wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

17.1.1

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

“congested” có nghĩa là gì?

a)

Đông đúc, tắc nghẽn

b)

Bẩn thỉu

c)

Ẩm thấp

d)

Nông thôn

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự tắc nghẽn’?”

a)

Congestion

b)

Slum

c)

Beam

d)

Suburb

3.

“slum” có nghĩa là gì?

a)

Khu ổ chuột

b)

Quận trung tâm

c)

Công trình ngầm

d)

Văn phòng

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘người ủng hộ, biện hộ’?”

a)

Advocate

b)

Solicitor

c)

Regime

d)

Courtier

5.

“solicitor” có nghĩa là gì?

a)

Luật sư (cố vấn pháp lý)

b)

Thẩm phán

c)

Công chứng viên

d)

Công tố viên

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘ngoại ô’?”

a)

Suburb

b)

Press

c)

Depot

d)

Arena

7.

“press” có nghĩa là gì?

a)

Báo chí

b)

Máy móc

c)

Cảnh sát

d)

Áp lực

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘chất độc’?”

a)

Poison

b)

Beam

c)

Panel

d)

Scope

9.

“beam” có nghĩa là gì?

a)

Dầm, xà (xây dựng)

b)

Mảnh vụn

c)

Khu phố

d)

Bức tranh

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘cho phép, cho quyền’?”

a)

Authorise

b)

Execute

c)

Embed

d)

Confine

11.

“stadium” có nghĩa là gì?

a)

Sân vận động

b)

Đài tưởng niệm

c)

Nhà thờ lớn

d)

Quảng trường

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘kiến trúc’?”

a)

Architecture

b)

Arena

c)

Fortress

d)

Depot

13.

“architect” có nghĩa là gì?

a)

Kiến trúc sư

b)

Nhà thầu

c)

Nhà thiết kế nội thất

d)

Thợ xây

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘nhà thờ lớn (cathedral)’?”

a)

Cathedral

b)

Arena

c)

Panel

d)

Concrete

15.

“disrepair” có nghĩa là gì?

a)

Tình trạng hư hỏng

b)

Sự mở rộng

c)

Công trình phụ

d)

Lối thoát hiểm

16.

“multi-functionality” có nghĩa là gì?

a)

Tính đa chức năng

b)

Chức năng đơn

c)

Chức năng kép

d)

Chức năng mở rộng

17.

Từ nào có nghĩa là ‘chỉ có một chức năng’?

a)

Mono-functional

b)

Prime

c)

Versatile

d)

Fortress

18.

Từ nào có nghĩa là ‘đấu trường’?

a)

Arena

b)

Depot

c)

Hub

d)

Panel

19.

“emblematic” có nghĩa là gì?

a)

Mang tính biểu tượng

b)

Lỗi thời

c)

Suy yếu

d)

Thô sơ

20.

Từ nào có nghĩa là ‘đa năng, linh hoạt’?

a)

Versatile

b)

Fortress

c)

Panel

d)

Concrete

21.

“fortress” có nghĩa là gì?

a)

Pháo đài

b)

Sân khấu

c)

Công trình phụ

d)

Nhà máy

22.

Từ nào có nghĩa là ‘chủ yếu, hàng đầu’?

a)

Prime

b)

Panel

c)

Outlet

d)

Scope

23.

“depot” có nghĩa là gì?

a)

Kho, trạm xe

b)

Tòa án

c)

Chợ

d)

Hội trường

24.

Từ nào có nghĩa là ‘gắn vào, ăn sâu’?

a)

Embed

b)

Request

c)

Retaliate

d)

Imply

25.

“residence” có nghĩa là gì?

a)

Nơi ở

b)

Công trình

c)

Thời đại

d)

Bảo tàng

26.

Từ nào có nghĩa là ‘thuộc về khu dân cư’?

a)

Residential

b)

Concrete

c)

Scope

d)

Prime

27.

“square” có nghĩa là gì?

a)

Quảng trường

b)

Chuồng

c)

Đấu trường

d)

Khán đài

28.

Từ nào có nghĩa là ‘bê tông’?

a)

Concrete

b)

Panel

c)

Scope

d)

Sum

29.

“scope” có nghĩa là gì?

a)

Phạm vi

b)

Chức năng

c)

Hội nghị

d)

Khả năng

30.

Từ nào có nghĩa là ‘cửa hàng, đại lý phân phối’?

a)

Outlet

b)

Panel

c)

Arena

d)

Hub