wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tong hop relay

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

What is the primary function of reliability in an electrical protection system?
Ý nghĩa chính của độ tin cậy trong hệ thống bảo vệ điện là gì?

a)

To reduce the cost of protection (Giảm chi phí bảo vệ)

b)

To ensure the system operates reliably during faults (Đảm bảo hệ thống hoạt động tin cậy khi có sự cố)

c)

To measure voltage accurately (Đo lường điện áp chính xác)

d)

To provide backup power (Cung cấp nguồn dự phòng

2.

Which component in the protection system is responsible for converting high current to a lower level
suitable for measurement?
Thành phần nào trong hệ thống bảo vệ có nhiệm vụ chuyển đổi dòng điện cao thành mức thấp phù
hợp để đo lường?

a)

Circuit Breaker - Máy cắt

b)

Voltage Transformer (TU) - Máy biến điện áp (TU)

c)

Current Transformer (TI) - Máy biến dòng (TI)

d)

Relay - Relay

3.

In an electrical protection system, what does the Voltage Transformer (TU) primarily do?
Trong hệ thống bảo vệ điện, máy biến điện áp (TU) chủ yếu làm gì?

a)

It protects the system by disconnecting in case of overload (Bảo vệ hệ thống bằng cách ngắt kết nối khi
quá tải)

b)

It measures the current flow in the circuit (Đo lường dòng điện trong mạch)

c)

It converts high voltage to a lower level suitable for protection and measurement (Chuyển đổi điện áp
cao thành mức thấp phù hợp cho bảo vệ và đo lường)

d)

It provides a backup power supply (Cung cấp nguồn dự phòng)

4.

What is the role of a circuit breaker in an electrical protection system?
Vai trò của máy cắt trong hệ thống bảo vệ điện là gì?

a)

To measure current levels (Đo lường mức dòng điện)

b)

To disconnect the circuit in case of a fault (Ngắt mạch khi có sự cố)

c)

To supply power to the relay (Cung cấp nguồn cho relay)

d)

To provide voltage regulation (Điều chỉnh điện áp)

5.

What is the significance of cybersecurity in a protection system?
Tầm quan trọng của an ninh mạng trong hệ thống bảo vệ là gì?

a)

To make the system more user-friendly (Để làm cho hệ thống dễ sử dụng hơn)

b)

To reduce the physical size of protection equipment (Để giảm kích thước vật lý của thiết bị bảo vệ)

c)

To lower the overall cost of the system (Để giảm tổng chi phí của hệ thống)

d)

To prevent unauthorized access and ensure system integrity (Để ngăn chặn truy cập trái phép và đảm
bảo tính toàn vẹn của hệ thống)

6.

What is the main goal of an economical protection system?
Mục tiêu chính của hệ thống bảo vệ có tính kinh tế là gì?

a)

To use the most advanced technology (Sử dụng công nghệ tiên tiến nhất)

b)

To ensure the system operates faster (Đảm bảo hệ thống hoạt động nhanh hơn)

c)

To provide maximum protection at minimal cost (Cung cấp bảo vệ tối đa với chi phí tối thiểu)

d)

To protect only the most critical parts of the system (Bảo vệ chỉ những phần quan trọng nhất của hệ
thống)

7.

What is meant by selectivity in a protection system?
Tính chọn lọc trong hệ thống bảo vệ có nghĩa là gì?

a)

All components are disconnected during a fault (Tất cả các thành phần bị ngắt kết nối khi có sự cố)

b)

The protection system is designed to be low-cost (Hệ thống bảo vệ được thiết kế với chi phí thấp)

c)

Only the faulty section is isolated (Chỉ phần bị sự cố được cô lập)

d)

The system operates slowly to avoid unnecessary disconnections (Hệ thống hoạt động chậm để tránh
ngắt kết nối không cần thiết)

8.

What is the primary function of a relay in an electrical protection system? (Chức năng chính của relay
trong hệ thống bảo vệ điện là gì?)

a)

To convert high voltage to low voltage (Chuyển đổi điện áp cao thành điện áp thấp)

b)

To provide power to the system (Cung cấp nguồn cho hệ thống

c)

To detect faults and send a signal to the circuit breaker (Phát hiện sự cố và gửi tín hiệu đến máy cắt)

d)

To measure voltage levels (Đo lường mức điện áp)

9.

Why is fast operation important in a protection system?
Tại sao tác động nhanh lại quan trọng trong hệ thống bảo vệ?

a)

To allow for easier maintenance (Để dễ dàng bảo trì hơn)

b)

To minimize equipment damage in case of failure and limit power system instability (Để giảm thiểu hư
hỏng thiết bị trong trường hợp sự cố và hạn chế mất ổn đinh hệ thống điện)

c)

To ensure that power is always available (Để đảm bảo nguồn điện luôn có sẵn)

d)

To lower the cost of the protection system (Để giảm chi phí của hệ thống bảo vệ)

10.

Why is scalability important in a modern protection system?
Tại sao khả năng mở rộng lại quan trọng trong hệ thống bảo vệ hiện đại?

a)

To allow the system to expand with future upgrades (Để hệ thống có thể mở rộng khi nâng cấp trong
tương lai)

b)

To reduce initial costs (Để giảm chi phí ban đầu)

c)

To ensure faster response times (Để đảm bảo thời gian phản hồi nhanh hơn)

d)

To simplify the design process (Để đơn giản hóa quá trình thiết kế)

11.

What is the primary function of a capacitive voltage transformer? Chức năng
chính của biến điện áp kiểu tụ là gì?

a)

To step down voltage (Giảm điện áp)

b)

To measure high voltage (Đo lường điện áp cao)

c)

To step up voltage (Tăng điện áp)

d)

To convert AC to DC (Chuyển đổi AC sang DC)

12.

What is the primary function of a measuring current transformer? Chức năng chính
của biến dòng đo lường là gì?

a)

To protect the system from overcurrent (Bảo vệ hệ thống khỏi quá dòng)

b)

To step up voltage (Tăng điện áp)

c)

To reduce the power factor (Giảm hệ số công suất)

d)

To measure current accurately for monitoring and recording (Đo lường chính xác dòng
điện để giám sát và ghi chép)

13.

Which main component is used in capacitor voltage transformer for isolation when
measuring high voltage? Thành phần chính nào được sử dụng trong biến điện áp kiểu
tụ để cách ly khi đo lường điện áp cao?

a)

Isolation transformer (biến áp cách ly)

b)

Inductor (Cuộn cảm)

c)

Resistor (Điện trở)

d)

Capacitor (Tụ điện)

14.

Một biến dòng đo lường có thông tin là: 1000/5 0.3S có dòng điện sơ cấp qua là 1132A.
Tính dòng điện phía thứ cấp

a)

Dòng thứ cấp = 3,77333 ± 0,01698 A

b)

Dòng thứ cấp = 5,66000 ± 0,01132 A

c)

Dòng thứ cấp = 5,66000 ± 0,01698 A

d)

Dòng thứ cấp = 4,52800 ± 0,01358 A

15.

What does "Class 0.2" indicate in a current transformer? "Class 0.2" trong biến dòng
chỉ ra điều gì?

a)

The transformer can handle up to 5 times the rated current (Biến dòng có thể xử lý lên đến 5
lần dòng điện định mức)

b)

The transformer is designed for high-precision measurement with 0.2% accuracy. (Biến
dòng được thiết kế cho đo lường chính xác cao với độ chính xác 0.2%)

c)

The transformer is suitable for low-voltage applications (Biến dòng phù hợp cho các ứng
dụng điện áp thấp )

d)

The transformer is used for general protection with 10% accuracy (Biến dòng có 2 cuộn dây
và được sử dụng cho bảo vệ chung với độ chính xác 10%

16.

Một biến dòng đo lường có thông tin là: 1000/5 5P20 cho phép dòng điện thứ cấp là
bao nhiêu khi dòng sơ cấp là 9,43 kA với sai số là bao nhiêu

a)

Dòng thức cấp = 18,86 ± 0,94 A

b)

Dòng thức cấp = 47,15 ± 2,36 A

c)

Dòng thức cấp = 4,71 ± 0,24 A

d)

Dòng thức cấp = 94,30 ± 0,94 A

17.

In a capacitive voltage transformer, how is high voltage converted to a lower voltage
for measurement? Trong biến điện áp kiểu tụ, điện áp cao được chuyển đổi thành điện
áp thấp hơn để đo lường bằng cách nào?

a)

Through electromagnetic induction (Qua cảm ứng điện từ)

b)

By rectification (Bằng chỉnh lưu)

c)

By capacitive voltage division (Bằng phân chia điện áp tụ)

d)

By using a series of resistors (Bằng cách sử dụng một loạt các điện trở)

18.

What is a key difference between a measuring current transformer and a protective
current transformer? Sự khác biệt chính giữa biến dòng đo lường và biến dòng bảo vệ
là gì?

a)

Measuring current transformers provide accurate readings for instruments, while
protective current transformers activate protection systems. (Biến dòng đo lường cung
cấp số liệu chính xác cho các thiết bị đo, trong khi biến dòng bảo vệ kích hoạt hệ thống
bảo vệ)

b)

Measuring current transformers step up the voltage, while protective current transformers
step down the voltage (Biến dòng đo lường tăng điện áp, trong khi biến dòng bảo vệ giảm
điện áp)

c)

Measuring current transformers are used for power factor correction, while protective
current transformers are used for reactive power measurement (Biến dòng đo lường được sử
dụng để chỉnh sửa hệ số công suất, trong khi biến dòng bảo vệ được sử dụng để đo lường
công suất phản kháng)

d)

Measuring current transformers are used for system protection, while protective current
transformers are used for measurement. (Biến dòng đo lường được sử dụng cho bảo vệ hệ
thống, trong khi biến dòng bảo vệ được sử dụng cho đo lường)

19.

What is one advantage of using a capacitive voltage transformer compared to a
traditional electromagnetic transformer? Một lợi thế của việc sử dụng biến điện áp
kiểu tụ so với biến áp điện từ truyền thống là gì?

a)

Better performance at low frequencies (Hiệu suất tốt hơn ở tần số thấp)

b)

Lower cost (Chi phí thấp hơn)

c)

Smaller size and lighter weight (Kích thước nhỏ hơn và trọng lượng nhẹ hơn)

d)

Higher accuracy in all conditions (Độ chính xác cao hơn trong tất cả các điều kiện)

20.

What does the designation "5P10" on a current transformer mean? Ký hiệu "5P10"
trên biến dòng có ý nghĩa gì?

a)

The CT has a 5P accuracy class and can handle up to 10 times the rated current (Biến dòng
có cấp chính xác 5P và có thể xử lý lên đến 10 lần dòng điện định mức)

b)

The CT is designed for 5% efficiency and 10% loss. (Biến dòng được thiết kế cho hiệu suất
5% và tổn thất 10%.)

c)

The CT has a 5% accuracy class for protection with a ratio of 10:1 (Biến dòng có cấp chính
xác 5% cho bảo vệ với tỷ lệ 10:1)

d)

This is a protection CT has a 5% accuracy class and is designed for 10 times rated current
(Biến dòng là loại bảo vệ có cấp chính xác 5% cho dòng điện định mức gấp 10 lần dòng
định mức)

21.

Một biến dòng đo lường có thông tin là: 1000/5 5P20 cho phép dòng điện thứ cấp là bao
nhiêu khi dòng sơ cấp là 12,96 kA với sai số là bao nhiêu

a)

Dòng thức cấp = 64,80 ± 3,24 A

b)

Dòng thức cấp = 129,60 ± 1,30 A

c)

Dòng thức cấp = 25,92 ± 1,30 A

d)

Dòng thức cấp = 6,48 ± 0,32 A

22.

Một biến dòng đo lường có thông tin là: 1000/5 0.3S có dòng điện sơ cấp qua là 797,9A.
Tính dòng điện phía thứ cấp

a)

Dòng thứ cấp = 2,65967 ± 0,01197 A

b)

Dòng thứ cấp = 3,19160 ± 0,00957 A

c)

Dòng thứ cấp = 3,98950 ± 0,01197 A

d)

Dòng thứ cấp = 3,98950 ± 0,00798 A

23.

What is the main purpose of directional overcurrent protection in looped or mesh networks (Mục đích
chính của bảo vệ quá dòng có hướng trong các mạng vòng hoặc lưới là gì)

a)

To enhance communication between substations (Để tăng cường sự liên lạc giữa các trạm biến áp)

b)

To distinguish between forward and reverse fault conditions (Để phân biệt giữa sự cố xảy ra theo
hướng tới và ngược lại

c)

To provide faster fault clearing for minor disturbances (Để cung cấp việc loại bỏ sự cố nhanh hơn cho
các nhiễu nhỏ

d)

To control the amount of reactive power in the system (Để kiểm soát lượng công suất phản kháng
trong hệ thống)

24.

Which factor most significantly affects the sensitivity of a directional relay? (Yếu tố nào ảnh hưởng đáng
kể nhất đến độ nhạy của relay có hướng)

a)

The frequency of the system (Tần số của hệ thống )

b)

The magnitude of fault current (Cường độ dòng sự cố)

c)

The length of the transmission line (Chiều dài của đường dây truyền tải)

d)

The phase angle between voltage and current (Góc pha giữa điện áp và dòng điện)

25.

In a directional relay, what happens if the fault current is in the opposite direction of the set operating
angle? (Trong relay có hướng, điều gì xảy ra nếu dòng sự cố theo hướng ngược lại với góc tác động đã
cài đặt

a)

The relay will not operate (Relay sẽ không tác động )

b)

The relay will trip with a delay (Relay sẽ cắt điện với thời gian trễ)

c)

The relay will reduce its sensitivity (Relay sẽ giảm độ nhạy)

d)

The relay will operate immediately (Relay sẽ tác động ngay lập tức)

26.

What does a directional protection relay primarily compare to determine the fault direction? (Relay bảo
vệ có hướng chủ yếu so sánh gì để xác định hướng sự cố)

a)

Current magnitude only (Chỉ cường độ dòng điện

b)

Current and voltage angles (Góc pha của dòng điện và điện áp)

c)

Frequency and current (Tần số và dòng điện)

d)

Voltage magnitude only (Chỉ cường độ điện áp )

27.

How does the polarizing voltage influence the directional relay’s sensitivity? (Điện áp tham chiếu
(polarizing voltage) ảnh hưởng như thế nào đến độ nhạy của relay có hướng)

a)

It helps in determining the correct direction of the fault (Nó giúp xác định đúng hướng của sự cố)

b)

It controls the relay's operating angle (Nó kiểm soát góc tác động của relay)

c)

It reduces the relay's operating time (Nó giảm thời gian tác động của relay)

d)

It increases the fault current detection range (Nó tăng phạm vi phát hiện dòng sự cố)

28.

How does directional protection improve system reliability in interconnected grids (Bảo vệ có hướng cải
thiện độ tin cậy của hệ thống trong lưới điện kết nối như thế nào?)

a)

By increasing the overall power generation capacity (Bằng cách tăng công suất phát điện tổng thể)

b)

. By automatically balancing load across the network (Bằng cách tự động cân bằng tải trên toàn bộ hệ
thống)

c)

By allowing for selective tripping based on the fault location (Bằng cách cho phép cắt điện chọn lọc
dựa trên vị trí sự cố)

d)

By reducing the need for maintenance on transmission lines (Bằng cách giảm nhu cầu bảo trì các
đường dây truyền tải)

29.

Why is directional protection needed in a power system with multiple sources? (Tại sao cần bảo vệ có
hướng trong hệ thống điện có nhiều nguồn cấp)

a)

To control voltage levels at substations (Để kiểm soát mức điện áp tại các trạm biến áp)

b)

To reduce power losses in the transmission lines (Để giảm tổn thất công suất trên các đường dây
truyền tải)

c)

To prevent overloads in the system (Để ngăn ngừa quá tải trong hệ thống)

d)

To detect and isolate faults only in the specific direction of power flow (Để phát hiện và cô lập sự cố
chỉ theo hướng dòng công suất nhất định)

30.

In what scenario would directional protection be essential in a power grid? (Trong trường hợp nào bảo
vệ có hướng là cần thiết trong lưới điện)

a)

When the system operates under very low voltage (Khi hệ thống hoạt động ở mức điện áp rất thấp)

b)

. In situations where only thermal protection is required (Trong các tình huống chỉ yêu cầu bảo vệ
nhiệt)

c)

In systems with radial feeders and one source of power (Trong hệ thống với đường dây phân phối
hình tia và chỉ có một nguồn điện)

d)

In networks where power can flow from multiple directions (Trong hệ thống mà dòng điện có thể
chảy từ nhiều hướng khác nhau)

31.

Why is the polarizing voltage important in the operation of a directional relay? (Tại sao điện áp tham
chiếu (polarizing voltage) lại quan trọng trong hoạt động của relay có hướng)

a)

It measures the power consumption in the system (Nó đo mức tiêu thụ điện trong hệ thống)

b)

It controls the relay's time delay (Nó kiểm soát thời gian trễ của relay)

c)

. It provides the reference for determining the fault current direction (Nó cung cấp tham chiếu để xác
định hướng của dòng sự cố)

d)

It stabilizes the relay's sensitivity (Nó ổn định độ nhạy của relay)

32.

How does a directional relay detect the direction of fault current? (Relay có hướng phát hiện hướng
dòng sự cố như thế nào)

a)

By detecting the magnitude of the fault current (Bằng cách phát hiện cường độ dòng sự cố)

b)

By comparing the resistance of the line (Bằng cách so sánh điện trở của đường dây)

c)

By measuring the frequency of the power system (Bằng cách đo tần số của hệ thống điện)

d)

By comparing the phase angle between current and voltage (Bằng cách so sánh góc pha giữa dòng
điện và điện áp)

33.

In which type of network is a directional relay most commonly used? (Relay có hướng
thường được sử dụng phổ biến nhất trong loại mạng nào

a)


Single-phase network (Mạng pha đơn

b)

Ring or looped network (Mạng vòng hoặc lưới)

c)

Radial distribution network (Mạng phân phối kiểu tia)

d)


Low-voltage residential network (Mạng điện hạ áp dân dụng)

34.

In which type of generation system is a directional relay most useful? (Relay có hướng hữu
ích nhất trong loại hệ thống phát điện nào)

a)

Conventional single-source generation systems (Hệ thống phát điện truyền thống một nguồn)

b)

Low-voltage small-scale generation systems (Hệ thống phát điện quy mô nhỏ hạ áp)

c)

Off-grid power generation systems (Hệ thống phát điện không nối lưới)

d)

Distributed generation systems with renewable energy sources (Hệ thống phát điện phân tán
với các nguồn năng lượng tái tạo)

35.

What is the primary advantage of using phase-segregated connections in directional
protection schemes? (Lợi thế chính của việc sử dụng sơ đồ nối phân pha trong bảo vệ có
hướng là gì)

a)

It improves accuracy in determining the faulted phase (Nó cải thiện độ chính xác trong việc
xác định pha bị sự cố)

b)

It reduces the complexity of relay settings (Nó giảm độ phức tạp của việc cài đặt relay)

c)

It minimizes the need for backup protection (Nó giảm thiểu nhu cầu sử dụng bảo vệ dự phòng)

d)

It shortens the relay operating time (Nó làm giảm thời gian tác động của relay)

36.

How does the fault location in the power system affect the directional relay’s sensitivity? (Vị
trí sự cố trong hệ thống điện ảnh hưởng như thế nào đến độ nhạy của relay có hướng

a)

Faults located in remote areas of the relay increase sensitivity. (Sự cố nằm trong vùng xa relay
làm tăng độ nhạy)

b)

Sensitivity is always the same regardless of fault location (Độ nhạy luôn giống nhau bất kể vị trí
sự cố)

c)

Fault location has no impact on sensitivity (Vị trí sự cố không ảnh hưởng đến độ nhạy)

d)

Faults located in the vicinity of the relay increase sensitivity. (Sự cố nằm trong vùng gần relay
làm tăng độ nhạy)

37.

In a phase-segregated directional relay, why is current from one phase paired with the
voltage from the other phases? (Trong sơ đồ bảo vệ có hướng phân pha, tại sao dòng điện từ
một pha lại được kết hợp với điện áp từ các pha còn lại)

a)

To detect overloads more effectively (Để phát hiện quá tải hiệu quả hơn)

b)

To prevent malfunctions due to symmetrical faults (Để ngăn ngừa lỗi hoạt động do sự cố đối
xứng)

c)

To increase sensitivity to phase-to-phase faults (Để tăng độ nhạy đối với sự cố pha-pha)

d)

To balance the relay's operating time (Để cân bằng thời gian tác động của relay)

38.

How does the phase angle between current and voltage influence a directional relay’s
sensitivity? (Góc pha giữa dòng điện và điện áp ảnh hưởng như thế nào đến độ nhạy của
relay có hướng)

a)

A larger phase angle improves sensitivity (Góc pha lớn hơn cải thiện độ nhạy)

b)

A smaller phase angle reduces sensitivity (Góc pha nhỏ hơn làm giảm độ nhạy)

c)

Phase angle does not affect relay sensitivity (Góc pha không ảnh hưởng đến độ nhạy của relay)

d)

The phase angle needs to match the operating angle for accurate detection (Góc pha cần khớp
với góc tác động để phát hiện chính xác)

39.

Why is a directional relay important in systems with multiple power sources? (Tại sao relay
có hướng lại quan trọng trong các hệ thống có nhiều nguồn cấp điện)

a)

It ensures proper fault isolation by identifying fault direction (Nó đảm bảo cô lập sự cố đúng
bằng cách xác định hướng sự cố)

b)

It helps detect overload conditions (Nó giúp phát hiện điều kiện quá tải)

c)

It increases power quality (Nó cải thiện chất lượng điện năng)

d)

It improves efficiency during normal operation (Nó cải thiện hiệu suất trong quá trình vận hành
bình thường

40.

How does a phase-segregated connection scheme influence the relay’s response during
phase-to-ground faults? (Sơ đồ nối phân pha ảnh hưởng như thế nào đến phản ứng của
relay trong sự cố pha-chạm đất)

a)

It decreases sensitivity by merging phase signals (Nó giảm độ nhạy bằng cách kết hợp tín hiệu từ
các pha)

b)

It increases sensitivity by isolating phase-specific signals (Nó tăng độ nhạy bằng cách cô lập
tín hiệu theo từng pha)

c)

It only affects phase-to-phase fault detection (Nó chỉ ảnh hưởng đến việc phát hiện sự cố phapha)

d)

It improves relay speed in detecting the fault (Nó cải thiện tốc độ của relay trong việc phát hiện
sự cố)

41.

Why is a phase-segregated directional relay connection scheme used? (Tại sao sơ đồ nối bảo
vệ có hướng phân pha được sử dụng)

a)

To simplify relay installation (Để đơn giản hóa việc lắp đặt relay)

b)

To allow protection against single-phase faults only (Để bảo vệ chỉ cho sự cố pha đơn)

c)

To reduce relay cost (Để giảm chi phí relay )

d)

To improve fault detection accuracy (Để cải thiện độ chính xác phát hiện sự cố)

42.

What is the primary application of directional relays in transmission lines? (Ứng dụng
chính của relay có hướng trong các đường dây truyền tải là gì

a)

To determine the direction of faults and isolate them (Để xác định hướng của sự cố và cô lập
chúng)

b)

To reduce energy losses (Để giảm tổn thất năng lượng)

c)

To protect against phase-to-ground faults only (Để bảo vệ chỉ sự cố pha-chạm đất)

d)

To monitor the power flow (Để giám sát dòng công suất)

43.

What is the primary purpose of using a zero-sequence voltage transformer in a grounded electrical system? Mục đích chính của việc sử dụng biến điện áp thứ tự không trong hệ thống điện nối đất là gì?

a)

To detect phase-to-phase short circuits (Để phát hiện các sự cố ngắn mạch pha-pha)

b)

To monitor the temperature of electrical equipment (Để theo dõi nhiệt độ của thiết bị điện)

c)

To measure the total current flowing through the system (Để đo tổng dòng điện chạy qua hệ thống.

d)

.To identify ground faults by measuring the zero-sequence voltage (Để xác định sự cố chạm đất bằng cách đo điện áp thứ tự không)

44.

What is the main function of the time delay in a 51N relay? Chức năng chính của thời gian trễ trong relay 51N là gì?

a)

Used to coordinate with ground fault relays in the system (Dùng để phối hợp với các relay bảo vệ chạm đất trong hệ thống)

b)

Used to prevent temporary ground faults (Dùng để ngăn ngừa các sự cố chạm đất thoáng qua)

c)

Used to coordinate with overcurrent relays in the system (Dùng để phối hợp với các relay bảo vệ chống quá dòng trong hệ thống)

d)

All options are correct (Tất cả các lựa chọn đều đúng)

45.

What is the primary method for calculating zero-sequence current using three current transformers (CTs) in a three-phase system? Phương pháp chính để tính toán dòng điện thứ tự không bằng cách sử dụng ba biến dòng điện (CTs) trong hệ thống ba pha là gì?

a)

.Measuring the difference in current between the phases (Đo sự khác biệt trong dòng điện giữa các pha)

b)

Measuring the average current across the phases (Đo dòng điện trung bình qua các pha)

c)

Summing the vector of currents from all three phases and dividing by three (tổng vector các dòng điện từ ba pha và chia cho ba)

d)

Calculating the sum of the currents from the three phases and dividing by three (Tính tổng của các dòng điện từ ba pha và chia cho ba)

46.

.Why are 50N and 51N relays more suitable for ground fault protection than 50 and 51 relays? (Tại sao relay 50N và 51N phù hợp hơn cho bảo vệ chạm đất so với relay 50 và 51)

a)

Because they are designed to be more sensitive to smaller ground fault currents (Vì chúng được thiết kế để nhạy hơn với các dòng chạm đất nhỏ)

b)

Because 50 and 51 relays are too sensitive for ground faults (Vì relay 50 và 51 quá nhạy đối với sự cố chạm đất)

c)

Because they can protect against all types of faults (Vì chúng có thể bảo vệ tất cả các loại sự cố)

d)

Because 50N and 51N relays are only used for voltage protection (Vì relay 50N và 51N chỉ được sử dụng để bảo vệ điện áp)

47.

Why is it necessary to have separate ground fault protection in electrical systems? Tại sao cần phải có bảo vệ chống chạm đất riêng biệt trong các hệ thống điện?

a)

To protect against short circuits only (Chỉ để bảo vệ chống ngắn mạch)

b)

To detect phase-to-phase faults (Để phát hiện các sự cố pha-pha)

c)

.To detect ground faults which are usually smaller than phase overcurrent (Để phát hiện sự cố chạm đất, thường nhỏ hơn quá dòng pha)

d)

To increase system voltage (Để tăng điện áp của hệ thống)

48.

How is a ground fault typically detected in a grounded neutral system? Sự cố chạm đất thường được phát hiện trong hệ thống trung tính nối đất như thế nào?

a)

By monitoring the temperature of the ground (Bằng cách theo dõi nhiệt độ của đất)

b)

By detecting the imbalance of current through the neutral conductor (Bằng cách phát hiện sự mất cân bằng dòng điện qua dây trung tính)

c)

By measuring the current flowing through each phase conductor (Bằng cách đo dòng điện chạy qua từng dây pha)

d)

By measuring the voltage between phases (Bằng cách đo điện áp giữa các pha)

49.

In a grounded neutral system, why is it still necessary to equip ground fault protection relays 50N and 51N even though ground short circuit currents increase the phase currents, which can be detected by relays 50 and 51? - Trong lưới trung tính nối đất, tại sao vẫn cần trang bị relay bảo vệ chống chạm đất 50N và 51N mặc dù dòng ngắn mạch chạm đất đều làm tăng dòng trên các pha nên có thể phát hiện bằng relay 50 và 51

a)

Relays 50 or 51 will not be sensitive enough to detect the increase in phase currents in systems with ground faults through resistance. (Relay 50 hay 51 sẽ không đủ độ nhạy để phát hiện sự tăng dòng trên các pha khi có lưới điện có chạm đất qua điện trở)

b)

Relays 50 or 51 are not sensitive enough when a single-phase ground fault occurs near the location of the protection current transformer. (Relay 50 hay 51 không đủ độ nhạy khi có chạm đất 1 pha ở khoảng cách gần điểm đặt biến dòng bảo vệ)

c)

Relays 50 or 51 will not operate due to the presence of zero-sequence currents caused by ground short circuits. (Relay 50 hay 51 sẽ không hoạt động do có sự xuất hiện của dòng điện thứ tự không do ngắn mạch chạm đất)

d)

All options are correct (Tất cả các phương án đều đúng)

50.

How does a 50N relay detect ground faults? Relay 50N phát hiện sự cố chạm đất như thế nào?

a)

By measuring the current imbalance between phases (Bằng cách đo sự mất cân bằng dòng điện giữa các pha)

b)

.By detecting voltage drops across phases (Bằng cách phát hiện sự giảm điện áp giữa các pha)

c)

By detecting voltage drops across phases (Bằng cách phát hiện sự giảm điện áp giữa các pha)

d)

By measuring the current flowing through the neutral point ground wire (Bằng cách đo dòng điện chạy qua dây nối đất điểm trung tính)

51.

How is ground fault detection achieved using three current transformers (CTs) in a three-phase grounded system? Phát hiện sự cố chạm đất được thực hiện như thế nào bằng cách sử dụng ba biến dòng điện (CTs) trong hệ thống ba pha nối đất?

a)

.By summing the current measurements from the three phases and detecting imbalance (Bằng cách cộng tổng các giá trị đo dòng điện từ ba pha và phát hiện sự mất cân bằng)

b)

By detecting the temperature changes in each phase (Bằng cách phát hiện sự thay đổi nhiệt độ ở từng pha)

c)

By monitoring the phase-to-phase short circuit currents (Bằng cách theo dõi các dòng ngắn mạch giữa các pha)

d)

By measuring the voltage between the phases and the neutral (Bằng cách đo điện áp giữa các pha và dây trung tính).

52.

Why is it necessary to use ground fault protection relays like 50N and 51N instead of just using 50 and 51? Tại sao cần sử dụng các relay bảo vệ chống chạm đất như 50N và 51N thay vì chỉ dùng 50 và 51?

a)

Because 50N and 51N are faster in detecting any fault (Vì relay 50N và 51N nhanh hơn trong việc phát hiện mọi sự cố)

b)

Because 50 and 51 are not sensitive enough to detect small ground fault currents. (Vì relay 50 và 51 không đủ nhạy để phát hiện các dòng chạm đất nhỏ)

c)

.Because ground faults always produce large currents (Vì sự cố chạm đất luôn tạo ra dòng điện lớn)

d)

Because 50 and 51 can only detect voltage issues (Vì relay 50 và 51 chỉ có thể phát hiện sự cố về điện áp)

53.

In what situation would a 50N relay be preferred over a 50 relay? Trong tình huống nào relay 50N được ưu tiên hơn relay 50?

a)

When detecting high current due to phase faults (Khi phát hiện dòng điện cao do sự cố pha)

b)

When protecting against overvoltage in the system (Khi bảo vệ chống quá áp trong hệ thống)

c)

When detecting instantaneous earth faults (Khi phát hiện sự cố chạm đất tức thời)

d)

 

When detecting short circuits between phases (Khi phát hiện ngắn mạch giữa các pha)

54.

What is the primary difference between 50/51 relays and 50N/51N relays in electrical systems? Sự khác biệt chính giữa relay 50/51 và relay 50N/51N trong hệ thống điện là gì?

a)

.50/51 relays are for overload protection, while 50N/51N relays are for under-voltage protection. (Relay 50/51 dùng để bảo vệ quá tải, trong khi relay 50N/51N dùng để bảo vệ dưới áp)

b)

50N/51N relays are only used in low-voltage systems, while 50/51 are for high-voltage systems (Relay 50N/51N chỉ được sử dụng trong hệ thống hạ áp, trong khi relay 50/51 dùng cho hệ thống cao áp)

c)

50N/51N relays are used for earth faults, while 50/51 relays are used for phase faults. (Relay 50N/51N được sử dụng cho sự cố chạm đất, trong khi relay 50/51 được sử dụng cho sự cố pha)

d)

50N/51N relays respond faster than 50/51 relays (Relay 50N/51N phản ứng nhanh hơn relay 50/51)

55.

What is the primary method for calculating zero-sequence current using three current transformers (CTs) in a three-phase system? Phương pháp chính để tính toán dòng điện thứ tự không bằng cách sử dụng ba biến dòng điện (CTs) trong hệ thống ba pha là gì?

a)

Measuring the average current across the phases (Đo dòng điện trung bình qua các pha)

b)

Summing the vector of currents from all three phases and dividing by three (tổng vector các dòng điện từ ba pha và chia cho ba)

c)

Calculating the sum of the currents from the three phases and dividing by three (Tính tổng của các dòng điện từ ba pha và chia cho ba)

d)

Measuring the difference in current between the phases (Đo sự khác biệt trong dòng điện giữa các pha)

56.

What is the key difference between a regular earth fault relay and a directional earth fault relay? Sự khác biệt chính giữa relay bảo vệ chạm đất thông thường và relay quá dòng chạm đất có hướng là gì?

a)

Directional relays can identify the location of a fault relative to the relay (Relay có hướng có thể xác định vị trí của sự cố so với relay)

b)

Directional relays cannot detect zero-sequence current (Relay có hướng không thể phát hiện dòng điện thứ tự không)

c)

Regular relays only work in high-voltage systems (Relay thông thường chỉ hoạt động trong các hệ thống điện cao áp)

d)

Regular relays can detect faults faster than directional relays (Relay thông thường có thể phát hiện sự cố nhanh hơn relay có hướng)

57.

.In which type of system is a directional earth fault relay most commonly used? Relay quá dòng chạm đất có hướng thường được sử dụng trong loại hệ thống nào?

a)

a.Uninterrupted power supply (UPS) systems - Hệ thống cung cấp điện liên tục (UPS).

b)

b.Single-phase motor control systems (Hệ thống điều khiển động cơ một pha)

c)

c.High-voltage transmission systems (Hệ thống truyền tải điện cao áp)

d)

d.Low-voltage residential systems (Hệ thống điện dân dụng hạ áp)

58.

What is one of the main advantages of using 50N and 51N relays in 110kV and 220kV electrical networks? Một trong những ưu điểm chính của việc sử dụng relay 50N và 51N trong mạng điện 110kV và 220kV là gì?

a)

a.Suitable for low-voltage systems only (Chỉ phù hợp cho hệ thống điện hạ áp)

b)

b.Protects against overvoltage (Bảo vệ chống quá áp)

c)

c.Simple diagram and high reliability (Sơ đồ đơn giản và độ tin cậy cao)

d)

d.Requires complex wiring (Yêu cầu hệ thống dây điện phức tạp)

59.

Consider the 110kV neutral grounded grid as shown in the figure, if there is a ground fault at point N2, can Relay 51N and 51 at CB1 detect the fault? Xét lưới điện 110kV trung tính nối đất như hình vẽ, nếu có sự cố chạm đất tại điểm N2 thì Relay 51N và 51 ở tại CB1 có phát hiện được sự cố không?

a)

a.Both Relay 51 and Relay 51N do not operate (Cả 2 Relay 51 và Relay 51N không tác động)

b)

b.Relay 51 operates and Relay 51N does not operate (Relay 51 tác động và relay 51N không tác động)

c)

c.Both Relay 51 and Relay 51N operate (Cả 2 Relay 51 và Relay 51N cùng tác động)

d)

d.Relay 51N operates and Relay 51 does not operate (Relay 51N tác động và relay 51 không tác động)

60.

. How to connect the secondary side of 3 current transformers on 3 phases to measure zero-sequence current? Cấu trúc đấu nối phía thứ cấp của 3 biến dòng trên 3 pha để đo dòng điện thứ tự không như thế nào?

a)

Parallel connection of 3 secondary windings of 3 current transformers (Đấu song song 3 cuộn dây thứ cấp của 3 biến dòng)

b)

 

Series connection of 3 secondary windings of 3 current transformers (Đấu nối tiếp 3 cuộn dây thứ cấp của 3 biến dòng)

c)

.Star connection of 3 secondary windings of 3 current transformers Đấu sao 3 cuộn dây thứ cấp của 3 biến dòng)

d)

Delta connection of 3 secondary windings of 3 current transformers (Đấu tam giác 3 cuộn dây thứ cấp của 3 biến dòng)

61.

Consider the 110kV neutral grounded grid as shown in the figure, if there is a ground fault at point N1, can Relay 51N and 51 at CB1 detect the fault? Xét lưới điện 110kV trung tính nối đất như hình vẽ, nếu có sự cố chạm đất tại điểm N1 thì Relay 51N và 51 ở tại CB1 có phát hiện được sự cố không?

a)

Relay 51 operates and Relay 51N does not operate (Relay 51 tác động và relay 51N không tác động)

b)

Relay 51N operates and Relay 51 does not operate (Relay 51N tác động và relay 51 không tác động)

c)

Both Relay 51 and Relay 51N do not operate (Cả 2 Relay 51 và Relay 51N không tác động)

d)

Both Relay 51 and Relay 51N operate (Cả 2 Relay 51 và Relay 51N cùng tác động)

62.

. In a grounded system, which relay would be most appropriate for detecting a small ground fault current? Trong một hệ thống có nối đất, relay nào phù hợp nhất để phát hiện dòng điện chạm đất nhỏ?

a)

a.Relay 50

b)

b.Relay 51

c)

c.Relay 51N

d)

d.Relay 50N

63.

In an ungrounded power system, why is it essential to have ground fault protection like 50N and 51N? Trong một hệ thống điện không nối đất, tại sao cần thiết phải có bảo vệ chống chạm đất như relay 50N và 51N?

a)

To increase the power supply to the system (Để tăng nguồn cung cấp điện cho hệ thống)

b)

To detect phase-to-phase short circuits (Để phát hiện ngắn mạch pha-pha)

c)

To prevent all short circuits (Để ngăn chặn tất cả ngắn mạch)

d)

 To maintain the system operation while detecting ground faults early (Để duy trì hoạt động của hệ thống trong khi phát hiện sớm các sự cố chạm đất)

64.

. In an ungrounded power system, why is it essential to have ground fault protection like 50N and 51N? Trong một hệ thống điện không nối đất, tại sao cần thiết phải có bảo vệ chống chạm đất như relay 50N và 51N?

a)

To increase the power supply to the system (Để tăng nguồn cung cấp điện cho hệ thống)

b)

To detect phase-to-phase short circuits (Để phát hiện ngắn mạch pha-pha)

c)

To prevent all short circuits (Để ngăn chặn tất cả ngắn mạch)

d)

To maintain the system operation while detecting ground faults early (Để duy trì hoạt động của hệ thống trong khi phát hiện sớm các sự cố chạm đất)

65.

How does the zero-sequence power directional unit contribute to the reliability of the 50N and 51N relays? Bộ phận định hướng công suất thứ tự không đóng góp như thế nào vào độ tin cậy của relay 50N và 51N?

a)

It operates effectively even when the fault is near the busbar or station (Nó hoạt động hiệu quả ngay cả khi sự cố gần thanh góp hoặc trạm)

b)

.It provides backup protection for overloads (Nó cung cấp bảo vệ dự phòng cho quá tải)

c)

It works only under low-current faults (Nó chỉ hoạt động trong các sự cố dòng điện nhỏ)

d)

.It only works in systems with high voltage (Nó chỉ hoạt động trong các hệ thống có điện áp cao)

66.

. What is a common disadvantage of using 50N and 51N relays in power systems? Nhược điểm phổ biến của việc sử dụng relay 50N và 51N trong các hệ thống điện là gì?

a)

They require frequent maintenance (Chúng yêu cầu bảo trì thường xuyên)

b)

They operate during phase loss or circuit breaker faults (Chúng tác động trong trường hợp mất pha hoặc sự cố máy cắt)

c)

They are expensive to install (Chúng có chi phí lắp đặt cao)

d)

They are unsuitable for high-voltage systems (Chúng không phù hợp cho hệ thống điện cao áp)

67.

How does a Residual Current Transformer (RCT) detect ground faults? Biến dòng dòng rò (RCT) phát hiện sự cố chạm đất như thế nào?

a)

.By measuring the voltage drop across the system (Bằng cách đo sự giảm điện áp qua hệ thống)

b)

.By monitoring phase-to-phase short circuits (Bằng cách theo dõi các sự cố ngắn mạch giữa các pha)

c)

By measuring the imbalance in current between phase conductors and the neutral conductor (Bằng cách đo sự mất cân bằng trong dòng điện giữa các dây pha và dây trung tính)

d)

By detecting changes in temperature in the grounding system (Bằng cách phát hiện sự thay đổi nhiệt độ trong hệ thống nối đất)

68.

. How does a zero-sequence voltage transformer detect ground faults in a grounded system?  Biến điện áp thứ tự không phát hiện sự cố chạm đất trong hệ thống nối đất như thế nào?

a)

By measuring the voltage imbalance between phases (Bằng cách đo sự mất cân bằng điện áp giữa các pha)

b)

By measuring the voltage between phase conductors and the neutral conductor (Bằng cách đo điện áp giữa các dây dẫn pha và dây trung tính)

c)

By measuring the current flowing through each phase conductor (Bằng cách đo dòng điện chạy qua từng dây pha)

d)

By measuring the zero-sequence voltage that appears when there is a ground fault (Bằng cách đo điện áp thứ tự không xuất hiện khi có sự cố chạm đất)

69.

How does a directional earth fault relay determine the direction of a ground fault? Relay quá dòng chạm đất có hướng xác định hướng của sự cố chạm đất bằng cách nào?

a)

.By calculating the power factor (Bằng cách tính toán hệ số công suất)

b)

By measuring the difference in current between the phases (Bằng cách đo sự khác biệt trong dòng điện giữa các pha)

c)

By comparing the phase angle between the zero-sequence current and voltage (Bằng cách so sánh góc pha giữa dòng điện thứ tự không và điện áp)

d)

By measuring the total system load (Bằng cách đo tổng tải của hệ thống)

70.

Which principle makes 50N and 51N relays highly sensitive and efficient in 110kV and 220kV  networks? Nguyên lý nào giúp relay 50N và 51N có độ nhạy cao và hiệu quả trong các mạng điện 110kV và 220kV

a)

Combination of zero-sequence current and voltage principles (Kết hợp nguyên lý dòng và áp thứ tự không)

b)

Phase-to-phase current measurement (Đo dòng điện pha tới pha)

c)

Only detecting ground faults near transformers (Chỉ phát hiện sự cố chạm đất gần máy biến áp)

d)

Instantaneous fault detection (Phát hiện sự cố tức thời)

71.

What is the main function of a directional earth fault relay? Chức năng chính của relay quá dòng chạm đất có hướng là gì?

a)

To measure the voltage of the neutral point (Để đo điện áp của điểm trung tính)

b)

To detect phase-to-phase short circuits (Để phát hiện sự cố ngắn mạch giữa các pha)

c)

To detect and determine the direction of ground faults (Để phát hiện và xác định hướng của sự cố chạm đất)

d)

To control the current in normal operation (Để điều khiển dòng điện trong hoạt động bình thường)

72.

What device is commonly used to detect small ground fault currents?

Thiết bị nào thường được sử dụng để phát hiện các dòng chạm đất nhỏ)

a)

.Voltage transformer (Biến áp điện áp)

b)

Overcurrent relay (Relay quá dòng).

c)

Residual Current Transformer (Biến dòng dòng rò.)

d)

Temperature sensor (Cảm biến nhiệt độ)

73.

In a 110kV or 220kV substation, what is the role of transformers connected to grounded neutrals? Trong một trạm 110kV hoặc 220kV, vai trò của các máy biến áp nối với trung tính nối đất là gì?

a)

They isolate ground faults (Chúng cô lập sự cố chạm đất)

b)

They provide voltage regulation only (Chúng chỉ cung cấp điều chỉnh điện áp)

c)

They reduce the overall system voltage (Chúng làm giảm điện áp hệ thống)

d)

They act as sources of zero-sequence current (Chúng là nguồn của dòng thứ tự không

74.

What does the adjustment mechanism of an overcurrent relay allow to
adjust? (Cơ cấu điều chỉnh của relay quá dòng điện cho phép điều chỉnh gì)

a)

a.Temperature of the conductor (Nhiệt độ của dây dẫn)

b)

Current threshold and operating time of the relay (Ngưỡng dòng điện và thời
gian tác động của relay)

c)

Voltage of the system (Điện áp của hệ thống)

d)

.Power consumption of the system (Công suất tiêu thụ của hệ thống)

75.

What is an overcurrent relay? (Relay quá dòng điện là gì)

a)

.A device used to measure power (Thiết bị dùng để đo lường công suất)

b)

A device used to protect against excessive current (Thiết bị dùng để bảo vệ
chống lại dòng điện cao quá giá trị cài đặt)

c)

A device used to control temperature (Thiết bị dùng để điều khiển nhiệt độ)

d)

A device used to regulate voltage (Thiết bị dùng để điều chỉnh điện áp)

76.

Which relay is typically used to detect and isolate short-circuit faults
immediately? (Relay nào thường được sử dụng để phát hiện và cô lập các
sự cố ngắn mạch ngay lập tức)

a)

Relay 51

b)

.Both Relay 50 and Relay 51 (Cả Relay 50 và Relay 51)

c)

Neither Relay 50 nor Relay 51 (Không phải Relay 50 cũng không phải Relay
51)

d)

Relay 50

77.

Which relay is the instantaneous overcurrent relay? (Relay nào là relay
quá dòng cắt nhanh)

a)

Relay 21

b)

.Relay 67

c)

Relay 51

d)

Relay 50

78.

Which relay is the time overcurrent relay? (Relay nào là relay quá dòng có
thời gian )

a)

Relay 87

b)

Relay 50

c)

Relay 51

d)

Relay 21

79.

Which component of an overcurrent relay generates a magnetic field when
current flows through it? (Thành phần nào của relay quá dòng điện có
chức năng tạo từ trường khi có dòng điện đi qua

a)

Timer (Bộ định thời)

b)

.Coil (Cuộn dây)

c)

Contacts (Tiếp điểm

d)

Adjustment mechanism (Cơ cấu điều chỉnh)

80.

Which relay serves as the primary protection, while the other serves as
backup protection? (Relay nào đóng vai trò bảo vệ chính, trong khi relay
kia đóng vai trò bảo vệ dự trữ)

a)

Both serve as backup protection (Cả hai đều đóng vai trò bảo vệ dự trữ)

b)

Relay 50 is primary protection, Relay 51 is backup protection (Relay 50 là
bảo vệ chính, Relay 51 là bảo vệ dự trữ)

c)

Both serve as primary protection (Cả hai đều đóng vai trò bảo vệ chính)

d)

Relay 51 is primary protection, Relay 50 is backup protection (Relay 51 là
bảo vệ chính, Relay 50 là bảo vệ dự trữ)

81.

What is the primary difference between relay 50 and relay 51? (Sự khác
biệt chính giữa relay 50 và relay 51 là gì

a)

.Relay 50 operates instantly without delay, while relay 51 has a time delay
before operating (Relay 50 tác động ngay lập tức không có độ trễ, trong khi
relay 51 có thời gian trễ trước khi tác động)

b)

Relay 50 measures voltage, while relay 51 measures current (Relay 50 đo
điện áp, trong khi relay 51 đo dòng điện)

c)

Relay 50 is used for overvoltage protection, while relay 51 is for overcurrent
protection (Relay 50 được sử dụng để bảo vệ quá áp, trong khi relay 51 dùng
để bảo vệ quá dòng)

d)

Relay 50 is for long-term overload protection, while relay 51 is for shortcircuit protection (Relay 50 dùng để bảo vệ quá tải dài hạn, trong khi relay 51
dùng để bảo vệ ngắn mạch)

82.

For which scenario is relay 51 more suitable than relay 50 (Relay 51 phù
hợp hơn relay 50 trong trường hợp nào)

a)

High voltage measurement (Đo điện áp cao)

b)

Immediate response to short circuits (Phản ứng tức thời với ngắn mạch)

c)

Long-term overload conditions and as backup protection (Tình trạng quá tải
dài hạn và như bảo vệ dự trữ)

d)

Temperature rise detection (Phát hiện tăng nhiệt độ)

83.

What is the primary function of an overcurrent relay? (Nhiệm vụ chính
của relay quá dòng điện là gì)

a)

Increase the power of the electrical system (Tăng công suất của hệ thống điện)

b)

Measure voltage across conductors (Đo điện áp trên dây dẫn)

c)

Protect equipment and lines from overload and short circuit (Bảo vệ thiết bị
và đường dây khỏi quá tải và ngắn mạch)

d)

Regulate the frequency of the electrical system (Điều chỉnh tần số của hệ
thống điện)

84.

What is the primary function of Primary Protection in an electrical system?
(Chức năng chính của Bảo vệ cấp 1 trong hệ thống điện là gì)

a)

.To provide backup protection for Primary Protection (Cung cấp bảo vệ dự trữ
cho bảo vệ chính)

b)

To control the frequency of the system (Kiểm soát tần số của hệ thống)

c)

To isolate faults immediately to minimize damage (Cô lập sự cố ngay lập tức
để giảm thiểu thiệt hại)

d)

To monitor voltage fluctuations (Giám sát sự dao động điện áp)

85.

In which application is Relay 51 (Time Overcurrent Relay) most
effectively used? (Trong ứng dụng nào Relay 51 (Relay quá dòng cắt có
thời gian) được sử dụng hiệu quả nhất)

a)

.Fast protection in radial distribution networks (Bảo vệ nhanh trong các mạng
phân phối hình tia)

b)

Back-up protection of main and branch equipment in networks with multiple
sources (Bảo vệ dự trữ các thiết bị chính và nhánh trong các mạng điện có
nhiều nguồn cung cấp)

c)

Protection against severe short-circuit faults near the source (Bảo vệ chống lại
các sự cố ngắn mạch nghiêm trọng gần nguồn cung cấp)

86.

Which relay is preferred for distinguishing between prolonged overloads
and short-circuit faults in networks with multiple sources? (Relay nào
được ưu tiên để phân biệt giữa quá tải kéo dài và sự cố ngắn mạch trong
các mạng điện có nhiều nguồn cung cấp)

a)

Relay 51 (Time Overcurrent Relay - Relay quá dòng cắt có thời gian)

b)

Relay 64 (Ground Fault Relay - Relay chống chạm đất)

c)

Relay 87 (Differential Relay - Relay so lệch)

d)

Relay 50 (Instantaneous Overcurrent Relay - Relay quá dòng cắt nhanh)

87.

What is the role of Backup Protection in an electrical system? (Vai trò của
Bảo vệ cấp 2 trong hệ thống điện là gì)

a)

To immediately disconnect circuits on fault detection (Ngắt mạch ngay lập
tức khi phát hiện sự cố)

b)

To monitor system temperature (Giám sát nhiệt độ hệ thống)

c)

To regulate the power factor (Điều chỉnh hệ số công suất)

d)

.To provide delayed protection if Primary Protection fails (Cung cấp bảo vệ
có thời gian trễ nếu Bảo vệ cấp 1 không tác động)

88.

What is the purpose of combining Low Voltage Protection with
Overcurrent Protection in fault detection? (Mục đích của việc kết hợp Bảo
vệ thấp áp với Bảo vệ quá dòng trong việc phát hiện sự cố là gì)

a)

To detect voltage surges only (Để phát hiện các sự tăng điện áp)

b)

To regulate the power factor (Để điều chỉnh hệ số công suất)

c)

To monitor system temperature (Để giám sát nhiệt độ hệ thống)

d)

To distinguish between short-circuit faults and overload conditions (Để phân
biệt giữa sự cố ngắn mạch và tình trạng quá tải)

89.

Which type of relay is commonly used for Primary Protection? (Loại relay
nào thường được sử dụng cho Bảo vệ chính)

a)

.Relay 51 (Time Overcurrent Relay - Relay quá dòng có thời gian)

b)

Relay 27 (Under Voltage - Relay thấp áp)

c)

Relay 50 (Instantaneous Overcurrent Relay - Relay quá dòng cắt nhanh)

d)

Relay 37 (Undercurrent Relay - Relay thấp dòng)

90.

Which protection level serves as Remote Backup Protection (Cấp bảo vệ 3)
with a longer delay time? (Cấp bảo vệ nào đóng vai trò là Bảo vệ dự phòng
từ xa với thời gian trễ dài hơn)

a)

Primary Protection (Cấp bảo vệ 1)

b)

None of the above (Không có đáp án nào ở trên)

c)

Tertiary Protection (Cấp bảo vệ 3)

d)

Secondary Protection (Cấp bảo vệ 2)

91.

Which of the following relays is not an overcurrent relay? (Relay nào dưới
đây không phải là relay quá dòng)

a)

Relay 50

b)

Relay 51

c)

Relay 67

d)

Relay 21

92.

When will the Low Voltage Protection not activate in the presence of
Overcurrent Protection? (Khi nào Bảo vệ thấp áp sẽ không kích hoạt
trong sự hiện diện của Bảo vệ quá dòng)

a)

When there is a voltage surge (Khi có sự tăng điện áp)

b)

When a short-circuit fault occurs (Khi xảy ra sự cố ngắn mạch)

c)

When the system temperature exceeds limits (Khi nhiệt độ hệ thống vượt quá
giới hạn)

d)

When an overload condition is present (Khi có tình trạng quá tải)

93.


Which relay operates based on directional overcurrent? (Relay nào hoạt
động dựa trên quá dòng có hướng)

a)

Relay 67

b)

Relay 51

c)

Relay 87

d)

Relay 64