Worksheets16.3.2
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
“shrink” có nghĩa là gì?
a)
Thu hẹp
b)
Mở rộng
c)
Phồng lên
d)
Biến mất
2.
“Từ nào có nghĩa là ‘mũi tên’?”
a)
Bow
b)
Arrow
c)
Spear
d)
Stick
3.
“congregate” có nghĩa là gì?
a)
Tản ra
b)
Tập trung
c)
Chia nhỏ
d)
Bỏ đi
4.
“Từ nào có nghĩa là ‘đứng yên’?”
a)
Still
b)
Steady
c)
Stationary
d)
Stable
5.
“boulder” có nghĩa là gì?
a)
Tảng đá lớn
b)
Núi nhỏ
c)
Cục đất
d)
Cát
6.
“Từ nào có nghĩa là ‘công việc thực địa’?”
a)
Office work
b)
Desk job
c)
Fieldwork
d)
Groundwork
7.
“bow” (ngữ cảnh vũ khí) có nghĩa là gì?
a)
Cung
b)
Mũi tàu
c)
Lưỡi hái
d)
Giá đỡ
8.
“Từ nào có nghĩa là ‘sông băng’?”
a)
Iceberg
b)
Glacier
c)
Frost
d)
Snowfield
9.
“boom” có nghĩa là gì?
a)
Bùng nổ
b)
Âm thanh lớn
c)
Rơi xuống
d)
Phá hủy
10.
“Từ nào có nghĩa là ‘mẫu’?”
a)
Sample
b)
Pattern
c)
Example
d)
Model
100 %
