wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Về Ẩm Thực

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Trong bữa ăn truyền thống của người Việt, thường có đủ:

a)

Cơm – canh – rau – món mặn

b)

Cơm – thịt nướng – súp – trái cây

c)

Bánh mì – cà phê – súp

d)

Chỉ có cơm và cá kho

2.

Người Việt thường sử dụng dụng cụ gì khi ăn uống?

a)

Đũa và muỗng

b)

Dao và nĩa

c)

Tay không

d)

Dao và muỗng

3.

Ẩm thực miền Bắc Việt Nam có đặc điểm gì?

a)

Vị cay nồng, nhiều gia vị

b)

Vị đậm, mặn mòi

c)

Vị thanh nhẹ, ít cay

d)

Nhiều dầu mỡ

4.

Người Việt thường uống gì trong dịp Tết Nguyên Đán?

a)

Rượu cần

b)

Trà xanh

c)

Rượu nếp

d)

Cả B và C

5.

Trong phong tục ăn uống, người Việt coi trọng điều gì nhất?

a)

Ăn thật no

b)

Tính cộng đồng, chia sẻ

c)

Ăn theo khẩu vị riêng

d)

Ăn nhanh, gọn

6.

Món phở Việt Nam nổi tiếng nhờ hương vị của:

a)

Nước dùng từ xương

b)

Gia vị quế hồi

c)

Bánh phở mềm

d)

Tất cả các ý trên

7.

Trong đám giỗ, người Việt thường chuẩn bị:

a)

Bánh kem

b)

Cơm cúng với nhiều món truyền thống

c)

Sushi

d)

Pizza

8.

Mắm tôm, mắm cá là đặc trưng ẩm thực vùng nào?

a)

Bắc

b)

Trung

c)

Nam

d)

Cả 3 miền

9.

Thói quen ăn uống của người Việt thường gắn với:

a)

Ăn nhanh tại bàn

b)

Ăn cơm gia đình quây quần

c)

Ăn ngoài tiệm nhiều hơn ở nhà

d)

Ăn một mình

10.

Loại nước chấm phổ biến nhất của người Việt là:

a)

Tương đen

b)

Nước mắm

c)

Nước tương

d)

Muối tiêu

11.

Người Trung Quốc thường dùng dụng cụ gì khi ăn?

a)

Đũa

b)

Dao, nĩa

c)

Tay

d)

Thìa gỗ

12.

Đặc điểm khẩu vị miền Tứ Xuyên (Trung Quốc) là:

a)

Cay, tê vị tiêu hoa

b)

Ngọt dịu

c)

Nhạt và thanh

d)

Chua ngọt nhẹ

13.

Phong tục uống trà của người Trung Quốc bắt nguồn từ thời nào?

a)

Thời Đường

b)

Thời Hán

c)

Thời Nguyên

14.

Phong tục uống trà của người Trung Quốc bắt nguồn từ thời nào?

a)

Thời Đường

b)

Thời Hán

c)

Thời Nguyên

d)

Thời Thanh

15.

Món dimsum nổi tiếng của vùng nào ở Trung Quốc?

a)

Thượng Hải

b)

Quảng Đông

c)

Bắc Kinh

d)

Tứ Xuyên

16.

Người Trung Quốc quan niệm số “8” trong tiệc tùng mang ý nghĩa gì?

a)

Phát đạt, may mắn

b)

Không tốt

c)

Bình thường

d)

Chia lìa

17.

Khẩu vị miền Bắc Trung Quốc chủ yếu:

a)

Ăn nhiều mì, bánh bao

b)

Ưa chuộng đồ ngọt

c)

Ưa nhiều dầu mỡ

d)

Ăn nhiều hải sản

18.

Trong bàn tiệc Trung Hoa, món ăn thường được bày:

a)

Theo từng suất riêng

b)

Bày chung để mọi người gắp

c)

Mỗi người một phần riêng

d)

Đặt trong hộp

19.

Gia vị thường thấy trong ẩm thực Trung Quốc:

a)

Ngũ vị hương

b)

Nghệ

c)

Cà ri

d)

Wasabi

20.

Truyền thống chúc rượu ở Trung Quốc gọi là:

a)

Kanpai

b)

Yum cha

c)

Ganbei

d)

Kampot

21.

Trong phong tục ăn uống, người Trung Quốc coi trọng:

a)

Màu sắc, ý nghĩa món ăn

b)

Ăn thật nhanh

c)

Ăn nhiều dầu

d)

Ăn riêng biệt

22.

Người Hàn thường ăn kèm món gì trong bữa cơm hàng ngày?

a)

Kimchi

b)

Sushi

c)

Trà sữa

d)

Bánh mì

23.

Văn hóa Hàn Quốc khi uống rượu soju, người trẻ phải:

a)

Uống trước

b)

Quay mặt đi khi uống trước người lớn tuổi

c)

Từ chối uống

d)

Uống đứng

24.

Món ăn truyền thống Tết Seollal ở Hàn Quốc là:

a)

Tteokguk (canh bánh gạo)

b)

Sushi

c)

Mì lạnh

d)

Bánh bao

25.

Trong bàn ăn Hàn Quốc, cơm và canh đặt ở đâu?

a)

Cơm bên trái, canh bên phải

b)

Cơm bên phải, canh bên trái

c)

Đặt chung một chỗ

d)

Không quy định

26.

Đặc điểm khẩu vị người Hàn:

a)

Ưa cay và lên men

b)

Ưa ngọt nhẹ

27.

à canh đặt ở đâu?

a)

Cơm bên trái, canh bên phải

b)

Cơm bên phải, canh bên trái

c)

Đặt chung một chỗ

d)

Không quy định

28.

Đặc điểm khẩu vị người Hàn:

a)

Ưa cay và lên men

b)

Ưa ngọt nhẹ

c)

Thanh đạm

d)

Nhiều dầu

29.

Trong phong tục Hàn Quốc, khi ăn uống phải:

a)

Để người lớn gắp trước

b)

Trẻ gắp trước

c)

Ai muốn ăn gì cũng được

d)

Ăn tự chọn

30.

Món bibimbap có nghĩa là:

a)

Cơm trộn nhiều nguyên liệu

b)

Mì lạnh

c)

Canh rong biển

d)

Gà hầm

31.

Trong văn hóa Hàn, uống rượu chung thể hiện:

a)

Sự thân thiết

b)

Lời chia tay

c)

Sự thù hằn

d)

Không có ý nghĩa gì

32.

Kimchi chủ yếu được làm từ:

a)

Bắp cải thảo

b)

Cà chua

c)

Hành

d)

Bí đỏ

33.

Người Hàn dùng dụng cụ ăn chính là:

a)

Đũa kim loại và thìa

b)

Đũa gỗ

c)

Dao nĩa

d)

Tay

34.

Người Nhật thường bắt đầu bữa ăn bằng câu chào gì?

a)

Itadakimasu

b)

Ganbei

c)

Arigato

d)

Konichiwa

35.

Dụng cụ ăn truyền thống của Nhật là:

a)

Đũa tre

b)

Dao nĩa

c)

Tay

d)

Thìa gỗ

36.

Sushi là món ăn truyền thống làm từ:

a)

Cơm trộn giấm và hải sản

b)

Bánh gạo

c)

Mì sợi

d)

Đậu hũ

37.

Người Nhật có thói quen húp mì phát ra tiếng vì:

a)

Thể hiện ngon miệng và lịch sự

b)

Không quan tâm

c)

Là thói quen xấu

d)

Để nguội nhanh

38.

Trong trà đạo Nhật Bản, yếu tố quan trọng là:

a)

Sự tĩnh lặng và lễ nghi

b)

Uống nhanh

c)

Uống cho no

d)

Thưởng thức bánh ngọt

39.

Khẩu vị người Nhật thiên về:

a)

Thanh đạm, ít dầu mỡ

b)

Cay nồng

c)

Nhiều gia vị mạnh

d)

Rất ngọt

40.

Món ăn vào dịp năm mới ở Nhật gọi là:

a)

Osechi ryori

b)

Kimchi

c)

Bánh chưng

d)

Cà ri

41.

Người Nhật thường uống gì kèm trong bữa ăn?

a)

Trà xanh

b)

Rượu soju

c)

Nước ngọt

d)

Sữa

42.

Ở Nhật gọi là:

a)

Osechi ryori

b)

Kimchi

c)

Bánh chưng

d)

Cà ri

43.

Người Nhật thường uống gì kèm trong bữa ăn?

a)

Trà xanh

b)

Rượu soju

c)

Nước ngọt

d)

Sữa

44.

Khi rót rượu sake, người Nhật thường:

a)

Rót cho người khác, không tự rót

b)

Tự rót cho mình

c)

Không quy tắc

d)

Để chai giữa bàn

45.

Ẩm thực Nhật Bản coi trọng:

a)

Sự tinh tế, trình bày đẹp

b)

Ăn nhiều

c)

Nhanh gọn

d)

Cay nóng

46.

Người Ấn Độ thường ăn bằng:

a)

Tay phải

b)

Dao nĩa

c)

Đũa

d)

Thìa

47.

Gia vị đặc trưng nhất của ẩm thực Ấn Độ là:

a)

Cà ri

b)

Ngũ vị hương

c)

Wasabi

d)

Nước mắm

48.

Người Ấn thường kiêng ăn gì?

a)

Thịt bò

b)

c)

Thịt gà

d)

Trái cây

49.

Đặc điểm khẩu vị của người Ấn Độ là:

a)

Đậm gia vị, nhiều bột cà ri

b)

Thanh nhẹ

c)

Nhiều rau luộc

d)

Ít gia vị

50.

Loại bánh ăn kèm phổ biến của người Ấn là:

a)

Bánh mì Naan, Chapati

b)

Bánh mì baguette

c)

Bánh bao

d)

Bánh gạo

51.

Người Ấn thường uống loại trà nào phổ biến?

a)

Masala Chai

b)

Trà xanh

c)

Trà hoa cúc

d)

Trà ô long

52.

Người Hồi giáo ở Ấn Độ kiêng ăn:

a)

Thịt heo

b)

Thịt gà

c)

d)

Thịt cừu

53.

Trong lễ hội Holi, người Ấn thường ăn:

a)

Gujiya (bánh ngọt nhân sữa)

b)

Bánh chưng

c)

Sushi

d)

Kimchi

54.

Người Ấn dùng nhiều sữa trong chế biến món tráng miệng gọi là:

a)

Kheer (chè sữa gạo)

b)

Tteokguk

c)

Mochi

d)

Chè đậu xanh

55.

Văn hóa ăn uống Ấn Độ gắn liền với:

a)

Tôn giáo và tín ngưỡng

b)

Nhanh chóng, tiện lợi

c)

Ẩm thực phương Tây

d)

Đồ ăn đóng hộp