wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 2 và bài 8

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị thông minh là gì?

a)

Thiết bị điện tử chỉ để nghe nhạc

b)

Thiết bị có khả năng kết nối và xử lý thông tin

c)

Thiết bị chỉ để giải trí

d)

Thiết bị không có phần mềm

2.

Ví dụ phổ biến của thiết bị thông minh là:

a)

Máy ảnh cơ

b)

Điện thoại thông minh

c)

Quạt điện

d)

Bếp than tổ ong

3.

Điểm nổi bật của thiết bị thông minh so với thiết bị truyền thống là:

a)

Tự động cập nhật và kết nối mạng

b)

Không cần điện năng

c)

Không cần phần mềm

d)

Giá rẻ hơn

4.

Vai trò của thiết bị thông minh trong học tập là:

a)

Giúp HS tiếp cận tri thức nhanh chóng

b)

Không hỗ trợ học tập

c)

Chỉ dùng để chơi game

d)

Thay thế hoàn toàn GV

5.

Một trong những lợi ích xã hội của thiết bị thông minh là:

a)

Tăng cường kết nối và giao tiếp

b)

Giảm khả năng trao đổi thông tin

c)

Chỉ dùng trong công nghiệp nặng

d)

Không có lợi ích

6.

Tin học có vai trò quan trọng trong y tế vì:

a)

Giúp chẩn đoán, lưu trữ hồ sơ bệnh án

b)

Chỉ để giải trí cho bác sĩ

c)

Giúp giảm cân cho bệnh nhân

d)

Không liên quan

7.

Trong giao thông, tin học hỗ trợ:

a)

Điều khiển đèn tín hiệu thông minh

b)

Làm xe chạy bằng than

c)

Giảm nhu cầu vận chuyển

d)

Không có vai trò

8.

Một ứng dụng rõ rệt của tin học trong thương mại là:

a)

Thương mại điện tử

b)

Chợ truyền thống

c)

Trao đổi hàng hóa trực tiếp

d)

Không mua bán

9.

Vai trò của thiết bị thông minh trong giải trí:

a)

Đa dạng hình thức giải trí trực tuyến

b)

Giảm sự sáng tạo

c)

Không có tác dụng gì

d)

Chỉ nghe nhạc bằng băng cassette

10.

Tin học góp phần hình thành:

a)

Xã hội thông tin và tri thức

b)

Xã hội nông nghiệp

c)

Xã hội không cần học tập

d)

Xã hội truyền thống

11.

Thiết bị thông minh có thể kết nối với nhau nhờ:

a)

Internet và mạng không dây

b)

Đường ray

c)

Dây thừng

d)

Sóng âm thanh

12.

Sự phát triển của tin học tác động mạnh đến:

a)

Kinh tế - xã hội

b)

Chỉ nông nghiệp

c)

Chỉ thể thao

d)

Không có tác động

13.

Trong giáo dục, thiết bị thông minh giúp HS:

a)

Học tập mọi lúc mọi nơi

b)

Không cần học

c)

Không được giao tiếp

d)

Giảm hứng thú học tập

14.

Ví dụ về nhà thông minh sử dụng tin học:

a)

Hệ thống đèn tự động điều chỉnh ánh sáng

b)

Bếp củi

c)

Đèn dầu

d)

Máy khâu tay

15.

Trong sản xuất, vai trò của thiết bị thông minh là:

a)

Tự động hóa quy trình

b)

Chỉ làm chậm tốc độ

c)

Không hỗ trợ gì

d)

Tăng lao động thủ công

16.

Mối quan hệ giữa tin học và xã hội:

a)

Tác động lẫn nhau, thúc đẩy phát triển

b)

Tin học không ảnh hưởng xã hội

c)

Xã hội không ảnh hưởng tin học

d)

Hoàn toàn tách biệt

17.

Thiết bị đeo thông minh (smartwatch) có vai trò:

a)

Theo dõi sức khỏe

b)

Chỉ xem giờ

c)

Không có tác dụng

d)

Giảm sức khỏe

18.

Tin học giúp nâng cao hiệu quả quản lý vì:

a)

Xử lý thông tin nhanh, chính xác

b)

Giảm độ chính xác

c)

Không lưu trữ được

d)

Không có tác động

19.

Một hệ quả tiêu cực khi lạm dụng thiết bị thông minh là:

a)

Nguy cơ nghiện công nghệ

b)

Tăng thể lực

c)

Không có ảnh hưởng

d)

Xã hội chậm phát triển

20.

Tóm lại, vai trò của thiết bị thông minh và tin học là:

a)

Thúc đẩy phát triển xã hội tri thức

b)

Không có vai trò

c)

Làm xã hội chậm lại

d)

Chỉ để giải trí

21.

Mạng máy tính là gì?

a)

Tập hợp các máy tính độc lập không kết nối

b)

Các máy tính kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu

c)

Một chiếc máy tính đơn lẻ

d)

Chỉ là điện thoại di động

22.

Ví dụ của mạng máy tính trong đời sống:

a)

Internet

b)

Đèn dầu

c)

Xe đạp

d)

Máy bơm nước

23.

Lợi ích quan trọng của mạng máy tính là:

a)

Chia sẻ tài nguyên và thông tin

b)

Giảm giao tiếp

c)

Không kết nối được

d)

Không hỗ trợ học tập

24.

Mạng LAN là mạng:

a)

Trong phạm vi nhỏ như trường học, công ty

b)

Trên toàn thế giới

c)

Trong một thành phố

d)

Không gian vũ trụ

25.

Internet thuộc loại mạng:

a)

LAN

b)

MAN

c)

WAN

d)

PAN

26.

Lợi ích của mạng máy tính trong học tập:

a)

Học trực tuyến, chia sẻ tài liệu

b)

Không cần học

c)

Làm HS lười biếng

d)

Không liên quan

27.

Một dịch vụ phổ biến của mạng máy tính là:

a)

Thư điện tử (email)

b)

Đèn tín hiệu

c)

Máy khâu

d)

Máy phát thanh cổ điển

28.

Trong doanh nghiệp, mạng máy tính hỗ trợ:

a)

Quản lý dữ liệu, giao dịch nhanh chóng

b)

Không có tác dụng

c)

Tăng thời gian xử lý

d)

Giảm hiệu quả công việc

29.

Mạng xã hội là ví dụ của:

a)

Ứng dụng mạng máy tính

b)

Truyền hình analog

c)

Báo giấy

d)

Thư tay

30.

Khi tham gia mạng, cần lưu ý:

a)

An toàn, bảo mật thông tin

b)

Không cần để ý

c)

Cung cấp mật khẩu cho người lạ

d)

Đăng mọi thông tin cá nhân

31.

Mạng máy tính giúp giảm chi phí nhờ:

a)

Chia sẻ tài nguyên chung

b)

Sử dụng riêng lẻ từng máy

c)

Không kết nối

d)

Mua nhiều thiết bị trùng lặp

32.

Một nguy cơ khi sử dụng mạng máy tính là:

a)

Virus, tin tặc

b)

Tăng trí tuệ

c)

Không có nguy cơ

d)

Giảm tốc độ tính toán

33.

Mạng Internet ra đời từ:

a)

ARPANET (Mỹ)

b)

Hệ thống điện thoại

c)

Đài phát thanh

d)

Máy điện tín

34.

Mạng PAN thường được dùng để:

a)

Kết nối các thiết bị cá nhân (tai nghe, điện thoại, smartwatch)

b)

Kết nối toàn cầu

c)

Kết nối thành phố

d)

Không kết nối gì

35.

Mạng MAN phù hợp cho:

a)

Một thành phố, khu vực lớn

b)

Toàn cầu

c)

Một phòng học

d)

Một chiếc máy tính

36.

Đặc điểm của mạng LAN:

a)

Tốc độ cao, phạm vi nhỏ

b)

Phạm vi toàn cầu

c)

Không có tốc độ

d)

Chỉ dùng cho điện thoại

37.

Ứng dụng y tế của mạng máy tính:

a)

Bệnh án điện tử, khám từ xa

b)

Khám bệnh bằng tay

c)

Không có ứng dụng

d)

Giảm chất lượng điều trị

38.

Một ứng dụng giải trí phổ biến nhờ mạng máy tính:

a)

Xem phim, nghe nhạc trực tuyến

b)

Đọc sách giấy

c)

Nghe đài cassette

d)

Xem kịch sân khấu

39.

Một đặc trưng nổi bật của mạng Internet là:

a)

Toàn cầu, kết nối hàng tỉ thiết bị

b)

Chỉ trong một phòng

c)

Chỉ vài người sử dụng

d)

Không có tính kết nối

40.

Kết luận đúng về vai trò của mạng máy tính:

a)

Quan trọng trong mọi lĩnh vực của đời sống hiện đại

b)

Không cần thiết

c)

Chỉ để giải trí

d)

Không có tác động gì

41.

Phương án nào sau đây là SAI khi nói về các đặc điểm của Virus?

a)

Virus phải gắn mình với một phần mềm khác mới phát tán và lây lan được.

b)

Virus là các đoạn mã độc.

c)

Virus không phải là một chương trình hoàn chỉnh.

d)

Virus có khả năng tự nhân bản và lây lan, không cần con người kích hoạt.

42.

Đâu là các phát biểu ĐÚNG về vai trò của Internet?

1.   Internet giúp con người có thể kết nối và giao tiếp với nhau một cách dễ dàng và tiện lợi.

2.   Internet chỉ giúp con người tìm kiếm thông tin mà không hỗ trợ các dịch vụ khác.

3.   Internet cung cấp nền tảng cho các hoạt động thương mại điện tử và giao dịch trực tuyến.

4.   Internet hoàn toàn không ảnh hưởng đến sự phát triển của giáo dục và nghiên cứu.

a)

1, 2.

b)

1, 3.

c)

2, 4.

d)

3, 4.

43.

PaaS là viết tắt của cái gì, ý nghĩa của nó là gì?

a)

Private as a Service – Dịch vụ riêng tư như là nền tảng.

b)

Public as a Service – Dịch vụ công cộng như là nền tảng.

c)

Portal as a Service – Cổng thông tin như là nền tảng.

d)

Platform as a service – Nền tảng như là dịch vụ.

44.

WAN là viết tắt của?

(a)  

45.

Cho các phát biểu sau:

1.   Thông tin và dữ liệu giống nhau, đều đem lại cho chúng ta hiểu biết và được biểu diễn dưới nhiều hình thức khác nhau.

2.   Thông tin có tính toàn vẹn, dữ liệu không đầy đủ có thể làm thông tin sai lệch, thậm chí không xác định được.

3.   Thông tin và dữ liệu có tính độc lập tương đối.

4.   Một thông tin chỉ có thể biểu diễn dưới một kiểu dữ liệu cố định.

5.   Một dữ liệu chỉ thể hiện được một thông tin.

6.   Trong tin học, dữ liệu là thông tin đã được đưa vào máy tính để có thể nhận biết và xử lý được.

Có bao nhiêu phát biểu trong số các phát biểu trên là ĐÚNG?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4