wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP GKI SINH 8

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Thói quen nào sau đây giúp phòng ngừa sâu răng?

a)

Ăn nhiều kẹo vào buổi tối

b)

Đánh răng 2 lần mỗi ngày

c)

Uống nước ngọt thường xuyên

d)

Ăn đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh

2.

Vì sao không nên ăn kẹo vào ban đêm?

a)

Vì khó tiêu hóa

b)

Vì dễ gây sâu răng do không vệ sinh kịp thời

c)

Vì gây mất ngủ

d)

Vì làm đau dạ dày

3.

Biện pháp quan trọng nhất để hạn chế khói bụi vào cơ thể khi ra ngoài là:

a)

Uống nhiều nước

b)

Đeo khẩu trang

c)

Tập thể dục

d)

Ăn nhiều rau xanh

4.

Thói quen nào sau đây gây hại nghiêm trọng cho hệ hô hấp?

a)

Hút thuốc lá

b)

Uống sữa

c)

Chạy bộ

d)

Tập thở sâu

5.

Tăng cường vận động và tập luyện thể dục thể thao có lợi cho hệ hô hấp vì:

a)

Giúp phổi phát triển và hoạt động hiệu quả hơn

b)

Làm giảm trí nhớ

c)

Giúp tăng cân nhanh

d)

Gây mệt sức

6.

Ăn uống khoa học, đủ chất và uống đủ nước giúp:

a)

Tăng cân nhanh chóng

b)

Giữ cho hệ tuần hoàn hoạt động khỏe mạnh

c)

Làm hệ hô hấp yếu đi

d)

Làm răng chắc khỏe hơn

7.

Tập luyện thể dục thể thao thường xuyên có tác dụng gì đối với hệ tuần hoàn?

a)

Làm tim và mạch máu khỏe mạnh hơn

b)

Làm tim mệt nhanh hơn

c)

Tăng nguy cơ bệnh tim

d)

Không có tác dụng

8.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tuần hoàn?

a)

Ngủ đủ giấc

b)

Ăn nhiều rau củ

c)

Uống nhiều bia, rượu

d)

Tập thể dục

9.

Huyết tương chiếm khoảng bao nhiêu % thể tích máu?

a)

35%

b)

45%

c)

55%

d)

65%

10.

Thành phần nào của máu giúp vận chuyển O2 và CO2?

a)

Huyết tương

b)

Hồng cầu

c)

Bạch cầu

d)

Tiểu cầu

11.

Thành phần nào của máu giúp bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh?

a)

Hồng cầu

b)

Tiểu cầu

c)

Bạch cầu

d)

Huyết tương

12.

Chức năng chính của tiểu cầu là:

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

b)

Tham gia vào cơ chế đông máu

c)

Vận chuyển khí

d)

Bảo vệ cơ thể

13.

Huyết tương có vai trò gì?

a)

Làm đông máu

b)

Giúp máu dễ lưu thông, duy trì trạng thái lỏng

c)

Tiêu diệt vi khuẩn

d)

Mang oxy đến tế bào

14.

Kháng nguyên là gì?

a)

Chất giúp máu đông

b)

Chất gây phản ứng miễn dịch

c)

Chất do bạch cầu tạo ra

d)

Protein có trong huyết tương

15.

Kháng thể được tạo ra bởi:

a)

A. Tiểu cầu

b)

B. Hồng cầu

c)

C. Bạch cầu

d)

D. Huyết tương

16.

Kháng thể có bản chất là:

a)

A. Axit nucleic

b)

B. Protein

c)

C. Lipid

d)

D. Đường

17.

Miễn dịch đặc hiệu là:

a)

Cơ thể chống lại mọi vi khuẩn giống nhau

b)

Cơ thể đáp ứng với từng loại kháng nguyên cụ thể

c)

Cơ thể chống lại bằng cách sốt

d)

Cơ thể bài tiết mồ hôi

18.

Vaccine có tác dụng:

a)

Tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn

b)

Tạo khả năng chống lại mầm bệnh nhờ kháng thể

c)

Làm tăng hồng cầu

d)

Làm đông máu nhanh hơn

19.

Nhóm máu được xác định dựa vào:

a)

Huyết tương

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

20.

Người có nhóm máu O có thể cho máu cho:

a)

Chỉ nhóm O

b)

Chỉ nhóm A

c)

Tất cả các nhóm máu

d)

Chỉ nhóm AB

21.

Người có nhóm máu AB có thể nhận máu từ:

a)

Chỉ nhóm AB

b)

Chỉ nhóm O

c)

Cả 4 nhóm máu

d)

Chỉ nhóm A và B

22.

Người nhóm máu A có thể cho máu cho:

a)

Người nhóm O

b)

Người nhóm A và AB

c)

Người nhóm B

d)

Tất cả các nhóm

23.

Người nhóm máu B có thể nhận máu từ:

a)

O và B

b)

A và AB

c)

Chỉ nhóm O

d)

Chỉ nhóm B

24.

Truyền máu phải tuân theo nguyên tắc nào?

a)

Tránh hiện tượng kết dính

b)

Giữ máu ở trạng thái lỏng

c)

Tăng số lượng bạch cầu

d)

Ngăn ngừa mất nước

25.

Hiện tượng kết dính trong truyền máu xảy ra khi:

a)

Không kiểm tra máu

b)

Truyền sai nhóm máu

c)

Thiếu tiểu cầu

d)

Hồng cầu bị vỡ

26.

Khi truyền máu, ngoài việc xét nhóm máu cần phải:

a)

Kiểm tra số lượng bạch cầu

b)

Kiểm tra mầm bệnh trong máu người cho

c)

Kiểm tra nồng độ glucose

d)

Kiểm tra khả năng đông máu

27.

Người nhóm máu O được gọi là:

a)

Người cho phổ thông

b)

Người nhận phổ thông

c)

Người không thể truyền máu

d)

Người chỉ nhận máu từ nhóm AB

28.

Người nhóm máu AB được gọi là:

a)

Người cho phổ thông

b)

Người nhận phổ thông

c)

Người không thể truyền máu

d)

Người chỉ cho máu nhóm O

29.

Ở miệng, răng và lưỡi có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa?

a)

Tiêu hóa hóa học

b)

Nghiền nát, đảo trộn thức ăn

c)

Biến đổi protein

d)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

30.

Enzim nào trong nước bọt có tác dụng biến đổi tinh bột chín thành đường maltose?

a)

Pepsin

b)

Amylase

c)

Lipase

d)

Trypsin

31.

Quá trình tiêu hóa ở miệng chủ yếu là:

a)

Cơ học và hóa học

b)

Hóa học hoàn toàn

c)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

d)

Bài tiết dịch vị

32.

Sản phẩm của sự phân giải tinh bột chín ở miệng là:

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Maltose

33.

Vai trò của lưỡi trong tiêu hóa ở miệng là:

a)

Nghiền nhỏ thức ăn

b)

Đảo trộn thức ăn với nước bọt

c)

Tiết enzim amylase

d)

Hấp thụ đường đơn

34.

Quá trình tiêu hóa cơ học ở dạ dày diễn ra nhờ:

a)

Nước bọt

b)

Co bóp của dạ dày

c)

Dịch mật

d)

Ruột co bóp

35.

Enzim pepsin có chức năng:

a)

Biến đổi protein thành axit amin

b)

Biến đổi protein thành peptit

c)

Biến đổi lipid thành axit béo

d)

Biến đổi đường đôi thành đường đơn

36.

Cơ quan nào có chức năng co bóp, nhào trộn thức ăn và thấm dịch vị?

a)

Miệng

b)

Thực quản

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

37.

Dịch mật được tiết ra từ cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Dạ dày

c)

Tuỵ

d)

Ruột già

38.

Dịch ruột, dịch tuỵ, dịch mật có tác dụng chung là:

a)

Biến đổi chất dinh dưỡng phức tạp thành đơn giản

b)

Làm mềm thức ăn

c)

Tiêu hóa một phần protein

d)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

39.

Ở ruột non, các chất dinh dưỡng sau được biến đổi thành dạng đơn giản dễ hấp thụ, ngoại trừ:

a)

Glucose

b)

Axit amin

c)

Glycerol và axit béo

d)

Protein

40.

Ruột non là nơi:

a)

Chủ yếu hấp thụ nước

b)

Chủ yếu biến đổi thức ăn thành chất đơn giản

c)

Nghiền nát thức ăn

d)

Bài tiết chất thải

41.

Quá trình tiêu hóa ở ruột già chủ yếu là:

a)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

b)

Biến đổi protein

c)

Hấp thụ lại nước

d)

Tiêu hóa lipid

42.

Ở ruột già, ngoài hấp thụ nước còn có vai trò:

a)

Hấp thụ glucose

b)

Phân hủy tinh bột

c)

Tạo thành phân

d)

Tiêu hóa protein

43.

Chất thải cuối cùng của quá trình tiêu hóa là:

a)

Nước tiểu

b)

Phân

c)

Dịch mật

d)

Hơi thở