wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.2.3.1

Total questions: 24

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

“discipline” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Ngành học, môn học

b)

Kỷ luật

c)

Hình phạt

d)

Trường phái

2.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘kiệt tác’?”

a)

Masterpiece

b)

Composition

c)

Canvas

d)

Acclaim

3.

“blur” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Mờ, không rõ nét

b)

Rõ ràng

c)

Sáng tỏ

d)

Sắc nét

4.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘làm sáng tỏ’?”

a)

Shed light on

b)

Decode

c)

Mimic

d)

Acclaim

5.

“abstract” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Trừu tượng

b)

Rõ ràng

c)

Dễ hiểu

d)

Cụ thể

6.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘ngẫu nhiên, tùy tiện’?”

a)

Haphazard

b)

Fuzzy

c)

Foolish

d)

Ambiguous

7.

“splash” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Vẩy, bắn tung tóe

b)

Lau sạch

c)

Ngấm

d)

Bay hơi

8.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘xu hướng, khuynh hướng’?”

a)

Inclination

b)

Longevity

c)

Intrigue

d)

Alter

9.

“perceptual” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thuộc về nhận thức

b)

Mang tính logic

c)

Mang tính nghệ thuật

d)

Mang tính biểu cảm

10.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘vải vẽ (tranh)’?”

a)

Canvas

b)

Discipline

c)

Acclaim

d)

Blur

11.

“fuzzy” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Mơ hồ, không rõ ràng

b)

Rõ ràng

c)

Chính xác

d)

Sáng sủa

12.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘được ca ngợi’?”

a)

Acclaim

b)

Decode

c)

Mimic

d)

Alter

13.

“renowned” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nổi tiếng

b)

Vô danh

c)

Tầm thường

d)

Không quan trọng

14.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘mơ hồ, khó hiểu’?

a)

Ambiguous

b)

Foolish

c)

Intriguing

d)

Blur

15.

“decipher” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Giải mã, tìm ra ý nghĩa

b)

Làm sai lệch

c)

Mô phỏng

d)

Phủ nhận

16.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘thay đổi’?

a)

Alter

b)

Decode

c)

Mimic

d)

Intrigue

17.

“composition” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Bố cục

b)

Chất liệu

c)

Màu sắc

d)

Phong cách

18.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘sự phức tạp, chi tiết tinh xảo’?

a)

Intricacy

b)

Acclaim

c)

Inclination

d)

Longevity

19.

“intriguing” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thú vị, gợi tò mò

b)

Buồn chán

c)

Vô nghĩa

d)

Đơn điệu

20.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘bắt chước, mô phỏng’?

a)

Mimic

b)

Decode

c)

Foolish

d)

Blur

21.

“longevity” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tuổi thọ, khả năng tồn tại lâu dài

b)

Ngắn hạn

c)

Sớm tàn

d)

Mong manh

22.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘thiếu khôn ngoan, ngu ngốc’?

a)

Foolish

b)

Ambiguous

c)

Fuzzy

d)

Abstract

23.

“underestimate” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đánh giá thấp

b)

Đánh giá cao

c)

Xem trọng

d)

Đề cao

24.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘giải mã’ (khoa học, thông điệp)?

a)

Decode

b)

Blur

c)

Acclaim

d)

Alter