wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thép

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm chính của "thép lắng" là gì?

a)

Đó là thép có hàm lượng carbon cao.

b)

Đó là thép đã được khử oxy hoàn toàn.

c)

Đó là thép được sử dụng để làm dụng cụ.

d)

Đó là thép có hàm lượng phosphorus cao.

2.

Biểu tượng cho "thép nửa lắng" theo TCVN là gì?

a)

C10n

b)

C20n

c)

C15n

d)

C25n

3.

Phương pháp nào thường được sử dụng ngày nay để sản xuất thép chất lượng thông thường?

a)

Quá trình Bessemer

b)

Quá trình L-D

c)

Quá trình lò mở

d)

Lò hồ quang điện

4.

Phạm vi hàm lượng carbon cho "thép dụng cụ" là gì?

a)

0.1% - 0.5%

b)

0.7% - 1.3%

c)

1.5% - 2.0%

d)

2.5% - 3.0%

5.

Mục đích chính của việc phân loại thép dựa trên các yếu tố hợp kim là gì?

a)

Để tăng hàm lượng carbon

b)

Để nâng cao giá trị và đánh giá sử dụng

c)

Để giảm trọng lượng của thép

d)

Để cải thiện màu sắc của thép

6.

Đơn vị nào được sử dụng để đo độ bền kéo trong tài liệu?

a)

N/mm² hoặc MN/mm²

b)

J/mm² hoặc kJ/m²

c)

kg/m³

d)

m/s²

7.

Thuộc tính nào mô tả khả năng của kim loại trong việc chống lại sự oxy hóa và ăn mòn?

a)

Tính dẫn nhiệt

b)

Tính chịu nhiệt

c)

Tính chịu ăn mòn

d)

Tính dẫn điện

8.

Giới hạn tối đa về hàm lượng silicon trong thép để duy trì độ linh hoạt và độ bền của nó là bao nhiêu?

a)

0.8%

b)

0.4%

c)

0.07%

d)

0.05%

9.

Phạm vi điển hình của sự đóng góp của băng nhóm vào tổng khối lượng của các sản phẩm đúc là gì?

a)

10-20%

b)

30-50%

c)

50-80%

d)

80-100%

10.

Ảnh hưởng của phốt pho trong gang xám khi hàm lượng của nó vượt quá 0,5% là gì?

a)

Tăng độ dẻo

b)

Cải thiện khả năng chống ăn mòn

c)

Gây ra độ giòn

d)

Cải thiện độ bền kéo

11.

Tại sao việc kiểm soát hàm lượng carbon trong gang dẻo lại quan trọng?

a)

Để tăng điểm nóng chảy

b)

Để ngăn chặn sự graphit hóa quá mức trong quá trình đông đặc

c)

Để nâng cao độ dẫn điện

d)

Để cải thiện màu sắc

12.

Các nguyên tố nào có mặt trong một lượng nhỏ trong thành phần hóa học của sắt dẻo?

a)

Si và Mn

b)

Mg và Ce

c)

Ni và P

d)

C và S

13.

Giới hạn độ bền kéo của gang GC45 theo TCVN là gì?

a)

30 KG/mm²

b)

45 KG/mm²

c)

50 KG/mm²

d)

60 KG/mm²

14.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của kim loại và hợp kim màu (KLM)?

a)

Nhiệt độ nóng chảy cao

b)

Độ dẫn điện tốt

c)

Khả năng chống ăn mòn tốt

d)

Khối lượng riêng thấp

15.

What is a notable property of aluminum and its alloys compared to iron?

a)

Higher density

b)

Lower tensile strength

c)

Better corrosion resistance

d)

Higher melting point

16.

Tại sao nhôm được coi là có khả năng chống ăn mòn tốt?

a)

Nó có điểm nóng chảy cao.

b)

Nó tạo thành một lớp oxit mạnh.

c)

Nó là một kim loại nặng.

d)

Nó là một chất dẫn điện tốt.

17.

Độ dẫn điện của nhôm so với đồng như thế nào?

a)

Cao hơn đồng

b)

Thấp hơn đồng

c)

Bằng đồng

d)

Không dẫn điện

18.

Nhiệt độ nóng chảy của nhôm là bao nhiêu, và tại sao nó lại quan trọng trong sản xuất?

a)

300°C, cho phép đúc dễ dàng

b)

660°C, cho phép đúc dễ dàng

c)

1000°C, cho phép đúc dễ dàng

d)

1500°C, cho phép đúc dễ dàng

19.

Độ bền kéo của nhôm nguyên chất là bao nhiêu?

a)

20N/mm²

b)

40N/mm²

c)

60N/mm²

d)

80N/mm²

20.

Điểm khác biệt chính giữa hợp kim nhôm đúc và hợp kim nhôm rèn là gì?

a)

Hợp kim đúc dẻo hơn.

b)

Hợp kim rèn dẻo hơn.

c)

Hợp kim đúc mạnh hơn.

d)

Hợp kim rèn nặng hơn.

21.

Trọng lượng riêng của đồng so với nhôm là bao nhiêu?

a)

2.7 g/cm³

b)

8.94 g/cm³

c)

7.85 g/cm³

d)

1.0 g/cm³

22.

Nhiệt độ nóng chảy của đồng là bao nhiêu?

a)

660°C

b)

1083°C

c)

1200°C

d)

1500°C

23.

Khí nào sau đây được đề cập như một bầu khí quyển bảo vệ trong quá trình nung kết?

a)

Oxy

b)

Hydro

c)

Carbon Dioxide

d)

Metan

24.

Công thức tính nhiệt độ sintering (Ttk) liên quan đến nhiệt độ nóng chảy (Tc) là gì?

a)

Ttk = (1/2)Tc

b)

Ttk = (2/3 - 3/4)Tc

c)

Ttk = (3/4)Tc

d)

Ttk = (1/3)Tc

25.

Nhiệt độ điển hình cho quá trình nung nóng cao được đề cập trong văn bản là gì?

a)

500 - 800°C

b)

800 - 1100°C

c)

1500 - 2500°C

d)

2500 - 3000°C