Worksheets14.1.3
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
“superior” trong bài có nghĩa là gì?
Cấp trên
Nhân viên
Người mới
Người ngoài
“Từ nào có nghĩa là ‘tái diễn, lặp lại’?”
Recurring
Spontaneous
Implicit
Tangible
“turnover” trong bài có nghĩa là gì?
Tỷ lệ nghỉ việc
Doanh thu
Lợi nhuận
Tốc độ tăng trưởng
“Từ nào có nghĩa là ‘tinh thần, sĩ khí’?”
Morale
Disorder
Autism
Virtue
“retention” trong bài có nghĩa là gì?
Sự duy trì, giữ chân
Sự sụt giảm
Sự nghỉ việc
Sự thất bại
“Từ nào có nghĩa là ‘khuynh hướng, thiên hướng’?”
Predisposition
Conspicuousness
Initiative
Alignment
“dichotomy” trong bài có nghĩa là gì?
Sự phân đôi
Sự hợp nhất
Sự đối lập
Sự đa dạng
“Từ nào có nghĩa là ‘ngoại tại, bên ngoài’?”
Extrinsic
Intrinsic
Mindful
Pretence
“intrinsic” trong bài có nghĩa là gì?
Nội tại, bản chất
Ngoại tại
Tạm thời
Bên ngoài
“Từ nào có nghĩa là ‘phù hợp với, gắn với’?”
Align with
Underpin
Curtail
Inspire
