wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dinh dưỡng học đường 3-5 tuổi

Total questions: 30

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Dinh dưỡng học đường cho trẻ mẫu giáo (3–5 tuổi) có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?

a)

Giúp trẻ ăn được nhiều món ăn hơn

b)

Bảo đảm sự phát triển thể chất và trí tuệ toàn diện

c)

Giảm căng thẳng trong học tập

d)

Giúp trẻ nhanh chóng tăng cân

2.

Nếu trẻ không được cung cấp đủ dinh dưỡng giai đoạn 3–5 tuổi, hậu quả lâu dài có thể là:

a)

Trẻ vẫn phát triển bình thường

b)

Tăng nguy cơ thấp còi, chậm phát triển trí tuệ

c)

Dễ đạt chiều cao tối đa khi trưởng thành

d)

Giảm nguy cơ mắc bệnh mạn tính

3.

Việc chăm sóc dinh dưỡng tại trường mầm non giúp hình thành:

a)

Thói quen ăn uống lành mạnh từ nhỏ

b)

Thói quen tiêu thụ nhiều nước ngọt

c)

Thói quen ăn uống theo sở thích

d)

Khả năng ăn nhiều thức ăn nhanh

4.

“Gánh nặng kép về dinh dưỡng” ở trẻ mầm non có nghĩa là:

a)

Trẻ vừa thiếu vitamin vừa thừa canxi

b)

Trẻ vừa suy dinh dưỡng vừa thừa cân – béo phì

c)

Trẻ vừa ăn ít vừa ăn nhiều thịt

d)

Trẻ vừa thiếu ngủ vừa ít vận động

5.

Tỷ lệ trẻ em mầm non bị thiếu máu chủ yếu do thiếu chất dinh dưỡng nào?

a)

Sắt

b)

Canxi

c)

Vitamin D

d)

Kẽm

6.

Một số vi chất quan trọng đối với sự phát triển não bộ ở trẻ 3-5 tuổi gồm:

a)

Vitamin A, Sắt, Kẽm, I-ốt

b)

Vitamin C, Nước ngọt, Muối

c)

Đường, Bột ngọt, Dầu ăn

d)

Chất tạo màu và phụ gia

7.

Thừa cân – béo phì ở trẻ mầm non thường gặp nhiều ở khu vực nào?

a)

Vùng nông thôn, miền núi

b)

Khu vực thành thị

c)

Vùng biển

d)

Vùng cao nguyên

8.

Một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ mẫu giáo là:

a)

Thiếu protein động vật trong bữa ăn

b)

Ăn quá nhiều trái cây

c)

Ngủ quá nhiều giờ

d)

Uống đủ nước mỗi ngày

9.

Thói quen ăn vặt không hợp lý nào thường gặp ở trẻ mầm non?

a)

Ăn nhiều rau xanh

b)

Uống nước ngọt có ga, ăn bánh kẹo, đồ chiên rán

c)

Ăn nhiều cá, tôm, cua

d)

Uống nhiều sữa mẹ

10.

Thiếu hoạt động thể lực ở trẻ mầm non có thể dẫn đến:

a)

Nguy cơ tăng cân, béo phì

b)

Nguy cơ suy dinh dưỡng thấp còi

c)

Không ảnh hưởng đến sức khỏe

d)

Chỉ ảnh hưởng đến trí tuệ

11.

Một nguyên nhân gián tiếp làm tăng nguy cơ thiếu vi chất ở trẻ là:

a)

Trẻ ăn đa dạng thực phẩm

b)

Trẻ thường xuyên bỏ bữa sáng

c)

Trẻ được bổ sung thực phẩm giàu vi chất

d)

Trẻ uống sữa hằng ngày

12.

Khẩu phần ăn của trẻ mẫu giáo 3–5 tuổi cần cung cấp năng lượng từ chất đạm khoảng:

a)

5–10%

b)

13–20%

c)

25–30%

d)

35–40%

13.

Theo tháp dinh dưỡng, tầng 1 (đáy) bao gồm nhóm thực phẩm:

a)

Thịt, cá, trứng, sữa

b)

Hoạt động thể lực, uống đủ nước

c)

Rau củ, trái cây

d)

Dầu mỡ, đường

14.

Trẻ mẫu giáo 3–5 tuổi nên ăn bao nhiêu loại rau củ mỗi bữa để đảm bảo đa dạng thực phẩm?

a)

1–2 loại

b)

3–5 loại

c)

6–7 loại

d)

Tùy sở thích trẻ

15.

Một bữa chính ở trường mầm non cần đáp ứng bao nhiêu phần trăm nhu cầu năng lượng cả ngày của trẻ?

a)

10–20%

b)

20–25%

c)

30–35%

d)

50%

16.

Lượng muối khuyến nghị tối đa cho trẻ mẫu giáo trong một ngày là:

a)

Dưới 1 g

b)

Dưới 2 g

c)

Dưới 3 g

d)

Dưới 4 g

17.

Giải pháp quan trọng để phòng chống suy dinh dưỡng và thừa cân ở trẻ mẫu giáo là:

a)

Tăng cường chương trình bữa ăn học đường

b)

Cho trẻ ăn theo sở thích

c)

Khuyến khích trẻ ăn nhiều đồ ngọt

d)

Cho trẻ vận động ít hơn

18.

Ai là người cần phối hợp chặt chẽ để đảm bảo dinh dưỡng học đường hiệu quả?

a)

Chỉ giáo viên lớp

b)

Gia đình và nhà trường

c)

Bạn bè cùng lớp

d)

Cán bộ y tế xã hội

19.

Câu hỏi:Cán bộ y tế trường học có trách nhiệm chính trong công tác dinh dưỡng là:

a)

Thay giáo viên nấu ăn cho học sinh

b)

Chỉ kiểm tra vệ sinh lớp học

c)

Cung cấp thực phẩm cho nhà bếp

d)

Giám sát bữa ăn bán trú, tư vấn và giáo dục dinh dưỡng cho trẻ

20.

Một trong những mục tiêu chính của chương trình bữa ăn học đường cho trẻ mẫu giáo là:

a)

Giúp trẻ hình thành thói quen ăn uống lành mạnh từ nhỏ

b)

Giảm chi phí chăm sóc trẻ

c)

Tạo cơ hội cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt

d)

Cho phép trẻ lựa chọn thức ăn tự do

21.

Nhu cầu chất béo (lipid) cho trẻ 3–5 tuổi chiếm:

a)

15–20% năng lượng

b)

20–25% năng lượng

c)

25–35% năng lượng

d)

40–50% năng lượng

22.

Nhu cầu glucid cho trẻ 3–5 tuổi chiếm:

a)

40–45%

b)

47–50%

c)

52–60%

d)

65%

23.

Lượng đường tối đa cho trẻ 3–11 tuổi theo khuyến nghị là:

a)

10 g/ngày

b)

15 g/ngày

c)

20 g/ngày

d)

25 g/ngày

24.

Khung thực đơn cho trẻ mẫu giáo (36-72 tháng tuổi) không lặp lại trong vòng bao nhiêu tuần?

a)

1 tuần

b)

2–4 tuần

c)

5–6 tuần

d)

1 tháng

25.

Một bữa phụ cho trẻ mẫu giáo có thể bao gồm:

a)

Nước ngọt và bánh kẹo

b)

Sữa/chế phẩm từ sữa hoặc quả chín

c)

Thịt nướng và nước ngọt

d)

Đồ chiên rán

26.

Chất xơ trong khẩu phần của trẻ có tác dụng:

a)

Cung cấp năng lượng chính

b)

Giúp tiêu hóa tốt, phòng táo bón

c)

Gây thừa cân

d)

Không cần thiết

27.

Nhu cầu khuyến nghị chất xơ của trẻ 3-5 tuổi mỗi ngày là:

a)

24-26g

b)

27-28g

c)

20-21g

d)

19g

28.

Khẩu phần bữa ăn học đường của trẻ em dưới 5 tuổi nên có tỷ lệ chất đạm động vật/chất đạm tổng số là:

a)

Trên 60%

b)

Trên 50%

c)

Trên 35%

d)

Trên 20%

29.

Khi xây dựng thực đơn, bước đầu tiên cần thực hiện là:

a)

Chọn mức năng lượng và tỷ lệ P:L:G theo lứa tuổi

b)

Tính toán chi phí

c)

Xác định món tráng miệng

d)

Hỏi sở thích học sinh

30.

Nhu cầu Canxi của trẻ 3-5 tuổi mỗi ngày là:

a)

500mg

b)

600mg

c)

650mg

d)

700mg