Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Unit 1 (ielts vocabulary))

Total questions: 43

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
adolescence
a)
tuổi vị thành niên, tuổi dậy thì
b)
phát triển
c)
sự nuôi dưỡng, dạy dỗ
d)
bản năng
2.
adulthood
a)
tuổi trưởng thành
b)
chịu đựng, kéo dài
c)
gần gũi, thân thiết
d)
sự tương tác
3.
bond
a)
mối quan hệ gắn kết, sự ràng buộc
b)
thành lập, thiết lập
c)
gắn bó chặt chẽ
d)
tình mẫu tử, vai trò làm mẹ
4.
brotherhood
a)
tình anh em, tình huynh đệ
b)
vai trò tích cực
c)
thuộc về mẹ
d)
bản chất, thiên nhiên
5.
character
a)
tính cách, nhân vật
b)
đại gia đình (bao gồm họ hàng)
c)
thuộc về cha mẹ
d)
mối liên hệ, quan hệ họ hàng
6.
childhood
a)
tuổi thơ
b)
cuộc họp mặt gia đình
c)
đáng làm, bổ ích, thỏa đáng
d)
mối quan hệ (giữa/với)
7.
conflict
a)
xung đột
b)
gia đình ruột thịt (cha mẹ, con cái)
c)
ổn định
d)
họ hàng
8.
connection
a)
sự kết nối, mối quan hệ
b)
bản năng làm mẹ
c)
đáp ứng, chứa, làm thích nghi
d)
sự giống nhau
9.
fatherhood
a)
tình phụ tử, vai trò làm cha
b)
sự ganh đua giữa anh chị em
c)
nhận nuôi, áp dụng
d)
sự cạnh tranh, đối địch
10.
friendship
a)
tình bạn
b)
sự nuôi dạy ổn định
c)
hỏng, suy sụp, thất bại
d)
anh/chị/em ruột
11.
instinct
a)
bản năng
b)
sự giống nhau nổi bật, sự tương đồng rõ rệt
c)
phát triển
d)
khí chất, tính khí
12.
interaction
a)
sự tương tác
b)
tuổi vị thành niên, tuổi dậy thì
c)
chịu đựng, kéo dài
d)
mối quan hệ, sự gắn bó
13.
motherhood
a)
tình mẫu tử, vai trò làm mẹ
b)
tuổi trưởng thành
c)
thành lập, thiết lập
d)
sự nuôi dưỡng, dạy dỗ
14.
nature
a)
bản chất, thiên nhiên
b)
mối quan hệ gắn kết, sự ràng buộc
c)
vai trò tích cực
d)
gần gũi, thân thiết
15.
relation
a)
mối liên hệ, quan hệ họ hàng
b)
tình anh em, tình huynh đệ
c)
đại gia đình (bao gồm họ hàng)
d)
gắn bó chặt chẽ
16.
relationship (between/with)
a)
mối quan hệ (giữa/với)
b)
tính cách, nhân vật
c)
cuộc họp mặt gia đình
d)
thuộc về mẹ
17.
relative
a)
họ hàng
b)
tuổi thơ
c)
gia đình ruột thịt (cha mẹ, con cái)
d)
thuộc về cha mẹ
18.
resemblance
a)
sự giống nhau
b)
xung đột
c)
bản năng làm mẹ
d)
đáng làm, bổ ích, thỏa đáng
19.
rivalry
a)
sự cạnh tranh, đối địch
b)
sự kết nối, mối quan hệ
c)
sự ganh đua giữa anh chị em
d)
ổn định
20.
sibling
a)
anh/chị/em ruột
b)
tình phụ tử, vai trò làm cha
c)
sự nuôi dạy ổn định
d)
đáp ứng, chứa, làm thích nghi
21.
temperament
a)
khí chất, tính khí
b)
tình bạn
c)
sự giống nhau nổi bật, sự tương đồng rõ rệt
d)
nhận nuôi, áp dụng
22.
ties
a)
mối quan hệ, sự gắn bó
b)
bản năng
c)
tuổi vị thành niên, tuổi dậy thì
d)
hỏng, suy sụp, thất bại
23.
upbringing
a)
sự nuôi dưỡng, dạy dỗ
b)
sự tương tác
c)
tuổi trưởng thành
d)
phát triển
24.
close
a)
gần gũi, thân thiết
b)
tình mẫu tử, vai trò làm mẹ
c)
mối quan hệ gắn kết, sự ràng buộc
d)
chịu đựng, kéo dài
25.
close-knit
a)
gắn bó chặt chẽ
b)
bản chất, thiên nhiên
c)
tình anh em, tình huynh đệ
d)
thành lập, thiết lập
26.
maternal
a)
thuộc về mẹ
b)
mối liên hệ, quan hệ họ hàng
c)
tính cách, nhân vật
d)
vai trò tích cực
27.
parental
a)
thuộc về cha mẹ
b)
mối quan hệ (giữa/với)
c)
tuổi thơ
d)
đại gia đình (bao gồm họ hàng)
28.
rewarding
a)
đáng làm, bổ ích, thỏa đáng
b)
họ hàng
c)
xung đột
d)
cuộc họp mặt gia đình
29.
stable
a)
ổn định
b)
sự giống nhau
c)
sự kết nối, mối quan hệ
d)
gia đình ruột thịt (cha mẹ, con cái)
30.
accommodate
a)
đáp ứng, chứa, làm thích nghi
b)
sự cạnh tranh, đối địch
c)
tình phụ tử, vai trò làm cha
d)
bản năng làm mẹ
31.
adopt
a)
nhận nuôi, áp dụng
b)
anh/chị/em ruột
c)
tình bạn
d)
sự ganh đua giữa anh chị em
32.
break down
a)
hỏng, suy sụp, thất bại
b)
khí chất, tính khí
c)
bản năng
d)
sự nuôi dạy ổn định
33.
develop
a)
phát triển
b)
mối quan hệ, sự gắn bó
c)
sự tương tác
d)
sự giống nhau nổi bật, sự tương đồng rõ rệt
34.
endure
a)
chịu đựng, kéo dài
b)
sự nuôi dưỡng, dạy dỗ
c)
tình mẫu tử, vai trò làm mẹ
d)
tuổi vị thành niên, tuổi dậy thì
35.
establish
a)
thành lập, thiết lập
b)
gần gũi, thân thiết
c)
bản chất, thiên nhiên
d)
tuổi trưởng thành
36.
active role
a)
vai trò tích cực
b)
gắn bó chặt chẽ
c)
mối liên hệ, quan hệ họ hàng
d)
mối quan hệ gắn kết, sự ràng buộc
37.
extended family
a)
đại gia đình (bao gồm họ hàng)
b)
thuộc về mẹ
c)
mối quan hệ (giữa/với)
d)
tình anh em, tình huynh đệ
38.
family gathering
a)
cuộc họp mặt gia đình
b)
thuộc về cha mẹ
c)
họ hàng
d)
tính cách, nhân vật
39.
immediate family
a)
gia đình ruột thịt (cha mẹ, con cái)
b)
đáng làm, bổ ích, thỏa đáng
c)
sự giống nhau
d)
tuổi thơ
40.
maternal instinct
a)
bản năng làm mẹ
b)
ổn định
c)
sự cạnh tranh, đối địch
d)
xung đột
41.
sibling rivalry
a)
sự ganh đua giữa anh chị em
b)
đáp ứng, chứa, làm thích nghi
c)
anh/chị/em ruột
d)
sự kết nối, mối quan hệ
42.
stable upbringing
a)
sự nuôi dạy ổn định
b)
nhận nuôi, áp dụng
c)
khí chất, tính khí
d)
tình phụ tử, vai trò làm cha
43.
striking resemblance
a)
sự giống nhau nổi bật, sự tương đồng rõ rệt
b)
hỏng, suy sụp, thất bại
c)
mối quan hệ, sự gắn bó
d)
tình bạn