wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3-07

Total questions: 119

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

学院 (xuéyuàn) nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học viện, trường

c)

Trường hợp

d)

Thư viện

2.

发 (fā) nghĩa là gì?

a)

Viết

b)

Nhận

c)

Phát, gửi

d)

Đọc

3.

旅行 (lǚxíng) nghĩa là gì?

a)

Du lịch

b)

Học tập

c)

Nghỉ ngơi

d)

Ăn uống

4.

计划 (jìhuà) nghĩa là gì?

a)

Kế hoạch / lên kế hoạch

b)

Bàn bạc

c)

Nội dung

d)

Phong cảnh

5.

商量 (shāngliang) nghĩa là gì?

a)

Du ngoạn

b)

Thảo luận, bàn bạc

c)

Học tập

d)

Ghi chép

6.

除了。。。以外 (chúle...yǐwài) nghĩa là gì?

a)

Ngoài... ra, ngoại trừ...

b)

Sau khi... thì...

c)

Vì... nên...

d)

Nếu... thì...

7.

部分 (bùfen) nghĩa là gì?

a)

Toàn bộ

b)

Phần, khu

c)

Chia sẻ

d)

Thời gian

8.

草原 (cǎoyuán) nghĩa là gì?

a)

Đồng cỏ

b)

Núi rừng

c)

Sa mạc

d)

Biển cả

9.

景色 (jǐngsè) nghĩa là gì?

a)

Bầu trời

b)

Cảnh, phong cảnh

c)

Bức tranh

d)

Vườn cây

10.

说实话 (shuōshíhuà) nghĩa là gì?

a)

Nói thật

b)

Kể chuyện

c)

Trò chuyện

d)

Đọc bài

11.

兴趣 (xìngqù) nghĩa là gì?

a)

Sở thích

b)

Hứng thú, sự hứng thú

c)

Thói quen

d)

Tình cảm

12.

游览 (yóulǎn) nghĩa là gì?

a)

Tham gia

b)

Dạo chơi, tham quan

c)

Nghiên cứu

d)

Chụp ảnh

13.

名声 (míngshēng) nghĩa là gì?

a)

Danh lam thắng cảnh

b)

Âm thanh

c)

Tên gọi

d)

Bảng hiệu

14.

古迹 (gǔjì) nghĩa là gì?

a)

Tàn tích

b)

Di tích lịch sử

c)

Nhà cổ

d)

Lâu đài

15.

石窟 (shíkū) nghĩa là gì?

a)

Núi đá

b)

Hang đá

c)

Động cát

d)

Mỏ đá

16.

具体 (jùtǐ) nghĩa là gì?

a)

Trừu tượng

b)

Cụ thể, rõ ràng

c)

Khái quát

d)

Tóm tắt

17.

报名 (bàomíng) nghĩa là gì?

a)

Đăng ký, ghi tên

b)

Báo cáo

c)

Nêu ý kiến

d)

Thu thập

18.

丰富 (fēngfù) nghĩa là gì?

a)

Nghèo nàn

b)

Phong phú, dồi dào

c)

Đơn giản

d)

Hạn chế

19.

组织 (zǔzhī) nghĩa là gì?

a)

Giảng dạy

b)

Tổ chức

c)

Lập kế hoạch

d)

Trao đổi

20.

外地 (wàidì) nghĩa là gì?

a)

Quê nhà

b)

Vùng khác, nơi khác

c)

Nội địa

d)

Ngoại ngữ

21.

内地 (nèidì) nghĩa là gì?

a)

Ngoại thành

b)

Nội địa

c)

Thành phố

d)

Vùng ven biển

22.

旅游 (lǚyóu) nghĩa là gì?

a)

Du lịch, du ngoạn

b)

Nghiên cứu

c)

Khám phá

d)

Đi bộ

23.

份 (fèn) nghĩa là gì?

a)

Tờ, bản (dùng cho báo, văn kiện...)

b)

Quyển sách

c)

Cái bàn

d)

Tập giấy

24.

内容 (nèiróng) nghĩa là gì?

a)

Câu hỏi

b)

Nội dung

c)

Tiêu đề

d)

Đoạn văn

25.

讨论 (tǎolùn) nghĩa là gì?

a)

Viết

b)

Thảo luận, bàn bạc

c)

Trình bày

d)

Ghi chép

26.

自然 (zìrán) nghĩa là gì?

a)

Thiên nhiên / tự nhiên

b)

Xã hội

c)

Văn hóa

d)

Khoa học

27.

风光 (fēngguāng) nghĩa là gì?

a)

Bầu trời

b)

Phong cảnh, cảnh vật

c)

Thời tiết

d)

Ánh sáng

28.

武术 (wǔshù) nghĩa là gì?

a)

Võ thuật

b)

Quân đội

c)

Thể thao

d)

Lịch sử

29.

路线 (lùxiàn) nghĩa là gì?

a)

Đường phố

b)

Tuyến đường, lộ trình

c)

Con hẻm

d)

Xa lộ

30.

洛阳 (luòyáng) nghĩa là gì?

a)

Bắc Kinh

b)

Thượng Hải

c)

Lạc Dương

d)

Tây An

31.

大同 (dàtóng) nghĩa là gì?

a)

Đại Đồng

b)

Nam Ninh

c)

Hàng Châu

d)

Vũ Hán

32.

龙门石窟 (lóngménshíkū) nghĩa là gì?

a)

Hang đá Long Môn

b)

Núi Thái Sơn

c)

Vạn

33.

龙门石窟 (lóngménshíkū) nghĩa là gì?

a)

Hang đá Long Môn

b)

Núi Thái Sơn

c)

Vạn Lý Trường Thành

d)

Di Hòa Viên

34.

少林寺 (shàolínsì) nghĩa là gì?

a)

Chùa Thiếu Lâm

b)

Chùa Ngũ Đài

c)

Chùa Hàn Sơn

d)

Chùa Đại Bi

35.

云冈石窟 (yúngāngshíkū) nghĩa là gì?

a)

Hang đá Vân Cương

b)

Núi Ngũ Hành

c)

Hang Đôn Hoàng

d)

Động Hoàng Long

36.

内蒙古 (nèiměnggǔ) nghĩa là gì?

a)

Nội Mông Cổ

b)

Tây Tạng

c)

Cam Túc

d)

Tân Cương

37.

蔬菜 (shūcài) nghĩa là gì?

a)

Hoa quả

b)

Rau xanh

c)

Đồ ăn vặt

d)

Ngũ cốc

38.

收 (shōu) nghĩa là gì?

a)

Nhận (hiện vật)

b)

Gửi đi

c)

Phát hành

d)

Thu hoạch

39.

品种 (pǐnzhǒng) nghĩa là gì?

a)

Chủng loại, loại

b)

Tính cách

c)

Số lượng

d)

Thành phần

40.

家务 (jiāwù) nghĩa là gì?

a)

Việc học

b)

Việc nhà

c)

Công việc

d)

Việc chung

41.

欧洲 (ōuzhōu) nghĩa là gì?

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Mỹ

42.

满意 (mǎnyì) nghĩa là gì?

a)

Vừa ý, hài lòng

b)

Vui vẻ

c)

Đau buồn

d)

Thất vọng

43.

清淡 (qīngdàn) nghĩa là gì?

a)

Mặn mà

b)

Thanh đạm

c)

Ngọt ngào

d)

Đậm đà

44.

吸引 (xīyǐn) nghĩa là gì?

a)

Lôi kéo

b)

Thu hút, hấp dẫn

c)

Thuyết phục

d)

Ảnh hưởng

45.

历史 (lìshǐ) nghĩa là gì?

a)

Văn hóa

b)

Lịch sử

c)

Địa lý

d)

Chính trị

46.

负责 (fùzé) nghĩa là gì?

a)

Học tập

b)

Phụ trách, chịu trách nhiệm

c)

Hướng dẫn

d)

Giúp đỡ

47.

会议 (huìyì) nghĩa là gì?

a)

Cuộc họp, hội nghị

b)

Giảng đường

c)

Lễ kỷ niệm

d)

Tiệc tùng

48.

知识 (zhīshi) nghĩa là gì?

a)

Kiến thức, tri thức

b)

Kinh nghiệm

c)

Hiểu biết xã hội

d)

Khả năng

49.

材料 (cáiliào) nghĩa là gì?

a)

Chất liệu

b)

Tài liệu

c)

Dữ liệu

d)

Nguyên liệu

50.

暑假 (shǔjià) nghĩa là gì?

a)

Kỳ nghỉ hè

b)

Kỳ nghỉ đông

c)

Ngày lễ

d)

Cuối tuần

51.

报告 (bàogào) nghĩa là gì?

a)

Bài tập

b)

Báo cáo

c)

Ghi chú

d)

Tài liệu

52.

保护 (bǎohù) nghĩa là gì?

a)

Bảo hộ, bảo vệ

b)

Che chở

c)

Cải thiện

d)

Thay thế

53.

冰箱 (bīngxiāng) nghĩa là gì?

a)

Máy lạnh

b)

Tủ lạnh

c)

Máy giặt

d)

Máy sưởi

54.

Học viện, trường nghĩa là gì?

a)

学校

b)

学院

c)

大学

d)

课堂

55.

Phát, gửi nghĩa là gì?

a)

b)

c)

d)

56.

Du lịch nghĩa là gì?

a)

游览

b)

旅行

c)

旅游

d)

出发

57.

Kế hoạch / lên kế hoạch nghĩa là gì?

a)

安排

b)

商量

c)

计划

d)

讨论

58.

Bàn bạc, thương lượng nghĩa là gì?

a)

报告

b)

商量

c)

讨论

d)

负责

59.

Ngoài... ra, ngoại trừ... nghĩa là gì?

a)

如果。。。就。。。

b)

除了。。。以外

c)

因为。。。所以。。。

d)

虽然。。。但是。。。

60.

Phần, khu nghĩa là gì?

a)

部分

b)

地区

c)

地方

d)

内容

61.

Đồng cỏ nghĩa là gì?

a)

草原

b)

森林

c)

山地

d)

沙漠

62.

Cảnh, phong cảnh nghĩa là gì?

a)

风光

b)

景色

c)

名声

d)

自然

63.

Nói thật nghĩa là gì?

a)

说谎话

b)

说话

c)

说实话

d)

聊天

64.

Hứng thú, sự hứng thú nghĩa là gì?

a)

爱好

b)

兴趣

c)

喜欢

d)

快乐

65.

Dạo chơi, đi tham quan nghĩa là gì?

a)

游览

b)

旅游

c)

旅行

d)

观光

66.

Hứng thú, sự hứng thú nghĩa là gì?

a)

爱好

b)

兴趣

c)

喜欢

d)

快乐

67.

Dạo chơi, đi tham quan nghĩa là gì?

a)

游览

b)

旅游

c)

旅行

d)

观光

68.

Danh lam thắng cảnh nghĩa là gì?

a)

名声

b)

名胜

c)

风景

d)

景色

69.

Di tích lịch sử nghĩa là gì?

a)

古迹

b)

历史

c)

名胜

d)

石窟

70.

Hang đá nghĩa là gì?

a)

石窟

b)

洞穴

c)

山洞

d)

岩石

71.

Cụ thể, rõ ràng nghĩa là gì?

a)

明确

b)

具体

c)

清楚

d)

实际

72.

Ghi tên, đăng ký nghĩa là gì?

a)

报到

b)

报名

c)

登记

d)

注册

73.

Phong phú, dồi dào nghĩa là gì?

a)

丰富

b)

充足

c)

富有

d)

完整

74.

Tổ chức nghĩa là gì?

a)

建立

b)

安排

c)

组织

d)

管理

75.

Vùng khác, nơi khác nghĩa là gì?

a)

外国

b)

外地

c)

他乡

d)

他地

76.

Nội địa nghĩa là gì?

a)

内地

b)

国内

c)

本地

d)

中心

77.

Du lịch, du ngoạn nghĩa là gì?

a)

旅行

b)

游览

c)

旅游

d)

出游

78.

Tờ, bản (dùng cho báo, văn kiện...) nghĩa là gì?

a)

b)

c)

d)

79.

Nội dung nghĩa là gì?

a)

内容

b)

事情

c)

要点

d)

资料

80.

Thảo luận, bàn bạc nghĩa là gì?

a)

商量

b)

讨论

c)

研究

d)

交流

81.

Thiên nhiên, tự nhiên nghĩa là gì?

a)

自然

b)

天然

c)

大自然

d)

环境

82.

Phong cảnh, cảnh vật nghĩa là gì?

a)

景色

b)

风光

c)

风景

d)

名胜

83.

Võ thuật nghĩa là gì?

a)

武功

b)

武术

c)

功夫

d)

运动

84.

Tuyến đường, lộ trình nghĩa là gì?

a)

道路

b)

路线

c)

路口

d)

公路

85.

Lạc Dương nghĩa là gì?

a)

洛阳

b)

西安

c)

北京

d)

南京

86.

Đại Đồng nghĩa là gì?

a)

大同

b)

太原

c)

广州

d)

武汉

87.

Hang đá Long Môn nghĩa là gì?

a)

龙门石窟

b)

云冈石窟

c)

敦煌石窟

d)

石窟寺

88.

Chùa Thiếu Lâm nghĩa là gì?

a)

灵隐寺

b)

少林寺

c)

法华寺

d)

白马寺

89.

Hang đá Long Môn nghĩa là gì?

a)

龙门石窟

b)

云冈石窟

c)

敦煌石窟

d)

石窟寺

90.

Hang đá Vân Cương nghĩa là gì?

a)

龙门石窟

b)

云冈石窟

c)

敦煌石窟

d)

雁荡石窟

91.

Nội Mông Cổ nghĩa là gì?

a)

内蒙古

b)

西藏

c)

新疆

d)

甘肃

92.

Rau xanh nghĩa là gì?

a)

水果

b)

蔬菜

c)

粮食

d)

食物

93.

Nhận (hiện vật) nghĩa là gì?

a)

b)

c)

d)

94.

Loại, chủng loại nghĩa là gì?

a)

品种

b)

种类

c)

类型

d)

类别

95.

Việc nhà nghĩa là gì?

a)

家事

b)

家庭

c)

家务

d)

家活

96.

Châu Âu nghĩa là gì?

a)

亚洲

b)

欧洲

c)

美洲

d)

非洲

97.

Vừa ý, thỏa mãn, hài lòng nghĩa là gì?

a)

高兴

b)

喜欢

c)

满意

d)

快乐

98.

Thanh đạm nghĩa là gì?

a)

清淡

b)

清新

c)

清凉

d)

清楚

99.

Hấp dẫn, thu hút nghĩa là gì?

a)

吸收

b)

吸引

c)

引导

d)

引起

100.

Lịch sử nghĩa là gì?

a)

历史

b)

过去

c)

古代

d)

传统

101.

Phụ trách, chịu trách nhiệm nghĩa là gì?

a)

管理

b)

负责

c)

担任

d)

主持

102.

Cuộc họp, hội nghị nghĩa là gì?

a)

会议

b)

集会

c)

讨论

d)

报告

103.

Kiến thức, tri thức nghĩa là gì?

a)

知道

b)

知识

c)

学问

d)

经验

104.

Tài liệu nghĩa là gì?

a)

数据

b)

材料

c)

文档

d)

资料

105.

Kỳ nghỉ hè nghĩa là gì?

a)

假期

b)

放假

c)

暑假

d)

寒假

106.

Báo cáo nghĩa là gì?

a)

通知

b)

报名

c)

报告

d)

报纸

107.

Bảo hộ, bảo vệ nghĩa là gì?

a)

保养

b)

保护

c)

保重

d)

保管

108.

Tủ lạnh nghĩa là gì?

a)

洗衣机

b)

冰箱

c)

电冰

d)

冰柜

109.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

学院

1.

Học viện, trường

b)

2.

Phát, gửi

c)

旅行

3.

Du lịch

d)

计划

4.

Kế hoạch / lên kế hoạch

e)

商量

5.

Bàn bạc, thương lượng

110.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

除了。。。以外

1.

Ngoài... ra, ngoại trừ...

b)

部分

2.

Phần, khu

c)

草原

3.

Đồng cỏ

d)

景色

4.

Cảnh, phong cảnh

e)

说实话

5.

Nói thật

111.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

兴趣

1.

Hứng thú, sự hứng thú

b)

游览

2.

Dạo chơi, đi tham quan

c)

名声

3.

Danh lam thắng cảnh

d)

古迹

4.

Di tích lịch sử

e)

石窟

5.

Hang đá

112.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

具体

1.

Cụ thể, rõ ràng

b)

报名

2.

Ghi tên, đăng ký

c)

丰富

3.

Phong phú, dồi dào

d)

组织

4.

Tổ chức

e)

外地

5.

Vùng khác, nơi khác

113.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

内地

1.

Nội địa

b)

旅游

2.

Du lịch, du ngoạn

c)

3.

Tờ, bản (báo, văn kiện...)

d)

内容

4.

Nội dung

e)

讨论

5.

Thảo luận, bàn bạc

114.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

自然

1.

Thiên nhiên / tự nhiên

b)

风光

2.

Phong cảnh, cảnh vật

c)

武术

3.

Võ thuật

d)

路线

4.

Tuyến đường, lộ trình

e)

洛阳

5.

Lạc Dương

115.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

大同

1.

Đại Đồng

b)

龙门石窟

2.

Hang đá Long Môn

c)

少林寺

3.

Chùa Thiếu Lâm

d)

云冈石窟

4.

Hang đá Vân Cương

e)

内蒙古

5.

Nội Mông Cổ

116.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

蔬菜

1.

Rau xanh

b)

2.

Nhận (hiện vật)

c)

品种

3.

Loại, chủng loại

d)

家务

4.

Việc nhà

e)

欧洲

5.

Châu Âu

117.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

满意

1.

Vừa ý, thỏa mãn, hài lòng

b)

清淡

2.

Thanh đạm

c)

吸引

3.

Hấp dẫn, thu hút

d)

历史

4.

Lịch sử

e)

负责

5.

Phụ trách, chịu trách nhiệm

118.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

会议

1.

Cuộc họp, hội nghị

b)

知识

2.

Kiến thức, tri thức

c)

材料

3.

Tài liệu

d)

暑假

4.

Kỳ nghỉ hè

119.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

报告

1.

Báo cáo

b)

保护

2.

Bảo hộ, bảo vệ

c)

冰箱

3.

Tủ lạnh