Font size
WorksheetsXHH P1
Total questions: 100
Worksheet time: 53mins
Xã hội học là ngành khoa học nghiên cứu về:
Tự nhiên và con người
Quan hệ xã hội, cơ cấu và quá trình xã hội
Lịch sử hình thành xã hội loài người
Kinh tế và chính trị xã hội
Ai được coi là “cha đẻ” của ngành Xã hội học?
Karl Marx
Max Weber
Auguste Comte
Emile Durkheim
Đối tượng nghiên cứu của Xã hội học là:
Toàn bộ các hiện tượng tự nhiên
Các hiện tượng xã hội và hành vi xã hội của con người
Tư tưởng, văn hóa và tôn giáo
Lịch sử phát triển của loài người
Xã hội học khác với tâm lý học ở điểm nào?
Xã hội học chú trọng hành vi cá nhân
Xã hội học nghiên cứu cấu trúc và quan hệ xã hội
Tâm lý học nghiên cứu thể chế xã hội
Cả A và C đều đúng
Theo Auguste Comte, Xã hội học có nhiệm vụ:
Mô tả và lý giải các hiện tượng tự nhiên
Dự đoán và cải tạo xã hội
Khẳng định vai trò của triết học trong xã hội
Phát triển khoa học kinh tế
Đặc điểm quan trọng nhất của Xã hội học là:
Tính trừu tượng
Tính thực nghiệm và hệ thống
Tính giả định
Tính lý thuyết thuần túy
“Đối tượng cơ bản của Xã hội học là hành động xã hội” – quan điểm này thuộc về ai?
Auguste Comte
Karl Marx
Max Weber
Emile Durkheim
Chức năng mô tả của Xã hội học thể hiện ở:
Giải thích nguyên nhân của hiện tượng xã hội
Ghi chép, thống kê, phản ánh hiện tượng xã hội
Dự báo sự vận động xã hội
Ứng dụng vào quản lý xã hội
Chức năng lý giải của Xã hội học là:
Giúp các ngành khoa học khác
Phân tích, tìm nguyên nhân và cơ chế vận hành hiện tượng xã hội
Xây dựng chính sách phát triển
Đề xuất giải pháp thực tiễn
Một trong những chức năng quan trọng của Xã hội học đối với quản lý xã hội là:
Chức năng dự báo
Chức năng mô tả
Chức năng lịch sử
Chức năng triết học
Cơ sở hình thành của Xã hội học là:
Sự phát triển của kinh tế thị trường
Những biến đổi xã hội mạnh mẽ ở châu Âu thế kỷ XIX
Sự phát triển của nghệ thuật và tôn giáo
Cả A và C
Điểm khác biệt của Xã hội học so với triết học xã hội là:
Triết học xã hội nghiên cứu quy luật chung, Xã hội học nghiên cứu cụ thể, thực nghiệm
Xã hội học mang tính suy đoán
Triết học xã hội dựa trên thống kê
Xã hội học nghiên cứu bản thể xã hội
Chức năng thực tiễn của Xã hội học nhằm:
Ứng dụng tri thức xã hội học vào quản lý và giải quyết vấn đề xã hội
Phân tích, lý giải các hiện tượng xã hội
Dự báo sự phát triển xã hội
Xây dựng chính sách phát triển
Đối tượng nghiên cứu cơ bản của Xã hội học có thể hiểu là:
Các quy luật vận động tự nhiên
Con người trong mối quan hệ xã hội
Sự phát triển cá nhân về sinh học
Nền kinh tế chính trị
“Sự kiện xã hội” là khái niệm trung tâm trong học thuyết của:
Karl Marx
Emile Durkheim
Max Weber
Auguste Comte
Chức năng lý luận của Xã hội học là:
Giúp nhà quản lý áp dụng thực tiễn
Xây dựng hệ thống khái niệm, lý thuyết, phương pháp nghiên cứu xã hội
Giải quyết vấn đề cá nhân
Đưa ra các giả thuyết tâm lý
Xã hội học thuộc nhóm ngành khoa học nào?
Khoa học tự nhiên
Khoa học xã hội – nhân văn
Khoa học kỹ thuật
Khoa học y sinh
Một phương pháp nghiên cứu đặc trưng của Xã hội học là:
Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm
Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi, phỏng vấn
Quan sát thiên văn
Thử nghiệm hóa học
Xã hội học nghiên cứu xã hội theo góc nhìn:
Triết học
Tâm lý học
Khoa học thực nghiệm, dựa trên quan sát và số liệu
Đặc trưng cơ bản nhất của tri thức xã hội học là:
Mang tính kinh nghiệm đơn lẻ
Mang tính hệ thống, khái quát, thực chứng
Mang tính trực giác
Mang tính văn học nghệ thuật
Ai là người đặt ra thuật ngữ “Sociology” (Xã hội học)?
Karl Marx
Max Weber
Auguste Comte
Herbert Spencer
Auguste Comte quan niệm Xã hội học là:
Khoa học về hành vi cá nhân
Vật lý học xã hội (Social Physics)
Khoa học về kinh tế chính trị
Khoa học về đạo đức
Học thuyết “quy luật ba giai đoạn” (thần học – siêu hình – thực chứng) là của:
Karl Marx
Max Weber
Emile Durkheim
Auguste Comte
Karl Marx tập trung nghiên cứu vào:
Giai cấp, đấu tranh giai cấp, quan hệ sản xuất
Tôn giáo và hành vi xã hội
Văn hóa và xã hội hóa
Cơ cấu gia đình
Theo Marx, động lực phát triển cơ bản của lịch sử xã hội là:
Tôn giáo
Tinh thần dân tộc
Đấu tranh giai cấp
Văn hóa
Ai là người sáng lập trường phái “chức năng luận”?
Max Weber
Emile Durkheim
Karl Marx
Herbert Spencer
Emile Durkheim nổi tiếng với tác phẩm:
“Tư bản”
“Sự phân công lao động xã hội”
“Đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản”
“Bản về bất bình đẳng xã hội”
Khái niệm “tự tử” như một hiện tượng xã hội được phân tích bởi:
Auguste Comte
Karl Marx
Emile Durkheim
Max Weber
Durkheim coi đâu là “sự kiện xã hội” (social fact)?
Hành vi cá nhân mang tính tâm lý
Quy tắc, chuẩn mực, giá trị có tính khách quan, cưỡng chế xã hội
Tài nguyên thiên nhiên
Các phát minh kỹ thuật
Max Weber gắn liền với phương pháp nghiên cứu nào?
Phân tích chức năng
Phân tích xung đột
Phương pháp hiểu (Verstehen)
Phương pháp thống kê
Theo Weber, khái niệm trung tâm của Xã hội học là:
Giai cấp
Sự kiện xã hội
Hành động xã hội
Văn hóa
Tác phẩm nổi tiếng của Weber phân tích mối quan hệ giữa tôn giáo và kinh tế là:
“Tư bản”
“Tinh thần của luật pháp”
“Đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản”
“Xã hội mở và kẻ thù của nó”
Ai là người đã ví xã hội như “cơ thể sống”?
Herbert Spencer
Auguste Comte
Karl Marx
Emile Durkheim
Herbert Spencer theo trường phái:
Chức năng luận hữu cơ
Mác-xít
Tương tác biểu trưng
Thuyết hành động
Đặc trưng của trường phái chức năng luận là:
Xem xã hội như một hệ thống có các bộ phận gắn kết
Nhấn mạnh hành động cá nhân
Nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ
Nhấn mạnh xung đột xã hội
Trường phái mác-xít trong Xã hội học nhấn mạnh:
Tầm quan trọng của chức năng xã hội
Đấu tranh giai cấp và bất bình đẳng xã hội
Hành động xã hội chủ quan
Hệ thống biểu tượng
Lý thuyết “tương tác biểu trưng” được phát triển bởi:
Max Weber và George H. Mead
Auguste Comte và Herbert Spencer
Karl Marx và Friedrich Engels
Emile Durkheim và Talcott Parsons
Ai là người sáng lập Xã hội học Hoa Kỳ và trường phái “tương tác biểu trưng”?
(a)
Talcott Parsons thuộc trường phái nào?
Chức năng luận cấu trúc
Mác-xít
Tương tác biểu trưng
Hiện tượng học
Robert Merton được biết đến với khái niệm:
Hành động xã hội
Chức năng hiển và chức năng ẩn
Đấu tranh giai cấp
Thực chứng xã hội học
Ai đưa ra khái niệm “tha hóa lao động”?
Max Weber
Karl Marx
Herbert Spencer
Emile Durkheim
Lý thuyết xung đột trong Xã hội học chịu ảnh hưởng trực tiếp từ:
Auguste Comte
Emile Durkheim
Karl Marx
Max Weber
Trường phái nào nhấn mạnh xã hội vận hành nhờ sự đồng thuận, ổn định?
Chức năng luận
Mác-xít
Tương tác biểu trưng
Xung đột xã hội
Trường phái nào coi xã hội luôn tồn tại mâu thuẫn và biến đổi?
Chức năng luận
Mác-xít
Thực chứng
Weber chia quyền lực hợp pháp thành:
Truyền thống – Hợp lý pháp luật – Hấp dẫn cá nhân (Karisma)
Kinh tế – Chính trị – Văn hóa
Cơ cấu – Thể chế – Chức năng
Hiển – Ẩn – Tiềm ẩn
Ai là người đầu tiên coi tôn giáo là yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chủ nghĩa tư bản?
Karl Marx
Emile Durkheim
Max Weber
Herbert Spencer
Quan niệm “tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân” gắn liền với:
Weber
Durkheim
Marx
Comte
Ai được coi là “cha đẻ” của Xã hội học hiện đại Pháp?
Karl Marx
Emile Durkheim
Max Weber
Auguste Comte
Trường phái “hiện tượng học xã hội” gắn liền với tên tuổi:
Alfred Schutz
Robert Merton
George Mead
Karl Marx
Trường phái “chức năng luận cấu trúc” hiện đại nhấn mạnh:
Vai trò của giá trị, chuẩn mực trong duy trì hệ thống xã hội
Đấu tranh giai cấp là động lực của xã hội
Ý nghĩa biểu tượng trong giao tiếp xã hội
Quy luật ba giai đoạn
Văn hóa trong Xã hội học được hiểu là:
Toàn bộ sản phẩm vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra
Các phát minh khoa học
Chi nghệ thuật và tôn giáo
Lịch sử phát triển của xã hội
Đặc điểm cơ bản của văn hóa là:
Tính di truyền sinh học
Tính xã hội và tính lịch sử
Tính bẩm sinh
Tính ngẫu nhiên
Yếu tố nào KHÔNG thuộc về văn hóa?
Ngôn ngữ
Phong tục tập quán
Kiến thức khoa học
Gen di truyền
Chức năng quan trọng của văn hóa trong xã hội là:
Duy trì sự ổn định và định hướng hành vi xã hội
Quy định gen di truyền
Thay thế luật pháp
Xác định cấu tạo sinh học của con người
Hệ giá trị, chuẩn mực xã hội là bộ phận của:
Văn hóa tinh thần
Văn hóa vật chất
Sinh học con người
Kinh tế học
Trong văn hóa, khái niệm “chuẩn mực xã hội” được hiểu là:
Các quy định, khuôn mẫu hành vi mà xã hội mong đợi ở cá nhân
Các phát minh khoa học
Các loại hình nghệ thuật
Quy luật tự nhiên
Văn hóa vật chất bao gồm:
Tôn giáo, đạo đức
Tri thức, ngôn ngữ
Công cụ sản xuất, nhà ở, phương tiện đi lại
Chuẩn mực xã hội
Ngôn ngữ trong Xã hội học được coi là:
Một dạng di truyền
Phương tiện truyền tải văn hóa
Yếu tố tự nhiên
Một dạng sản xuất vật chất
Xã hội hóa là gì?
Quá trình biến đổi sinh học của cá nhân
Quá trình cá nhân tiếp thu và lĩnh hội văn hóa, chuẩn mực xã hội để trở thành viên xã hội
Quá trình toàn cầu hóa kinh tế
Quá trình xã hội phân hóa giai cấp
Tác nhân xã hội hóa chính trong gia đình là:
Pháp luật
Cha mẹ, ông bà
Truyền thông đại chúng
Các tổ chức chính trị
Tác nhân xã hội hóa quan trọng trong giai đoạn trẻ em đi học là:
Truyền thông đại chúng
Nhà trường và thầy cô
Cơ quan nhà nước
Các tổ chức kinh tế
Truyền thông đại chúng trong xã hội hóa có vai trò:
Giới hạn hành vi cá nhân
Truyền bá thông tin, giá trị, khuôn mẫu hành vi đến đông đảo công chúng
Thay thế hoàn toàn vai trò gia đình
Xác định giai cấp xã hội
Xã hội hóa sơ cấp diễn ra chủ yếu ở:
Nhà trường
Gia đình
Cơ quan, tổ chức
Truyền thông
Xã hội hóa thứ cấp diễn ra khi:
Cá nhân gia nhập các nhóm, tổ chức mới ngoài gia đình
Cá nhân còn nhỏ tuổi
Cá nhân học ngôn ngữ mẹ đẻ
Cá nhân học các kỹ năng sinh học
Quá trình “tái xã hội hóa” là:
Tiếp nhận lại văn hóa truyền thống
Học tập lại các giá trị, chuẩn mực mới khi tham gia môi trường xã hội khác
Sống tách biệt khỏi xã hội
Quá trình phân hóa xã hội
Vai trò của xã hội hóa đối với cá nhân là:
Giúp cá nhân hình thành nhân cách xã hội
Giúp cá nhân phát triển thể chất
Giúp cá nhân phát triển di truyền
Giúp cá nhân thích nghi với môi trường tự nhiên
Vai trò của xã hội hóa đối với xã hội là:
Duy trì sự ổn định, tái sản xuất văn hóa và chuẩn mực xã hội
Làm thay đổi gen di truyền
Giúp xã hội phát triển công nghệ
Giúp xã hội tránh khủng hoảng kinh tế
Khái niệm “vai trò xã hội” trong xã hội học gắn với:
Kỳ vọng hành vi gắn với vị trí xã hội của một cá nhân
Quy luật di truyền
Chức năng của cơ thể
Cấu trúc sinh học
Việc cá nhân học hỏi qua việc quan sát, bắt chước người khác trong xã hội hóa gọi là:
Xã hội hóa có đặc điểm nào sau đây?
Là quá trình suốt đời, diễn ra trong mọi giai đoạn của cuộc sống con người
Chỉ diễn ra khi cá nhân còn nhỏ
Chỉ diễn ra ở trường học
Chỉ diễn ra trong gia đình
Cơ cấu xã hội là gì?
Toàn bộ di truyền sinh học của con người
Sự sắp xếp ổn định các yếu tố, bộ phận và quan hệ trong xã hội
Các hoạt động sản xuất vật chất
Hệ thống pháp luật của xã hội
Thành tố cơ bản của cơ cấu xã hội là:
Kinh tế, văn hóa, chính trị
Giai cấp, tầng lớp, nhóm xã hội, dân tộc, nghề nghiệp
Tự nhiên, sinh học, khí hậu
Khoa học và công nghệ
Nhóm xã hội được hiểu là:
Những người có cùng sở thích
Tập hợp người có quan hệ, tương tác và ý thức về sự thuộc về
Cá nhân sống biệt lập
Người cùng độ tuổi
Phân tầng xã hội là gì?
Phân loại dân cư theo khu vực địa lý
Quá trình sắp xếp các cá nhân, nhóm xã hội theo vị thế khác nhau trong hệ thống xã hội
Sự phân hóa sinh học
Quá trình xã hội hóa
Hệ thống phân tầng xã hội khép kín điển hình là:
Hệ thống đẳng cấp Ấn Độ
Hệ thống giai cấp tư sản
Hệ thống phân tầng mở thể hiện ở:
Cá nhân khó thay đổi vị thế xã hội
Cá nhân có thể dịch chuyển xã hội nhờ giáo dục, nghề nghiệp
Địa vị xã hội do cha mẹ quyết định
Gắn liền với tín ngưỡng
Phân biệt cơ bản giữa giai cấp và tầng lớp xã hội là:
Giai cấp mang tính chính trị – kinh tế rõ rệt, tầng lớp có tính phân hóa xã hội mềm dẻo hơn
Giai cấp và tầng lớp hoàn toàn giống nhau
Giai cấp dựa trên học vấn, tầng lớp dựa trên tuổi tác
Giai cấp gắn với văn hóa, tầng lớp gắn với địa lý
“Di động xã hội” (social mobility) là:
Quá trình xã hội hóa
Sự thay đổi vị trí, địa vị xã hội của cá nhân hoặc nhóm trong hệ thống phân tầng
Sự phân hóa giai cấp
Sự thay đổi văn hóa
Di động xã hội ngang (horizontal mobility) là:
Thay đổi nghề nghiệp nhưng giữ nguyên vị thế xã hội
Thăng tiến trong thang bậc xã hội
Mất địa vị xã hội
Chuyển từ nông thôn ra thành thị
Di động xã hội dọc (vertical mobility) là:
Giữ nguyên vị thế
Sự lên hoặc xuống trong thang bậc xã hội
Thay đổi nơi cư trú
Thay đổi phong tục tập quán
Yếu tố nào có vai trò lớn trong di động xã hội hiện đại?
Tôn giáo
Giáo dục
Di truyền
Tập tục truyền thống
Hệ thống phân tầng xã hội dựa trên quyền lực, tài sản và uy tín là quan điểm của:
Karl Marx
Emile Durkheim
Max Weber
Auguste Comte
Quan điểm phân tầng xã hội thành hai giai cấp cơ bản (tư sản và vô sản) là của:
Weber
Marx
Durkheim
Parsons
Theo Weber, cơ sở phân tầng xã hội gồm:
Giai cấp – Địa vị – Quyền lực
Nghề nghiệp – Tuổi tác – Giới tính
Văn hóa – Xã hội hóa – Chính trị
Pháp luật – Tôn giáo – Nghệ thuật
Chức năng tích cực của phân tầng xã hội là:
Tạo động lực phấn đấu, phân công lao động xã hội hợp lý
Làm gia tăng bất công
Gây chia rẽ xã hội
Tạo nên xung đột vũ trang
Bất bình đẳng xã hội phản ánh:
Sự khác biệt vị thế, quyền lợi và cơ hội giữa các cá nhân/nhóm
Quy luật tự nhiên
Sự khác biệt về sinh học
Sự khác biệt vùng khí hậu
Một trong những chỉ số quan trọng đo lường phân tầng xã hội là:
Thu nhập, nghề nghiệp, học vấn
Gen di truyền
Khí hậu, môi trường
Lịch sử cá nhân
“Giai cấp vô sản” trong học thuyết Marx là:
Những người làm công ăn lương, không sở hữu tư liệu sản xuất
Tầng lớp địa chủ
Giới trí thức
Giới tu sĩ
“Giai cấp tư sản” trong học thuyết Marx là:
Những người làm công
Những người sở hữu tư liệu sản xuất và bóc lột giá trị thặng dư
Giới lao động nông nghiệp
Giới bình dân tiểu thương
Lý thuyết chức năng luận về phân tầng xã hội (Davis & Moore) cho rằng:
Phân tầng xã hội là cần thiết để phân công lao động, khuyến khích nỗ lực
Phân tầng xã hội là nguồn gốc của xung đột
Phân tầng xã hội là ngẫu nhiên
Phân tầng xã hội không tồn tại
Bất bình đẳng xã hội thường biểu hiện rõ nhất trong lĩnh vực:
Thu nhập, cơ hội học tập, quyền lực chính trị
Thể chất, di truyền
Tín ngưỡng, phong tục
Sở thích cá nhân
Phân biệt giữa “đẳng cấp” và “giai cấp” là:
Đẳng cấp mang tính khép kín, giai cấp mang tính mở hơn
Đẳng cấp dựa trên thành tích, giai cấp dựa trên huyết thống
Đẳng cấp thay đổi dễ dàng, giai cấp bất biến
Không có sự khác biệt
Xã hội học nghiên cứu cơ cấu xã hội nhằm:
Hiểu rõ sự phân bố, quan hệ và bất bình đẳng trong xã hội
Giải thích hiện tượng tự nhiên
Dự đoán sự biến đổi sinh học
Tìm hiểu di truyền học
“Di động xã hội liên thế hệ” là:
Sự thay đổi địa vị xã hội giữa cha mẹ và con cái qua các thế hệ
Sự thay đổi địa vị xã hội trong cùng một thế hệ
Sự thay đổi nghề nghiệp trong xã hội
Sự thay đổi thu nhập cá nhân
“Di động xã hội trong thế hệ” là:
Sự thay đổi địa vị xã hội trong đời sống của chính cá nhân đó
Sự khác biệt giữa cha và con
Sự thay đổi qua nhiều thế hệ
Không có thay đổi
Một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh cần:
Hạn chế bất bình đẳng và tạo cơ hội di động xã hội
Giữ nguyên trật tự giai cấp
Tăng phân hóa giàu nghèo
Xóa bỏ mọi sự khác biệt xã hội
“Vị thế xã hội” (social status) là:
Vị trí của cá nhân/nhóm trong hệ thống xã hội
Chức năng sinh học
Nghề nghiệp sinh học
Quan hệ huyết thống
Có mấy loại vị thế xã hội cơ bản?
1 loại
2 loại: gán cho (ascribed status) và đạt được (achieved status)
3 loại: giai cấp – tầng lớp – nhóm
4 loại: nghề nghiệp – tuổi tác – giới tính – dân tộc
Vị thế xã hội “gán cho” là:
Do cá nhân nỗ lực phấn đấu
Do xã hội quy định sẵn (giới tính, dân tộc, xuất thân)
Do học tập mà có
Do nghề nghiệp đạt được
Vị thế xã hội “đạt được” là:
Có được nhờ nỗ lực cá nhân qua học tập, lao động, thành tích
Quy định sẵn từ khi sinh ra
Do di truyền sinh học
