wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về thuốc kháng viêm

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

NSAID là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drug

b)

Non-Steroid Anti-Inflammatory Disease

c)

Non-Steroidal Anti-Inflammatory Device

d)

Non-Steroid Anti-Inflammatory Development

2.

Hormon võ thượng thận thuộc nhóm kháng viêm nào?

a)

NSAID

b)

Enzym

c)

Glucocorticoid

d)

Opioid

3.

Enzym nào sau đây được liệt kê trong sơ đồ?

a)

Diclofenac

b)

Hydrocortison

c)

Alphachymotrypsin

d)

Meloxicam

4.

NSAIDs ức chế không chọn lọc bao gồm thuốc nào sau đây?

a)

Meloxicam

b)

Indomethacin

c)

Celecoxib

d)

Prednisolon

5.

Thuốc nào sau đây là một Glucocorticoid?

a)

Ibuprofen

b)

Methylprednisolon

c)

Ketorolac

d)

Bromelain

6.

Enzym nào sau đây không thuộc nhóm thuốc kháng viêm?

a)

Alphachymotrypsin

b)

Serratiopeptidase

c)

Lysozym

d)

Celecoxib

7.

NSAIDs ức chế chọn lọc cox-2 bao gồm thuốc nào sau đây?

a)

Naproxen

b)

Ketoprofen

c)

Etoricoxib

d)

Piroxicam

8.

Thuốc nào sau đây là thuốc giảm đau thuần túy?

a)

Fentanyl

b)

Floctafenin

c)

Ibuprofen

d)

Tramadol

9.

Thuốc nào thuộc nhóm NSAIDs?

a)

Morphin

b)

Pethidin

c)

Indomethacin

d)

Fentanyl

10.

Thuốc nào sau đây có thể gây nghiện?

a)

Celecoxib

b)

Ketoprofen

c)

Tramadol

d)

Nabumeton

11.

Thuốc kháng histamin loại cổ điển có tác dụng phụ gì?

a)

Không buồn ngủ

b)

Buồn ngủ

c)

Tăng cường trí nhớ

d)

Tăng cường năng lượng

12.

Thuốc kháng histamin loại mới có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Gây buồn ngủ

b)

Không buồn ngủ

c)

Tăng cường trí nhớ

d)

Gây mất ngủ

13.

Thuốc nào sau đây là thuốc kháng histamin loại cổ điển?

a)

Promethazin

b)

Ibuprofen

c)

Paracetamol

d)

Aspirin

14.

Clorpheniramin thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Thuốc giảm đau

b)

Thuốc kháng histamin

c)

Thuốc kháng sinh

d)

Thuốc chống viêm

15.

Diphenhydramin được sử dụng để làm gì?

a)

Giảm đau

b)

Chống dị ứng

c)

Hạ sốt

d)

Kháng viêm

16.

Alimemazin còn được biết đến với tên gọi nào khác?

a)

Theralène

b)

Toplexil

c)

Stugeron

d)

Ibuprofen

17.

Thuốc kháng histamin thế hệ mới nào có tên thương mại là Zyrtec?

a)

Cetirizin

b)

Fexofenadin

c)

Loratadin

d)

Desloratadin

18.

Tên thương mại của Fexofenadin là gì?

a)

Clarityn

b)

Telfast

c)

Aerius

d)

Xyzal

19.

Loratadin có tên thương mại là gì?

a)

Zyrtec

b)

Telfast

c)

Clarityn

d)

Aerius

20.

Desloratadin có tên thương mại là gì?

a)

Aerius

b)

Xyzal

c)

Zyrtec

d)

Clarityn

21.

Levocetirizin có tên thương mại là gì?

a)

Telfast

b)

Clarityn

c)

Xyzal

d)

Aerius

22.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm ức chế trung khu ho?

a)

Codein

b)

Alimemazin

c)

Terpin

d)

Acetylcystein

23.

Kháng H1 tác dụng trung ương bao gồm thuốc nào sau đây?

a)

Dextromethorphan

b)

Alimemazin

c)

Guaifenesin

d)

Bromhexin

24.

Nhóm long đàm bao gồm thuốc nào sau đây?

a)

Noscarpin

b)

Oxomemazin

c)

Terpin

d)

Ambroxol

25.

Thuốc nào thuộc nhóm tiêu chất nhầy?

a)

Chlorpheniramin

b)

Guaicol

c)

Carbocystein

d)

Codein

26.

Thuốc nào sau đây được sử dụng để trị sung huyết mũi?

a)

Xylomethazolin

b)

Paracetamol

c)

Ibuprofen

d)

Aspirin

27.

Naphazolin có tên thương mại là gì?

a)

Otrivin

b)

Rhinex

c)

Tylenol

d)

Advil

28.

Phenylephrin thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Thuốc giảm đau

b)

Thuốc kháng sinh

c)

Thuốc trị sung huyết mũi

d)

Thuốc chống viêm

29.

Thuốc nào sau đây là thuốc giãn phế quản?

a)

Theophylin

b)

Hydrocortison

c)

Montelukast

d)

Prednisolon

30.

Corticosteroid nào sau đây không có trong danh sách?

a)

Dexamethason

b)

Triamcinolon

c)

Salbutamol

d)

Budesonid

31.

Thuốc kháng leucotrien được liệt kê trong tài liệu là gì?

a)

Salmeterol

b)

Montelukast

c)

Aminophylin

d)

Fluticason

32.

Thuốc nào sau đây là một loại antacid?

a)

Omeprazol

b)

Maalox

c)

Cimetidin

d)

Amoxycillin

33.

Nhóm thuốc nào được sử dụng để ức chế bơm proton (PPI)?

a)

Antacid

b)

Kháng Histamin H2

c)

Ức chế bơm proton

d)

Diệt H.Pylori

34.

Cimetidin thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Kháng Histamin H2

b)

Băng che vết loét

c)

Diệt H.Pylori

d)

Chống co thắt cơ trơn

35.

Thuốc nào sau đây được sử dụng để diệt H.Pylori?

a)

Phosphalugel

b)

Ranitidin

c)

Clarithromycin

d)

Drotaverin

36.

Bismuth thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Antacid

b)

Băng che vết loét

c)

Ức chế bơm proton

d)

Chống co thắt cơ trơn

37.

Thuốc nào sau đây là kháng sinh dùng để điều trị tiêu chảy?

a)

Tetracyclin

b)

Than hoạt

c)

ORS

d)

Loperamid

38.

Chế phẩm vi sinh nào sau đây không được liệt kê trong tài liệu?

a)

Biosubtyl

b)

Antibio

c)

Smecta

d)

Enterogermina

39.

Thuốc nào sau đây được sử dụng để bù nước và điện giải?

a)

Loperamid

b)

ORS

c)

Tetracyclin

d)

Racecadotril

40.

Racecadotril được sử dụng với mục đích gì trong điều trị tiêu chảy?

a)

Kháng sinh

b)

Hấp phụ

c)

Kháng tiết dịch

d)

Giảm nhu động ruột

41.

Nhóm thuốc nào sau đây thuộc nhóm lợi tiểu?

a)

Thiazid

b)

-pril

c)

-sartan

d)

-lol

42.

Nhóm thuốc ức chế men chuyển có hậu tố nào?

a)

-sartan

b)

-pril

c)

-lol

d)

-dipin

43.

Nhóm thuốc kháng thụ thể angiotensin có hậu tố nào?

a)

-pril

b)

-sartan

c)

-lol

d)

-dipin

44.

Nhóm thuốc nào có hậu tố -lol?

a)

Nhóm lợi tiểu

b)

Nhóm ức chế men chuyển

c)

Nhóm β Blockers

d)

Nhóm ức chế kênh Calci

45.

Nhóm thuốc ức chế kênh Calci có hậu tố nào?

a)

-pril

b)

-sartan

c)

-lol

d)

-dipin

46.

Nhóm thuốc nào sau đây thuộc nhóm ức chế men chuyển?

a)

Captopril

b)

Metoprolol

c)

Amlodipine

d)

Losartan

47.

Enalapril là tên của loại thuốc nào trong nhóm ức chế men chuyển?

a)

Zestril

b)

Renitec

c)

Coversyl

d)

Triatec

48.

Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm ức chế men chuyển?

a)

Lisinopril

b)

Perindopril

c)

Ramipril

d)

Atenolol

49.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm kháng thụ thể angiotensin?

a)

Losartan

b)

Metformin

c)

Aspirin

d)

Atorvastatin

50.

Thuốc Valsartan có tên thương mại là gì?

a)

CooZar

b)

Diovan

c)

Aprovel

d)

Micardis

51.

Irbesartan có tên thương mại là gì?

a)

Micardis

b)

CooZar

c)

Aprovel

d)

Diovan

52.

Telmisartan có tên thương mại là gì?

a)

Micardis

b)

Diovan

c)

CooZar

d)

Aprovel

53.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm chẹn beta?

a)

Propranolol

b)

Lisinopril

c)

Amlodipine

d)

Losartan

54.

Carvedilol có tên thương mại là gì?

a)

Inderal

b)

Dilatrent

c)

Concor

d)

Tenormin

55.

Nhóm thuốc nào được sử dụng để điều trị tăng huyết áp?

a)

Nhóm chẹn beta

b)

Nhóm kháng sinh

c)

Nhóm giảm đau

d)

Nhóm chống viêm

56.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm chẹn kênh calci?

a)

Nifedipin (Adalat)

b)

Ibuprofen

c)

Paracetamol

d)

Aspirin

57.

Nicardipin có tên thương mại là gì?

a)

Plendil

b)

Loxen

c)

Amlor

d)

Isoptin

58.

Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm chẹn kênh calci?

a)

Felodipin (Plendil)

b)

Amlodipin (Amlor)

c)

Diltiazem (Herbesser)

d)

Ibuprofen

59.

Verapamil có tên thương mại là gì?

a)

Nimotop

b)

Isoptin

c)

Herbesser

d)

Plendil

60.

Loại insulin nào có thời gian xuất hiện tác dụng nhanh nhất?

a)

Regular

b)

NPH

c)

Lispro, Aspart

d)

Glargin, detemir

61.

Insulin nào có thời gian tác dụng kéo dài nhất?

a)

Regular

b)

Degludec

c)

NPH

d)

Lispro, Aspart

62.

Insulin NPH có thời gian tác dụng trong khoảng bao lâu?

a)

3-5 giờ

b)

5-8 giờ

c)

10-15 giờ

d)

24 giờ

63.

Insulin nào có bản chất là Human và có thời gian xuất hiện tác dụng là 30 phút?

a)

Regular

b)

NPH

c)

Lispro, Aspart

d)

Degludec

64.

Insulin Glargin, detemir có màu gì?

a)

Đục

b)

Trong

c)

Vàng

d)

Xanh

65.

Thuốc nào thuộc nhóm Biguanide?

a)

Metformin

b)

Glibenclamide

c)

Acarbose

d)

Pioglitazol

66.

Cơ chế tác dụng của thuốc nhóm Sulfonylurea là:

a)

Ức chế sản xuất glucose ở gan

b)

Kích thích tế bào Beta tụy giải phóng insulin

c)

Tăng nhạy cảm với receptor insulin

d)

Ức chế hấp thu glucose

67.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm Ức chế α glucosidase?

a)

Glipizide

b)

Miglitol

c)

Repaglinide

d)

Sitagliptin

68.

Tác dụng của nhóm thuốc Thiazolidinedione là gì?

a)

Tăng nhạy cảm với receptor insulin

b)

Ức chế hấp thu glucose

c)

Kích thích tế bào Beta tụy giải phóng insulin

d)

Ức chế sản xuất glucose ở gan

69.

Thuốc nào thuộc nhóm Ức chế SGLT-2?

a)

Canaglifozin

b)

Exenatide

c)

Glimepiride

d)

Pioglitazol

70.

Thuốc nào sau đây là một loại glucocorticoid?

a)

Ibuprofen

b)

Prednisolon

c)

Paracetamol

d)

Aspirin

71.

Dexamethason thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Kháng sinh

b)

Glucocorticoid

c)

Thuốc giảm đau

d)

Thuốc chống viêm không steroid

72.

Thuốc nào sau đây không phải là glucocorticoid?

a)

Triamcinolon

b)

Hydrocortison

c)

Amoxicillin

d)

Betamethason