NEW
Font size
WorksheetsVOCAB_G10_U1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
help sb with sth
giúp ai với việc gì
hỗ trợ ai trong công việc
giúp ai làm bài tập
giúp ai tìm kiếm thông tin
cheer sb up
làm ai đó vui lên
làm ai đó buồn đi
khiến ai đó tức giận
làm ai đó lo lắng
show respect to sb
tỏ lòng kính trọng ai
không quan tâm đến ai
chỉ trích ai đó
thể hiện sự thờ ơ
get dressed
mặc quần áo
đi ngủ
ăn uống
đi làm
fall asleep
ngủ thiếp đi
thức dậy
ngủ ngon
mơ mộng
pass sth down (from sb to sb)
truyền lại cái gì từ người này sang người khác
giữ lại cái gì cho bản thân
tìm kiếm cái gì từ người khác
cho cái gì đi mà không nhận lại
calm down
bình tĩnh lại
đi ngủ
đi chơi
ăn uống
have a chat (with sb)
trò chuyện thân mật với ai đó
nói chuyện một cách nghiêm túc
gặp gỡ và trao đổi thông tin
thảo luận về một vấn đề quan trọng
take a break
nghỉ giải lao
tiếp tục làm việc
nghỉ ngơi
đi dạo
be away on business
đi công tác xa
nghỉ phép
đi du lịch
làm việc tại nhà
get on (sth)
lên xe, tàu, máy bay
xuống xe, tàu, máy bay
đi bộ
ngồi lại
break a record
phá kỷ lục
đánh bại một đối thủ
tạo ra một kỷ niệm
thay đổi một quy tắc
instead of
thay vì
thay đổi
thay thế
thay mặt
hang out (with sb)
đi chơi với ai
làm việc với ai
nói chuyện với ai
đi ngủ với ai
give sb a hand
giúp ai đó (về việc gì)
làm việc một mình
tránh xa ai đó
có một tay
take off your shoes
cởi giày
mang giày
đi giày
giữ giày
tell the truth
nói sự thật
nói dối
giữ bí mật
nói chuyện
do the washing-up
rửa bát
làm sạch sàn
giặt quần áo
dọn dẹp nhà
exchange sth with sb
trao đổi cái gì với ai
mua cái gì từ ai
cho cái gì cho ai
nhận cái gì từ ai
get off (sth)
xuống xe, tàu, máy bay
lên xe, tàu, máy bay
đi bộ
ngồi lại
