wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ từ vựng Nhật → Việt và Quiz (Multiple-choice)

Total questions: 100

Worksheet time: 3hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Nhật "たいじかん" có nghĩa là gì?

a)

nước hoa quả / nước ngọt

b)

thời gian quan trọng / thời gian quý báu

c)

căn hộ chung cư (loại nhỏ)

d)

bánh kẹo

2.

Từ tiếng Nhật "まいにち" có nghĩa là gì?

a)

hằng ngày

b)

công việc

c)

xe máy

d)

phòng

3.

Từ tiếng Nhật "ジュース" có nghĩa là gì?

a)

bánh kẹo

b)

nước hoa quả / nước ngọt

c)

rượu vang

d)

gạo

4.

Từ tiếng Nhật "アパート" có nghĩa là gì?

a)

căn hộ chung cư (loại nhỏ)

b)

phòng

c)

công việc

d)

cao / đắt

5.

Từ tiếng Nhật "いま" có nghĩa là gì?

a)

bây giờ

b)

gần đây / dạo này

c)

khác / không phải

d)

tiếng ~

6.

Từ tiếng Nhật "しごと" có nghĩa là gì?

a)

công việc

b)

bánh kẹo

c)

rẻ

d)

gạo

7.

Từ tiếng Nhật "~にん/~ひと" có nghĩa là gì?

a)

người ~

b)

phòng

c)

xe máy

d)

tòa thị chính / ủy ban nhân dân thành phố

8.

Từ tiếng Nhật "たかい" có nghĩa là gì?

a)

cao / đắt

b)

rẻ

c)

khác / không phải

d)

bánh kẹo

9.

Từ tiếng Nhật "しゃくしょ" có nghĩa là gì?

a)

tòa thị chính / ủy ban nhân dân thành phố

b)

căn hộ chung cư (loại nhỏ)

c)

xe máy

d)

gạo

10.

Từ tiếng Nhật "ワイン" có nghĩa là gì?

a)

rượu vang

b)

nước hoa quả / nước ngọt

c)

bánh kẹo

d)

phòng

11.

Từ tiếng Nhật "ちがいます" có nghĩa là gì?

a)

khác / không phải

b)

công việc

c)

cao / đắt

d)

gạo

12.

Từ tiếng Nhật "~ご" có nghĩa là gì?

a)

tiếng ~

b)

người ~

c)

phòng

d)

bánh kẹo

13.

Từ tiếng Nhật "アルバイト" có nghĩa là gì?

a)

việc làm thêm

b)

xe máy

c)

rượu vang

d)

tòa thị chính / ủy ban nhân dân thành phố

14.

Từ tiếng Nhật "やすい" có nghĩa là gì?

a)

rẻ

b)

cao / đắt

c)

khác / không phải

d)

bánh kẹo

15.

Từ tiếng Nhật "へや" có nghĩa là gì?

a)

phòng

b)

căn hộ chung cư (loại nhỏ)

c)

xe máy

d)

gạo

16.

Từ tiếng Nhật "さいきん" có nghĩa là gì?

a)

gần đây / dạo này

b)

bây giờ

c)

công việc

d)

bánh kẹo

17.

Từ tiếng Nhật "オートバイ" có nghĩa là gì?

a)

xe máy

b)

phòng

c)

rượu vang

d)

gạo

18.

Từ tiếng Nhật "こめ" có nghĩa là gì?

a)

gạo

b)

bánh kẹo

c)

nước hoa quả / nước ngọt

d)

phòng

19.

Từ tiếng Nhật "おかし" có nghĩa là gì?

a)

bánh kẹo

b)

rượu vang

c)

xe máy

d)

phòng

20.

Từ tiếng Nhật "~じ" có nghĩa là gì?

a)

~ giờ

b)

tiếng ~

c)

người ~

d)

công việc

21.

Từ 'ぶどう' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

nho

b)

chuối

c)

táo

d)

cam

22.

Từ 'パン' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

bánh mì

b)

cơm

c)

trà

d)

sữa

23.

Từ 'テレビ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

ti vi

b)

máy tính

c)

điện thoại

d)

máy giặt

24.

Từ 'スマホ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

điện thoại thông minh

b)

máy tính xách tay

c)

máy ảnh kỹ thuật số

d)

tivi thông minh

25.

Từ 'りんご' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

táo

b)

chuối

c)

cam

d)

dưa hấu

26.

Từ 'あたらしい' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

mới

b)

c)

đẹp

d)

xấu

27.

Từ 'べんり' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

tiện lợi

b)

khó khăn

c)

đắt đỏ

d)

nhanh chóng

e)

bẩn thỉu

28.

Từ 'ふくざつ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

phức tạp

b)

đơn giản

c)

nhanh chóng

d)

vui vẻ

29.

Từ 'げんき' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

khỏe mạnh / năng động

b)

buồn ngủ

c)

đói bụng

d)

mệt mỏi

30.

Từ 'むかし' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

ngày xưa

b)

bây giờ

c)

tương lai

d)

bạn bè

31.

Từ 'ゆうめい' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

nổi tiếng

b)

bệnh viện

c)

giáo viên

d)

bạn bè

32.

Từ 'いそがしい' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

bận rộn

b)

vui vẻ

c)

đẹp trai

d)

buồn ngủ

33.

Từ 'かんたん' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

đơn giản / dễ

b)

khó khăn

c)

to lớn

d)

nhanh chóng

e)

chậm chạp

34.

Từ 'ねむい' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

buồn ngủ

b)

đói bụng

c)

vui vẻ

d)

mệt mỏi

35.

Từ 'ずっと' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

suốt / mãi mãi

b)

ngay lập tức

c)

đôi khi

d)

bên ngoài

36.

Từ 'てんいん' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

nhân viên cửa hàng

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

học sinh

37.

Từ 'でんわばんごう' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

số điện thoại

b)

địa chỉ nhà

c)

ngày sinh

d)

tên trường

38.

Từ 'まち' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

thành phố / thị trấn

b)

núi

c)

sông

d)

cây

39.

Từ 'でんしじしょ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

từ điển điện tử

b)

máy tính xách tay

c)

điện thoại di động

d)

bảng trắng điện tử

40.

Từ 'くるま' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

xe hơi

b)

con mèo

c)

cái bàn

d)

quyển sách

41.

Từ 'さっか' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

nhà văn

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

42.

Từ 'みせ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

cửa hàng

b)

trường học

c)

bệnh viện

d)

công viên

43.

Từ 'こうばん' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

đồn cảnh sát

b)

bệnh viện

c)

trường học

d)

cửa hàng

44.

Từ 'いい' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

tốt

b)

xấu

c)

đẹp

d)

mới

45.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: わるい ________

a)

xấu

b)

đẹp

c)

cao

d)

trắng

46.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: ひろい

a)

rộng

b)

nhỏ

c)

đẹp

d)

cao

47.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: バイク ________

a)

xe máy

b)

xe đạp

c)

ô tô

d)

máy bay

48.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: じしょ ________

a)

từ điển

b)

bút chì

c)

quyển vở

d)

cái bàn

49.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: せまい

a)

chật / hẹp

b)

rộng rãi

c)

cao

d)

mới

50.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: あつい (thời tiết) ________

a)

nóng (thời tiết)

b)

lạnh (thời tiết)

c)

mát mẻ (thời tiết)

d)

ẩm ướt (thời tiết)

51.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: さむい (thời tiết) ________

a)

lạnh (thời tiết)

b)

nóng (thời tiết)

c)

mưa (thời tiết)

d)

gió (thời tiết)

52.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: ひま ________

a)

rảnh rỗi

b)

bận rộn

c)

vui vẻ

d)

đẹp trai

53.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: しょくいん

a)

nhân viên (công chức / tổ chức)

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

học sinh

54.

「~じ」 nghĩa là gì?

a)

cao / đắt

b)

~ giờ

c)

cửa hàng

d)

hằng ngày

55.

「たいじかん」 nghĩa là gì?

a)

thời gian quan trọng / thời gian quý báu

b)

chật / hẹp

c)

người ~

d)

tòa thị chính / ủy ban nhân dân thành phố

56.

「まいにち」 nghĩa là gì?

a)

hằng ngày

b)

công việc

c)

nước hoa quả / nước ngọt

d)

thời gian quan trọng / thời gian quý báu

57.

「ジュース」 nghĩa là gì?

a)

xe máy

b)

việc làm thêm

c)

số điện thoại

d)

nước hoa quả / nước ngọt

58.

「アパート」 nghĩa là gì?

a)

nhân viên (công chức / tổ chức)

b)

gạo

c)

căn hộ chung cư (loại nhỏ)

d)

từ điển điện tử

59.

「いま」 nghĩa là gì?

a)

rượu vang

b)

ti vi

c)

bây giờ

d)

gạo

60.

「しごと」 nghĩa là gì?

a)

bây giờ

b)

công việc

c)

mới

d)

người ~

61.

「~にん/~ひと」 nghĩa là gì?

a)

hằng ngày

b)

nhân viên (công chức / tổ chức)

c)

từ điển

d)

người ~

62.

9. 「たかい」 nghĩa là gì?

a)

cao, đắt

b)

thấp, rẻ

c)

mới, đẹp

d)

nhỏ, ngắn

63.

「しゃくしょ」 nghĩa là gì?

a)

việc làm thêm

b)

xe máy

c)

tòa thị chính / ủy ban nhân dân thành phố

d)

thành phố / thị trấn

64.

「ワイン」 nghĩa là gì?

a)

bây giờ

b)

rượu vang

c)

lạnh (thời tiết)

d)

bánh kẹo

65.

「ちがいます」 nghĩa là gì?

a)

khác / không phải

b)

nổi tiếng

c)

gạo

d)

cửa hàng

66.

「〜ご」 nghĩa là gì?

(a)  

67.

「アルバイト」 nghĩa là gì?

a)

rượu vang

b)

việc làm thêm

c)

xe hơi

d)

cửa hàng

68.

「やすい」 nghĩa là gì?

a)

mới

b)

rẻ

c)

cửa hàng

d)

gạo

69.

「へや」 nghĩa là gì?

a)

phòng

b)

rẻ

c)

nước hoa quả / nước ngọt

d)

lạnh (thời tiết)

70.

「さいきん」 nghĩa là gì?

a)

gần đây / dạo này

b)

căn hộ chung cư (loại nhỏ)

71.

「オートバイ」 nghĩa là gì?

a)

nổi tiếng

b)

tiện lợi

c)

xe máy

d)

đồn cảnh sát

72.

「こめ」 nghĩa là gì?

a)

phòng

b)

chật / hẹp

c)

gạo

d)

số điện thoại

73.

「おかし」 nghĩa là gì?

a)

táo

b)

bánh kẹo

c)

từ điển điện tử

d)

tiện lợi

74.

「ぶどう」 nghĩa là gì?

a)

nóng (thời tiết)

b)

nước hoa quả / nước ngọt

c)

nho

75.

「パン」 nghĩa là gì?

a)

bánh mì

b)

khỏe mạnh / năng động

c)

xấu

d)

rảnh rồi

76.

「テレビ」 nghĩa là gì?

a)

nổi tiếng

b)

xe hơi

c)

ti vi

d)

suốt / mãi mãi

77.

「スマホ」 nghĩa là gì?

a)

xấu

b)

từ điển

c)

điện thoại thông minh

d)

người ~

78.

「りんご」 nghĩa là gì?

a)

khỏe mạnh / năng động

b)

người ~

c)

táo

d)

gạo

79.

「あたらしい」 nghĩa là gì?

a)

mới

b)

từ điển

c)

buồn ngủ

d)

gần đây / dạo này

80.

「べんり」 nghĩa là gì?

a)

buồn ngủ

b)

tiện lợi

c)

cửa hàng

d)

bánh kẹo

81.

「ふくざつ」 nghĩa là gì?

a)

phức tạp

b)

rượu vang

c)

nhân viên cửa hàng

d)

nóng (thời tiết)

82.

29. 「げんき」 nghĩa là gì?

a)

A. khỏe mạnh / năng động

b)

B. đơn giản / dễ

c)

C. thời gian quan trọng / thời gian quý báu

d)

D. người ~

83.

「むかし」 nghĩa là gì?

a)

thành phố / thị trấn

b)

phòng

c)

ngày xưa

d)

nước hoa quả / nước ngọt

84.

「ゆうめい」 nghĩa là gì?

a)

nhân viên cửa hàng

b)

nổi tiếng

c)

căn hộ chung cư (loại nhỏ)

d)

nóng (thời tiết)

85.

「いそがしい」 nghĩa là gì?

a)

rượu vang

b)

gần đây / dạo này

c)

số điện thoại

d)

bận rộn

86.

「かんたん」 nghĩa là gì?

a)

xe máy

b)

đơn giản / dễ

c)

bánh kẹo

d)

mới

87.

34. 「ねむい」 nghĩa là gì?

a)

Buồn ngủ

b)

Vui vẻ

c)

Đói bụng

d)

Khát nước

88.

「ずっと」 nghĩa là gì?

a)

suốt / mãi mãi

b)

rẻ

c)

từ điển điện tử

d)

số điện thoại

89.

「てんいん」 nghĩa là gì?

a)

nhân viên cửa hàng

b)

nước hoa quả / nước ngọt

c)

xe máy

d)

cửa hàng

90.

「でんわばんごう」 nghĩa là gì?

a)

bánh mì

b)

đơn giản / dễ

c)

số điện thoại

d)

căn hộ chung cư (loại nhỏ)

91.

「まち」 nghĩa là gì?

a)

cao / đắt

b)

rẻ

c)

phòng

d)

thành phố / thị trấn

92.

「でんしじしょ」 nghĩa là gì?

a)

tiếng ~

b)

tiện lợi

c)

từ điển điện tử

d)

nhân viên (công chức / tổ chức)

93.

「くるま」 nghĩa là gì?

a)

phức tạp

b)

ti vi

c)

tiện lợi

d)

xe hơi

94.

「さっか」 nghĩa là gì?

a)

nhà văn

b)

công việc

c)

đồn cảnh sát

d)

xấu

95.

「みせ」 nghĩa là gì?

a)

phòng

b)

cửa hàng

96.

「こうばん」 nghĩa là gì?

a)

đồn cảnh sát

b)

cao / đất

c)

phức tạp

d)

khác / không phải

97.

「いい」 nghĩa là gì?

a)

khỏe mạnh / năng động

b)

nhân viên (công chức / tổ chức)

c)

tốt

d)

căn hộ chung cư (loại nhỏ)

98.

「わるい」 nghĩa là gì?

a)

bây giờ

b)

phòng

c)

xấu

d)

nóng (thời tiết)

99.

「ひろい」 nghĩa là gì?

a)

mới

b)

việc làm thêm

c)

rộng

100.

「バイク」 nghĩa là gì?

a)

~ giờ

b)

gần đây / dạo này

c)

mới

d)

xe máy