NEW
Font size
Worksheets18.3.1+2
Total questions: 13
Worksheet time: 2mins
"Aggravate" có nghĩa là gì?
Làm trầm trọng thêm
Giải quyết
Hồi phục
Cải thiện
"Từ nào có nghĩa là ‘sản phẩm phụ’?"
Byproduct
Paradigm
Stream
Attainment
"Cost-effective" dịch là:
Hiệu quả về chi phí
Hao tốn nhiều tiền
Xa xỉ
Giá trị thấp
"Từ nào có nghĩa là ‘theo lối thông thường’?"
Conventional
Erratic
Clever
Aptitude
"Miniaturized" nghĩa là:
Được thu nhỏ
Được phóng to
Được tái chế
Được tái tạo
"Từ nào có nghĩa là ‘thiếu sót, nhược điểm’?"
Shortcoming
Ignition
Automobile
Stream
"Rekindle" dịch là:
Nhen nhóm lại, khơi lại
Chấm dứt
Tiêu huỷ
Làm lãng quên
"Từ nào có nghĩa là ‘cấu hình lại, sắp xếp lại’?"
Reconfigure
Extract
Prevail
Wane
"Automobile" có nghĩa là:
Xe ô tô
Xe đạp
Xe lửa
Xe máy
"Từ nào có nghĩa là ‘sự đánh lửa (động cơ)’?"
Ignition
Sluggish
Erratic
Moderate
"Sluggish" nghĩa là:
Chậm chạp
Nhanh nhẹn
Năng động
Linh hoạt
"Từ nào có nghĩa là ‘thất thường, không ổn định’?"
Erratic
Moderate
Aptitude
Pedagogical
"Negligible" dịch là:
Không đáng kể
Rất lớn
Quan trọng
Nổi bật
