wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Duyệt Internet của Trung Quốc

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Trung Quốc đã xây dựng hệ thống kiểm duyệt Internet nào để kiểm soát quyền truy cập của người dùng?

a)

Tường Lửa Vĩ Đại (Great Firewall)

b)

Tường Lửa Nhỏ

c)

Tường Lửa Quốc Tế

d)

Tường Lửa Kỹ Thuật Số

2.

Hệ thống kiểm duyệt Internet của Trung Quốc nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tốc độ Internet

b)

Kiểm soát thông tin giữa toàn cầu và Trung Quốc

c)

Giảm chi phí Internet

d)

Mở rộng quyền truy cập

3.

Trung Quốc có số lượng người dùng Internet như thế nào so với thế giới?

a)

Ít nhất thế giới

b)

Lớn nhất thế giới

c)

Trung bình

d)

Không đáng kể

4.

Những công ty quốc tế nào đã từng phải tuân theo quy định của Trung Quốc về kiểm duyệt Internet?

a)

Yahoo!, Microsoft, Google, LinkedIn

b)

Facebook, Twitter, Instagram

c)

Amazon, eBay, Netflix

d)

Apple, Samsung, Sony

5.

ICP là gì và tại sao các website ở Trung Quốc cần phải có ICP license?

a)

Một loại phần mềm bảo mật

b)

Một loại giấy phép cho các website

c)

Một công cụ tìm kiếm

d)

Một dịch vụ lưu trữ dữ liệu

6.

Có bao nhiêu loại ICP chính và chúng là gì?

a)

1 loại: ICP Filing

b)

2 loại: ICP Filing và ICP Commercial License

c)

3 loại: ICP Filing, ICP Commercial License, ICP Security

d)

4 loại: ICP Filing, ICP Commercial License, ICP Security, ICP Data

7.

Dự án Lá chắn Vàng (Golden Shield Project) bắt đầu từ năm nào?

a)

2000

b)

2003

c)

2005

d)

2010

8.

Dự án Lá chắn Vàng sử dụng công nghệ nào để kiểm duyệt nội dung?

a)

Công nghệ AI

b)

Công nghệ Blockchain

c)

Công nghệ Deep Packet Inspection (DPI)

d)

Công nghệ Cloud Computing

9.

Cuộc chiến giữa Google và chính phủ Trung Quốc là ví dụ điển hình của điều gì?

a)

Sự phát triển công nghệ

b)

Sự kiểm soát internet

c)

Sự hợp tác quốc tế

d)

Sự đổi mới sáng tạo

10.

Theo Freedom House (2023), Trung Quốc được xếp hạng như thế nào về tự do internet?

a)

Quốc gia có "Internet tự do" nhất thế giới

b)

Quốc gia có "Internet không tự do" nghiêm trọng nhất thế giới

c)

Quốc gia có "Internet tự do" trung bình

d)

Quốc gia có "Internet không tự do" nhẹ nhất thế giới

11.

Việc duy trì và nâng cấp GFW gây ra điều gì cho quản lý?

a)

Tiết kiệm chi phí và đơn giản hóa quản lý

b)

Tốn kém nhiều nguồn lực và phức tạp trong quản lý

c)

Không ảnh hưởng đến quản lý

d)

Giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả

12.

Các công ty và nhà nghiên cứu trong nước gặp khó khăn gì khi tiếp cận công cụ quốc tế?

a)

Dễ dàng truy cập và sử dụng

b)

Không gặp bất kỳ khó khăn nào

c)

Khó tiếp cận công cụ, phần mềm và dữ liệu quốc tế

d)

Tăng cường hợp tác và sáng tạo

13.

Năm nào Google ra mắt công cụ tìm kiếm tại Trung Quốc?

a)

2006

b)

2009

c)

2010

d)

2011

14.

Tại sao Google quyết định rút khỏi thị trường Trung Quốc vào năm 2010?

a)

Do không có người dùng

b)

Do chính phủ Trung Quốc yêu cầu

c)

Do cuộc tấn công mạng và kiểm duyệt

d)

Do không có lợi nhuận

15.

Hệ thống GFW giúp chính phủ Trung Quốc kiểm soát thông tin như thế nào?

a)

Giúp phát triển công nghệ quốc tế

b)

Giúp kiểm soát thông tin nhạy cảm và tin giả

c)

Giúp tăng cường quảng cáo

d)

Giúp giảm chi phí internet

16.

Việc chặn các nền tảng quốc tế đã khuyến khích điều gì ở Trung Quốc?

a)

Phát triển công nghệ nội địa

b)

Giảm sử dụng internet

c)

Tăng cường du lịch

d)

Giảm đầu tư nước ngoài

17.

Yahoo! đã cung cấp thông tin cá nhân của ai cho chính quyền Trung Quốc vào năm 2005?

a)

Shi Tao

b)

Jerry Yang

c)

Steve Jobs

d)

Bill Gates

18.

Microsoft và Apple đã làm gì để giữ chỗ đứng tại thị trường Trung Quốc?

a)

Chấp nhận yêu cầu kiểm duyệt

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Mở rộng thị trường

d)

Giảm giá sản phẩm

19.

Hệ thống kiểm soát thông tin của Trung Quốc được gọi là gì?

a)

Great Firewall

b)

Deep Packet Inspection

c)

Internet Explorer

d)

WeChat

20.

Trung Quốc có bao nhiêu người dùng Internet vào năm 2023?

a)

1,05 tỷ

b)

500 triệu

c)

2 tỷ

d)

750 triệu

21.

Tại sao việc kiểm soát thông tin hoàn toàn là không thể ở Trung Quốc?

a)

Do tiến bộ công nghệ và người dùng tìm cách vượt tường lửa.

b)

Do chính phủ không quan tâm đến việc kiểm soát.

c)

Do không có nhu cầu thông tin toàn cầu.

d)

Do không có áp lực xã hội.

22.

Thế hệ Gen Z Trung Quốc có đặc điểm gì nổi bật trong việc tiếp cận thông tin?

a)

Không quan tâm đến công nghệ.

b)

Hiểu công nghệ và có khát vọng tiếp cận thông tin toàn cầu.

c)

Chỉ sử dụng thông tin trong nước.

d)

Không có áp lực xã hội.

23.

Tại sao thế giới nên quan tâm nếu Trung Quốc hạn chế quyền truy cập thông tin?

a)

Vì ảnh hưởng đến dòng chảy thông tin toàn cầu.

b)

Vì không ảnh hưởng đến các quốc gia khác.

c)

Vì không có tác động đến doanh nghiệp.

d)

Vì không có ảnh hưởng tiêu cực.

24.

Tại sao LinkedIn đã đóng cửa phiên bản mạng xã hội của mình tại Trung Quốc vào năm 2021?

a)

Do không có người dùng tại Trung Quốc

b)

Do không tuân thủ yêu cầu kiểm duyệt của chính phủ Trung Quốc

c)

Do vấn đề tài chính

d)

Do sự cạnh tranh từ các mạng xã hội khác

25.

Điều gì khiến các công ty nước ngoài gặp khó khăn khi hoạt động tại Trung Quốc?

a)

Thị trường nhỏ và không có tiềm năng

b)

Sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ và yêu cầu kiểm duyệt

c)

Thiếu nguồn nhân lực

d)

Chi phí hoạt động cao

26.

Tại sao Google gặp khó khăn khi hoạt động tại Trung Quốc?

a)

Do không có sản phẩm phù hợp

b)

Do mô hình kinh doanh dựa vào quảng cáo và dữ liệu

c)

Do không có đối tác địa phương

d)

Do chi phí vận hành cao

27.

Apple đã làm gì để tuân thủ yêu cầu của chính quyền Trung Quốc?

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Lưu trữ dữ liệu người dùng tại Trung Quốc

c)

Mở thêm cửa hàng tại Trung Quốc

d)

Giảm giá sản phẩm

28.

Kwangmyong là gì?

a)

Một mạng intranet toàn quốc

b)

Một mạng internet toàn cầu

c)

Một hệ điều hành máy tính

d)

Một trình duyệt web

29.

Ai có thể truy cập vào Kwangmyong?

a)

Tất cả mọi người

b)

Công nhân, học sinh, sinh viên

c)

Chỉ quan chức chính phủ

d)

Người nước ngoài

30.

Công cụ nào được sử dụng để truy cập Kwangmyong?

a)

Trình duyệt Chrome

b)

Trình duyệt Naenara

c)

Trình duyệt Firefox

d)

Trình duyệt Safari

31.

Hệ điều hành nào được sử dụng trong Kwangmyong?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Red Star

d)

Linux

32.

Chính quyền nào điều hành hệ thống Kwangmyong?

a)

Chính quyền địa phương

b)

Chính quyền trung ương Triều Tiên

c)

Chính quyền quốc tế

d)

Chính quyền thành phố

33.

Một trong những hạn chế của Kwangmyong là gì?

a)

Tăng cường quyền tự do ngôn luận

b)

Giảm cơ hội giáo dục và nghiên cứu

c)

Mở rộng phát triển kinh tế số

d)

Tạo điều kiện bình đẳng xã hội

34.

Khả năng tiếp cận thông tin ở Triều Tiên như thế nào?

a)

Cách ly hoàn toàn Internet quốc tế.

b)

Internet mở một phần, chặn từ khóa/trang nhạy cảm.

c)

Truy cập đa số tài liệu, chặn nội dung nhạy cảm.

d)

Toàn dân có Internet, chịu kiểm duyệt.

35.

Việc học và nghiên cứu ở Triều Tiên gặp khó khăn gì?

a)

Phải xin phép để tải tài liệu quốc tế.

b)

Truy cập đa số tài liệu.

c)

Chặn nội dung nhạy cảm.

d)

Toàn dân có Internet.

36.

Kinh tế số ở Triều Tiên như thế nào?

a)

TMĐT gần như không tồn tại.

b)

TMĐT phát triển mạnh.

c)

Big Tech phát triển mạnh.

d)

Dưới sự kiểm duyệt nghiêm ngặt.

37.

Khoảng cách thông tin xã hội ở Triều Tiên ra sao?

a)

Khoảng cách thông tin rất lớn.

b)

Toàn dân có Internet.

c)

Chịu kiểm duyệt bởi chính phủ.

d)

Chặn nội dung nhạy cảm.

38.

Trung Quốc cho rằng việc kiểm soát thông tin có mục đích chính là gì?

a)

Đảm bảo an ninh quốc gia

b)

Kiểm soát thông tin, duy trì sự đồng thuận và ổn định trong xã hội

c)

Phát triển kinh tế

d)

Tăng cường giáo dục

39.

Việc tiết lộ thông tin cá nhân có thể phục vụ cho mục đích gì?

a)

Tăng cường quyền riêng tư

b)

Phục vụ cho lợi ích của công chúng

c)

Phát triển công nghệ

d)

Tăng cường an ninh quốc gia

40.

Một trong những thách thức của hệ thống kiểm soát thông tin là gì?

a)

Tăng cường an ninh quốc gia

b)

Hạn chế quyền riêng tư và tự do thông tin

c)

Phát triển kinh tế

d)

Tăng cường giáo dục

41.

Trong các dự án hệ thống thông tin cấp quốc gia, yếu tố nào thường quan trọng hơn chi phí?

a)

An ninh và an ninh quốc gia

b)

Chi phí ban đầu (CAPEX)

c)

Chi phí bảo trì

d)

Chi phí nhân sự

42.

Theo bài viết, chi phí nào được xem là một biến trong bài toán tổng thể?

a)

Chi phí ban đầu (CAPEX)

b)

Chi phí dài hạn

c)

Chi phí nhân sự

d)

Chi phí bảo trì

43.

Theo Accenture (2019), chi phí nào liên quan đến tội phạm mạng?

a)

Total Cost of Ownership (TCO)

b)

Chi phí ban đầu (CAPEX)

c)

Chi phí bảo trì

d)

Chi phí nhân sự

44.

Sự khác biệt giữa chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp là gì?

a)

Chi phí trực tiếp liên quan đến chi phí triển khai, chi phí gián tiếp liên quan đến mất lòng tin công chúng.

b)

Chi phí trực tiếp là chi phí xã hội, chi phí gián tiếp là chi phí tài chính.

c)

Chi phí trực tiếp là chi phí tài chính, chi phí gián tiếp là chi phí xã hội.

d)

Chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp không có sự khác biệt.

45.

Theo FFIEC IT Handbook (2016), điều gì không phải là lựa chọn trong compliance?

a)

Trụ cột cốt lõi trong thiết kế hệ thống.

b)

Bỏ qua các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu.

c)

Tối ưu hóa chi phí.

d)

Tăng cường bảo mật.

46.

Điều gì có thể xảy ra nếu thiếu minh bạch và accountability theo Addison-Hewitt (2005)?

a)

Tăng cường niềm tin.

b)

Khủng hoảng niềm tin.

c)

Giảm chi phí.

d)

Tăng cường hợp tác.

47.

Yếu tố nào ít được quan tâm trong việc duy trì liên tục và phục hồi?

a)

Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX).

b)

Chi phí vận hành trực tiếp (OPEX).

c)

Khả năng phục hồi và duy trì liên tục.

d)

Chi phí bảo trì.

48.

Theo tài liệu, điều gì có thể giúp giảm thiểu expected loss khi sự cố xảy ra?

a)

Tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng.

b)

Tối ưu hóa chi phí vận hành.

c)

Sử dụng các biện pháp dự phòng như disaster recovery.

d)

Giảm chi phí bảo trì.

49.

Niềm tin công chúng và tính hợp pháp có vai trò gì trong việc triển khai hệ thống thông tin cấp quốc gia?

a)

Giảm chi phí đầu tư

b)

Tăng adoption rate và quyết định tính chính danh

c)

Tăng cường công nghệ tiên tiến

d)

Giảm thiểu downtime

50.

Điều gì xảy ra nếu niềm tin thấp trong một hệ thống quốc gia?

a)

Hệ thống sẽ được sử dụng rộng rãi

b)

Chi phí đầu tư sẽ giảm

c)

Hệ thống trở thành lãng phí

d)

Tăng cường tính bảo mật

51.

Trust phụ thuộc trực tiếp vào yếu tố nào sau đây?

a)

Tính tương thích

b)

An ninh

c)

Chi phí đầu tư

d)

Công nghệ tiên tiến

52.

Tính tương thích và chuẩn mở có liên quan đến vấn đề nào?

a)

Tăng cường bảo mật

b)

Chính sách kiểm duyệt internet nghiêm ngặt

c)

Giảm chi phí đầu tư

d)

Tăng adoption rate

53.

Một hệ thống quốc gia không thể chỉ phục vụ nội bộ mà cần phải làm gì?

a)

Kết nối dữ liệu giữa các bộ ngành và với chuẩn quốc tế

b)

Chỉ phục vụ nội bộ

c)

Không cần kết nối với chuẩn quốc tế

d)

Chỉ tập trung vào chi phí

54.

Điều gì xảy ra nếu dữ liệu sai và chính sách sai?

a)

Chi phí xã hội lớn hơn chi phí công nghệ

b)

Chi phí công nghệ lớn hơn chi phí xã hội

c)

Không có ảnh hưởng gì

d)

Chỉ ảnh hưởng đến chi phí công nghệ

55.

Điều gì xảy ra khi một quốc gia phụ thuộc vào vendor nắm quyền kiểm soát?

a)

Mất lựa chọn nếu vendor rút lui

b)

Tăng cường quyền kiểm soát

c)

Giảm chi phí

d)

Tăng cường lựa chọn

56.

Theo case study, số lượng người dùng internet ở Trung Quốc đã đạt đến con số nào?

a)

900 triệu

b)

800 triệu

c)

700 triệu

d)

600 triệu

57.

Thiếu governance minh bạch có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng cường an ninh

b)

Giảm chi phí

c)

Tham nhũng và lãng phí

d)

Tăng tính accountability

58.

Theo tài liệu, yếu tố nào không phải là một phần của governance?

a)

An ninh

b)

Privacy

c)

Chi phí

d)

Resilience

59.

Tại sao nhiều dự án công nghệ quốc gia thất bại theo tài liệu?

a)

Do chi phí cao

b)

Do thiếu governance

c)

Do thiếu nhân lực

d)

Do thiếu công nghệ

60.

Theo báo cáo Accenture (2019), chi phí nào thường lớn hơn chi phí an ninh?

a)

Chi phí nhân sự

b)

Chi phí marketing

c)

Chi phí chiến lược

d)

Chi phí sản xuất

61.

Theo FFIEC IT Handbook (2016), compliance không phải là lựa chọn mà là gì?

a)

Là một phần của hệ thống

b)

Là một lựa chọn cá nhân

c)

Là một phần của chi phí xã hội

d)

Là một phần của khung hoảng niềm tin

62.

Khả năng phục hồi (resilience) được mô tả như thế nào trong trường hợp có sự cố gây thiệt hại hàng trăm triệu USD?

a)

Đầu tư 5 triệu USD/năm

b)

Đầu tư 2 triệu USD/năm

c)

Đầu tư 10 triệu USD/năm

d)

Đầu tư 1 triệu USD/năm

63.

Theo mô hình DeLone & McLean IS Success, yếu tố nào là nhân tố trung gian quyết định adoption?

a)

Trust

b)

Cost

c)

Efficiency

d)

Speed

64.

Chen et al. (2008) trong Terrorism Informatics khẳng định điều gì về interoperability?

a)

Tránh silo và tận dụng dữ liệu hiệu quả

b)

Tạo ra integration debt

c)

Tăng chi phí và bảo vệ chủ quyền

d)

Tách khỏi internet toàn cầu

65.

Điều gì xảy ra khi dữ liệu bị bóp méo theo nội dung trong tài liệu?

a)

Mọi quyết sách dựa trên dữ liệu sẽ chính xác hơn.

b)

Mọi quyết sách dựa trên dữ liệu cũng sai lệch.

c)

Dữ liệu sẽ trở nên minh bạch hơn.

d)

Dữ liệu sẽ không ảnh hưởng đến quyết sách.

66.

Theo tài liệu, điều gì có thể xảy ra khi một quốc gia bị vendor lock-in?

a)

Quốc gia có thể tự do lựa chọn vendor.

b)

Quốc gia phải chấp nhận chính sách bị áp đặt.

c)

Quốc gia sẽ không bị ảnh hưởng bởi vendor.

d)

Quốc gia sẽ có nhiều lựa chọn hơn.

67.

Theo tài liệu, điều gì có thể xảy ra nếu hệ thống chỉ phục vụ đa số?

a)

Gây bất bình đẳng số.

b)

Tăng cường tính chính danh.

c)

Giảm chi phí xã hội.

d)

Tăng cường sự đồng thuận.

68.

Theo Addison-Hewitt (2005), điều gì là chìa khóa duy trì legitimacy?

a)

Tham nhũng.

b)

Audit và accountability.

c)

Lãng phí.

d)

Thiếu minh bạch.

69.

Tại sao vấn đề an ninh được coi là quan trọng hơn chi phí?

a)

Tấn công mạng gây thiệt hại chiến lược, không chỉ tài chính

b)

Vi phạm quyền công dân, pháp luật

c)

Dịch vụ công cần 24/7

d)

Gián đoạn an sinh

70.

Hậu quả nếu bỏ qua vấn đề quyền riêng tư/pháp luật là gì?

a)

Mất dữ liệu, mất thị trường

b)

Áp lực pháp lý, xã hội phản đối

c)

Gián đoạn an sinh

d)

Khủng hoảng công

71.

Dẫn chứng nào cho thấy vấn đề an ninh là quan trọng?

a)

In late 2009, Google was hit with a sophisticated attack on its Gmail servers…

b)

In addition, the Chinese government targets internet content providers (ICPs)…

c)

Through IP tracking, blocking, DNS/URL filtering, and redirection…

d)

The Great Firewall also creates a sluggish and congested network infrastructure…

72.

Vấn đề nào liên quan đến dịch vụ công cần 24/7?

a)

An ninh

b)

Quyền riêng tư/pháp luật

c)

Resilience/tính liên tục

d)

Khủng hoảng chính trị

73.

Điều gì xảy ra nếu công dân không tin vào hệ thống?

a)

Hệ thống sẽ phát triển mạnh

b)

Adoption thấp, hệ thống vô hiệu

c)

Công nghệ sẽ cải tiến

d)

Tăng cường niềm tin công chúng

74.

Hệ thống quốc gia cần kết nối nhiều bên để tránh điều gì?

a)

Tăng cường bảo mật

b)

Giảm chi phí

c)

Lock-in, silo, chi phí tích hợp cao

d)

Tăng cường hợp tác quốc tế

75.

Dữ liệu xấu có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng trưởng kinh tế

b)

Chính sách sai

c)

Cải thiện xã hội

d)

Tăng cường an ninh

76.

Rủi ro chính trị có thể xảy ra khi nào?

a)

Khi có sự thay đổi nhà cung cấp

b)

Khi mất tự chủ

c)

Khi tăng cường hợp tác

d)

Khi giảm chi phí

77.

Triển khai hệ thống thông tin cấp quốc gia có vấn đề nào quan trọng hơn chi phí không? Tại sao?

a)

Quyền riêng tư và pháp lý

b)

Khả năng hoạt động liên tục

c)

Tính tương thích

d)

Tất cả các vấn đề trên

78.

Vấn đề quyền riêng tư có khi nào ít quan trọng hơn các vấn đề khác? Tại sao?

a)

An ninh quốc gia

b)

Ổn định xã hội

c)

Lợi ích công cộng

d)

Tất cả các vấn đề trên

79.

Điều gì xảy ra nếu việc giám sát bị mở rộng quá mức?

a)

Con người cảm thấy tự do hơn.

b)

Con người cảm thấy mình luôn bị theo dõi.

c)

Con người trở nên sáng tạo hơn.

d)

Con người cảm thấy an toàn hơn.

80.

Việc giám sát quá mức có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng cường sự tự do trong suy nghĩ và hành động.

b)

Thay đổi hành vi và mất tự do trong suy nghĩ và hành động.

c)

Cải thiện sự sáng tạo cá nhân.

d)

Tăng cường sự tự tin cá nhân.