Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUNIT 1- GLOBAL SUCCESS 10
Total questions: 151
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
appreciate
a)
đánh giá đúng, đánh giá cao
b)
bị cảm lạnh
c)
trao đổi cái gì với ai
d)
phát biểu trước đám đông
e)
mất bình tĩnh, nổi nóng
2.
appreciation
a)
sự cảm kích, sự đánh giá
b)
hết thời gian
c)
phạm luật
d)
từ bỏ
e)
nói sự thật
3.
appreciative
a)
biết đánh giá, biết thưởng thức
b)
đi công tác xa
c)
phá kỷ lục
d)
giúp ai đó (về việc gì)
e)
giữ lời hứa
4.
appreciable
a)
đáng kể, tương đối
b)
làm ai đó vui lên
c)
nộp tiền phạt
d)
đi đến thỏa thuận với ai
e)
thành thật với ai đó
5.
award
a)
thưởng, trao tặng
b)
đánh giá đúng, đánh giá cao
c)
bị cảm lạnh
d)
trao đổi cái gì với ai
e)
thay vì
6.
award
a)
giải thưởng, phần thưởng
b)
sự cảm kích, sự đánh giá
c)
hết thời gian
d)
phạm luật
e)
phát biểu trước đám đông
7.
awarding
a)
sự trao tặng
b)
biết đánh giá, biết thưởng thức
c)
đi công tác xa
d)
phá kỷ lục
e)
từ bỏ
8.
awarded
a)
được trao tặng
b)
đáng kể, tương đối
c)
làm ai đó vui lên
d)
nộp tiền phạt
e)
giúp ai đó (về việc gì)
9.
benefit
a)
lợi ích
b)
thưởng, trao tặng
c)
đánh giá đúng, đánh giá cao
d)
bị cảm lạnh
e)
đi đến thỏa thuận với ai
10.
benefit
a)
giúp ích, mang lại lợi ích
b)
giải thưởng, phần thưởng
c)
sự cảm kích, sự đánh giá
d)
hết thời gian
e)
trao đổi cái gì với ai
11.
beneficial
a)
có lợi, có ích
b)
sự trao tặng
c)
biết đánh giá, biết thưởng thức
d)
đi công tác xa
e)
phạm luật
12.
beneficially
a)
một cách có lợi
b)
được trao tặng
c)
đáng kể, tương đối
d)
làm ai đó vui lên
e)
phá kỷ lục
13.
breadwinner
a)
trụ cột gia đình
b)
lợi ích
c)
thưởng, trao tặng
d)
đánh giá đúng, đánh giá cao
e)
nộp tiền phạt
14.
character
a)
tính cách, nét đặc sắc
b)
giúp ích, mang lại lợi ích
c)
giải thưởng, phần thưởng
d)
sự cảm kích, sự đánh giá
e)
bị cảm lạnh
15.
characteristic
a)
đặc điểm, nét đặc trưng
b)
có lợi, có ích
c)
sự trao tặng
d)
biết đánh giá, biết thưởng thức
e)
hết thời gian
16.
characteristic
a)
đặc trưng
b)
một cách có lợi
c)
được trao tặng
d)
đáng kể, tương đối
e)
đi công tác xa
17.
characterize
a)
mô tả đặc điểm, tiêu biểu
b)
trụ cột gia đình
c)
lợi ích
d)
thưởng, trao tặng
e)
làm ai đó vui lên
18.
characteristically
a)
một cách đặc trưng
b)
tính cách, nét đặc sắc
c)
giúp ích, mang lại lợi ích
d)
giải thưởng, phần thưởng
e)
đánh giá đúng, đánh giá cao
19.
charity
a)
lòng nhân đức, tổ chức từ thiện
b)
đặc điểm, nét đặc trưng
c)
có lợi, có ích
d)
sự trao tặng
e)
sự cảm kích, sự đánh giá
20.
charitable
a)
từ thiện, khoan dung
b)
đặc trưng
c)
một cách có lợi
d)
được trao tặng
e)
biết đánh giá, biết thưởng thức
21.
charitably
a)
một cách nhân đức, rộng lượng
b)
mô tả đặc điểm, tiêu biểu
c)
trụ cột gia đình
d)
lợi ích
e)
đáng kể, tương đối
22.
gratitude
a)
lòng biết ơn
b)
một cách đặc trưng
c)
tính cách, nét đặc sắc
d)
giúp ích, mang lại lợi ích
e)
thưởng, trao tặng
23.
grateful
a)
biết ơn
b)
lòng nhân đức, tổ chức từ thiện
c)
đặc điểm, nét đặc trưng
d)
có lợi, có ích
e)
giải thưởng, phần thưởng
24.
gratefully
a)
một cách biết ơn
b)
từ thiện, khoan dung
c)
đặc trưng
d)
một cách có lợi
e)
sự trao tặng
25.
ingratitude
a)
sự vô ơn, vô ơn bạc nghĩa
b)
một cách nhân đức, rộng lượng
c)
mô tả đặc điểm, tiêu biểu
d)
trụ cột gia đình
e)
được trao tặng
26.
grocery
a)
cửa hàng tạp hóa
b)
lòng biết ơn
c)
một cách đặc trưng
d)
tính cách, nét đặc sắc
e)
lợi ích
27.
groceries
a)
hàng tạp hóa (đồ ăn, nhu yếu phẩm)
b)
biết ơn
c)
lòng nhân đức, tổ chức từ thiện
d)
đặc điểm, nét đặc trưng
e)
giúp ích, mang lại lợi ích
28.
cushion
a)
cái đệm
b)
một cách biết ơn
c)
từ thiện, khoan dung
d)
đặc trưng
e)
có lợi, có ích
29.
easygoing
a)
dễ tính
b)
sự vô ơn, vô ơn bạc nghĩa
c)
một cách nhân đức, rộng lượng
d)
mô tả đặc điểm, tiêu biểu
e)
một cách có lợi
30.
equally
a)
bằng nhau, ngang nhau
b)
cửa hàng tạp hóa
c)
lòng biết ơn
d)
một cách đặc trưng
e)
trụ cột gia đình
31.
equalize
a)
làm bằng nhau
b)
hàng tạp hóa (đồ ăn, nhu yếu phẩm)
c)
biết ơn
d)
lòng nhân đức, tổ chức từ thiện
e)
tính cách, nét đặc sắc
32.
equality
a)
sự bình đẳng
b)
cái đệm
c)
một cách biết ơn
d)
từ thiện, khoan dung
e)
đặc điểm, nét đặc trưng
33.
experience
a)
kinh nghiệm, trải nghiệm
b)
dễ tính
c)
sự vô ơn, vô ơn bạc nghĩa
d)
một cách nhân đức, rộng lượng
e)
đặc trưng
34.
experienced
a)
có kinh nghiệm
b)
bằng nhau, ngang nhau
c)
cửa hàng tạp hóa
d)
lòng biết ơn
e)
mô tả đặc điểm, tiêu biểu
35.
lift
a)
nâng, nhấc
b)
làm bằng nhau
c)
hàng tạp hóa (đồ ăn, nhu yếu phẩm)
d)
biết ơn
e)
một cách đặc trưng
36.
heavy lifting
a)
công việc nặng nhọc
b)
sự bình đẳng
c)
cái đệm
d)
một cách biết ơn
e)
lòng nhân đức, tổ chức từ thiện
37.
homemaker
a)
người nội trợ
b)
kinh nghiệm, trải nghiệm
c)
dễ tính
d)
sự vô ơn, vô ơn bạc nghĩa
e)
từ thiện, khoan dung
38.
honest
a)
trung thực
b)
có kinh nghiệm
c)
bằng nhau, ngang nhau
d)
cửa hàng tạp hóa
e)
một cách nhân đức, rộng lượng
39.
dishonest
a)
không trung thực
b)
nâng, nhấc
c)
làm bằng nhau
d)
hàng tạp hóa (đồ ăn, nhu yếu phẩm)
e)
lòng biết ơn
40.
honesty
a)
tính trung thực
b)
công việc nặng nhọc
c)
sự bình đẳng
d)
cái đệm
e)
biết ơn
41.
sports field
a)
sân thể thao
b)
người nội trợ
c)
kinh nghiệm, trải nghiệm
d)
dễ tính
e)
một cách biết ơn
42.
prepare
a)
chuẩn bị
b)
trung thực
c)
có kinh nghiệm
d)
bằng nhau, ngang nhau
e)
sự vô ơn, vô ơn bạc nghĩa
43.
preparation
a)
sự chuẩn bị
b)
không trung thực
c)
nâng, nhấc
d)
làm bằng nhau
e)
cửa hàng tạp hóa
44.
chore
a)
việc vặt, việc nhà
b)
tính trung thực
c)
công việc nặng nhọc
d)
sự bình đẳng
e)
hàng tạp hóa (đồ ăn, nhu yếu phẩm)
45.
household chores
a)
việc nhà
b)
sân thể thao
c)
người nội trợ
d)
kinh nghiệm, trải nghiệm
e)
cái đệm
46.
messy
a)
bừa bộn, bẩn thỉu
b)
chuẩn bị
c)
trung thực
d)
có kinh nghiệm
e)
dễ tính
47.
mess
a)
sự bừa bộn, lộn xộn
b)
sự chuẩn bị
c)
không trung thực
d)
nâng, nhấc
e)
bằng nhau, ngang nhau
48.
mess
a)
làm bừa, gây lộn xộn
b)
việc vặt, việc nhà
c)
tính trung thực
d)
công việc nặng nhọc
e)
làm bằng nhau
49.
messily
a)
một cách bừa bộn
b)
việc nhà
c)
sân thể thao
d)
người nội trợ
e)
sự bình đẳng
50.
messiness
a)
tình trạng bừa bộn
b)
bừa bộn, bẩn thỉu
c)
chuẩn bị
d)
trung thực
e)
kinh nghiệm, trải nghiệm
51.
rely
a)
tin tưởng, phụ thuộc
b)
sự bừa bộn, lộn xộn
c)
sự chuẩn bị
d)
không trung thực
e)
có kinh nghiệm
52.
reliable
a)
đáng tin cậy
b)
làm bừa, gây lộn xộn
c)
việc vặt, việc nhà
d)
tính trung thực
e)
nâng, nhấc
53.
unreliable
a)
không đáng tin
b)
một cách bừa bộn
c)
việc nhà
d)
sân thể thao
e)
công việc nặng nhọc
54.
reliant
a)
phụ thuộc
b)
tình trạng bừa bộn
c)
bừa bộn, bẩn thỉu
d)
chuẩn bị
e)
người nội trợ
55.
reliability
a)
độ tin cậy
b)
tin tưởng, phụ thuộc
c)
sự bừa bộn, lộn xộn
d)
sự chuẩn bị
e)
trung thực
56.
housework
a)
việc nhà
b)
đáng tin cậy
c)
làm bừa, gây lộn xộn
d)
việc vặt, việc nhà
e)
không trung thực
57.
support
a)
hỗ trợ, ủng hộ
b)
không đáng tin
c)
một cách bừa bộn
d)
việc nhà
e)
tính trung thực
58.
respect
a)
sự kính trọng
b)
phụ thuộc
c)
tình trạng bừa bộn
d)
bừa bộn, bẩn thỉu
e)
sân thể thao
59.
respectful
a)
lễ phép, tôn trọng
b)
độ tin cậy
c)
tin tưởng, phụ thuộc
d)
sự bừa bộn, lộn xộn
e)
chuẩn bị
60.
respectable
a)
đáng kính
b)
việc nhà
c)
đáng tin cậy
d)
làm bừa, gây lộn xộn
e)
sự chuẩn bị
61.
respective
a)
tương ứng
b)
hỗ trợ, ủng hộ
c)
không đáng tin
d)
một cách bừa bộn
e)
việc vặt, việc nhà
62.
husband
a)
chồng
b)
sự kính trọng
c)
phụ thuộc
d)
tình trạng bừa bộn
e)
việc nhà
63.
wife
a)
vợ
b)
lễ phép, tôn trọng
c)
độ tin cậy
d)
tin tưởng, phụ thuộc
e)
bừa bộn, bẩn thỉu
64.
wives
a)
các bà vợ
b)
đáng kính
c)
việc nhà
d)
đáng tin cậy
e)
sự bừa bộn, lộn xộn
65.
life skill
a)
kỹ năng sống
b)
tương ứng
c)
hỗ trợ, ủng hộ
d)
không đáng tin
e)
làm bừa, gây lộn xộn
66.
responsibility
a)
trách nhiệm
b)
chồng
c)
sự kính trọng
d)
phụ thuộc
e)
một cách bừa bộn
67.
responsible
a)
có trách nhiệm
b)
vợ
c)
lễ phép, tôn trọng
d)
độ tin cậy
e)
tình trạng bừa bộn
68.
responsibly
a)
một cách có trách nhiệm
b)
các bà vợ
c)
đáng kính
d)
việc nhà
e)
tin tưởng, phụ thuộc
69.
irresponsible
a)
vô trách nhiệm
b)
kỹ năng sống
c)
tương ứng
d)
hỗ trợ, ủng hộ
e)
đáng tin cậy
70.
result
a)
kết quả / dẫn đến
b)
trách nhiệm
c)
chồng
d)
sự kính trọng
e)
không đáng tin
71.
rubbish
a)
rác
b)
có trách nhiệm
c)
vợ
d)
lễ phép, tôn trọng
e)
phụ thuộc
72.
garbage
a)
rác
b)
một cách có trách nhiệm
c)
các bà vợ
d)
đáng kính
e)
độ tin cậy
73.
litter
a)
rác (nơi công cộng)
b)
vô trách nhiệm
c)
kỹ năng sống
d)
tương ứng
e)
việc nhà
74.
waste
a)
chất thải
b)
kết quả / dẫn đến
c)
trách nhiệm
d)
chồng
e)
hỗ trợ, ủng hộ
75.
selfish
a)
ích kỷ
b)
rác
c)
có trách nhiệm
d)
vợ
e)
sự kính trọng
76.
selfishness
a)
sự ích kỷ
b)
rác
c)
một cách có trách nhiệm
d)
các bà vợ
e)
lễ phép, tôn trọng
77.
spotlessly
a)
sạch sẽ, không tì vết
b)
rác (nơi công cộng)
c)
vô trách nhiệm
d)
kỹ năng sống
e)
đáng kính
78.
spotlessness
a)
sự sạch sẽ, không tì vết
b)
chất thải
c)
kết quả / dẫn đến
d)
trách nhiệm
e)
tương ứng
79.
survey
a)
cuộc khảo sát
b)
ích kỷ
c)
rác
d)
có trách nhiệm
e)
chồng
80.
survey
a)
khảo sát
b)
sự ích kỷ
c)
rác
d)
một cách có trách nhiệm
e)
vợ
81.
symbol
a)
biểu tượng
b)
sạch sẽ, không tì vết
c)
rác (nơi công cộng)
d)
vô trách nhiệm
e)
các bà vợ
82.
symbolize
a)
tượng trưng cho
b)
sự sạch sẽ, không tì vết
c)
chất thải
d)
kết quả / dẫn đến
e)
kỹ năng sống
83.
table manners
a)
phép tắc ăn uống
b)
cuộc khảo sát
c)
ích kỷ
d)
rác
e)
trách nhiệm
84.
teenager
a)
thiếu niên
b)
khảo sát
c)
sự ích kỷ
d)
rác
e)
có trách nhiệm
85.
truthful
a)
trung thực
b)
biểu tượng
c)
sạch sẽ, không tì vết
d)
rác (nơi công cộng)
e)
một cách có trách nhiệm
86.
truthfulness
a)
sự trung thực
b)
tượng trưng cho
c)
sự sạch sẽ, không tì vết
d)
chất thải
e)
vô trách nhiệm
87.
get dressed
a)
mặc quần áo
b)
phép tắc ăn uống
c)
cuộc khảo sát
d)
ích kỷ
e)
kết quả / dẫn đến
88.
get on (sth)
a)
lên xe, tàu, máy bay
b)
thiếu niên
c)
khảo sát
d)
sự ích kỷ
e)
rác
89.
get off (sth)
a)
xuống xe, tàu, máy bay
b)
trung thực
c)
biểu tượng
d)
sạch sẽ, không tì vết
e)
rác
90.
get into top university
a)
đỗ vào trường đại học hàng đầu
b)
sự trung thực
c)
tượng trưng cho
d)
sự sạch sẽ, không tì vết
e)
rác (nơi công cộng)
91.
put on (your) clothes
a)
mặc quần áo
b)
mặc quần áo
c)
phép tắc ăn uống
d)
cuộc khảo sát
e)
chất thải
92.
take off your shoes
a)
cởi giày
b)
lên xe, tàu, máy bay
c)
thiếu niên
d)
khảo sát
e)
ích kỷ
93.
take a break
a)
nghỉ giải lao
b)
xuống xe, tàu, máy bay
c)
trung thực
d)
biểu tượng
e)
sự ích kỷ
94.
take care of / look after sb
a)
chăm sóc ai đó
b)
đỗ vào trường đại học hàng đầu
c)
sự trung thực
d)
tượng trưng cho
e)
sạch sẽ, không tì vết
95.
catch a bus/train
a)
bắt xe buýt / tàu
b)
mặc quần áo
c)
mặc quần áo
d)
phép tắc ăn uống
e)
sự sạch sẽ, không tì vết
96.
fall asleep
a)
ngủ thiếp đi
b)
cởi giày
c)
lên xe, tàu, máy bay
d)
thiếu niên
e)
cuộc khảo sát
97.
stay up late
a)
thức khuya
b)
nghỉ giải lao
c)
xuống xe, tàu, máy bay
d)
trung thực
e)
khảo sát
98.
calm down
a)
bình tĩnh lại
b)
chăm sóc ai đó
c)
đỗ vào trường đại học hàng đầu
d)
sự trung thực
e)
biểu tượng
99.
have a rest
a)
nghỉ ngơi
b)
bắt xe buýt / tàu
c)
mặc quần áo
d)
mặc quần áo
e)
tượng trưng cho
100.
have a good time
a)
có khoảng thời gian vui vẻ
b)
ngủ thiếp đi
c)
cởi giày
d)
lên xe, tàu, máy bay
e)
phép tắc ăn uống
101.
have a chat (with sb)
a)
trò chuyện thân mật với ai đó
b)
thức khuya
c)
nghỉ giải lao
d)
xuống xe, tàu, máy bay
e)
thiếu niên
102.
shop for sth
a)
mua sắm cái gì đó
b)
bình tĩnh lại
c)
chăm sóc ai đó
d)
đỗ vào trường đại học hàng đầu
e)
trung thực
103.
tidy (sth) up
a)
dọn dẹp cái gì
b)
nghỉ ngơi
c)
bắt xe buýt / tàu
d)
mặc quần áo
e)
sự trung thực
104.
do the chores
a)
làm việc nhà
b)
có khoảng thời gian vui vẻ
c)
ngủ thiếp đi
d)
cởi giày
e)
mặc quần áo
105.
do the cooking / cook
a)
nấu ăn
b)
trò chuyện thân mật với ai đó
c)
thức khuya
d)
nghỉ giải lao
e)
lên xe, tàu, máy bay
106.
do the laundry
a)
giặt quần áo
b)
mua sắm cái gì đó
c)
bình tĩnh lại
d)
chăm sóc ai đó
e)
xuống xe, tàu, máy bay
107.
do the washing-up
a)
rửa bát
b)
dọn dẹp cái gì
c)
nghỉ ngơi
d)
bắt xe buýt / tàu
e)
đỗ vào trường đại học hàng đầu
108.
do the heavy lifting
a)
làm việc nặng nhọc
b)
làm việc nhà
c)
có khoảng thời gian vui vẻ
d)
ngủ thiếp đi
e)
mặc quần áo
109.
do research (on sth)
a)
nghiên cứu về cái gì
b)
nấu ăn
c)
trò chuyện thân mật với ai đó
d)
thức khuya
e)
cởi giày
110.
wash/do the dishes
a)
rửa bát đĩa
b)
giặt quần áo
c)
mua sắm cái gì đó
d)
bình tĩnh lại
e)
nghỉ giải lao
111.
check in (at…)
a)
làm thủ tục nhận phòng / lên máy bay
b)
rửa bát
c)
dọn dẹp cái gì
d)
nghỉ ngơi
e)
chăm sóc ai đó
112.
check out (of…)
a)
làm thủ tục trả phòng
b)
làm việc nặng nhọc
c)
làm việc nhà
d)
có khoảng thời gian vui vẻ
e)
bắt xe buýt / tàu
113.
go abroad
a)
đi nước ngoài
b)
nghiên cứu về cái gì
c)
nấu ăn
d)
trò chuyện thân mật với ai đó
e)
ngủ thiếp đi
114.
hang out (with sb)
a)
đi chơi với ai
b)
rửa bát đĩa
c)
giặt quần áo
d)
mua sắm cái gì đó
e)
thức khuya
115.
work out
a)
tập thể dục, rèn luyện
b)
làm thủ tục nhận phòng / lên máy bay
c)
rửa bát
d)
dọn dẹp cái gì
e)
bình tĩnh lại
116.
set the table
a)
dọn bàn ăn
b)
làm thủ tục trả phòng
c)
làm việc nặng nhọc
d)
làm việc nhà
e)
nghỉ ngơi
117.
help sb (to) do sth
a)
giúp ai làm gì
b)
đi nước ngoài
c)
nghiên cứu về cái gì
d)
nấu ăn
e)
có khoảng thời gian vui vẻ
118.
help sb with sth
a)
giúp ai với việc gì
b)
đi chơi với ai
c)
rửa bát đĩa
d)
giặt quần áo
e)
trò chuyện thân mật với ai đó
119.
help (to) build family bonds
a)
giúp xây dựng tình cảm gia đình
b)
tập thể dục, rèn luyện
c)
làm thủ tục nhận phòng / lên máy bay
d)
rửa bát
e)
mua sắm cái gì đó
120.
pick sb up
a)
đón ai đó
b)
dọn bàn ăn
c)
làm thủ tục trả phòng
d)
làm việc nặng nhọc
e)
dọn dẹp cái gì
121.
drop sb off (at somewhere)
a)
đưa ai đến đâu rồi rời đi
b)
giúp ai làm gì
c)
đi nước ngoài
d)
nghiên cứu về cái gì
e)
làm việc nhà
122.
keep in touch (with sb)
a)
giữ liên lạc với ai
b)
giúp ai với việc gì
c)
đi chơi với ai
d)
rửa bát đĩa
e)
nấu ăn
123.
share sth with sb
a)
chia sẻ cái gì với ai
b)
giúp xây dựng tình cảm gia đình
c)
tập thể dục, rèn luyện
d)
làm thủ tục nhận phòng / lên máy bay
e)
giặt quần áo
124.
show respect to sb
a)
tỏ lòng kính trọng ai
b)
đón ai đó
c)
dọn bàn ăn
d)
làm thủ tục trả phòng
e)
rửa bát
125.
strengthen one’s bonds
a)
củng cố mối quan hệ
b)
đưa ai đến đâu rồi rời đi
c)
giúp ai làm gì
d)
đi nước ngoài
e)
làm việc nặng nhọc
126.
spend time doing sth
a)
dành thời gian làm gì
b)
giữ liên lạc với ai
c)
giúp ai với việc gì
d)
đi chơi với ai
e)
nghiên cứu về cái gì
127.
pass sth on (to sb)
a)
truyền lại cái gì cho ai
b)
chia sẻ cái gì với ai
c)
giúp xây dựng tình cảm gia đình
d)
tập thể dục, rèn luyện
e)
rửa bát đĩa
128.
pass sth down (from sb to sb)
a)
truyền lại cái gì từ người này sang người khác
b)
tỏ lòng kính trọng ai
c)
đón ai đó
d)
dọn bàn ăn
e)
làm thủ tục nhận phòng / lên máy bay
129.
carry on (with sth)
a)
tiếp tục với việc gì
b)
củng cố mối quan hệ
c)
đưa ai đến đâu rồi rời đi
d)
giúp ai làm gì
e)
làm thủ tục trả phòng
130.
make a decision
a)
đưa ra quyết định
b)
dành thời gian làm gì
c)
giữ liên lạc với ai
d)
giúp ai với việc gì
e)
đi nước ngoài
131.
make a phone call (to sb)
a)
gọi điện cho ai đó
b)
truyền lại cái gì cho ai
c)
chia sẻ cái gì với ai
d)
giúp xây dựng tình cảm gia đình
e)
đi chơi với ai
132.
make a complaint
a)
phàn nàn, khiếu nại
b)
truyền lại cái gì từ người này sang người khác
c)
tỏ lòng kính trọng ai
d)
đón ai đó
e)
tập thể dục, rèn luyện
133.
make progress
a)
có tiến bộ
b)
tiếp tục với việc gì
c)
củng cố mối quan hệ
d)
đưa ai đến đâu rồi rời đi
e)
dọn bàn ăn
134.
make friends (with sb)
a)
kết bạn với ai
b)
đưa ra quyết định
c)
dành thời gian làm gì
d)
giữ liên lạc với ai
e)
giúp ai làm gì
135.
lose your temper
a)
mất bình tĩnh, nổi nóng
b)
gọi điện cho ai đó
c)
truyền lại cái gì cho ai
d)
chia sẻ cái gì với ai
e)
giúp ai với việc gì
136.
tell the truth
a)
nói sự thật
b)
phàn nàn, khiếu nại
c)
truyền lại cái gì từ người này sang người khác
d)
tỏ lòng kính trọng ai
e)
giúp xây dựng tình cảm gia đình
137.
keep one’s promises
a)
giữ lời hứa
b)
có tiến bộ
c)
tiếp tục với việc gì
d)
củng cố mối quan hệ
e)
đón ai đó
138.
to be honest with sb
a)
thành thật với ai đó
b)
kết bạn với ai
c)
đưa ra quyết định
d)
dành thời gian làm gì
e)
đưa ai đến đâu rồi rời đi
139.
instead of
a)
thay vì
b)
mất bình tĩnh, nổi nóng
c)
gọi điện cho ai đó
d)
truyền lại cái gì cho ai
e)
giữ liên lạc với ai
140.
give a speech
a)
phát biểu trước đám đông
b)
nói sự thật
c)
phàn nàn, khiếu nại
d)
truyền lại cái gì từ người này sang người khác
e)
chia sẻ cái gì với ai
141.
give up
a)
từ bỏ
b)
giữ lời hứa
c)
có tiến bộ
d)
tiếp tục với việc gì
e)
tỏ lòng kính trọng ai
142.
give sb a hand
a)
giúp ai đó (về việc gì)
b)
thành thật với ai đó
c)
kết bạn với ai
d)
đưa ra quyết định
e)
củng cố mối quan hệ
143.
come to an agreement (with sb)
a)
đi đến thỏa thuận với ai
b)
thay vì
c)
mất bình tĩnh, nổi nóng
d)
gọi điện cho ai đó
e)
dành thời gian làm gì
144.
exchange sth with sb
a)
trao đổi cái gì với ai
b)
phát biểu trước đám đông
c)
nói sự thật
d)
phàn nàn, khiếu nại
e)
truyền lại cái gì cho ai
145.
break the law
a)
phạm luật
b)
từ bỏ
c)
giữ lời hứa
d)
có tiến bộ
e)
truyền lại cái gì từ người này sang người khác
146.
break a record
a)
phá kỷ lục
b)
giúp ai đó (về việc gì)
c)
thành thật với ai đó
d)
kết bạn với ai
e)
tiếp tục với việc gì
147.
pay a fine
a)
nộp tiền phạt
b)
đi đến thỏa thuận với ai
c)
thay vì
d)
mất bình tĩnh, nổi nóng
e)
đưa ra quyết định
148.
catch a cold
a)
bị cảm lạnh
b)
trao đổi cái gì với ai
c)
phát biểu trước đám đông
d)
nói sự thật
e)
gọi điện cho ai đó
149.
run out of time
a)
hết thời gian
b)
phạm luật
c)
từ bỏ
d)
giữ lời hứa
e)
phàn nàn, khiếu nại
150.
be away on business
a)
đi công tác xa
b)
phá kỷ lục
c)
giúp ai đó (về việc gì)
d)
thành thật với ai đó
e)
có tiến bộ
151.
cheer sb up
a)
làm ai đó vui lên
b)
nộp tiền phạt
c)
đi đến thỏa thuận với ai
d)
thay vì
e)
kết bạn với ai
Reset
