wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

XHH P1

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Xã hội học là ngành khoa học nghiên cứu về:

a)

Tự nhiên và con người

b)

Quan hệ xã hội, cơ cấu và quá trình xã hội

c)

Lịch sử hình thành xã hội loài người

d)

Kinh tế và chính trị xã hội

2.

Ai được coi là “cha đẻ” của ngành Xã hội học?

a)

Karl Marx

b)

Max Weber

c)

Auguste Comte

d)

Emile Durkheim

3.

Đối tượng nghiên cứu của Xã hội học là:

a)

Toàn bộ các hiện tượng tự nhiên

b)

Các hiện tượng xã hội và hành vi xã hội của con người

c)

Tư tưởng, văn hóa và tôn giáo

d)

Lịch sử phát triển của loài người

4.

Xã hội học khác với tâm lý học ở điểm nào?

a)

Xã hội học chú trọng hành vi cá nhân

b)

Xã hội học nghiên cứu cấu trúc và quan hệ xã hội

c)

Tâm lý học nghiên cứu thể chế xã hội

d)

Cả A và C đều đúng

5.

Theo Auguste Comte, Xã hội học có nhiệm vụ:

a)

Mô tả và lý giải các hiện tượng tự nhiên

b)

Dự đoán và cải tạo xã hội

c)

Khẳng định vai trò của triết học trong xã hội

d)

Phát triển khoa học kinh tế

6.

Đặc điểm quan trọng nhất của Xã hội học là:

a)

Tính trừu tượng

b)

Tính thực nghiệm và hệ thống

c)

Tính giả định

d)

Tính lý thuyết thuần túy

7.

“Đối tượng cơ bản của Xã hội học là hành động xã hội” – quan điểm này thuộc về ai?

a)

Auguste Comte

b)

Karl Marx

c)

Max Weber

d)

Emile Durkheim

8.

Chức năng mô tả của Xã hội học thể hiện ở:

a)

Giải thích nguyên nhân của hiện tượng xã hội

b)

Ghi chép, thống kê, phản ánh hiện tượng xã hội

c)

Dự báo sự vận động xã hội

d)

Ứng dụng vào quản lý xã hội

9.

Chức năng lý giải của Xã hội học là:

a)

Giúp các ngành khoa học khác

b)

Phân tích, tìm nguyên nhân và cơ chế vận hành hiện tượng xã hội

c)

Xây dựng chính sách phát triển

d)

Đề xuất giải pháp thực tiễn

10.

Một trong những chức năng quan trọng của Xã hội học đối với quản lý xã hội là:

a)

Chức năng dự báo

b)

Chức năng mô tả

c)

Chức năng lịch sử

d)

Chức năng triết học

11.

Cơ sở hình thành của Xã hội học là:

a)

Sự phát triển của kinh tế thị trường

b)

Những biến đổi xã hội mạnh mẽ ở châu Âu thế kỷ XIX

c)

Sự phát triển của nghệ thuật và tôn giáo

d)

Cả A và C

12.

Điểm khác biệt của Xã hội học so với triết học xã hội là:

a)

Triết học xã hội nghiên cứu quy luật chung, Xã hội học nghiên cứu cụ thể, thực nghiệm

b)

Xã hội học mang tính suy đoán

c)

Triết học xã hội dựa trên thống kê

d)

Xã hội học nghiên cứu bản thể xã hội

13.

Chức năng thực tiễn của Xã hội học nhằm:

a)

Ứng dụng tri thức xã hội học vào quản lý và giải quyết vấn đề xã hội

b)

Phân tích, lý giải các hiện tượng xã hội

c)

Dự báo sự phát triển xã hội

d)

Xây dựng chính sách phát triển

14.

Đối tượng nghiên cứu cơ bản của Xã hội học có thể hiểu là:

a)

Các quy luật vận động tự nhiên

b)

Con người trong mối quan hệ xã hội

c)

Sự phát triển cá nhân về sinh học

d)

Nền kinh tế chính trị

15.

“Sự kiện xã hội” là khái niệm trung tâm trong học thuyết của:

a)

Karl Marx

b)

Emile Durkheim

c)

Max Weber

d)

Auguste Comte

16.

Chức năng lý luận của Xã hội học là:

a)

Giúp nhà quản lý áp dụng thực tiễn

b)

Xây dựng hệ thống khái niệm, lý thuyết, phương pháp nghiên cứu xã hội

c)

Giải quyết vấn đề cá nhân

d)

Đưa ra các giả thuyết tâm lý

17.

Xã hội học thuộc nhóm ngành khoa học nào?

a)

Khoa học tự nhiên

b)

Khoa học xã hội – nhân văn

c)

Khoa học kỹ thuật

d)

Khoa học y sinh

18.

Một phương pháp nghiên cứu đặc trưng của Xã hội học là:

a)

Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm

b)

Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi, phỏng vấn

c)

Quan sát thiên văn

d)

Thử nghiệm hóa học

19.

Xã hội học nghiên cứu xã hội theo góc nhìn:

a)

Triết học

b)

Tâm lý học

c)

Khoa học thực nghiệm, dựa trên quan sát và số liệu

20.

Đặc trưng cơ bản nhất của tri thức xã hội học là:

a)

Mang tính kinh nghiệm đơn lẻ

b)

Mang tính hệ thống, khái quát, thực chứng

c)

Mang tính trực giác

d)

Mang tính văn học nghệ thuật

21.

Ai là người đặt ra thuật ngữ “Sociology” (Xã hội học)?

a)

Karl Marx

b)

Max Weber

c)

Auguste Comte

d)

Herbert Spencer

22.

Auguste Comte quan niệm Xã hội học là:

a)

Khoa học về hành vi cá nhân

b)

Vật lý học xã hội (Social Physics)

c)

Khoa học về kinh tế chính trị

d)

Khoa học về đạo đức

23.

Học thuyết “quy luật ba giai đoạn” (thần học – siêu hình – thực chứng) là của:

a)

Karl Marx

b)

Max Weber

c)

Emile Durkheim

d)

Auguste Comte

24.

Karl Marx tập trung nghiên cứu vào:

a)

Giai cấp, đấu tranh giai cấp, quan hệ sản xuất

b)

Tôn giáo và hành vi xã hội

c)

Văn hóa và xã hội hóa

d)

Cơ cấu gia đình

25.

Theo Marx, động lực phát triển cơ bản của lịch sử xã hội là:

a)

Tôn giáo

b)

Tinh thần dân tộc

c)

Đấu tranh giai cấp

d)

Văn hóa

26.

Ai là người sáng lập trường phái “chức năng luận”?

a)

Max Weber

b)

Emile Durkheim

c)

Karl Marx

d)

Herbert Spencer

27.

Emile Durkheim nổi tiếng với tác phẩm:

a)

“Tư bản”

b)

“Sự phân công lao động xã hội”

c)

“Đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản”

d)

“Bản về bất bình đẳng xã hội”

28.

Khái niệm “tự tử” như một hiện tượng xã hội được phân tích bởi:

a)

Auguste Comte

b)

Karl Marx

c)

Emile Durkheim

d)

Max Weber

29.

Durkheim coi đâu là “sự kiện xã hội” (social fact)?

a)

Hành vi cá nhân mang tính tâm lý

b)

Quy tắc, chuẩn mực, giá trị có tính khách quan, cưỡng chế xã hội

c)

Tài nguyên thiên nhiên

d)

Các phát minh kỹ thuật

30.

Max Weber gắn liền với phương pháp nghiên cứu nào?

a)

Phân tích chức năng

b)

Phân tích xung đột

c)

Phương pháp hiểu (Verstehen)

d)

Phương pháp thống kê

31.

Theo Weber, khái niệm trung tâm của Xã hội học là:

a)

Giai cấp

b)

Sự kiện xã hội

c)

Hành động xã hội

d)

Văn hóa

32.

Tác phẩm nổi tiếng của Weber phân tích mối quan hệ giữa tôn giáo và kinh tế là:

a)

“Tư bản”

b)

“Tinh thần của luật pháp”

c)

“Đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản”

d)

“Xã hội mở và kẻ thù của nó”

33.

Ai là người đã ví xã hội như “cơ thể sống”?

a)

Herbert Spencer

b)

Auguste Comte

c)

Karl Marx

d)

Emile Durkheim

34.

Herbert Spencer theo trường phái:

a)

Chức năng luận hữu cơ

b)

Mác-xít

c)

Tương tác biểu trưng

d)

Thuyết hành động

35.

Đặc trưng của trường phái chức năng luận là:

a)

Xem xã hội như một hệ thống có các bộ phận gắn kết

b)

Nhấn mạnh hành động cá nhân

c)

Nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ

d)

Nhấn mạnh xung đột xã hội

36.

Trường phái mác-xít trong Xã hội học nhấn mạnh:

a)

Tầm quan trọng của chức năng xã hội

b)

Đấu tranh giai cấp và bất bình đẳng xã hội

c)

Hành động xã hội chủ quan

d)

Hệ thống biểu tượng

37.

Lý thuyết “tương tác biểu trưng” được phát triển bởi:

a)

Max Weber và George H. Mead

b)

Auguste Comte và Herbert Spencer

c)

Karl Marx và Friedrich Engels

d)

Emile Durkheim và Talcott Parsons

38.

Ai là người sáng lập Xã hội học Hoa Kỳ và trường phái “tương tác biểu trưng”?

(a)  

39.

Talcott Parsons thuộc trường phái nào?

a)

Chức năng luận cấu trúc

b)

Mác-xít

c)

Tương tác biểu trưng

d)

Hiện tượng học

40.

Robert Merton được biết đến với khái niệm:

a)

Hành động xã hội

b)

Chức năng hiển và chức năng ẩn

c)

Đấu tranh giai cấp

d)

Thực chứng xã hội học

41.

Ai đưa ra khái niệm “tha hóa lao động”?

a)

Max Weber

b)

Karl Marx

c)

Herbert Spencer

d)

Emile Durkheim

42.

Lý thuyết xung đột trong Xã hội học chịu ảnh hưởng trực tiếp từ:

a)

Auguste Comte

b)

Emile Durkheim

c)

Karl Marx

d)

Max Weber

43.

Trường phái nào nhấn mạnh xã hội vận hành nhờ sự đồng thuận, ổn định?

a)

Chức năng luận

b)

Mác-xít

c)

Tương tác biểu trưng

d)

Xung đột xã hội

44.

Trường phái nào coi xã hội luôn tồn tại mâu thuẫn và biến đổi?

a)

Chức năng luận

b)

Mác-xít

c)

Thực chứng

45.

Weber chia quyền lực hợp pháp thành:

a)

Truyền thống – Hợp lý pháp luật – Hấp dẫn cá nhân (Karisma)

b)

Kinh tế – Chính trị – Văn hóa

c)

Cơ cấu – Thể chế – Chức năng

d)

Hiển – Ẩn – Tiềm ẩn

46.

Ai là người đầu tiên coi tôn giáo là yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chủ nghĩa tư bản?

a)

Karl Marx

b)

Emile Durkheim

c)

Max Weber

d)

Herbert Spencer

47.

Quan niệm “tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân” gắn liền với:

a)

Weber

b)

Durkheim

c)

Marx

d)

Comte

48.

Ai được coi là “cha đẻ” của Xã hội học hiện đại Pháp?

a)

Karl Marx

b)

Emile Durkheim

c)

Max Weber

d)

Auguste Comte

49.

Trường phái “hiện tượng học xã hội” gắn liền với tên tuổi:

a)

Alfred Schutz

b)

Robert Merton

c)

George Mead

d)

Karl Marx

50.

Trường phái “chức năng luận cấu trúc” hiện đại nhấn mạnh:

a)

Vai trò của giá trị, chuẩn mực trong duy trì hệ thống xã hội

b)

Đấu tranh giai cấp là động lực của xã hội

c)

Ý nghĩa biểu tượng trong giao tiếp xã hội

d)

Quy luật ba giai đoạn

51.

Văn hóa trong Xã hội học được hiểu là:

a)

Toàn bộ sản phẩm vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra

b)

Các phát minh khoa học

c)

Chi nghệ thuật và tôn giáo

d)

Lịch sử phát triển của xã hội

52.

Đặc điểm cơ bản của văn hóa là:

a)

Tính di truyền sinh học

b)

Tính xã hội và tính lịch sử

c)

Tính bẩm sinh

d)

Tính ngẫu nhiên

53.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc về văn hóa?

a)

Ngôn ngữ

b)

Phong tục tập quán

c)

Kiến thức khoa học

d)

Gen di truyền

54.

Chức năng quan trọng của văn hóa trong xã hội là:

a)

Duy trì sự ổn định và định hướng hành vi xã hội

b)

Quy định gen di truyền

c)

Thay thế luật pháp

d)

Xác định cấu tạo sinh học của con người

55.

Hệ giá trị, chuẩn mực xã hội là bộ phận của:

a)

Văn hóa tinh thần

b)

Văn hóa vật chất

c)

Sinh học con người

d)

Kinh tế học

56.

Trong văn hóa, khái niệm “chuẩn mực xã hội” được hiểu là:

a)

Các quy định, khuôn mẫu hành vi mà xã hội mong đợi ở cá nhân

b)

Các phát minh khoa học

c)

Các loại hình nghệ thuật

d)

Quy luật tự nhiên

57.

Văn hóa vật chất bao gồm:

a)

Tôn giáo, đạo đức

b)

Tri thức, ngôn ngữ

c)

Công cụ sản xuất, nhà ở, phương tiện đi lại

d)

Chuẩn mực xã hội

58.

Ngôn ngữ trong Xã hội học được coi là:

a)

Một dạng di truyền

b)

Phương tiện truyền tải văn hóa

c)

Yếu tố tự nhiên

d)

Một dạng sản xuất vật chất

59.

Xã hội hóa là gì?

a)

Quá trình biến đổi sinh học của cá nhân

b)

Quá trình cá nhân tiếp thu và lĩnh hội văn hóa, chuẩn mực xã hội để trở thành viên xã hội

c)

Quá trình toàn cầu hóa kinh tế

d)

Quá trình xã hội phân hóa giai cấp

60.

Tác nhân xã hội hóa chính trong gia đình là:

a)

Pháp luật

b)

Cha mẹ, ông bà

c)

Truyền thông đại chúng

d)

Các tổ chức chính trị

61.

Tác nhân xã hội hóa quan trọng trong giai đoạn trẻ em đi học là:

a)

Truyền thông đại chúng

b)

Nhà trường và thầy cô

c)

Cơ quan nhà nước

d)

Các tổ chức kinh tế

62.

Truyền thông đại chúng trong xã hội hóa có vai trò:

a)

Giới hạn hành vi cá nhân

b)

Truyền bá thông tin, giá trị, khuôn mẫu hành vi đến đông đảo công chúng

c)

Thay thế hoàn toàn vai trò gia đình

d)

Xác định giai cấp xã hội

63.

Xã hội hóa sơ cấp diễn ra chủ yếu ở:

a)

Nhà trường

b)

Gia đình

c)

Cơ quan, tổ chức

d)

Truyền thông

64.

Xã hội hóa thứ cấp diễn ra khi:

a)

Cá nhân gia nhập các nhóm, tổ chức mới ngoài gia đình

b)

Cá nhân còn nhỏ tuổi

c)

Cá nhân học ngôn ngữ mẹ đẻ

d)

Cá nhân học các kỹ năng sinh học

65.

Quá trình “tái xã hội hóa” là:

a)

Tiếp nhận lại văn hóa truyền thống

b)

Học tập lại các giá trị, chuẩn mực mới khi tham gia môi trường xã hội khác

c)

Sống tách biệt khỏi xã hội

d)

Quá trình phân hóa xã hội

66.

Vai trò của xã hội hóa đối với cá nhân là:

a)

Giúp cá nhân hình thành nhân cách xã hội

b)

Giúp cá nhân phát triển thể chất

c)

Giúp cá nhân phát triển di truyền

d)

Giúp cá nhân thích nghi với môi trường tự nhiên

67.

Vai trò của xã hội hóa đối với xã hội là:

a)

Duy trì sự ổn định, tái sản xuất văn hóa và chuẩn mực xã hội

b)

Làm thay đổi gen di truyền

c)

Giúp xã hội phát triển công nghệ

d)

Giúp xã hội tránh khủng hoảng kinh tế

68.

Khái niệm “vai trò xã hội” trong xã hội học gắn với:

a)

Kỳ vọng hành vi gắn với vị trí xã hội của một cá nhân

b)

Quy luật di truyền

c)

Chức năng của cơ thể

d)

Cấu trúc sinh học

69.

Việc cá nhân học hỏi qua việc quan sát, bắt chước người khác trong xã hội hóa gọi là:

4 lines
70.

Xã hội hóa có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là quá trình suốt đời, diễn ra trong mọi giai đoạn của cuộc sống con người

b)

Chỉ diễn ra khi cá nhân còn nhỏ

c)

Chỉ diễn ra ở trường học

d)

Chỉ diễn ra trong gia đình

71.

Cơ cấu xã hội là gì?

a)

Toàn bộ di truyền sinh học của con người

b)

Sự sắp xếp ổn định các yếu tố, bộ phận và quan hệ trong xã hội

c)

Các hoạt động sản xuất vật chất

d)

Hệ thống pháp luật của xã hội

72.

Thành tố cơ bản của cơ cấu xã hội là:

a)

Kinh tế, văn hóa, chính trị

b)

Giai cấp, tầng lớp, nhóm xã hội, dân tộc, nghề nghiệp

c)

Tự nhiên, sinh học, khí hậu

d)

Khoa học và công nghệ

73.

Nhóm xã hội được hiểu là:

a)

Những người có cùng sở thích

b)

Tập hợp người có quan hệ, tương tác và ý thức về sự thuộc về

c)

Cá nhân sống biệt lập

d)

Người cùng độ tuổi

74.

Phân tầng xã hội là gì?

a)

Phân loại dân cư theo khu vực địa lý

b)

Quá trình sắp xếp các cá nhân, nhóm xã hội theo vị thế khác nhau trong hệ thống xã hội

c)

Sự phân hóa sinh học

d)

Quá trình xã hội hóa

75.

Hệ thống phân tầng xã hội khép kín điển hình là:

a)

Hệ thống đẳng cấp Ấn Độ

b)

Hệ thống giai cấp tư sản

76.

Hệ thống phân tầng mở thể hiện ở:

a)

Cá nhân khó thay đổi vị thế xã hội

b)

Cá nhân có thể dịch chuyển xã hội nhờ giáo dục, nghề nghiệp

c)

Địa vị xã hội do cha mẹ quyết định

d)

Gắn liền với tín ngưỡng

77.

Phân biệt cơ bản giữa giai cấp và tầng lớp xã hội là:

a)

Giai cấp mang tính chính trị – kinh tế rõ rệt, tầng lớp có tính phân hóa xã hội mềm dẻo hơn

b)

Giai cấp và tầng lớp hoàn toàn giống nhau

c)

Giai cấp dựa trên học vấn, tầng lớp dựa trên tuổi tác

d)

Giai cấp gắn với văn hóa, tầng lớp gắn với địa lý

78.

“Di động xã hội” (social mobility) là:

a)

Quá trình xã hội hóa

b)

Sự thay đổi vị trí, địa vị xã hội của cá nhân hoặc nhóm trong hệ thống phân tầng

c)

Sự phân hóa giai cấp

d)

Sự thay đổi văn hóa

79.

Di động xã hội ngang (horizontal mobility) là:

a)

Thay đổi nghề nghiệp nhưng giữ nguyên vị thế xã hội

b)

Thăng tiến trong thang bậc xã hội

c)

Mất địa vị xã hội

d)

Chuyển từ nông thôn ra thành thị

80.

Di động xã hội dọc (vertical mobility) là:

a)

Giữ nguyên vị thế

b)

Sự lên hoặc xuống trong thang bậc xã hội

c)

Thay đổi nơi cư trú

d)

Thay đổi phong tục tập quán

81.

Yếu tố nào có vai trò lớn trong di động xã hội hiện đại?

a)

Tôn giáo

b)

Giáo dục

c)

Di truyền

d)

Tập tục truyền thống

82.

Hệ thống phân tầng xã hội dựa trên quyền lực, tài sản và uy tín là quan điểm của:

a)

Karl Marx

b)

Emile Durkheim

c)

Max Weber

d)

Auguste Comte

83.

Quan điểm phân tầng xã hội thành hai giai cấp cơ bản (tư sản và vô sản) là của:

a)

Weber

b)

Marx

c)

Durkheim

d)

Parsons

84.

Theo Weber, cơ sở phân tầng xã hội gồm:

a)

Giai cấp – Địa vị – Quyền lực

b)

Nghề nghiệp – Tuổi tác – Giới tính

c)

Văn hóa – Xã hội hóa – Chính trị

d)

Pháp luật – Tôn giáo – Nghệ thuật

85.

Chức năng tích cực của phân tầng xã hội là:

a)

Tạo động lực phấn đấu, phân công lao động xã hội hợp lý

b)

Làm gia tăng bất công

c)

Gây chia rẽ xã hội

d)

Tạo nên xung đột vũ trang

86.

Bất bình đẳng xã hội phản ánh:

a)

Sự khác biệt vị thế, quyền lợi và cơ hội giữa các cá nhân/nhóm

b)

Quy luật tự nhiên

c)

Sự khác biệt về sinh học

d)

Sự khác biệt vùng khí hậu

87.

Một trong những chỉ số quan trọng đo lường phân tầng xã hội là:

a)

Thu nhập, nghề nghiệp, học vấn

b)

Gen di truyền

c)

Khí hậu, môi trường

d)

Lịch sử cá nhân

88.

“Giai cấp vô sản” trong học thuyết Marx là:

a)

Những người làm công ăn lương, không sở hữu tư liệu sản xuất

b)

Tầng lớp địa chủ

c)

Giới trí thức

d)

Giới tu sĩ

89.

“Giai cấp tư sản” trong học thuyết Marx là:

a)

Những người làm công

b)

Những người sở hữu tư liệu sản xuất và bóc lột giá trị thặng dư

c)

Giới lao động nông nghiệp

d)

Giới bình dân tiểu thương

90.

Lý thuyết chức năng luận về phân tầng xã hội (Davis & Moore) cho rằng:

a)

Phân tầng xã hội là cần thiết để phân công lao động, khuyến khích nỗ lực

b)

Phân tầng xã hội là nguồn gốc của xung đột

c)

Phân tầng xã hội là ngẫu nhiên

d)

Phân tầng xã hội không tồn tại

91.

Bất bình đẳng xã hội thường biểu hiện rõ nhất trong lĩnh vực:

a)

Thu nhập, cơ hội học tập, quyền lực chính trị

b)

Thể chất, di truyền

c)

Tín ngưỡng, phong tục

d)

Sở thích cá nhân

92.

Phân biệt giữa “đẳng cấp” và “giai cấp” là:

a)

Đẳng cấp mang tính khép kín, giai cấp mang tính mở hơn

b)

Đẳng cấp dựa trên thành tích, giai cấp dựa trên huyết thống

c)

Đẳng cấp thay đổi dễ dàng, giai cấp bất biến

d)

Không có sự khác biệt

93.

Xã hội học nghiên cứu cơ cấu xã hội nhằm:

a)

Hiểu rõ sự phân bố, quan hệ và bất bình đẳng trong xã hội

b)

Giải thích hiện tượng tự nhiên

c)

Dự đoán sự biến đổi sinh học

d)

Tìm hiểu di truyền học

94.

“Di động xã hội liên thế hệ” là:

a)

Sự thay đổi địa vị xã hội giữa cha mẹ và con cái qua các thế hệ

b)

Sự thay đổi địa vị xã hội trong cùng một thế hệ

c)

Sự thay đổi nghề nghiệp trong xã hội

d)

Sự thay đổi thu nhập cá nhân

95.

“Di động xã hội trong thế hệ” là:

a)

Sự thay đổi địa vị xã hội trong đời sống của chính cá nhân đó

b)

Sự khác biệt giữa cha và con

c)

Sự thay đổi qua nhiều thế hệ

d)

Không có thay đổi

96.

Một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh cần:

a)

Hạn chế bất bình đẳng và tạo cơ hội di động xã hội

b)

Giữ nguyên trật tự giai cấp

c)

Tăng phân hóa giàu nghèo

d)

Xóa bỏ mọi sự khác biệt xã hội

97.

“Vị thế xã hội” (social status) là:

a)

Vị trí của cá nhân/nhóm trong hệ thống xã hội

b)

Chức năng sinh học

c)

Nghề nghiệp sinh học

d)

Quan hệ huyết thống

98.

Có mấy loại vị thế xã hội cơ bản?

a)

1 loại

b)

2 loại: gán cho (ascribed status) và đạt được (achieved status)

c)

3 loại: giai cấp – tầng lớp – nhóm

d)

4 loại: nghề nghiệp – tuổi tác – giới tính – dân tộc

99.

Vị thế xã hội “gán cho” là:

a)

Do cá nhân nỗ lực phấn đấu

b)

Do xã hội quy định sẵn (giới tính, dân tộc, xuất thân)

c)

Do học tập mà có

d)

Do nghề nghiệp đạt được

100.

Vị thế xã hội “đạt được” là:

a)

Có được nhờ nỗ lực cá nhân qua học tập, lao động, thành tích

b)

Quy định sẵn từ khi sinh ra

c)

Do di truyền sinh học