Font size
WorksheetsBộ từ vựng Nhật → Việt và Quiz (Multiple-choice)
Total questions: 100
Worksheet time: 3hrs 20mins
Từ tiếng Nhật "たいじかん" có nghĩa là gì?
nước hoa quả / nước ngọt
thời gian quan trọng / thời gian quý báu
căn hộ chung cư (loại nhỏ)
bánh kẹo
Từ tiếng Nhật "まいにち" có nghĩa là gì?
hằng ngày
công việc
xe máy
phòng
Từ tiếng Nhật "ジュース" có nghĩa là gì?
bánh kẹo
nước hoa quả / nước ngọt
rượu vang
gạo
Từ tiếng Nhật "アパート" có nghĩa là gì?
căn hộ chung cư (loại nhỏ)
phòng
công việc
cao / đắt
Từ tiếng Nhật "いま" có nghĩa là gì?
bây giờ
gần đây / dạo này
khác / không phải
tiếng ~
Từ tiếng Nhật "しごと" có nghĩa là gì?
công việc
bánh kẹo
rẻ
gạo
Từ tiếng Nhật "~にん/~ひと" có nghĩa là gì?
người ~
phòng
xe máy
tòa thị chính / ủy ban nhân dân thành phố
Từ tiếng Nhật "たかい" có nghĩa là gì?
cao / đắt
rẻ
khác / không phải
bánh kẹo
Từ tiếng Nhật "しゃくしょ" có nghĩa là gì?
tòa thị chính / ủy ban nhân dân thành phố
căn hộ chung cư (loại nhỏ)
xe máy
gạo
Từ tiếng Nhật "ワイン" có nghĩa là gì?
rượu vang
nước hoa quả / nước ngọt
bánh kẹo
phòng
Từ tiếng Nhật "ちがいます" có nghĩa là gì?
khác / không phải
công việc
cao / đắt
gạo
Từ tiếng Nhật "~ご" có nghĩa là gì?
tiếng ~
người ~
phòng
bánh kẹo
Từ tiếng Nhật "アルバイト" có nghĩa là gì?
việc làm thêm
xe máy
rượu vang
tòa thị chính / ủy ban nhân dân thành phố
Từ tiếng Nhật "やすい" có nghĩa là gì?
rẻ
cao / đắt
khác / không phải
bánh kẹo
Từ tiếng Nhật "へや" có nghĩa là gì?
phòng
căn hộ chung cư (loại nhỏ)
xe máy
gạo
Từ tiếng Nhật "さいきん" có nghĩa là gì?
gần đây / dạo này
bây giờ
công việc
bánh kẹo
Từ tiếng Nhật "オートバイ" có nghĩa là gì?
xe máy
phòng
rượu vang
gạo
Từ tiếng Nhật "こめ" có nghĩa là gì?
gạo
bánh kẹo
nước hoa quả / nước ngọt
phòng
Từ tiếng Nhật "おかし" có nghĩa là gì?
bánh kẹo
rượu vang
xe máy
phòng
Từ tiếng Nhật "~じ" có nghĩa là gì?
~ giờ
tiếng ~
người ~
công việc
Từ 'ぶどう' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
nho
chuối
táo
cam
Từ 'パン' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
bánh mì
cơm
trà
sữa
Từ 'テレビ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
ti vi
máy tính
điện thoại
máy giặt
Từ 'スマホ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
điện thoại thông minh
máy tính xách tay
máy ảnh kỹ thuật số
tivi thông minh
Từ 'りんご' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
táo
chuối
cam
dưa hấu
Từ 'あたらしい' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
mới
cũ
đẹp
xấu
Từ 'べんり' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
tiện lợi
khó khăn
đắt đỏ
nhanh chóng
bẩn thỉu
Từ 'ふくざつ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
phức tạp
đơn giản
nhanh chóng
vui vẻ
Từ 'げんき' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
khỏe mạnh / năng động
buồn ngủ
đói bụng
mệt mỏi
Từ 'むかし' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
ngày xưa
bây giờ
tương lai
bạn bè
Từ 'ゆうめい' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
nổi tiếng
bệnh viện
giáo viên
bạn bè
Từ 'いそがしい' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
bận rộn
vui vẻ
đẹp trai
buồn ngủ
Từ 'かんたん' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
đơn giản / dễ
khó khăn
to lớn
nhanh chóng
chậm chạp
Từ 'ねむい' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
buồn ngủ
đói bụng
vui vẻ
mệt mỏi
Từ 'ずっと' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
suốt / mãi mãi
ngay lập tức
đôi khi
bên ngoài
Từ 'てんいん' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
nhân viên cửa hàng
giáo viên
bác sĩ
học sinh
Từ 'でんわばんごう' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
số điện thoại
địa chỉ nhà
ngày sinh
tên trường
Từ 'まち' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
thành phố / thị trấn
núi
sông
cây
Từ 'でんしじしょ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
từ điển điện tử
máy tính xách tay
điện thoại di động
bảng trắng điện tử
Từ 'くるま' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
xe hơi
con mèo
cái bàn
quyển sách
Từ 'さっか' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
nhà văn
bác sĩ
giáo viên
kỹ sư
Từ 'みせ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
cửa hàng
trường học
bệnh viện
công viên
Từ 'こうばん' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
đồn cảnh sát
bệnh viện
trường học
cửa hàng
Từ 'いい' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
tốt
xấu
đẹp
mới
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: わるい ________
xấu
đẹp
cao
trắng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: ひろい
rộng
nhỏ
đẹp
cao
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: バイク ________
xe máy
xe đạp
ô tô
máy bay
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: じしょ ________
từ điển
bút chì
quyển vở
cái bàn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: せまい
chật / hẹp
rộng rãi
cao
mới
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: あつい (thời tiết) ________
nóng (thời tiết)
lạnh (thời tiết)
mát mẻ (thời tiết)
ẩm ướt (thời tiết)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: さむい (thời tiết) ________
lạnh (thời tiết)
nóng (thời tiết)
mưa (thời tiết)
gió (thời tiết)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: ひま ________
rảnh rỗi
bận rộn
vui vẻ
đẹp trai
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Nhật sau: しょくいん
nhân viên (công chức / tổ chức)
giáo viên
bác sĩ
học sinh
「~じ」 nghĩa là gì?
cao / đắt
~ giờ
cửa hàng
hằng ngày
「たいじかん」 nghĩa là gì?
thời gian quan trọng / thời gian quý báu
chật / hẹp
người ~
tòa thị chính / ủy ban nhân dân thành phố
「まいにち」 nghĩa là gì?
hằng ngày
công việc
nước hoa quả / nước ngọt
thời gian quan trọng / thời gian quý báu
「ジュース」 nghĩa là gì?
xe máy
việc làm thêm
số điện thoại
nước hoa quả / nước ngọt
「アパート」 nghĩa là gì?
nhân viên (công chức / tổ chức)
gạo
căn hộ chung cư (loại nhỏ)
từ điển điện tử
「いま」 nghĩa là gì?
rượu vang
ti vi
bây giờ
gạo
「しごと」 nghĩa là gì?
bây giờ
công việc
mới
người ~
「~にん/~ひと」 nghĩa là gì?
hằng ngày
nhân viên (công chức / tổ chức)
từ điển
người ~
9. 「たかい」 nghĩa là gì?
cao, đắt
thấp, rẻ
mới, đẹp
nhỏ, ngắn
「しゃくしょ」 nghĩa là gì?
việc làm thêm
xe máy
tòa thị chính / ủy ban nhân dân thành phố
thành phố / thị trấn
「ワイン」 nghĩa là gì?
bây giờ
rượu vang
lạnh (thời tiết)
bánh kẹo
「ちがいます」 nghĩa là gì?
khác / không phải
nổi tiếng
gạo
cửa hàng
「〜ご」 nghĩa là gì?
(a)
「アルバイト」 nghĩa là gì?
rượu vang
việc làm thêm
xe hơi
cửa hàng
「やすい」 nghĩa là gì?
mới
rẻ
cửa hàng
gạo
「へや」 nghĩa là gì?
phòng
rẻ
nước hoa quả / nước ngọt
lạnh (thời tiết)
「さいきん」 nghĩa là gì?
gần đây / dạo này
căn hộ chung cư (loại nhỏ)
「オートバイ」 nghĩa là gì?
nổi tiếng
tiện lợi
xe máy
đồn cảnh sát
「こめ」 nghĩa là gì?
phòng
chật / hẹp
gạo
số điện thoại
「おかし」 nghĩa là gì?
táo
bánh kẹo
từ điển điện tử
tiện lợi
「ぶどう」 nghĩa là gì?
nóng (thời tiết)
nước hoa quả / nước ngọt
nho
「パン」 nghĩa là gì?
bánh mì
khỏe mạnh / năng động
xấu
rảnh rồi
「テレビ」 nghĩa là gì?
nổi tiếng
xe hơi
ti vi
suốt / mãi mãi
「スマホ」 nghĩa là gì?
xấu
từ điển
điện thoại thông minh
người ~
「りんご」 nghĩa là gì?
khỏe mạnh / năng động
người ~
táo
gạo
「あたらしい」 nghĩa là gì?
mới
từ điển
buồn ngủ
gần đây / dạo này
「べんり」 nghĩa là gì?
buồn ngủ
tiện lợi
cửa hàng
bánh kẹo
「ふくざつ」 nghĩa là gì?
phức tạp
rượu vang
nhân viên cửa hàng
nóng (thời tiết)
29. 「げんき」 nghĩa là gì?
A. khỏe mạnh / năng động
B. đơn giản / dễ
C. thời gian quan trọng / thời gian quý báu
D. người ~
「むかし」 nghĩa là gì?
thành phố / thị trấn
phòng
ngày xưa
nước hoa quả / nước ngọt
「ゆうめい」 nghĩa là gì?
nhân viên cửa hàng
nổi tiếng
căn hộ chung cư (loại nhỏ)
nóng (thời tiết)
「いそがしい」 nghĩa là gì?
rượu vang
gần đây / dạo này
số điện thoại
bận rộn
「かんたん」 nghĩa là gì?
xe máy
đơn giản / dễ
bánh kẹo
mới
34. 「ねむい」 nghĩa là gì?
Buồn ngủ
Vui vẻ
Đói bụng
Khát nước
「ずっと」 nghĩa là gì?
suốt / mãi mãi
rẻ
từ điển điện tử
số điện thoại
「てんいん」 nghĩa là gì?
nhân viên cửa hàng
nước hoa quả / nước ngọt
xe máy
cửa hàng
「でんわばんごう」 nghĩa là gì?
bánh mì
đơn giản / dễ
số điện thoại
căn hộ chung cư (loại nhỏ)
「まち」 nghĩa là gì?
cao / đắt
rẻ
phòng
thành phố / thị trấn
「でんしじしょ」 nghĩa là gì?
tiếng ~
tiện lợi
từ điển điện tử
nhân viên (công chức / tổ chức)
「くるま」 nghĩa là gì?
phức tạp
ti vi
tiện lợi
xe hơi
「さっか」 nghĩa là gì?
nhà văn
công việc
đồn cảnh sát
xấu
「みせ」 nghĩa là gì?
phòng
cửa hàng
「こうばん」 nghĩa là gì?
đồn cảnh sát
cao / đất
phức tạp
khác / không phải
「いい」 nghĩa là gì?
khỏe mạnh / năng động
nhân viên (công chức / tổ chức)
tốt
căn hộ chung cư (loại nhỏ)
「わるい」 nghĩa là gì?
bây giờ
phòng
xấu
nóng (thời tiết)
「ひろい」 nghĩa là gì?
mới
việc làm thêm
rộng
「バイク」 nghĩa là gì?
~ giờ
gần đây / dạo này
mới
xe máy
