wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trang 16

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

phổi

(a)  

2.

áp dụng

(a)  

3.

chỉ số

(a)  

4.

làm chết, làm héo

(a)  

5.

sự lựa chọn, sự nhận nuôi

(a)  

6.

hen xuyễn

(a)  

7.

mãn tính

(a)  

8.

hàng hoá

(a)  

9.

chỉ ra

(a)  

10.

lĩnh vực

(a)  

11.

ước tính

(a)  

12.

rò rỉ

(a)  

13.

bồn chứa

(a)  

14.

mở rộng

(a)  

15.

mục đích

(a)  

16.

tìm kiếm

(a)  

17.

hiệu quả

(a)  

18.

khuyến khích

(a)  

19.

khái niệm

(a)  

20.

tràn

(a)  

21.

đe doạ

(a)  

22.

phẩm chất

(a)  

23.

sản phẩm hữu cơ

(a)  

24.

nhà xưởng

(a)  

25.

rút

(a)  

26.

thấp hơn, giảm

(a)  

27.

tăng, nâng

(a)  

28.

nhỏ bé, mỏng, hẹp

(a)  

29.

chỉ ra

(a)  

30.

đề cập

(a)  

31.

tất

(a)  

32.

toàn bộ

(a)  

33.

cơ bản

(a)  

34.

hút, hấp thụ

(a)  

35.

hỗ trợ

(a)  

36.

nghiêm trọng

(a)  

37.

phản ứng

(a)  

38.

quá trình

(a)  

39.

thành

(a)  

40.

lựa chọn

(a)  

41.

sử dụng quá mức

(a)  

42.

bãi rác

(a)  

43.

xâm nhập

(a)  

44.

nhất quán

(a)  

45.

bỏ đi

(a)  

46.

tận dụng

(a)  

47.

bột

(a)  

48.

sản xuất

(a)  

49.

hô hấp

(a)  

50.

cảng

(a)  

51.

lỗi

(a)  

52.

hầu như không

(a)