Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VITAMIN

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Dạng hoạt động sinh học của vitamin A tham gia vào quá trình thị giác là:

a)

Retinol

b)

Retinal (11-cis-retinal)

c)

Retinoic acid

d)

Beta-caroten

2.

Tác dụng sinh lý của Vitamin A

a)

Biệt hoá tế bào biểu mô, sinh tiết nhầy, ức chế sự sừng hoá

b)

Tạo sắc tố võng mạc để nhìn trong bóng tối (retinol + ophsin = rhodopsin)

c)

Kích thích tạo hồng cầu

d)

Chống oxy hoá, tăng sức đề kháng của cơ thể

3.

Triệu chứng sớm nhất của thiếu vitamin A là:

a)

Khô da

b)

Quáng gà (night blindness)

c)

Khô giác mạc (xerophthalmia)

d)

Tăng sừng nang lông

4.

Chỉ định bổ sung vitamin A liều cao (200.000 IU) 2 lần/năm áp dụng cho:

a)

Tất cả trẻ em trên toàn quốc

b)

Chỉ trẻ em suy dinh dưỡng nặng

c)

Trẻ 12–59 tháng ở vùng có nguy cơ thiếu vitamin A

d)

Người trưởng thành

5.

Ngộ độc vitamin A cấp có thể gây:

a)

Gan to, rụng tóc

b)

Nhức đầu, nôn, thóp phồng ở trẻ nhỏ

c)

Thiếu máu nhược sắc

d)

Còi xương

6.

Retinoic acid được dùng trong điều trị:

a)

Bệnh thiếu máu do thiếu sắt

b)

Một số bệnh lý da (mụn trứng cá, vảy nến)

c)

Bệnh còi xương

d)

Thiếu máu ác tính

7.

Trong thị giác, 11-cis-retinal kết hợp với opsin tạo thành:

a)

Rhodopsin

b)

Melatonin

c)

Myoglobin

d)

Hemoglobin

8.

Bé trai 3 tuổi, ăn uống đủ chất, mỗi tuần có ăn gan, trứng, sữa và rau quả. Gia đình hỏi có cần bổ sung vitamin A liều cao định kỳ không.

a)

Vẫn uống, vì tất cả trẻ đều phải uống định kỳ

b)

Không cần, vì chế độ ăn đã đầy đủ

c)

Chỉ uống khi có thiếu vitamin A lâm sàng

d)

Chỉ uống khi mắc bệnh sởi hoặc tiêu chảy

9.

Một bé gái 18 tháng ở vùng nông thôn, điều tra cho thấy tỷ lệ thiếu vitamin A tiền lâm sàng 25%. Chương trình y tế nên:

a)

Không bổ sung nếu chưa có triệu chứng

b)

Bổ sung vitamin A liều cao 2 lần/năm

c)

Chỉ bổ sung cho trẻ suy dinh dưỡng

d)

Chỉ bổ sung cho trẻ có quáng gà

10.

Trẻ 1 tuổi bị sởi, có nguy cơ biến chứng mắt. Hướng xử trí đúng:

a)

Không cần bổ sung vitamin A vì không thiếu

b)

Cho uống vitamin A liều cao theo phác đồ

c)

Chỉ bổ sung bằng rau quả

d)

Trì hoãn bổ sung đến sau khi khỏi bệnh

11.

Một trẻ 9 tháng tuổi có biểu hiện quáng gà. Nguyên nhân chính thường gặp là:

a)

Thiếu kẽm

b)

Thiếu vitamin A

c)

Thiếu vitamin D

d)

Thiếu vitamin C

12.

Bệnh nhân nam 25 tuổi, uống thực phẩm bổ sung chứa vitamin A 50.000 IU/ngày trong 3 tháng. Triệu chứng nào gợi ý ngộ độc mạn vitamin A?

a)

Quáng gà

b)

Da khô, rụng tóc, gan to, đau khớp

c)

Thóp phồng, nôn ói

d)

Còi xương

13.

Bé trai 2 tuổi, nặng 12 kg, bác sĩ dự phòng cho uống vitamin A 200.000 IU. Gia đình lo ngại liều cao gây hại. Giải thích đúng nhất là:

a)

Liều này an toàn vì là liều dự phòng được WHO khuyến cáo

b)

Liều này nguy hiểm, nên giảm còn 50.000 IU

c)

Không cần uống, chỉ cần ăn rau củ

d)

Chỉ trẻ suy dinh dưỡng mới cần uống

14.

Sản phụ sau sinh được khuyến cáo bổ sung vitamin A để cải thiện chất lượng sữa. Liều thích hợp là:

a)

100.000 IU ngay sau sinh

b)

200.000 IU ngay sau sinh

c)

200.000 IU mỗi tháng trong 3 tháng

d)

Không cần bổ sung

15.

Bác sĩ tư vấn cộng đồng: cách bền vững nhất để phòng thiếu vitamin A lâu dài là:

a)

Uống viên vitamin A định kỳ cả đời

b)

Ăn đa dạng: gan, trứng, sữa, rau quả màu vàng-cam và rau xanh đậm

c)

Chỉ bổ sung khi có triệu chứng

d)

Tiêm vitamin A hằng năm