wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thiếu gia họ Trần

Total questions: 23

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Phạm trù triết học nào dùng để chỉ những thuộc tính chung, không những có ở một kết cấu vật chất nhất định mà còn được lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng hay quá trình riêng lẻ khác

a)

Cái riêng

b)

Cái chung

c)

Cái đơn nhất

d)

Tất cả đều sai

2.

Cái ... chỉ tồn tại trong cái ... thông qua cái riêng mà biểu hiện sự tồn tại của mình.

a)

Chung/Riêng

b)

Riêng/Chung

c)

Chung/Đơn nhất

d)

Đơn nhất/Riêng

3.

Vân tay, Gene là hai khái niệm thuộc phạm trù nào

a)

Cái riêng

b)

Cái chung

c)

Cái đơn nhất

d)

Cả 3 phạm trù trên

4.

Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội trên thế giới phải xuất phát từ tình hình cụ thể của từng đất nước. Đó là bài học về việc...

a)

Áp dụng cái chung phải tùy theo từng cái riêng cụ thể để vận dụng cho thích hợp.

b)

Áp dụng cái chung phải tùy theo từng cái đơn nhất cụ thể để vận dụng cho thích hợp.

c)

Áp dụng cái riêng phải dựa vào cái chung

d)

Áp dụng cái đơn nhất phải tùy theo từng cái riêng cụ thể để vận dụng thích hợp

5.

Giả sử khái niệm Việt Nam là một "Cái riêng" thì yếu tố nào sau đây là cái đơn nhất:

a)

Con người

b)

Quốc gia

c)

Văn Hóa

d)

Hà Nội

6.

Quan điểm của trường phái triết học tách rời tuyệt đối mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng:

a)

Trường phái học Duy danh

b)

Trường phái học Duy thực

c)

Cà hai trường phái trên

d)

Không có đáp án đúng

7.

Quan điểm duy vật biện chứng cho rằng:

a)

Cái riêng chỉ tồn tại tạm thời, thoáng qua, không phải cái tồn tại vĩnh viễn. Chỉ có cái chung mới tồn tại vĩnh viễn, thật sự độc lập với ý thức con người

b)

Chỉ có cái riêng mới tồn tại thực sự, còn cái chung là những tên gọi trống rỗng do tư tưởng con người bịa đặt ra , không phản ánh cái gì trong hiện thực cả

c)

Cái riêng, cái chung và cái đơn nhất đều tồn tại khách quan, giữa chúng có mối liên hệ hữu cơ với nhau

d)

Cái riêng và cái chung đều tồn tại song hành nhau và chúng không có mối liên hệ với nhau

8.

Thêm cụm từ nào vào chỗ trống của câu sau để được một luận điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng: Quan hệ giữa phạm trù triết học và phạm trù của các khoa học cụ thể là quan hệ giữa ....(1)....và ....(2)....

a)

1- cái riêng, 2- cái riêng.

b)

1-cái riêng, 2- cái chung.

c)

1- cái chung , 2- cái riêng.

d)

1- cái chung, 2- cái chung.

9.

Phái triết học nào cho chỉ có cái chung tồn tại thực, còn cái riêng không tồn tại thực?

a)

Phái Duy Thực.

b)

Phái nguỵ biện

c)

Phái Duy Danh

d)

Phái chiết trung

10.

Phát biểu nào thể hiện SAI ý nghĩa phương pháp luận của mối quan

hệ biện chứng giữa cái chung và cái riêng?

a)

a. Phải xuất phát từ “cái riêng” để tìm “cái chung”.

b)

b. Không được lảng tránh giải quyết những vấn đề chung khi giải

quyết những vấn đề riêng

c)

c. Khi cần thiết, cần tạo điều kiện cho “cái riêng” biến thành “cái

chung” và ngược lại.

d)

d. Cần nghiên cứu cải biến “cái chung” khi áp dụng “cái chung” vào

từng trường hợp “cái riêng”

11.

Nhận định nào là đúng khi xem xét mối quan hệ giữa cái riêng,

cáichung và cái đơn nhất?

a)

Cái riêng phong phú hơn cái chung

b)

Cái chung phong phú hơn cái riêng

c)

Cái riêng nghèo nàn hơn cái đơn nhất

d)

Cái riêng sâu sắc hơn cái chung

12.

Đáp án nào KHÔNG chứa cặp phạm trù triết học?

a)

Nguyên nhân và kết quả.

b)

Cái chung và cái riêng.

c)

Bản chất và hiện tượng.

d)

Năng lực và phẩm chất.

13.

Luận điểm sau đây thuộc lập trường triết học nào: "Phạm trù vật chất không có sự tồn tại hữu hình như một vật cụ thể. Phạm trù vật chất bao quát đặc điểm chung tồn tại trong các vật cụ thể".

a)

Phái Duy Thực

b)


Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)


Phái Duy Danh

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

14.

Luận điểm sau đây thuộc lập trường triết học nào: "Không có cái chung tồn tại thuần tuý bên ngoài cái riêng. Không có cái riêng tồn tại

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm siêu hình.


d)

Chủ nghĩa duy tâm siêu hình

15.

Từ việc phân tích nhiều trường hợp học sinh thành công với các kế hoạch học tập khác nhau (nhiều Cái Riêng), các nhà giáo dục rút ra được nguyên tắc chung về động lực học tập. Đây là quá trình chuyển hóa nào?

a)

Cái Riêng là Cái Đơn Nhất được lặp lại

b)

Cái Đơn Nhất biến mất

c)

Cái Riêng chuyển hóa thành Cái Chung

d)

Cái Chung bao hàm Cái Riêng

16.

Trong học tập, nếu quá chú trọng vào Cái Riêng (ví dụ: chỉ học thuộc lòng từng ví dụ, từng bài tập cụ thể) mà bỏ qua Cái Chung (nguyên lý, công thức), bạn sẽ gặp phải hạn chế gì lớn nhất?

a)

Không thể nhớ được chi tiết cụ thể

b)

Lãng phí thời gian vào việc tổng hợp kiến thức

c)

Không áp dụng được kiến thức vào tình huống mới

d)

Thiếu tính sáng tạo

17.

Trong quá trình học tập và phát triển, Cái Đơn Nhất (kinh nghiệm, sự kiện cụ thể) có vai trò gì?Là đối tượng nghiên cứu duy nhất của khoa học.

a)

Là đối tượng nghiên cứu duy nhất của khoa học.

b)

Là yếu tố luôn ngăn cản sự phát triển.

c)

Không có giá trị vì nó không lặp lại.

d)

Là cơ sở để nhận thức và tổng hợp thành Cái Riêng và Cái Chung.

18.

Một sinh viên nghiên cứu quy luật chung của thị trường lao động (Cái Chung), sau đó lựa chọn chuyên ngành phù hợp với sở thích và khả năng (Cái Riêng), và cuối cùng tham gia thực tập cụ thể tại một công ty (Cái Đơn Nhất). Hành động này thể hiện điều gì?

a)

Sự tách biệt giữa lý thuyết và thực hành.

b)

Sự kết hợp và vận dụng linh hoạt ba phạm trù vào quá trình phát triển bản thân.

c)

Sự phủ định của Cái Chung.

d)

Việc làm lãng phí thời gian vào lý thuyết suông.

19.

Trong kế hoạch tự học tiếng Anh của một cá nhân, đâu là yếu tố thể hiện Cái Riêng bao hàm cả Cái Chung (quy tắc) và Cái Đơn Nhất (kinh nghiệm cụ thể)?

a)

Việc học thuộc quy tắc ngữ pháp phổ biến và từ vựng cơ bản.

b)

Mục tiêu đạt 7.0 IELTS trong 6 tháng, một mục đích cụ thể.

c)

Toàn bộ phương pháp và thời khóa biểu học tập được cá nhân hóa, trong đó có áp dụng quy tắc chung và các thói quen cá biệt.

d)

Việc sử dụng ứng dụng học từ vựng cụ thể duy nhất vào lúc 7 giờ tối mỗi ngày.

20.

Một người chỉ dựa vào kinh nghiệm thành công độc đáo của một người bạn thân (Cái Riêng cụ thể) để áp dụng y hệt cho bản thân mà bỏ qua các nguyên tắc chung của thành công. Lỗi triết học mắc phải là gì?

a)

Phủ nhận vai trò của Cái Chung.

b)

Nhầm lẫn giữa Bản Chất và Hiện Tượng.

c)

Tuyệt đối hóa Cái Riêng, coi nó là Cái Chung.

d)

Tuyệt đối hóa Cái Đơn Nhất.

21.

Sự chuyển hóa trong nhận thức từ hàng trăm lần luyện tập giải một dạng bài cụ thể (Cái Đơn Nhất) đến việc nắm được phương pháp giải tổng quát (Cái Chung) đòi hỏi hoạt động nào là chủ yếu?

a)

Tuyệt đối hóa kinh nghiệm cá nhân.

b)

Lặp lại một cách cơ học không cần suy nghĩ.

c)

Phân tích, tổng hợp và khái quát hóa.

d)

Chỉ dựa vào trực giác và may mắn.

22.

Nếu một người hiểu được Cái Chung (tức là quy luật tất yếu) của việc học, hành động của họ sẽ mang tính chất gì, và vì sao?

a)

Tuyệt đối hóa kinh nghiệm cá nhân, không lắng nghe người khác.

b)

Mang tính tự giác và chủ động, tránh được các sai lầm ngẫu nhiên.

c)

Bỏ qua mọi kiến thức nền tảng và chỉ dựa vào thực hành.

d)

Chỉ tập trung vào những sự kiện ngẫu nhiên và các lỗi sai cụ thể.

23.

Quá trình từ việc theo dõi 100 dự án khởi nghiệp cụ thể (nhiều Cái Riêng) để rút ra mô hình thành công chung (Cái Chung) gọi là gì?

a)

Đồng nhất hóa

b)

Khái quát hóa

c)

Tuyệt đối hóa

d)

Phủ định của phủ định