wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

pkpd5

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Đánh giá tốc độ thải trừ aminoglycosid qua thận so với sự thải trừ creatinin theo mức nào:

a)

1/3 sự thải trừ creatinin

b)

1/2 sự thải trừ creatinin

c)

2/3 sự thải trừ creatinin

d)

Toàn bộ sự thải trừ creatinin

2.

Mục đích của việc xác định nồng độ thuốc trong chế độ liều lượng hợp lý là gì?

a)

Để tối ưu hoá tốc độ hấp thu thuốc

b)

Để tạo ra hiệu quả điều trị mong muốn

c)

Để giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc

d)

Để tăng cường quá trình chuyển hoá thuốc

3.

Sự chuyển hoá trong cơ thể đối với các thuốc nhóm aminoglycosid diễn ra như thế nào?

a)

Bi chuyển hoá mạnh tại gan

b)

Chuyển hoá không đáng kể

c)

Chuyển hoá chủ yếu tại thận

d)

Chuyển hoá hoàn toàn ở ruột

4.

Sự thay đổi nào dưới đây có thể làm thay đổi tổng nồng độ thuốc trong huyết tương mà không làm thay đổi quá trình thải trừ thuốc?

a)

A. Tăng liều lượng thuốc

b)

B. Giảm lưu lượng máu đến gan

c)

C. Tăng nồng độ alpha-1-acid glycoprotein

d)

D. Tăng tốc độ thải trừ của thận

5.

Liều vancomycin cần thiết để đạt được AUCO-24/MIC > 400 ở trẻ dưới 12 tuổi là:

a)

40-50mg/kg/ngày

b)

50-60mg/kg/ngày

c)

60-70mg/kg/ngày

d)

70-80mg/kg/ngày

6.

Lựa chọn tốc độ truyền aminoglycosid phù hợp với trẻ nhỏ là:

a)

30-60 phút

b)

5-10 phút

c)

1-2 giờ

d)

15-20 phút

7.

Thời gian bán thải t1/2β trong mô hình dược động học 2 ngăn được tính như thế nào?

a)

Bằng cách đo thời gian giữ hai điểm nồng độ trong huyết tương chênh lệch gấp đôi ở pha phân bố

b)

Bằng cách đo thời gian giữ hai điểm nồng độ trong huyết tương chênh lệch gấp đôi ở pha thải trừ

c)

Bằng cách tính diện tích dưới đường cong nồng độ trong huyết tương theo thời gian

d)

Bằng cách đo nồng độ thuốc trong huyết tương trong ngăn trung tâm

8.

Tại sao việc theo dõi nồng độ thuốc được coi là công cụ bổ sung trong đánh giá lâm sàng?

a)

Vì các phương pháp khác có độ chính xác cao hơn

b)

Vì nồng độ thuốc không phản ánh đầy đủ đáp ứng của bệnh nhân

c)

Vì nồng độ thuốc chỉ cung cấp một phần thông tin về hiệu quả điều trị

d)

Vì việc theo dõi chỉ cần thiết khi bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng bất thường

9.

Yếu tố nào có thể làm giảm độ chính xác của phương pháp Bayesian trong việc ước tính AUC0-24?

a)

Dữ liệu dược động học quần thể

b)

Nồng độ thuốc lấy ở giai đoạn phân bố

c)

Mô hình dược động học 2 ngăn

d)

Nồng độ thuốc ở trạng thái ổn định

10.

Trong trường hợp nào sự thay đổi tổng nồng độ thuốc không phản ánh chính xác sự thay đổi về độ thanh thải thuốc?

a)

Khi nồng độ alpha-1-acid glycoprotein tăng

b)

Khi có sự giảm lưu lượng máu đến thận

c)

Khi tăng liều lượng của thuốc có tỷ lệ chiết xuất thấp

d)

Khi có sự suy giảm chức năng gan

11.

Mối liên hệ giữa độ thanh thải aminoglycosid và độ thanh thải creatinin cho thấy điều gì về sự thải trừ ngoài thận của aminoglycosid?

a)

Không có sự thải trừ ngoài thận

b)

Có một lượng nhỏ aminoglycosid được thải trừ ngoài thận

c)

Aminoglycosid chủ yếu thải trừ qua đường mật

d)

Aminoglycosid thải trừ chủ yếu qua hệ tiêu hoá

12.

So sánh sự khác biệt chính giữa phương pháp Bayesian và phương pháp truyền thống dựa trên hai nồng độ vancomycin cho được trong việc ước tính AUCO-24. Phương pháp nào có khả năng chính xác hơn trong việc tính toán AUC?

a)

Phương pháp dựa trên hai nồng độ được ví dụ dễ áp dụng

b)

Phương pháp Bayesian vì nó tích hợp dữ liệu dược động học quần thể và các yếu tố thay đổi trong quá trình điều trị

c)

Cả hai phương pháp đều có tính xác thực tương đương

d)

Phương pháp dựa trên nồng độ vẫn dễ và nó sẽ đúng trong thực hành lâm sàng

13.

Nồng độ đích thường được chọn cho bệnh nhân bị suy tim là bao nhiêu?

a)

2 ng/mL

b)

1 ng/mL

c)

3 ng/mL

d)

0.5 ng/mL

14.

Phương pháp nào thường được sử dụng như biện pháp thay thế để đạt được AUCO-24/MIC trong thực hành lâm sàng?

a)

Theo dõi nồng độ đỉnh

b)

Theo dõi nồng độ đáy

c)

3 ng/mL

d)

0.5 ng/mL

15.

Trong việc tính toán liều nạp cho các thuốc có mô hình phân bố hai ngăn, điều gì cần được xem xét trước hết?

a)

Bỏ qua giai đoạn phân bố vì không đáng kể

b)

Tính toán thể tích phân bố qua nồng độ đỉnh

c)

Tốc độ hấp thu tương đối so với sự phân bố

d)

Tính toán liều duy trì trước khi tính liều nạp

16.

Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin có thể kéo dài đến bao nhiêu giờ ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút?

a)

5-10 giờ

b)

10-20 giờ

c)

20-30 giờ

d)

30-40 giờ

17.

Khi giám sát chức năng thận cho bệnh nhân dùng aminoglycosid có chức năng thận không ổn định, tần suất giám sát được khuyến cáo là bao nhiêu lần mỗi tuần?

a)

1 lần/tuần

b)

2-3 lần/tuần

c)

3-4 lần/tuần

d)

4-5 lần/tuần

18.

Phân tích ưu nhược điểm của việc duy trì nồng độ đáy vancomycin > 15mg/L so với mức 10-15mg/L trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. Mức nào có liên quan đến nguy cơ cao hơn về độc tính trên thận?

a)

10-15 mg/L, vì nồng độ đáy không đủ mạnh để diệt khuẩn

b)

> 15mg/L, vì không cải thiện rõ rệt hiệu quả lâm sàng

c)

10-15 mg/L, vì liên quan đến tăng nồng độ AUC/MIC

d)

> 15mg/L, vì cần thiết cho vi khuẩn có MIC cao

19.

Điều gì xảy ra trong pha phân bố của mô hình dược động học hai ngăn?

a)

Nồng độ thuốc giảm chậm khi thuốc bị chuyển hóa

b)

Nồng độ thuốc tăng khi thuốc được hấp thu

c)

Nồng độ thuốc giảm nhanh khi phân bố từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi

d)

Nồng độ thuốc không thay đổi

20.

Hằng số k12 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?

a)

Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm

b)

Tốc độ di chuyển thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi

c)

Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn ngoại vi

d)

Tốc độ hấp thu thuốc vào ngăn trung tâm

21.

Trước khi bắt đầu điều trị với một AG, việc gì là cần thiết để đảm bảo an toàn cho chức năng thận của bệnh nhân

a)

Đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh nhân

b)

Đánh giá chức năng thận ban đầu của bệnh nhân

c)

Xác định mức độ albumin trong máu

d)

Theo dõi nồng độ creatinin hàng ngày

22.

Điều gì có thể xảy ra đối với các thuốc liên kết mạnh với tế bào hồng cầu như cyclosporine và tacrolimus nếu nồng độ hematocrit giảm?

a)

Nồng độ thuốc trong máu toàn phần giảm, nhưng nồng độ thuốc có hoạt tính không thay đổi

b)

Nồng độ thuốc trong huyết tương giảm và nồng độ thuốc có hoạt tính được lý giải giảm

c)

Nồng độ dược trong máu toàn phần tăng, nhưng nồng độ thuốc có hoạt tính không thay đổi

d)

Nồng độ thuốc trong huyết tương không thay đổi, nhưng nồng độ thuốc có hoạt tính lý thuyết tăng

23.

Thời gian bán thải của AG tại các vị trí gắn trong mô dao động từ khoảng:

a)

10-30 giờ

b)

30-100 giờ

c)

100-300 giờ

d)

30-700 giờ

24.

Ngăn ngoại vi trong mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những gì?

a)

Huyết tương và các mô được tưới máu nhiều

b)

Các mô được tưới máu kém như cơ và mỡ

c)

Các mô như gan và thận

d)

Các mô chuyển hóa cao

25.

Điều gì làm cho TDM trở nên quan trọng trong điều trị thuốc?

a)

Đảm bảo thuốc không gây tương tác với thực phẩm

b)

Đánh giá sự tương tác của thuốc với hệ miễn dịch

c)

Giảm chi phí điều trị với những thuốc biệt dược

d)

Đáp ứng điều trị phụ thuốc chủ yếu vào nồng độ thuốc thực tế

26.

Tại sao thời gian bán thải của AG trong dịch tai lại dài hơn trong huyết tương?

a)

Do sự tích luỹ của AG trong dịch tai

b)

Do nồng độ AG trong huyết tương cao hơn nhiều

c)

Do sự đào thải chậm qua thận

d)

Do AG không thể khuếch tán ngược lại vào huyết tương