wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 2

Total questions: 42

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Búp bê

(a)  

2.

Quả bóng

(a)  

3.

Gấu bông

(a)  

4.

Cái này, đây

(a)  

5.

Của bạn

(a)  

6.

Của tôi

(a)  

7.

Nhưng

(a)  

8.

"Where" nghĩa là gì?

a)

Khi nào

b)

Ở đâu

c)

Cái gì

d)

Ai

9.

Nhỏ, bé

(a)  

10.

Nhìn

(a)  

11.

"Here" nghĩa là gì?

a)

Kia

b)

Đó

c)

Đây

12.

Diều

(a)  

13.

Xe đạp

(a)  

14.

Tàu hỏa

(a)  

15.

Từ loại của "but" là gì?

a)

Noun (danh từ)

b)

Pronoun(đại từ)

c)

Adjective(tính từ)

d)

Conjunction(liên từ)

16.

"Noun" nghĩa là gì?

a)

Động từ

b)

Tính từ

c)

Danh từ

d)

Trạng từ

17.

Trò chơi điện tử

(a)  

18.

Xe trượt

(a)  

19.

Hát

(a)  

20.

"Sing" thuộc từ loại gì?

a)

Verb

b)

Adjective

c)

Noun

d)

Adverb

21.

"Adverb" nghĩa là gì?

a)

Tính từ

b)

Trạng từ

c)

Động từ

d)

Liên từ

22.

Đồ chơi

(a)  

23.

To lớn

(a)  

24.

"Big" thuộc từ loại gì?

a)

Noun

b)

Adjective

c)

Pronoun

d)

Verb

25.

"Adjective" nghĩa là gì?

a)

Tính từ

b)

Trạng từ

c)

Danh từ

d)

Động từ

26.

Trứng

(a)  

27.

Quả sung

(a)  

28.

Con dê

(a)  

29.

"With" nghĩa là gì?

a)

Không

b)

Ở đó

c)

Với

d)

Dễ thương

30.

"There" nghĩa là gì?

a)

Kia, đó

b)

Đây

c)

Thử

d)

Này

31.

Yêu thích, sở thích

(a)  

32.

Màu sắc

(a)  

33.

Động vật

(a)  

34.

Thử

(a)  

35.

Đoán

(a)  

36.

"Word" nghĩa là gì?

a)

Xe trượt

b)

Búp bê

c)

To lớn

d)

Từ ngữ

37.

Ngựa vằn

(a)  

38.

"Conjunction" nghĩa là gì?

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Liên từ

d)

Mạo từ

39.

"Lovely" nghĩa là gì?

a)

Xấu tính

b)

Cây cối

c)

Dễ thương

d)

Đáng ghét

40.

Tuổi

(a)  

41.

Nghĩ

(a)  

42.

"Favourite" thuộc từ loại gì?

a)

Adjective

b)

Verb

c)

Pronoun

d)

Conjunction