wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB_G10_U1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

help sb with sth

a)

giúp ai với việc gì

b)

hỗ trợ ai trong công việc

c)

giúp ai làm bài tập

d)

giúp ai tìm kiếm thông tin

2.

cheer sb up

a)

làm ai đó vui lên

b)

làm ai đó buồn đi

c)

khiến ai đó tức giận

d)

làm ai đó lo lắng

3.

show respect to sb

a)

tỏ lòng kính trọng ai

b)

không quan tâm đến ai

c)

chỉ trích ai đó

d)

thể hiện sự thờ ơ

4.

get dressed

a)

mặc quần áo

b)

đi ngủ

c)

ăn uống

d)

đi làm

5.

fall asleep

a)

ngủ thiếp đi

b)

thức dậy

c)

ngủ ngon

d)

mơ mộng

6.

pass sth down (from sb to sb)

a)

truyền lại cái gì từ người này sang người khác

b)

giữ lại cái gì cho bản thân

c)

tìm kiếm cái gì từ người khác

d)

cho cái gì đi mà không nhận lại

7.

calm down

a)

bình tĩnh lại

b)

đi ngủ

c)

đi chơi

d)

ăn uống

8.

have a chat (with sb)

a)

trò chuyện thân mật với ai đó

b)

nói chuyện một cách nghiêm túc

c)

gặp gỡ và trao đổi thông tin

d)

thảo luận về một vấn đề quan trọng

9.

take a break

a)

nghỉ giải lao

b)

tiếp tục làm việc

c)

nghỉ ngơi

d)

đi dạo

10.

be away on business

a)

đi công tác xa

b)

nghỉ phép

c)

đi du lịch

d)

làm việc tại nhà

11.

get on (sth)

a)

lên xe, tàu, máy bay

b)

xuống xe, tàu, máy bay

c)

đi bộ

d)

ngồi lại

12.

break a record

a)

phá kỷ lục

b)

đánh bại một đối thủ

c)

tạo ra một kỷ niệm

d)

thay đổi một quy tắc

13.

instead of

a)

thay vì

b)

thay đổi

c)

thay thế

d)

thay mặt

14.

hang out (with sb)

a)

đi chơi với ai

b)

làm việc với ai

c)

nói chuyện với ai

d)

đi ngủ với ai

15.

give sb a hand

a)

giúp ai đó (về việc gì)

b)

làm việc một mình

c)

tránh xa ai đó

d)

có một tay

16.

take off your shoes

a)

cởi giày

b)

mang giày

c)

đi giày

d)

giữ giày

17.

tell the truth

a)

nói sự thật

b)

nói dối

c)

giữ bí mật

d)

nói chuyện

18.

do the washing-up

a)

rửa bát

b)

làm sạch sàn

c)

giặt quần áo

d)

dọn dẹp nhà

19.

exchange sth with sb

a)

trao đổi cái gì với ai

b)

mua cái gì từ ai

c)

cho cái gì cho ai

d)

nhận cái gì từ ai

20.

get off (sth)

a)

xuống xe, tàu, máy bay

b)

lên xe, tàu, máy bay

c)

đi bộ

d)

ngồi lại