NEW
Font size
Worksheets12.4.2
Total questions: 16
Worksheet time: 3mins
“die out” trong bài có nghĩa là gì?
Tuyệt chủng
Sống sót
Sinh sôi
Phát triển
“Từ nào có nghĩa là ‘có đốm, lốm đốm’?
Speckled
Stubby
Charismatic
Scour
“stubby” trong bài có nghĩa là gì?
Ngắn và mập
Mảnh khảnh
Dài và gầy
Cao lớn
“Từ nào có nghĩa là ‘sinh vật, loài vật’?
Creature
Reserve
Permit
Hint
“trawl” trong bài có nghĩa là gì?
Kéo lưới (đánh bắt cá)
Đào bới
Thám hiểm
Quan sát
“Từ nào có nghĩa là ‘nạo vét (sông, biển)’?
Dredge
Trawl
Scour
Jar
“permit” trong bài có nghĩa là gì?
Giấy phép
Lệnh cấm
Đơn yêu cầu
Thủ tục
“Từ nào có nghĩa là ‘vang dội, cộng hưởng’?
Resonate
Jar
Hint
Enthusiasm
“jar” trong bài có nghĩa là gì?
Làm chói tai, gây khó chịu
Kêu vang
Chứa đựng
Gõ nhẹ
“Từ nào có nghĩa là ‘sự khăng khăng’?
Insistence
Enthusiasm
Reserve
Permit
“scour” trong bài có nghĩa là gì?
Lùng sục, tìm kiếm kỹ
Quét dọn
Cào xước
Lau chùi
“Từ nào có nghĩa là ‘khu bảo tồn’?
Reserve
Creature
Habitat
Hint
“campaigner” trong bài có nghĩa là gì?
Nhà vận động
Chiến sĩ
Nhà nghiên cứu
Người ủng hộ
“Từ nào có nghĩa là ‘sự hăng hái, nhiệt tình’?
Enthusiasm
Insistence
Charisma
Hint
“charismatic” trong bài có nghĩa là gì?
Có sức lôi cuốn, thu hút
Lộng lẫy
Nổi bật
Có uy quyền
“Từ nào có nghĩa là ‘gợi ý, dấu hiệu’?
Hint
Jar
Scour
Permit
