Worksheets<YONSEI 1> Y19~20
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
thứ Sáu
a)
금요일
b)
수요일
c)
목요일
2.
bơi lội
a)
수영장
b)
수영
c)
영수증
3.
kết thúc
a)
끈나다
b)
긑나다
c)
끝나다
4.
bữa trưa
a)
점심
b)
아침
c)
저녁
5.
cuộc hẹn, lời hứa
a)
약소
b)
약속
c)
약숙
6.
phim điện ảnh
a)
드라마
b)
영어
c)
영화
7.
nhiều
a)
많이
b)
마니
c)
만이
8.
rút tiền
a)
돈을 빌리다
b)
돈을 찾다
c)
돈을 쓰다
9.
mượn
a)
빌려다
b)
밀리다
c)
빌리다
10.
우체국
a)
bưu điện
b)
nhà sách
c)
nhà thi đấu
11.
비빔국수
a)
cơm trộn
b)
mì trộn
c)
cơm rang
12.
vội vàng, gấp rút
a)
서둘러다
b)
서두러다
c)
서두르다
13.
Nhật ký
a)
일기
b)
편지
c)
초대장
14.
Muộn, trễ
a)
일찍
b)
늦게
c)
조금
15.
Thức dậy / Ngồi dậy
a)
이러나다
b)
잃어나다
c)
일어나다
16.
Chạy
a)
달리다
b)
달이다
c)
다리다
17.
샤워하다
a)
Nghe
b)
Tắm
c)
Chạy
18.
구경하다
a)
làm thêm
b)
vất vả, mệt mỏi
c)
tham quan, nhìn ngắm
19.
Váy
a)
치마
b)
셔츠
c)
바지
20.
Tuần trước
a)
이번 주
b)
지난 주
c)
다음 주
21.
Hôm kia
a)
그저게
b)
그저케
c)
그저께
22.
Tháng sau
a)
다음 달
b)
지난 달
c)
이번 달
23.
비싸다
a)
Rẻ
b)
Mắc
c)
Đẹp
24.
Vạch kẻ đường
a)
회단보도
b)
혼단보도
c)
횡단보도
25.
Băng qua, đi qua
a)
건너다
b)
거너다
c)
건넌다
100 %
