wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

18.3.1+2

Total questions: 13

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

"Aggravate" có nghĩa là gì?

a)

Làm trầm trọng thêm

b)

Giải quyết

c)

Hồi phục

d)

Cải thiện

2.

"Từ nào có nghĩa là ‘sản phẩm phụ’?"

a)

Byproduct

b)

Paradigm

c)

Stream

d)

Attainment

3.

"Cost-effective" dịch là:

a)

Hiệu quả về chi phí

b)

Hao tốn nhiều tiền

c)

Xa xỉ

d)

Giá trị thấp

4.

"Từ nào có nghĩa là ‘theo lối thông thường’?"

a)

Conventional

b)

Erratic

c)

Clever

d)

Aptitude

5.

"Miniaturized" nghĩa là:

a)

Được thu nhỏ

b)

Được phóng to

c)

Được tái chế

d)

Được tái tạo

6.

"Từ nào có nghĩa là ‘thiếu sót, nhược điểm’?"

a)

Shortcoming

b)

Ignition

c)

Automobile

d)

Stream

7.

"Rekindle" dịch là:

a)

Nhen nhóm lại, khơi lại

b)

Chấm dứt

c)

Tiêu huỷ

d)

Làm lãng quên

8.

"Từ nào có nghĩa là ‘cấu hình lại, sắp xếp lại’?"

a)

Reconfigure

b)

Extract

c)

Prevail

d)

Wane

9.

"Automobile" có nghĩa là:

a)

Xe ô tô

b)

Xe đạp

c)

Xe lửa

d)

Xe máy

10.

"Từ nào có nghĩa là ‘sự đánh lửa (động cơ)’?"

a)

Ignition

b)

Sluggish

c)

Erratic

d)

Moderate

11.

"Sluggish" nghĩa là:

a)

Chậm chạp

b)

Nhanh nhẹn

c)

Năng động

d)

Linh hoạt

12.

"Từ nào có nghĩa là ‘thất thường, không ổn định’?"

a)

Erratic

b)

Moderate

c)

Aptitude

d)

Pedagogical

13.

"Negligible" dịch là:

a)

Không đáng kể

b)

Rất lớn

c)

Quan trọng

d)

Nổi bật