wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chí 4

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Chúng tôi

(a)  

2.

giúp

(a)  

3.

Nông dân

(a)  

4.

by

(a)  

5.

Hồ

(a)  

6.

Địa phương

(a)  

7.

kind(N)

(a)  

8.

Kind(adj)

(a)  

9.

Nhà máy

(a)  

10.

Của chúng tôi

(a)  

11.

Trong khi

(a)  

12.

Đi lại, đi du lịch, di chuyển

(a)  

13.

Phong cảnh

(a)  

14.

Sa mạc

(a)  

15.

that

(a)  

16.

Che phủ

(a)  

17.

Phía Bắc

(a)  

18.

Châu Phi

(a)  

19.

Châu Á

(a)  

20.

Phát âm

(a)  

21.

Chú ý

(a)  

22.

Nhà tranh, cái lều

(a)  

23.

Cái chai

(a)  

24.

Tụ họp, tụ tập

(a)  

25.

Thường xuyên

(a)  

26.

Hình thức

(a)  

27.

So sánh

(a)  

28.

Trạng từ

(a)  

29.

Rõ ràng

(a)  

30.

Điểm

(a)  

31.

Phải

(a)  

32.

hard

(a)  

33.

Nặng

(a)  

34.

Phù hợp

(a)  

35.

(ngủ) ngon

(a)  

36.

Im lặng, thầm lặng

(a)  

37.

Sau khi

(a)  

38.

Tai nạn

(a)  

39.

Qúa

(a)  

40.

(âm thanh) to

(a)  

41.

Hơn bao giờ hết

(a)  

42.

Mong đợi

(a)  

43.

Cả hai, vừa

(a)  

44.

Kì thi

(a)  

45.

Có được, nhận được

(a)  

46.

Đến

(a)  

47.

Quảng cáo

(a)  

48.

Chỉ ra, cho thấy

(a)  

49.

Câu

(a)  

50.

Một trong những

(a)  

51.

Cổ xưa

(a)  

52.

Nằm ở, tọa lạc ở

(a)  

53.

Nổi tiếng cho

(a)  

54.

Chùa

(a)  

55.

Đền

(a)  

56.

Bên cạnh

(a)  

57.

Quan sát

(a)  

58.

Đặc sản

(a)