wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đề 2

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống quản lý nguồn nhân lực (HRMS) trong hệ thống thông tin doanh nghiệp chủ yếu liên quan đến:

a)

Quản lý thông tin tài chính

b)

Quản lý thông tin về nhân sự

c)

Quản lý thông tin về khách hàng

d)

Quản lý thông tin về sản xuất

2.

Hệ thống thông tin doanh nghiệp (EIS) là gì?

a)

Hệ thống quản lý tài chính

b)

Hệ thống thông tin tổ chức triển khai trong doanh nghiệp

c)

Hệ thống quản lý khách hàng

d)

Hệ thống quản lý nguồn nhân lực

3.

Một tổ chức (Doanh nghiệp) có đặc điểm gì khi nói về "cơ cấu tổ chức"?

a)

Có sự đồng hóa hoạt động

b)

Có mối quan hệ xác định giữa thành viên và hoạt động

c)

Không xác định giữa thành viên và hoạt động

d)

Xác định vai trò và trách nhiệm

4.

Chuỗi giá trị là gì?

a)

Một tổ chức của các trung tâm bán lẻ

b)

Một chuỗi các hoạt động để tạo ra giá trị từ đầu vào

c)

Một chuỗi các sản phẩm khác nhau

d)

Một chuỗi các nhà cung cấp

5.

Đổi mới là gì trong ngữ cảnh tổ chức?

a)

Việc không thay đổi sản phẩm

b)

Áp dụng ý tưởng mới vào sản phẩm hoặc hoạt động

c)

Tăng giá trị sản phẩm bằng cách giảm chi phí

d)

Tạo sự ổn định trong tổ chức

6.

Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) liên quan đến việc gì?

a)

Tăng giá trị sản phẩm

b)

Đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng

c)

Quản lý thông tin tài chính

d)

Quản lý nhân sự

7.

Chuỗi giá trị của tổ chức tập trung vào việc gì?

a)

Tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau

b)

Gia tăng giá trị cho sản phẩm và dịch vụ

c)

Tăng lợi nhuận bằng cách giảm chi phí

d)

Mua sắm và tiếp thị sản phẩm

8.

Hệ thống kinh doanh thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống kỹ thuật

b)

Hệ thống nhân tạo

c)

Hệ thống xã hội

9.

Tổ chức hệ thống theo kiểu phân cấp là gì?

a)

Tổ chức hệ thống thành nhiều mức độ khác nhau

b)

Tổ chức hệ thống thành một mức duy nhất

c)

Không cần tổ chức hệ thống

d)

Tổ chức hệ thống theo kiểu tập trung

10.

Trong quá trình quản lí hệ thống, nguyên lí nào liên quan đến việc giải quyết các vấn đề "bất khả quyết"?

a)

Nguyên lí phân cấp

b)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết

c)

Nguyên lí về mối liên hệ ngược

d)

Nguyên lí bổ sung ngoài

11.

Thay đổi và đổi mới trong tổ chức có vai trò gì?

a)

Giảm lợi nhuận của tổ chức

b)

Tạo ra sự ổn định trong tổ chức

c)

Đáp ứng nhu cầu của khách hàng

d)

Gia tăng doanh thu bằng cách không thay đổi

12.

Hệ thống nào được thiết kế để thu thập, xử lí và lưu trữ các giao dịch kinh doanh hằng ngày của một tổ chức?

a)

Hệ thống xử lí nghiệp vụ (TPS - Transaction Management Information Systems)

b)

Hệ thống thông tin quản lí (MIS - Management Information Systems)

c)

Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS - Decision Support Systems)

d)

Hệ thống thông tin chỉ đạo (ESS - Executive Support Systems)

13.

Hệ thống thông tin quản lí (MIS) được thiết kế để cung cấp thông tin cho ai trong tổ chức?

a)

Người dùng cuối.

b)

Nhân viên cấp thấp.

c)

Nhà quản lý cấp cao.

d)

Chuyên gia tri thức nhân tạo.

14.

Chức năng chính của hệ thống xử lí nghiệp vụ (TPS) là gì?

a)

Xử lí các giao dịch kinh doanh đơn giản và lặp đi lặp lại.

b)

Cung cấp thông tin chiến lược cho nhà quản lý cấp cao.

c)

Dự đoán xu hướng tương lai của thị trường.

d)

Tạo ra tóm tắt thông tin chi tiết về tổ chức.

15.

Hệ thống thông tin chỉ đạo (ESS) dành riêng cho ai trong tổ chức?

a)

Nhân viên cấp thấp.

b)

Nhà quản lý cấp cao.

c)

Người dùng cuối.

d)

Chuyên gia trí tuệ nhân tạo.

16.

Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) cung cấp thông tin và công cụ gì để hỗ trợ quá trình ra quyết định?

a)

Dữ liệu lịch sử và thông tin thị trường.

b)

Các luật suy luận và quy tắc logic.

c)

Dự báo và mô phỏng.

d)

Tất cả các phương án trên.

17.

Hệ thống chuyên gia (ES) được phát triển để giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách nào?

a)

Sử dụng kiến thức chuyên môn của người chuyên gia.

b)

Thực hiện các tính toán tự động.

c)

Tạo ra các biểu đồ và đồ thị.

d)

Lập kế hoạch kinh doanh chi tiết.

18.

Hệ thống chuyên gia (ES) có thể được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

a)

Y tế, kỹ thuật, và tài chính.

b)

Điện tử, viễn thông, và ngành công nghiệp sản xuất.

c)

Quản lý doanh nghiệp và tiếp thị.

19.

Hệ thống chuyên gia (ES) sử dụng luật suy luận dựa trên gì để giải quyết các vấn đề?

a)

Dữ liệu lịch sử.

b)

Kiến thức chuyên môn từ người chuyên gia.

c)

Dự báo tương lai.

d)

Các quy tắc logic tự động.

20.

Hệ thống thông tin chỉ đạo (ESS) được thiết kế để cung cấp thông tin và dữ liệu về tình hình tổng quan của tổ chức cho ai?

a)

Nhân viên cấp thấp.

b)

Nhà quản lý cấp cao.

c)

Người dùng cuối.

d)

Chuyên gia trí tuệ nhân tạo.

21.

Đặc điểm chính của hệ thống thông tin quản lí (MIS) là gì?

a)

Tóm tắt thông tin dễ hiểu và trực quan.

b)

Sử dụng luật suy luận để ra quyết định.

c)

Tương tác người dùng thông qua giao diện trực quan.

d)

Tự động hóa quy trình sản xuất.

22.

Mục tiêu chính của Hệ thống thông tin tài chính tác nghiệp là gì?

a)

Hỗ trợ quản lý tài chính hằng ngày.

b)

Dự đoán xu hướng tài chính trong tương lai.

c)

Đánh giá rủi ro tài chính.

d)

Quản lý tài sản cố định.

23.

Điểm nào sau đây không phải là một trong các thành phần chính của Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp (FIS)?

a)

Phân tích tài chính

b)

Quản lý ngân sách

c)

Quản lý tài sản cố định

d)

Quản lý rủi ro tài chính

24.

Một trong vai trò chính của Hệ thống thông tin tài chính chiến lược là gì?

a)

Hỗ trợ ra quyết định tài chính dài hạn

b)

Quản lý nhân sự

c)

Tăng cường hoạt động marketing

d)

Giảm chi phí sản xuất

25.

Trong các nội dung sau, nội dung nào là mục tiêu của hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp?

a)

Quản lý tài chính hằng ngày.

b)

Dự đoán xu hướng tài chính trong tương lai.

c)

Đánh giá rủi ro tài chính.

d)

Xây dựng chiến lược tài chính.

26.

Đối tượng cấu thành hệ thống trong Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp bao gồm gì?

a)

Con người, dữ liệu tài chính - kế toán, thủ tục tài chính - kế toán, phần cứng.

b)

Máy tính cá nhân, máy chủ trung tâm, mạng nội bộ (LAN), phần mềm tài chính - kế toán.

c)

Quản lý tài chính, quản lý thu chi, quản lý công nợ, quản lý kế toán.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

27.

Thành phần nào sau đây không phải là mục đích phục vụ của Hệ thống thông tin tài chính chiến lược?

a)

Phân tích dữ liệu tài chính.

b)

Dự đoán xu hướng tài chính.

c)

Quản lý tài chính hằng ngày.

d)

Xây dựng chiến lược tài chính.

28.

Hệ thống thông tin tài chính nhóm dựa trên gì để tổ chức hoạt động?

a)

Máy tính cá nhân và máy tính xách tay.

b)

Mạng nội bộ (LAN).

c)

Máy chủ trung tâm và thiết bị đầu cuối.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

29.

Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp có khả năng tự động tạo và phân phối các báo cáo về thông báo tài chính cho ai?

a)

Chỉ cho người quản lý tài chính.

b)

Chỉ cho các cơ quan quản lý tài chính.

c)

Chỉ cho cổ đông.

d)

Cho các bộ phận và cấp quản lý trong công ty.

30.

Hệ thống thông tin tài chính cá nhân tiêu biểu dựa vào người nào để hoạt động?

a)

Người phát triển.

b)

Người sử dụng.

c)

Nhà quản trị.

d)

Người quản lý.

31.

Thành phần phần cứng của Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp bao gồm gì?

a)

Máy tính cá nhân và máy tính xách tay.

b)

Máy chủ trung tâm và thiết bị đầu cuối.

c)

Mạng nội bộ (LAN).

d)

Cả A và B.

32.

Công cụ nào được sử dụng để tạo và chỉnh sửa các tài liệu văn bản?

a)

Microsoft Word

b)

Google Sheets

c)

Photoshop

d)

PowerPoint

33.

Microsoft Word thuộc loại nào trong các công cụ soạn thảo văn bản?

a)

Công cụ trực tuyến

b)

Công cụ mã nguồn mở

c)

Công cụ trả phí

d)

Công cụ miễn phí

34.

Chức năng cơ bản của công cụ soạn thảo văn bản là gì?

a)

Chỉnh sửa hình ảnh

b)

Tạo bảng biểu

c)

Tạo và chỉnh sửa tài liệu văn bản

d)

Tạo trình diễn

35.

Trong Microsoft Word, tính năng "Track Changes" được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo bảng biểu

b)

Quản lý trích dẫn tài liệu

c)

Theo dõi sự thay đổi trong văn bản

d)

Tạo văn bản theo các Template

36.

Để tạo mục lục tự động trong Microsoft Word, các đề mục trong nội dung văn bản cần được định dạng như thế nào?

a)

Sử dụng kích cỡ chữ lớn

b)

Đánh số thứ tự

c)

Sử dụng các Heading Styles

d)

In đậm các đề mục

37.

Tại sao việc xác định đối tượng thuộc hệ thống quan trọng?

a)

Để tạo tính trội của hệ thống

b)

Để kiểm soát sự tác động của môi trường

c)

Để tối ưu hoá hiệu suất hệ thống

d)

Để giảm tính linh hoạt của hệ thống

38.

Hệ thống đóng có đặc điểm gì?

a)

Không kiểm soát sự tác động của môi trường

b)

Có cổng giao tiếp với bên ngoài

c)

Tương tác với môi trường

d)

Tự động thay đổi khi môi trường thay đổi

39.

Hệ thống kiểm soát phản hồi có tính chất gì?

a)

Không kiểm soát được sự tác động của môi trường

b)

Kiểm soát sự tác động của môi trường và thay đổi phản hồi khi cần thiết

c)

Hoàn toàn cô lập với môi trường

d)

Tự động thay đổi khi môi trường thay đổi

40.

Mục tiêu của hệ thống kỹ thuật là gì?

a)

Cải thiện hiệu suất

b)

Tối ưu hóa lợi nhuận

c)

Đáp ứng nhu cầu của khách hàng

d)

Tăng trưởng doanh thu

41.

Hệ thống hở có đặc điểm gì?

a)

Bao gồm nhiều thành phần phức tạp

b)

Tương tác một cách phức tạp

c)

Cần sự can thiệp thủ công của con người

d)

Được thiết kế để đạt được mục tiêu kinh doanh

42.

Đặc điểm của hệ thống tuyến tính là gì?

a)

Các thành phần tương tác không tuân theo sự tuần tự rõ ràng

b)

Có công giao tiếp với bên ngoài

c)

Các thành phần tương tác tuân theo sự tuần tự rõ ràng

d)

Tự động thay đổi khi môi trường thay đổi

43.

Tính trội của hệ thống là gì?

a)

Tính tổ chức của hệ thống

b)

Tính linh hoạt của hệ thống

c)

Tính tương tác của hệ thống

d)

Tính cường bức của hệ thống

44.

Tiếp cận hệ thống là gì?

a)

Quá trình tìm hiểu để có thông tin về hệ thống.

b)

Quá trình quản lí hệ thống.

c)

Quá trình thực hiện điều khiển hệ thống.

d)

Quá trình giải quyết vấn đề bất khả quyết.

45.

Nguyên lí quan trọng nhất trong việc điều khiển hệ thống là gì?

a)

Nguyên lí phân cấp

b)

Nguyên lí cân bằng nội.

c)

Nguyên lí bổ sung ngoài.

d)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết.

46.

Nguyên lí cơ bản nào trong việc tiếp cận hệ thống là quy trình tiếp cận cần tiến hành theo đúng trình tự các bước?

a)

Nguyên lí 1 - Nguyên lí trình tự.

b)

Nguyên lí 2 - Nguyên lí phân cấp.

c)

Nguyên lí 3 - Nguyên lí cân bằng nội.

d)

Nguyên lí 4 - Nguyên lí bổ sung ngoài.

47.

Thương mại điện tử di động (M-commerce) đề cập đến việc giao dịch thương mại thông qua thiết bị nào?

(a)  

48.

Thế giới đã chứng kiến sự bùng nổ của thương mại điện tử vào giai đoạn nào?

a)

Những khởi đầu đầu tiên (1960 - 1980).

b)

Sự ra đời của World Wide Web (WWW) vào năm 1991.

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của TMĐT từ năm 2000 trở đi.

d)

Tất cả các phương án trên.

49.

Khi nào TMĐT được xem là "TMĐT nguyên gốc"?

a)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt động vật lý.

b)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt động kỹ thuật số.

c)

Khi có sự dụng một số hoạt động kỹ thuật số.

d)

Khi không có hoạt động kỹ thuật số nào.

50.

TMĐT hay "thương mại điện tử" có thể được định nghĩa như thế nào một cách chung nhất?

a)

Việc sử dụng Internet và các mạng khác để mua, bán, vận chuyển hoặc trao đổi dữ liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ.

b)

Giao dịch kinh doanh bằng cách sử dụng công nghệ thông tin.

c)

Các hoạt động mua bán trực tuyến.

d)

Tất cả các phương án trên.

51.

Loại giao dịch TMĐT theo hình thức bán buôn là gì?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

B2E

52.

Mô hình thương mại điện tử nào chiếm tỷ lệ lớn trong tổng doanh thu bán lẻ tại Hoa Kỳ?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

53.

TMĐT tiêu dùng tập trung vào việc bán hàng trực tuyến cho ai?

a)

Các doanh nghiệp

b)

Người tiêu dùng cuối cùng

c)

Người lao động

d)

Chính phủ

54.

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội thường được kết hợp với loại thương mại điện tử nào?

a)

TMĐT sản phẩm

b)

TMĐT dịch vụ

c)

TMĐT nội địa

d)

TMĐT trực tuyến

55.

Mô hình thương mại điện tử nào phát triển dựa trên số lượng người dùng đăng ký tài khoản mạng xã hội?

a)

B2B

b)

B2C

c)

TMĐT trực tuyến

d)

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội

56.

Thương mại điện tử trên thiết bị di động liên quan đến việc sử dụng gì để kết nối điện thoại thông minh và máy tính bảng với mạng Internet?

a)

Dữ liệu di động

b)

Wifi

c)

Bluetooth

d)

NFC

57.

TMĐT quốc tế là gì?

a)

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ trong cùng một quốc gia

b)

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên quốc gia

c)

TMĐT trực tuyến

d)

TMĐT trực tiếp

58.

Loại thương mại điện tử nào tập trung vào việc mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các doanh nghiệp?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

59.

Thương mại điện tử (TMĐT) không thể giúp giảm chi phí gì?

a)

Chi phí sản xuất

b)

Chi phí bán hàng

c)

Chi phí vận chuyển

d)

Chi phí quảng cáo

60.

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp thu thập được nhiều thông tin về thị trường từ nguồn nào?

a)

Thông tin từ sách vở

b)

Thông tin từ các cuộc họp

c)

Thông tin từ mạng Internet

d)

Thông tin từ các cuộc trò chuyện trực tiếp với khách hàng

61.

Mô hình kinh doanh nào đang trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của thương mại điện tử?

a)

Bán lẻ truyền thống

b)

Mô hình kinh doanh trực tiếp

c)

Thương mại điện tử B2C

d)

Thương mại điện tử C2C

62.

Việc gì được thực hiện dễ dàng hơn trong công tác kế toán nhờ thương mại điện tử?

a)

Quyết toán thuế

b)

Kiểm tra hàng tồn kho

c)

Giao dịch mua bán hàng hóa

63.

Thị trường thương mại điện tử toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng 30% vào năm nào?

a)

2020

b)

2021

c)

2025

d)

2030

64.

Thương mại điện tử có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí gì trong công tác kế toán?

a)

Chi phí văn phòng

b)

Chi phí sản xuất

c)

Chi phí quảng cáo

d)

Chi phí vận chuyển

65.

Thương mại điện tử đang trở nên phổ biến nhờ vào sự phát triển của cái gì?

a)

Thương mại truyền thống

b)

Máy tính cá nhân

c)

Internet

d)

Điện thoại di động

66.

Thương mại điện tử B2C là viết tắt của gì?

a)

Business to Business

b)

Business to Consumer

c)

Consumer to Consumer

d)

Consumer to Business

67.

Đối với doanh nghiệp, việc nào sau đây được thực hiện dễ dàng hơn nhờ thương mại điện tử?

a)

Giao tiếp với khách hàng trực tiếp

b)

Tạo và quản lý bảng kế toán

c)

Lập kế hoạch sản xuất

d)

Gửi thư bằng đường bưu điện

68.

Thương mại điện tử địa phương tập trung vào việc tăng cường lượng người tiêu dùng dựa trên cái gì?

a)

Vị trí địa lý cụ thể

b)

Kích thước màn hình điện thoại thông minh

c)

Mạng xã hội

d)

Thương mại điện tử trực tuyến

69.

Theo Cơ quan Hàng không Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA), "thương mại điện tử" là gì?

a)

Mua sắm hàng hóa và dịch vụ trực tuyến.

b)

Tiến hành các giao dịch kinh doanh thông qua mạng internet.

c)

Truyền thông kinh doanh và thanh toán điện tử.

d)

Cả 3 phương án trên.

70.

Thương mại điện tử theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) liên quan đến việc giao dịch như thế nào?

a)

Các giao dịch kinh doanh thông qua mạng lưới mở.

b)

Mua sắm hàng hóa và dịch vụ chỉ bằng cách thực hiện và chuyển giao dữ liệu số.

c)

Giao dịch trực tuyến qua các hệ thống Internet.

d)

Cả 3 phương án trên.

71.

Thương mại điện tử được định nghĩa tại Việt Nam theo Luật Thương mại điện tử là gì?

a)

Việc thực hiện giao dịch thương mại bằng công nghệ thông tin qua internet và mạng di động.

b)

Hoạt động mua bán trực tuyến sản phẩm và dịch vụ.

c)

Trao đổi thông tin kinh doanh và dữ liệu điện tử.

d)

Tất cả các phương án trên.

72.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) định nghĩa thương mại điện tử bao gồm những hoạt động gì?

a)

Sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm thông qua mạng Internet.

b)

Các giao dịch mua bán và thanh toán trực tuyến.

c)

Các sản phẩm giao nhận và thông tin số hoá.

d)

Tất cả các phương án trên.

73.

Các phương tiện điện tử trong TMĐT bao gồm:

a)

Máy tính, điện thoại di động, mạng Internet, thiết bị thanh toán điện tử

b)

Chỉ có máy tính

c)

Chỉ có điện thoại bàn

d)

Chỉ có thiết bị lưu trữ dữ liệu

74.

Để tham gia vào thương mại điện tử, cần có những gì?

a)

Máy tính và mạng Internet.

b)

Điện thoại và máy fax.

c)

Truyền hình và máy tính.

d)

Cả 3 phương án trên.

75.

Quan trọng nhất trong kiến trúc TMĐT là gì?

a)

Cơ sở hạ tầng kinh doanh.

b)

Cơ sở hạ tầng mạng.

c)

Cơ sở hạ tầng giao tiếp.

d)

Cơ sở hạ tầng phân phối.

76.

Đâu KHÔNG phải là yêu cầu thiết kế website B2C:

a)

Cung cấp đầy đủ tiện ích đặt hàng, tiện ích thanh toán trực tuyến

b)

Giao diện đẹp, thiết kế chuyên nghiệp, phép hiển thị trên di động

c)

Có nhiều thông tin về các bản tin thời sự trong ngày.

d)

Liên kết bán hàng tối đa qua các mạng xã hội

77.

Xây dựng và khởi động website bán lẻ gồm các bước:

a)

Thuê thiết kế, đăng bài, quản trị

b)

Lập kế hoạch; Triển khai tổ chức các hoạt động như: thu thập và tìm kiếm thông tin, khai thác, xử lý thông tin và các yếu tố bên ngoài, chọn mô hình phù hợp; Xây dựng website; Duy trì và phát triển website.

c)

Mua website theo mẫu có sẵn, dùng thử nghiệm, sửa đổi, đăng bài, bán hàng

d)

Sử dụng website giới thiệu về doanh nghiệp, bổ sung các chức năng đăng bài về các sản phẩm, dịch vụ

78.

Các chi phí nào KHÔNG phải chi phí liên quan đến việc xây dựng ứng dụng thương mại điện tử:

a)

Chi phí xây dựng website

b)

Chi phí đầu tư, thuê máy chủ

c)

Chi phí thiết kế nội dung quảng cáo

d)

Chi phí đăng ký thương hiệu

79.

Trong kiến trúc tổng quát của Internet, mạng Internet được xem như thế nào?

a)

Một mạng duy nhất.

b)

Một mạng máy tính tại một địa điểm cụ thể.

80.

Một liên mạng máy tính toàn cầu.

a)

Một mạng máy tính cá nhân.

b)

Một mạng máy tính nội bộ.

c)

Một liên mạng máy tính toàn cầu.

d)

Một mạng máy tính cá nhân.

81.

IXP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Internet Exchange Provider.

b)

International Exchange Protocol.

c)

Improve External Protocol.

d)

Internet Extent Protocol.

82.

Anh Minh muốn gửi một bức thư điện tử tới chị Nga. Anh Minh sẽ điền địa chỉ email của chị Nga vào trong ô nào dưới đây?

a)

To

b)

Subject

c)

Cc

d)

Bcc

83.

Google KHÔNG hỗ trợ cách tìm kiếm nào dưới đây?

a)

Tìm kiếm chính xác cụm từ.

b)

Tìm kiếm từ trái nghĩa.

c)

Tìm kiếm loại trừ.

d)

Tìm kiếm kết hợp.

84.

Mạng diện rộng WAN là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Wire Area Network.

b)

WiMAX Area Network.

c)

Web Area Network.

d)

Wide Area Network.