NEW
Font size
WorksheetsÔN TẬP GKI SINH 8
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
Thói quen nào sau đây giúp phòng ngừa sâu răng?
Ăn nhiều kẹo vào buổi tối
Đánh răng 2 lần mỗi ngày
Uống nước ngọt thường xuyên
Ăn đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh
Vì sao không nên ăn kẹo vào ban đêm?
Vì khó tiêu hóa
Vì dễ gây sâu răng do không vệ sinh kịp thời
Vì gây mất ngủ
Vì làm đau dạ dày
Biện pháp quan trọng nhất để hạn chế khói bụi vào cơ thể khi ra ngoài là:
Uống nhiều nước
Đeo khẩu trang
Tập thể dục
Ăn nhiều rau xanh
Thói quen nào sau đây gây hại nghiêm trọng cho hệ hô hấp?
Hút thuốc lá
Uống sữa
Chạy bộ
Tập thở sâu
Tăng cường vận động và tập luyện thể dục thể thao có lợi cho hệ hô hấp vì:
Giúp phổi phát triển và hoạt động hiệu quả hơn
Làm giảm trí nhớ
Giúp tăng cân nhanh
Gây mệt sức
Ăn uống khoa học, đủ chất và uống đủ nước giúp:
Tăng cân nhanh chóng
Giữ cho hệ tuần hoàn hoạt động khỏe mạnh
Làm hệ hô hấp yếu đi
Làm răng chắc khỏe hơn
Tập luyện thể dục thể thao thường xuyên có tác dụng gì đối với hệ tuần hoàn?
Làm tim và mạch máu khỏe mạnh hơn
Làm tim mệt nhanh hơn
Tăng nguy cơ bệnh tim
Không có tác dụng
Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tuần hoàn?
Ngủ đủ giấc
Ăn nhiều rau củ
Uống nhiều bia, rượu
Tập thể dục
Huyết tương chiếm khoảng bao nhiêu % thể tích máu?
35%
45%
55%
65%
Thành phần nào của máu giúp vận chuyển O2 và CO2?
Huyết tương
Hồng cầu
Bạch cầu
Tiểu cầu
Thành phần nào của máu giúp bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh?
Hồng cầu
Tiểu cầu
Bạch cầu
Huyết tương
Chức năng chính của tiểu cầu là:
Vận chuyển chất dinh dưỡng
Tham gia vào cơ chế đông máu
Vận chuyển khí
Bảo vệ cơ thể
Huyết tương có vai trò gì?
Làm đông máu
Giúp máu dễ lưu thông, duy trì trạng thái lỏng
Tiêu diệt vi khuẩn
Mang oxy đến tế bào
Kháng nguyên là gì?
Chất giúp máu đông
Chất gây phản ứng miễn dịch
Chất do bạch cầu tạo ra
Protein có trong huyết tương
Kháng thể được tạo ra bởi:
A. Tiểu cầu
B. Hồng cầu
C. Bạch cầu
D. Huyết tương
Kháng thể có bản chất là:
A. Axit nucleic
B. Protein
C. Lipid
D. Đường
Miễn dịch đặc hiệu là:
Cơ thể chống lại mọi vi khuẩn giống nhau
Cơ thể đáp ứng với từng loại kháng nguyên cụ thể
Cơ thể chống lại bằng cách sốt
Cơ thể bài tiết mồ hôi
Vaccine có tác dụng:
Tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn
Tạo khả năng chống lại mầm bệnh nhờ kháng thể
Làm tăng hồng cầu
Làm đông máu nhanh hơn
Nhóm máu được xác định dựa vào:
Huyết tương
Bạch cầu
Tiểu cầu
Người có nhóm máu O có thể cho máu cho:
Chỉ nhóm O
Chỉ nhóm A
Tất cả các nhóm máu
Chỉ nhóm AB
Người có nhóm máu AB có thể nhận máu từ:
Chỉ nhóm AB
Chỉ nhóm O
Cả 4 nhóm máu
Chỉ nhóm A và B
Người nhóm máu A có thể cho máu cho:
Người nhóm O
Người nhóm A và AB
Người nhóm B
Tất cả các nhóm
Người nhóm máu B có thể nhận máu từ:
O và B
A và AB
Chỉ nhóm O
Chỉ nhóm B
Truyền máu phải tuân theo nguyên tắc nào?
Tránh hiện tượng kết dính
Giữ máu ở trạng thái lỏng
Tăng số lượng bạch cầu
Ngăn ngừa mất nước
Hiện tượng kết dính trong truyền máu xảy ra khi:
Không kiểm tra máu
Truyền sai nhóm máu
Thiếu tiểu cầu
Hồng cầu bị vỡ
Khi truyền máu, ngoài việc xét nhóm máu cần phải:
Kiểm tra số lượng bạch cầu
Kiểm tra mầm bệnh trong máu người cho
Kiểm tra nồng độ glucose
Kiểm tra khả năng đông máu
Người nhóm máu O được gọi là:
Người cho phổ thông
Người nhận phổ thông
Người không thể truyền máu
Người chỉ nhận máu từ nhóm AB
Người nhóm máu AB được gọi là:
Người cho phổ thông
Người nhận phổ thông
Người không thể truyền máu
Người chỉ cho máu nhóm O
Ở miệng, răng và lưỡi có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa?
Tiêu hóa hóa học
Nghiền nát, đảo trộn thức ăn
Biến đổi protein
Hấp thụ chất dinh dưỡng
Enzim nào trong nước bọt có tác dụng biến đổi tinh bột chín thành đường maltose?
Pepsin
Amylase
Lipase
Trypsin
Quá trình tiêu hóa ở miệng chủ yếu là:
Cơ học và hóa học
Hóa học hoàn toàn
Hấp thụ chất dinh dưỡng
Bài tiết dịch vị
Sản phẩm của sự phân giải tinh bột chín ở miệng là:
Glucose
Fructose
Maltose
Vai trò của lưỡi trong tiêu hóa ở miệng là:
Nghiền nhỏ thức ăn
Đảo trộn thức ăn với nước bọt
Tiết enzim amylase
Hấp thụ đường đơn
Quá trình tiêu hóa cơ học ở dạ dày diễn ra nhờ:
Nước bọt
Co bóp của dạ dày
Dịch mật
Ruột co bóp
Enzim pepsin có chức năng:
Biến đổi protein thành axit amin
Biến đổi protein thành peptit
Biến đổi lipid thành axit béo
Biến đổi đường đôi thành đường đơn
Cơ quan nào có chức năng co bóp, nhào trộn thức ăn và thấm dịch vị?
Miệng
Thực quản
Dạ dày
Ruột non
Dịch mật được tiết ra từ cơ quan nào?
Gan
Dạ dày
Tuỵ
Ruột già
Dịch ruột, dịch tuỵ, dịch mật có tác dụng chung là:
Biến đổi chất dinh dưỡng phức tạp thành đơn giản
Làm mềm thức ăn
Tiêu hóa một phần protein
Hấp thụ chất dinh dưỡng
Ở ruột non, các chất dinh dưỡng sau được biến đổi thành dạng đơn giản dễ hấp thụ, ngoại trừ:
Glucose
Axit amin
Glycerol và axit béo
Protein
Ruột non là nơi:
Chủ yếu hấp thụ nước
Chủ yếu biến đổi thức ăn thành chất đơn giản
Nghiền nát thức ăn
Bài tiết chất thải
Quá trình tiêu hóa ở ruột già chủ yếu là:
Hấp thụ chất dinh dưỡng
Biến đổi protein
Hấp thụ lại nước
Tiêu hóa lipid
Ở ruột già, ngoài hấp thụ nước còn có vai trò:
Hấp thụ glucose
Phân hủy tinh bột
Tạo thành phân
Tiêu hóa protein
Chất thải cuối cùng của quá trình tiêu hóa là:
Nước tiểu
Phân
Dịch mật
Hơi thở
