng

b)

3.66 vòng

c)

3.90 vòng

d)

4.12 vòng

20.

Trong bảng so sánh các DN cùng ngành (trang 19), công ty nào sử dụng đòn bẩy tài chính CAO NHẤT?

a)

Công ty VCS

b)

Công ty DAC

c)

Công ty DTC

d)

Công ty HPS