wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập phần Châu Âu - địa 7 - 25.26

Total questions: 53

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Châu Âu là bộ phận phía nào của lục địa Á – Âu?

a)

Bắc

b)

Đông

c)

Tây

d)

Nam

2.

Châu Âu ngăn cách với châu Á bởi dãy núi nào?

a)

An-pơ

b)

U-ran

c)

Cáp-pát

d)

Xcan-đi-na-vi

3.

Phần lớn lãnh thổ châu Âu nằm trong khoảng vĩ độ:

a)

0°–36°B

b)

36°B–71°B

c)

10°N–40°N

d)

71°B–90°B

4.

Diện tích châu Âu khoảng:

a)

5 triệu km²

b)

7 triệu km²

c)

10 triệu km²

d)

15 triệu km²

5.

So với các châu lục khác, diện tích châu Âu chỉ lớn hơn:

a)

Châu Phi

b)

Châu Đại Dương

c)

Châu Á

d)

Châu Mỹ

6.

Đặc điểm nổi bật của bờ biển châu Âu:

a)

Thẳng

b)

Bị cắt xẻ mạnh

c)

Nhiều đảo san hô

d)

Chủ yếu sa mạc ven biển

7.

Đồng bằng chiếm khoảng bao nhiêu diện tích châu Âu?

a)

1/4

b)

1/2

c)

2/3

d)

3/4

8.

Dãy núi nào thuộc hệ thống núi trẻ châu Âu?

a)

U-ran

b)

Xcan-đi-na-vi

c)

An-pơ

d)

Côn Luân

9.

Dãy núi cao và đồ sộ nhất châu Âu là:

a)

U-ran

b)

An-pơ

c)

Cáp-pát

d)

Ban-căng

10.

Đới khí hậu ôn đới hải dương phân bố chủ yếu ở:

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

11.

Khí hậu ôn đới lục địa có đặc điểm:

a)

A. Đông lạnh khô, hè nóng ẩm

b)

B. Đông ẩm, hè khô

c)

C. Mưa quanh năm

d)

D. Đông mưa nhiều

12.

Con sông dài nhất châu Âu là:

a)

Rai-nơ

b)

Đa-nuyp

c)

Von-ga

d)

Xen

13.

Đới thiên nhiên đặc trưng ở Nam Âu là:

a)

Rừng lá kim

b)

Thảo nguyên

c)

Rừng lá rộng

d)

Rừng lá cứng

14.

Năm 2020, dân số châu Âu khoảng:

a)

547 triệu

b)

647 triệu

c)

747 triệu

d)

847 triệu

15.

Dân số châu Âu đứng thứ mấy thế giới?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

16.

Tỉ lệ nhóm tuổi từ 65 trở lên ở châu Âu có xu hướng:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Giảm mạnh

17.

Hậu quả chính của dân số già ở châu Âu là:

a)

Dư thừa lao động

b)

Thiếu hụt lao động

c)

Tăng sinh

d)

Thiếu lương thực

18.

Biện pháp để giải quyết thiếu hụt lao động:

a)

Xuất khẩu lao động

b)

Nhập khẩu lao động, khuyến khích sinh đẻ

c)

Giảm độ tuổi lao động

d)

Hạn chế nhập cư

19.

Trong cơ cấu giới tính châu Âu, tỉ lệ nào cao hơn?

a)

Nam

b)

Nữ

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

20.

Năm 2020, khoảng bao nhiêu % dân châu Âu sống ở đô thị?

a)

55%

b)

65%

c)

75%

d)

85%

21.

Dải đô thị Li-vo-pun – Côn là ví dụ cho:

a)

Đô thị vệ tinh

b)

Cụm đô thị xuyên biên giới

c)

Thị trấn nông nghiệp

d)

Đô thị cảng biển

22.

Người Ô-rô-pê-ô ít sinh sống ở châu Âu từ:

a)

Cổ đại

b)

Trung đại

c)

Cận đại

d)

Hiện đại

23.

Đặc điểm di cư nội bộ ở châu Âu hiện nay là:

a)

Chỉ lao động giản đơn

b)

Do chiến tranh

c)

Lao động chất lượng cao

d)

Chỉ ở Đông Âu

24.

Nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí ở châu Âu là:

a)

Khai thác thủy sản

b)

Công nghiệp, năng lượng, vận tải

c)

Du lịch

d)

Cháy rừng

25.

Giải pháp cải thiện chất lượng không khí là:

a)

Xả thải trực tiếp

b)

Kiểm soát khí thải

c)

Tăng khai thác than

d)

Mở rộng khu công nghiệp

26.

Các nước EU áp dụng loại thuế nào để hạn chế phát thải?

a)

Thuế thu nhập

b)

VAT

c)

Thuế các-bon

d)

Thuế tài nguyên

27.

Giải pháp thay thế năng lượng hoá thạch:

a)

Hạt nhân

b)

Năng lượng tái tạo

c)

Than đá

d)

Gỗ

28.

Bảo vệ môi trường nước cần:

a)

Xả thải trực tiếp

b)

Kiểm soát và xử lí chất thải

c)

Tăng khai thác dầu

d)

Đánh bắt hải sản tự do

29.

Ý thức người dân châu Âu về bảo vệ môi trường nước:

a)

Thấp

b)

Nâng cao

c)

Không đổi

d)

Giảm sút

30.

Các quốc gia châu Âu đặc biệt chú trọng bảo vệ:

a)

Sa mạc

b)

Núi lửa

c)

Đa dạng sinh học

d)

Băng tuyết

31.

Chính sách quan trọng để giữ đa dạng sinh học:

a)

Phát triển nông nghiệp thâm canh

b)

Chặt phá rừng

c)

Bảo vệ, phát triển rừng bền vững

d)

Mở rộng đô thị

32.

Hiện tượng cực đoan phổ biến ở châu Âu:

a)

Lốc xoáy

b)

Nắng nóng, hạn hán, mưa lũ

c)

Băng tan

d)

Núi lửa

33.

Cháy rừng tàn khốc thường xảy ra ở:

a)

Bắc Âu

b)

Nam Âu

c)

Tây Âu

d)

Đông Âu

34.

Biện pháp ứng phó BĐKH quan trọng nhất:

a)

Trồng rừng

b)

Khai thác than

c)

Khai thác dầu

d)

Mở rộng đô thị

35.

Nguồn năng lượng châu Âu chú trọng phát triển:

a)

Hạt nhân

b)

Tái tạo (gió, mặt trời…)

c)

Củi

d)

Khí đốt

36.

Vai trò chính của rừng trong ứng phó BĐKH là:

a)

Tạo so mạc

b)

Hấp thụ CO2

c)

Gây hạn hán

d)

Tăng nhiệt độ

37.

Tiền thân của EU là:

a)

Cộng đồng châu Âu

b)

Cộng đồng Kinh tế châu Âu

c)

NATO

d)

Liên Hợp Quốc

38.

EU thành lập chính thức năm:

a)

1957

b)

1973

c)

1993

d)

2000

39.

Năm 2020, EU có … thành viên.

a)

25

b)

26

c)

27

d)

28

40.

Trụ sở EU đặt tại:

a)

Paris

b)

Brúc-xen

c)

Luân Đôn

d)

Berlin

41.

Đồng tiền chung của EU là:

a)

Bảng Anh

b)

Đô la Mỹ

c)

Ơ-rô

d)

Yên Nhật

42.

Năm 2020, dân số EU khoảng:

a)

347 triệu

b)

447 triệu

c)

547 triệu

d)

647 triệu

43.

EU là đối tác thương mại hàng đầu của … quốc gia.

a)

40

b)

60

c)

80

d)

100

44.

Trung tâm tài chính lớn với nhiều ngân hàng uy tín:

a)

Hoa Kỳ

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

EU

45.

4 trung tâm kinh tế lớn thế giới gồm:

a)

A. EU, Hoa Kỳ, Nhật, Trung Quốc

b)

B. EU, Nga, Nhật, Ấn Độ

c)

C. EU, ASEAN, Hoa Kỳ, Nhật

d)

D. EU, Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil

46.

Câu 1 (Dựa trên đoạn thông tin): Đoạn thông tin: “Để bảo vệ môi trường không khí, nhiều quốc gia châu Âu kiểm soát chặt khí thải công nghiệp, đánh thuế các-bon, đầu tư công nghệ sạch, khuyến khích năng lượng tái tạo và đổi mới hạ tầng đô thị theo hướng giảm xe cá nhân, ưu tiên phương tiện công cộng.”

a)

Đánh thuế các-bon là nhằm làm giảm chi phí sản xuất công nghiệp.

b)

Phát triển năng lượng tái tạo là một trong những biện pháp giảm phát thải khí CO₂.

c)

Việc đổi mới hạ tầng đô thị chỉ tập trung vào xây dựng nhà ở cao tầng, không liên quan đến giao thông.

d)

Khuyến khích giao thông công cộng góp phần cải thiện chất lượng không khí đô thị.

47.

Câu 2 (Tình huống môi trường nước): Tình huống: Nhiều nước Trung Âu đã đầu tư hệ thống xử lí nước thải, nhưng chất lượng nước sông vẫn suy giảm do phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Người dân trong vùng còn thói quen vứt rác xuống sông. Chính phủ khu vực thúc đẩy chương trình giáo dục cộng đồng về bảo vệ nước.

a)

Ô nhiễm nguồn nước chỉ bắt nguồn từ công nghiệp, không liên quan đến nông nghiệp

b)

Ý thức cộng đồng có vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường nước.

c)

Xử lí nước thải là cần thiết, nhưng chưa đủ để ngăn chặn ô nhiễm nước sông

d)

Vấn đề ô nhiễm nước tại lưu vực chỉ có thể giải quyết ở cấp độ từng hộ gia đình, không cần sự phối hợp liên quốc gia.

48.

Câu 3 Tình huống: EU đặt mục tiêu đến 2030 giảm 55% khí thải gây hiệu ứng nhà kính, tăng diện tích rừng và phát triển năng lượng gió, mặt trời. Tuy vậy, một số nước vẫn phụ thuộc lớn vào than đá và khí đốt để sản xuất điện.

a)

Trồng rừng giúp hấp thụ khí CO₂ và góp phần hạn chế biến đổi khí hậu.

b)

Việc tiếp tục phụ thuộc nhiều vào than đá, khí đốt sẽ gây khó khăn cho mục tiêu giảm phát thải.

c)

Năng lượng tái tạo đã hoàn toàn thay thế được năng lượng hoá thạch trong sản xuất điện ở châu Âu.

d)

Mục tiêu giảm 55% khí thải nhà kính đến 2030 thể hiện quyết tâm ứng phó với biến đổi khí hậu của EU.

49.

Câu 4. (Đ/S theo đoạn thông tin)

Đoạn thông tin: Ở nhiều đô thị châu Âu, ô nhiễm không khí xuất phát từ giao thông và công nghiệp. Các nước triển khai vùng không khí sạch, kiểm soát khí thải phương tiện/nhà máy và mở rộng mảng xanh đô thị để cải thiện chất lượng không khí.

a)

Rà soát khí thải phương tiện và tiêu chuẩn nhiên liệu là một biện pháp bảo vệ môi trường không khí ở châu Âu.

b)

Chỉ các thành phố lớn mới cần bảo vệ chất lượng không khí; khu vực nông thôn thì không cần.

c)

Trồng cây và tăng không gian xanh giúp giảm bụi mịn, hấp thụ một phần CO₂ trong đô thị.

d)

Cấm hoàn toàn năng lượng tái tạo để giữ “cảnh quan truyền thống” là giải pháp phù hợp cho bảo vệ môi trường không khí.

50.

Câu 5. (Đ/S theo đoạn thông tin)

Đoạn thông tin: Một số vùng biển châu Âu chịu áp lực từ tràn dầu, rác nhựa, nước thải ven biển và khai thác quá mức. Nhiều quốc gia phối hợp thiết lập khu bảo tồn biển, quy định hạn ngạch khai thác và quan trắc chất lượng nước xuyên biên giới.

a)

Thiết lập khu bảo tồn biển và hạn ngạch khai thác giúp bảo vệ đa dạng sinh học biển

b)

Nước thải đô thị hầu như không ảnh hưởng đến môi trường biển nên không cần xử lí trước khi xả.

c)

Quan trắc chất lượng nước và chia sẻ dữ liệu giữa các quốc gia là cần thiết vì ô nhiễm có thể xuyên biên giới

d)

Bảo vệ môi trường biển chỉ là trách nhiệm của các nước ven biển; các nước nội địa châu Âu không liên quan.

51.

Quá trình hình thành và mở rộng của Liên minh châu Âu bắt đầu từ một tổ chức kinh tế nhỏ và dần phát triển thành một liên minh chính trị - kinh tế lớn mạnh. Giai đoạn đầu tiên là thành lập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) năm 1957, sau đó mở rộng thành Liên minh châu Âu (EU) với nhiều thành viên hơn qua các đợt kết nạp.

a)

Liên minh châu Âu được hình thành từ Cộng đồng Kinh tế châu Âu năm 1957 và mở rộng qua các đợt kết nạp thành viên mới.

b)

Liên minh châu Âu được thành lập năm 1991 và không mở rộng thêm thành viên nào.

c)

Liên minh châu Âu được hình thành từ các quốc gia châu Á và châu Phi.

d)

Liên minh châu Âu chỉ bao gồm các nước Tây Âu và không có sự mở rộng.

52.

Liên minh châu Âu (EU) hiện nay giữ vai trò như thế nào về kinh tế – chính trị trên thế giới?

a)

Là một trung tâm kinh tế và chính trị lớn, có ảnh hưởng toàn cầu.

b)

Chỉ có vai trò kinh tế, không có ảnh hưởng chính trị.

c)

Chỉ là một tổ chức khu vực nhỏ, ít ảnh hưởng.

d)

Chỉ tập trung vào các vấn đề nội bộ, không tham gia quốc tế.

53.

EU trở thành đối tác thương mại hàng đầu của nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới vì:

a)

Có nền kinh tế phát triển, thị trường tiêu thụ lớn và chính sách thương mại mở cửa.

b)

Chỉ tập trung vào sản xuất nông nghiệp.

c)

Không có sự hợp tác với các nước ngoài EU.

d)

Chính sách thương mại khép kín, hạn chế nhập khẩu.