NEW
Font size
Worksheets12.2.1
Total questions: 31
Worksheet time: 5mins
“entrench” trong bài có nghĩa là gì?
Ăn sâu, bám chặt
Rút lui
Mở rộng
Lấn át
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘tính biến động’?”
Volatility
Transparency
Subsidy
Stakeholder
“deal with” trong bài có nghĩa là gì?
Giải quyết
Tránh né
Thỏa thuận
Chia sẻ
“Từ nào có nghĩa là ‘bất lợi, bất lợi cho’?”
Adverse
Resilient
Excessive
Collective
“hunger” trong bài có nghĩa là gì?
Nạn đói
Sự giàu có
Sự thịnh vượng
Lương thực
“Từ nào có nghĩa là ‘người tham gia’?”
Participant
Beneficiary
Intermediary
Commentator
“address (v)” trong bài có nghĩa là gì?
Giải quyết
Phủ nhận
Gửi đến
Xem thường
“Từ nào có nghĩa là ‘giảm nhẹ, làm dịu bớt’?”
Mitigate
Alleviate
Dictate
Breed
“intervention” trong bài có nghĩa là gì?
Sự can thiệp
Sự hỗ trợ
Sự đồng thuận
Sự phản đối
“Từ nào có nghĩa là ‘sự dao động, biến động’?”
Swing
Stake
Welfare
Income
“alleviate” trong bài có nghĩa là gì?
Làm giảm bớt
Làm nặng hơn
Làm phức tạp
Làm trầm trọng
“Từ nào có nghĩa là ‘hoang dã’?”
Wild
Domestic
Collective
Small-scale
“welfare” trong bài có nghĩa là gì?
Phúc lợi
Tiền lương
Hàng hóa
Sản xuất
“Từ nào có nghĩa là ‘người bình luận, nhà phân tích’?”
Commentator
Beneficiary
Author
Practitioner
“income” trong bài có nghĩa là gì?
Thu nhập
Đầu tư
Chi phí
Vốn
“Từ nào có nghĩa là ‘trợ cấp’?”
Subsidy
Stake
Bargain
Transparency
“beneficiary” trong bài có nghĩa là gì?
Người hưởng lợi
Người bị thiệt hại
Người chứng kiến
Người can thiệp
“Từ nào có nghĩa là ‘quá mức, quá đáng’?
Excessively
Minimally
Collectively
Thoroughly
“transparency” trong bài có nghĩa là gì?
Sự minh bạch
Sự mơ hồ
Sự bí mật
Sự khắt khe
“Từ nào có nghĩa là ‘tác giả’?
Author
Commentator
Stakeholder
Beneficiary
“resilient” trong bài có nghĩa là gì?
Khả năng phục hồi nhanh
Dễ gãy
Cứng nhắc
Mỏng manh
“Từ nào có nghĩa là ‘sự đa dạng’?
Variety
Breed
Swing
Bargain
“breed” trong bài có nghĩa là gì?
Giống loài
Mùa vụ
Đất đai
Công cụ
“Từ nào có nghĩa là ‘chiếm, cấu thành’?
Make up
Dictate
Bargain
Stake
“collective” trong bài có nghĩa là gì?
Tập thể
Cá nhân
Riêng biệt
Tư nhân
“Từ nào có nghĩa là ‘quy mô nhỏ’?
Small-scale
Wild
Tough
Minor
“bargain” trong bài có nghĩa là gì?
Thỏa thuận, mặc cả
Vay vốn
Đàm phán thất bại
Chia sẻ
“Từ nào có nghĩa là ‘các bên liên quan’?
Stakeholder
Author
Commentator
Beneficiary
“intermediary” trong bài có nghĩa là gì?
Trung gian
Người tham gia
Người tiêu dùng
Người quản lý
“Từ nào có nghĩa là ‘ra lệnh, quyết định (cách làm)’?
Dictate
Mitigate
Breed
Swing
“minimise” trong bài có nghĩa là gì?
Giảm thiểu
Tăng tối đa
Tối ưu hóa
Phân tích
