wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LOẠI HÌNH NGÔN NGỮ

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Mối quan hệ nào là tiêu chí cốt lõi để phân loại ngôn ngữ theo "ngữ hệ"?

a)

A. Quan hệ tiếp xúc địa lý

b)

B. Quan hệ nguồn gốc lịch sử (di truyền)

c)

C. Quan hệ cấu trúc đồng đại

d)

D. Quan hệ vay mượn từ vựng

2.

Đặc điểm nào sau đây là tiêu chí quan trọng để phân loại ngôn ngữ theo "loại hình"?

a)

A. Các từ vựng có chung một tổ tiên xa xưa.

b)

B. Các đặc điểm cấu trúc đồng đại nổi trội.

c)

C. Lịch sử phát triển và biến đổi ngữ âm.

d)

D. Mức độ phức tạp của hệ thống chữ viết.

3.

Theo tài liệu, ví dụ nào sau đây minh họa cho việc hai ngôn ngữ thuộc hai ngữ hệ khác nhau nhưng cùng loại hình?

a)

A. Tiếng Anh và tiếng Đức

b)

B. Tiếng Việt và tiếng Hán

c)

C. Tiếng Nga và tiếng Latin

d)

D. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Anh

4.

Nhà ngôn ngữ học nào được xem là người đầu tiên đề xuất phân loại ngôn ngữ dựa trên cấu trúc hình thái của từ, chia thành hai loại "biến tố" và "không biến tố"?

a)

A. Wilhelm von Humboldt

b)

B. Edward Sapir

c)

C. Friedrich von Schlegel

d)

D. Joseph Greenberg

5.

Tiêu chí hình thái học tập trung chủ yếu vào việc phân tích đơn vị nào của ngôn ngữ?

a)

A. Âm vị và âm tiết

b)

B. Hình vị và từ

c)

C. Câu và cụm từ

d)

D. Ngữ điệu và trọng âm

6.

Tiêu chí hình thái học tập trung chủ yếu vào việc phân tích đơn vị nào của ngôn ngữ?

a)

Âm vị và âm tiết

b)

Hình vị và từ

c)

Câu và cụm từ

d)

Ngữ điệu và trọng âm

7.

Chỉ số tổng hợp (Index of Synthesis) trong loại hình học dùng để đo lường điều gì?

a)

Mức độ hòa trộn của các hình vị.

b)

Số lượng âm tiết trung bình trong một từ.

c)

Số lượng hình vị trung bình trong một từ.

d)

Mức độ biến đổi của từ.

8.

Ngôn ngữ có chỉ số tổng hợp thấp điển hình là loại hình nào?

a)

Đơn lập

b)

Chắp dính

c)

Hòa kết

d)

Đa tổng hợp

9.

Tiêu chí cú pháp (Syntactic Criteria) trong loại hình học tập trung phân tích đơn vị nào?

a)

Hình vị và từ

b)

Âm vị và âm tiết

c)

Câu và cụm từ

d)

Gốc từ và phụ tố

10.

Tại sao ngôn ngữ đơn lập thường có trật tự từ cố định?

a)

Vì chúng có nhiều biến tố hình thái.

b)

Vì từ không biến đổi hình thái, nên trật tự từ là yếu tố chính biểu thị quan hệ ngữ pháp.

c)

Vì chúng có nhiều phụ tố chắp dính.

d)

Vì chúng không có hư từ.

11.

Mục đích chính của việc nghiên cứu loại hình ngôn ngữ là gì?

a)

Phân loại ngôn ngữ theo nguồn gốc lịch sử.

b)

So sánh các ngôn ngữ để tìm ra những điểm tương đồng về mặt từ vựng.

c)

Khám phá các đặc điểm cấu trúc chung (phổ quát ngôn ngữ) và sự đa dạng của ngôn ngữ loài người.

d)

Dịch thuật các văn bản cổ.

12.

Gôn ngữ nào là thuần túy thuộc một loại hình duy nhất?

a)

Vì các ngôn ngữ luôn luôn biến đổi.

b)

Vì loại hình học là một lĩnh vực nghiên cứu mới.

c)

Vì các ngôn ngữ thực tế thường là sự pha trộn của các đặc điểm từ nhiều loại hình khác nhau.

d)

Vì loại hình học chỉ áp dụng cho ngôn ngữ đã chết.

13.

Tiếng Anh, dù thuộc ngữ hệ Ấn-Âu, nhưng được coi là thiên về loại hình đơn lập hơn các ngôn ngữ cùng ngữ hệ vì:

a)

Nó có hệ thống thanh điệu phức tạp.

b)

Nó không có từ láy.

c)

Nó vẫn giữ lại một số biến tố đơn giản.

d)

Nó có cấu trúc câu SVO.

14.

Tiêu chí nào sau đây không được dùng để phân loại loại hình ngôn ngữ?

a)

Cấu trúc hình thái của từ

b)

Cách các từ được sắp xếp trong câu

c)

Chỉ số tổng hợp và hòa kết

d)

Thời gian tồn tại của ngôn ngữ

15.

Đặc điểm cốt lõi của ngôn ngữ đơn lập là gì?

a)

Một từ thường bao gồm một gốc từ và nhiều phụ tố.

b)

Một từ có thể tương đương với một câu phức tạp.

c)

Từ không biến đổi hình thái.

d)

Các biến tố mang nhiều nghĩa ngữ pháp cùng lúc.

16.

Ngữ pháp của ngôn ngữ đơn lập chủ yếu dựa vào những yếu tố nào?

a)

Các biến tố phức tạp.

b)

Trật tự từ và hư từ.

c)

Các phụ tố chắp dính.

d)

Các tiền tố và trung tố.

17.

Ví dụ: "Anh ấy đã đi học." Từ "đã" trong câu tiếng Việt trên là ví dụ cho đặc điểm nào của ngôn ngữ đơn lập?

a)

Tính độc lập của âm tiết

b)

Trật tự từ cố định

c)

Sử dụng hư từ để biểu thị ngữ pháp

d)

Tính không biến hình của từ

18.

Ngôn ngữ chắp dính (Agglutinating Languages) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Từ là hình vị duy nhất.

b)

Mỗi phụ tố chỉ biểu đạt một ý nghĩa ngữ pháp cụ thể.

c)

Từ có nhiều ngoại lệ và biến thể.

d)

Trật tự từ rất chặt chẽ, không

19.

Ngôn ngữ nào sau đây có đặc điểm nào sau đây? A. Từ là hình vị duy nhất. B. Mỗi phụ tố chỉ biểu đạt một ý nghĩa ngữ pháp cụ thể. C. Từ có nhiều ngoại lệ và biến thể. D. Trật tự từ rất chặt chẽ, không thể thay đổi.

a)

A. Từ là hình vị duy nhất.

b)

B. Mỗi phụ tố chỉ biểu đạt một ý nghĩa ngữ pháp cụ thể.

c)

C. Từ có nhiều ngoại lệ và biến thể.

d)

D. Trật tự từ rất chặt chẽ, không thể thay đổi.

20.

"Một biến tố thường mang nhiều hơn một ý nghĩa ngữ pháp cùng lúc." Đây là đặc điểm nổi bật của loại hình ngôn ngữ nào? A. Đơn lập B. Chắp dính C. Hòa kết D. Đa tổng hợp

a)

A. Đơn lập

b)

B. Chắp dính

c)

C. Hòa kết

d)

D. Đa tổng hợp

21.

Loại hình ngôn ngữ nào có trật tự từ tương đối linh hoạt do các biến tố đã truyền tải phần lớn thông tin ngữ pháp? A. Đơn lập B. Chắp dính và Hòa kết C. Đa tổng hợp D. Tất cả đều đúng

a)

A. Đơn lập

b)

B. Chắp dính và Hòa kết

c)

C. Đa tổng hợp

d)

D. Tất cả đều đúng

22.

Từ "amic-i" trong tiếng Latin có thể mang nhiều nghĩa (chủ ngữ số nhiều, hoặc của người bạn). Đặc điểm này minh họa cho tính chất nào của loại hình hòa kết? A. Chỉ số tổng hợp thấp B. Mức độ hòa kết rất cao C. Ranh giới hình vị rõ ràng D. Ít ngoại lệ

a)

A. Chỉ số tổng hợp thấp

b)

B. Mức độ hòa kết rất cao

c)

C. Ranh giới hình vị rõ ràng

d)

D. Ít ngoại lệ

23.

Ngôn ngữ nào sau đây không phải là ngôn ngữ hòa kết (biến hình)? A. Tiếng Latin B. Tiếng Nga C. Tiếng Đức D. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

a)

A. Tiếng Latin

b)

B. Tiếng Nga

c)

C. Tiếng Đức

d)

D. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

24.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về ngôn ngữ đa tổng hợp (Polysynthetic Languages)? A. Mỗi từ là một hình vị duy nhất. B. Các hình vị hòa trộn vào nhau và khó tách bạch. C. Một từ có thể chứa rất nhiều hình vị và tương đương với một câu. D. Ngữ pháp dựa hoàn toàn vào trật tự từ.

a)

A. Mỗi từ là một hình vị duy nhất.

b)

B. Các hình vị hòa trộn vào nhau và khó tách bạch.

c)

C. Một từ có thể chứa rất nhiều hình vị và tương đương với một câu.

d)

D. Ngữ pháp dựa hoàn toàn vào trật tự từ.

25.

Ngôn ngữ Inuktitut (ngôn ngữ của người Inuit) với từ rất dài biểu đạt cả một câu là ví dụ điển hình cho loại hình nào? A. Đơn lập B. Chắp dính C. Hòa kết D. Đa tổng hợp

a)

A. Đơn lập

b)

B. Chắp dính

c)

C. Hòa kết

d)

D. Đa tổng hợp

26.

t) với từ rất dài biểu đạt cả một câu là ví dụ điển hình cho loại hình nào?

a)

Đơn lập

b)

Chắp dính

c)

Hòa kết

d)

Đa tổng hợp

27.

Tiếng Anh hiện đại được xếp vào loại hình nào?

a)

Đơn lập

b)

Hòa kết

c)

Hỗn hợp (thiên về đơn lập)

d)

Hỗn hợp (thiên về hòa kết)

28.

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, ranh giới giữa các phụ tố và gốc từ rất rõ ràng, điều này thể hiện chỉ số hòa kết của loại hình chắp dính là:

a)

Rất cao

b)

Cao

c)

Thấp

d)

Bằng 0

29.

Ngôn ngữ nào sau đây có chỉ số tổng hợp cao nhất?

a)

Tiếng Việt

b)

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

c)

Tiếng Nga

d)

Tiếng Inuktitut

30.

Loại hình ngôn ngữ nào có hệ thống biến tố phức tạp, nhiều ngoại lệ và biến thể không theo quy tắc?

a)

Ngôn ngữ đơn lập

b)

Ngôn ngữ chắp dính

c)

Ngôn ngữ hòa kết

d)

Ngôn ngữ đa tổng hợp

31.

Khẳng định nào sau đây về tiếng Việt là chính xác nhất?

a)

Tiếng Việt là một ngôn ngữ hòa kết.

b)

Tiếng Việt là một ngôn ngữ chắp dính.

c)

Tiếng Việt là một ngôn ngữ đa tổng hợp.

d)

Tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn lập điển hình.

32.

Đặc điểm ngữ âm nào của tiếng Việt có mối liên hệ với tính chất đơn lập?

a)

Hệ thống nguyên âm đôi phong phú.

b)

Tính độc lập của âm tiết.

c)

Cấu trúc âm tiết mở.

d)

Phụ âm cuối phức tạp.

33.

Vai trò quan trọng nhất của thanh điệu trong tiếng Việt là gì?

a)

Phân biệt thì của động từ.

b)

Phân biệt giống và số của danh từ.

c)

Khu biệt nghĩa của từ.

d)

Phân biệt chủ ngữ và bổ ngữ.

34.

Đặc điểm "từ loại không ổn định tuyệt đối" của tiếng Việt xuất phát từ yếu tố nào?

a)

Ngôn ngữ có nhiều từ láy.

b)

Ngôn ngữ có nhiều hư từ.

c)

Ngôn ngữ không có biến tố hình thái.

d)

Ngôn ngữ có nhiều thanh điệu.

35.

không ổn định tuyệt đối" của tiếng Việt xuất phát từ yếu tố nào?

a)

Ngôn ngữ có nhiều từ láy.

b)

Ngôn ngữ có nhiều hư từ.

c)

Ngôn ngữ không có biến tố hình thái.

d)

Ngôn ngữ có nhiều thanh điệu.

36.

Ví dụ "Chó cắn mèo" và "Mèo cắn chó" cho thấy đặc điểm ngữ pháp nào của tiếng Việt?

a)

Từ không biến hình.

b)

Vai trò của hư từ.

c)

Ngữ pháp chức năng dựa vào trật tự từ.

d)

Tính độc lập của âm tiết.

37.

Để biểu thị thì tương lai, tiếng Việt sử dụng hư từ "sẽ". Điều này minh chứng cho đặc điểm nào?

a)

Ngôn ngữ biến hình.

b)

Ngôn ngữ có trật tự từ linh hoạt.

c)

Ngôn ngữ đơn lập dựa vào hư từ để biểu thị quan hệ ngữ pháp.

d)

Ngôn ngữ đa tổng hợp.

38.

Hệ thống từ chỉ loại phong phú là một đặc điểm của tiếng Việt. Từ chỉ loại nào sau đây không phù hợp với các danh từ số ít?

a)

cái

b)

con

c)

những

d)

chiếc

39.

Ưu điểm nào sau đây thuộc về loại hình ngôn ngữ đơn lập (có thể lấy ví dụ tiếng Việt)?

a)

Trật tự từ rất linh hoạt để tạo sắc thái biểu cảm.

b)

Dễ học về mặt ngữ pháp cơ bản.

c)

Hạn chế lặp từ.

d)

Dễ dàng sử dụng hư từ.

40.

Hạn chế tương đối của loại hình ngôn ngữ đơn lập là gì?

a)

Cần phải ghi nhớ nhiều biến tố hình thái.

b)

Trật tự từ ít linh hoạt, dễ làm thay đổi ý nghĩa câu.

c)

Hệ thống thanh điệu phức tạp.

d)

Không có khả năng biểu đạt sắc thái.

41.

Việc thiếu các biến tố hình thái trong tiếng Việt được bù đắp bằng những yếu tố nào?

a)

Trật tự từ và hư từ.

b)

Hệ thống từ láy phong phú.

c)

Thanh điệu.

d)

Tất cả các yếu tố trên.