wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG V. TẾ BÀO

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nhận định nào đúng khi nói về hình dạng và kích thước tế bào?

a)

Các loại tế bào đều có chung hình dạng và kích thước.

b)

Các loại tế bào thường có hình dạng khác nhau nhưng kích thước giống nhau.

c)

Các loại tế bào khác nhau thường có hình dạng và kích thước khác nhau.

d)

Các loại tế bào chỉ khác nhau về kích thước, chúng giống nhau về hình dạng.

2.

Vật nào sau đây có cấu tạo từ tế bào?

a)

Xe ô tô.

b)

Cây càu.

c)

Cây bạch đàn.

d)

Ngôi nhà.

3.

Có thể phân biệt các loại tế bào khác nhau nhờ những đặc điểm bên ngoài nào?

a)

Hình dạng và màu sắc.

b)

Thành phần và cấu tạo.

c)

Kích thước và chức năng.

d)

Hình dạng và kích thước.

4.

Tế bào không cấu tạo nên vật nào sau đây?

a)

Chiếc lá

b)

Bông hoa

c)

Con dao

d)

Con cá

5.

Khi một tế bào lớn lên và sinh sản sẽ có bao nhiêu tế bào mới hình thành?

a)

8.

b)

6.

c)

4.

d)

2.

6.

Loại tế bào nào sau đây có thể quan sát bằng mắt thường?

a)

Tế bào trứng cá

b)

Tế bào vảy hành

c)

Tế bào mô giậu

d)

Tế bào vi khuẩn

7.

Cho các nhận định sau: (1) Các loại tế bào đều có hình đa giác (2) Mọi sinh vật đều được cấu tạo từ đơn vị cơ bản là tế bào (3) Hầu hết các tế bào có thể quan sát được bằng mắt thường (4) Lớp biểu bì vảy hành được cấu tạo từ tế bào còn lá hành thì không Nhận định nào về tế bào là đúng?

a)

(3)

b)

(1)

c)

(2)

d)

(4)

8.

Tỉ lệ S/V lớn có tác dụng gì với vi khuẩn?

a)

Tế bào phân chia ít lần hơn nhưng số lượng nhiều hơn

b)

Tế bào có thể rút ngắn thời gian phân chia

c)

Tế bào nhanh được thay mới hơn nhưng tốc độ sinh trưởng chậm hơn

d)

Tế bào sinh trưởng nhanh, phân chia mạnh, số lượng tế bào tăng nhanh

9.

Đơn vị cấu tạo nên cơ thể sống gọi là gì?

a)

b)

Tế bào

c)

Biểu bì

d)

Bào quan

10.

Vì sao tế bào được coi là đơn vị cơ bản của sự sống?

a)

Nó có thể thực hiện đầy đủ các quá trình sống cơ bản

b)

Nó có đầy đủ hết các loại bào quan cần thiết

c)

Nó có nhiều hình dạng khác nhau để thích nghi với các chức năng khác nhau

d)

Nó có nhiều kích thước khác nhau để đảm nhiệm các vai trò khác nhau

11.

Thành phần nào dưới đây không thuộc thành phần cấu tạo chính của tế bào?

a)

Màng tế bào

b)

Tế bào chất

c)

Thành tế bào

d)

Nhân/vùng nhân

12.

Quan sát tế bào bên và cho biết mũi tên đang chỉ vào thành phần nào của tế bào.

a)

Màng tế bào.

b)

Chất tế bào.

c)

Nhân tế bào.

d)

Vùng nhân.

13.

Quan sát tế bào bên và cho biết mũi tên đang chỉ vào thành phần nào của tế bào.

a)

Màng tế bào.

b)

Chất tế bào.

c)

Nhân tế bào.

d)

Vùng nhân.

14.

Loại bào quan có ở tế bào nhân sơ là?

a)

Ti thể

b)

Lục lạp

c)

Ribosome

d)

Không bào

15.

Thành phần nào dưới đây không có ở tế bào nhân thực?

a)

Màng nhân

b)

Vùng nhân

c)

Chất tế bào

d)

Hệ thống nội màng

16.

Tế bào động vật không có bào quan nào dưới đây?

a)

Ti thể

b)

Không bào

c)

Ribosome

d)

Lục lạp

17.

Nhân/vùng nhân của tế bào có chức năng gì?

a)

Tham gia trao đổi chất với môi trường

b)

Là trung tâm điều khiển mọi hoạt động của tế bào

c)

Là nơi diễn ra các hoạt động sống của tế bào

d)

Là nơi tạo ra năng lượng cung cấp cho mọi hoạt động của tế bào

18.

Thành phần nào giúp lục lạp có khả năng quang hợp?

a)

Carotenoid

b)

Xanthophyll

c)

Phycobilin

d)

Diệp lục

19.

Một số loài động vật vẫn tồn tại không bào. Các không bào đó có chức năng gì?

a)

Chứa sắc tố

b)

Co bóp, tiêu hóa

c)

Chứa chất thải

d)

Dự trữ dinh dưỡng

20.

Thành tế bào ở thực vật có vai trò gì?

a)

Tham gia trao đổi chất với môi trường

b)

Là nơi diễn ra các hoạt động sống của tế bào

c)

Quy định hình dạng và bảo vệ tế bào

d)

Tham gia cấu tạo hệ thống nội màng

21.

Khi một tế bào lớn lên và sinh sản sẽ có bao nhiêu tế bào mới hình thành?

a)

8.

b)

6.

c)

4.

d)

2.

22.

Cây lớn lên nhờ:

a)

Sự lớn lên và phân chia của tế bào.

b)

Sự tăng kích thước của nhân tế bào.

c)

Nhiều tế bào được sinh ra từ một tế bào ban đầu.

d)

Các chất dinh dưỡng bao bọc xung quanh tế bào ban đầu.

23.

Một tế bào sau khi trải qua 4 lần sinh sản liên tiếp sẽ tạo ra bao nhiêu tế bào con?

a)

4

b)

8

c)

12

d)

16

24.

Khi tế bào lớn lên đến một kích thước nhất định sẽ tiến hành quá trình nào?

a)

Sinh trưởng

b)

Sinh sản

c)

Thay thế

d)

Chết

25.

Mèo con lớn lên nhờ quá trình nào?

a)

Sinh trưởng của tế bào

b)

Sinh sản của tế bào

c)

Sinh trưởng và sinh sản của tế bào

d)

Sinh trưởng và thay mới của tế bào

26.

Quá trình nào sau đây xảy ra nhờ sự sinh trưởng và sinh sản của tế bào?

a)

Quả bông to lên khi được bơm hơi

b)

Quả toả trên cây to lên sau nhiều ngày đậu quả

c)

Áo phao phồng lên sau khi lấy ra khỏi túi hút chân không

d)

Gấu bông phồng lên sau khi được nhồi thêm bông

27.

Điều gì xảy ra với các tế bào trong cơ thể khi cơ thể ngừng lớn?

a)

Các tế bào trong cơ thể dừng sinh trưởng và sinh sản

b)

Các tế bào trong cơ thể ngừng sinh trưởng nhưng vẫn sinh sản

c)

Các tế bào trong cơ thể ngừng sinh sản nhưng vẫn sinh trưởng

d)

Các tế bào trong cơ thể vẫn tiếp tục sinh trưởng và sinh sản

28.

Điều gì xảy ra với da dày nếu quá trình thay thế các tế bào không diễn ra?

a)

Da dày vẫn hoạt động bình thường

b)

Thành dạ dày trở nên mỏng hơn

c)

Dạ dày hoạt động tốt hơn

d)

Dạ dày bị ăn mòn đến viêm loét

29.

Loại tế bào nào sau đây có thời gian thay mới lâu nhất?

a)

Tế bào hồng cầu

b)

Tế bào da

c)

Tế bào gan

d)

Tế bào biểu mô ruột

30.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào có ý nghĩa gì?

a)

Tăng kích thước của cơ thể sinh vật

b)

Khiến cho sinh vật già đi

c)

Tăng kích thước của sinh vật, thay thế các tế bào già, chết và các tế bào bị tổn thương

d)

Ngăn chặn sự xâm nhập của các yếu tố từ bên ngoài vào cơ thể

31.

Cơ thể sinh vật có khả năng thực hiện các quá trình sống cơ bản nào?

a)

(2), (3), (4), (6)

b)

(1), (3), (5), (6)

c)

(2), (3), (4), (5), (6)

d)

(1), (2), (3), (4), (5), (6)

32.

Thành phần cấu trúc x (có màu xanh) trong hình bên là gì?

a)

Lục lạp.

b)

Nhân tế bào.

c)

Không bào.

d)

Thức ăn.

33.

Cơ thể nào sau đây là cơ thể đơn bào?

a)

Con chó.

b)

Trùng biến hình.

c)

Con ốc sên.

d)

Con cua.

34.

Vật sống nào sau đây không có cấu tạo cơ thể là đa bào?

a)

Hoa hồng.

b)

Hoa mai.

c)

Hoa hướng dương.

d)

Tảo lục.

35.

Vật nào dưới đây là vật sống?

a)

Con chó

b)

Con dao

c)

Cây chổi

d)

Cây bút

36.

Cơ thể đơn bào và cơ thể đa bào khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Màu sắc

b)

Kích thước

c)

Số lượng tế bào tạo thành

d)

Hình dạng

37.

Hoạt động nào dưới đây là hoạt động của vật sống?

a)

Quá trình chuyển năng lượng mặt trời thành năng lượng điện ở pin mặt trời

b)

Quá trình đốt cháy carbohydrate để tạo năng lượng ở người

c)

Quá trình thu nhỏ kích thước của hòn đá cuội bên dòng suối

d)

Quá trình mài sắt thành kim

38.

Hoạt động nào dưới đây là hoạt động của vật không sống?

a)

Quá trình đốt cháy xăng để khiến động cơ chuyển động ở xe máy

b)

Quá trình chui lên khỏi mặt đất của cây nấm sau mưa

c)

Quá trình hấp thu khí oxygen và thải ra khí carbon dioxide khi thở hô hấp

d)

Quá trình dài ra ở mống tay người

39.

Cho các sinh vật sau: (1) Tảo lục (4) Tảo vòng (2) Vi khuẩn lam (5) Cây thông (3) Con bướm Các sinh vật đơn bào là?

a)

(1), (2)

b)

(5), (3)

c)

(1), (4)

d)

(2), (4)

40.

Loại sinh vật đơn bào nào sau đây có thể quan sát được bằng mắt thường?

a)

Tảo lục

b)

Trùng roi

c)

Vi khuẩn lam

d)

Tảo bong bóng

41.

Cấp độ thấp nhất hoạt động độc lập trong cơ thể đa bào là

a)

Hệ cơ quan

b)

Cơ quan

c)

d)

Tế bào

42.

Tập hợp các mô thực hiện cùng một chức năng là?

a)

Tế bào

b)

c)

Cơ quan

d)

Hệ cơ quan

43.

Hệ cơ quan ở thực vật bao gồm?

a)

Hệ rễ và hệ thân

b)

Hệ thân và hệ lá

c)

Hệ chồi và hệ rễ

d)

Hệ cơ và hệ thân

44.

Hệ tuần hoàn được cấu tạo bởi các cơ quan nào sau đây?

a)

Tim và máu

b)

Tim và hệ mạch

c)

Hệ mạch và máu

d)

Tim, máu và hệ mạch

45.

Cơ quan nào sau đây thuộc hệ thần kinh ở người?

a)

Tim

b)

Phổi

c)

Não

d)

Dạ dày

46.

Trình tự sắp xếp các cấp tổ chức của cơ thể đa bào theo thứ tự từ nhỏ đến lớn là?

a)

Tế bào -> cơ quan -> hệ cơ quan -> cơ thể -> mô

b)

Mô -> tế bào -> hệ cơ quan -> cơ quan -> cơ thể

c)

Tế bào -> mô -> cơ quan -> hệ cơ quan -> cơ thể

d)

Mô -> cơ quan -> tế bào -> hệ cơ quan -> cơ thể

47.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Tất cả các sinh vật đều là cơ thể đa bào

b)

Mô là cấp độ nhỏ hơn để xây dựng lên cấp độ lớn hơn là hệ cơ quan

c)

Cơ thể người chỉ có một hệ cơ quan duy nhất suy trì toàn bộ hoạt động sống của cơ thể.

d)

Thực vật có hai hệ cơ quan là hệ chồi và hệ rễ

48.

Con cá vàng là cấp độ tổ chức nào của cơ thể đa bào?

a)

Tế bào

b)

Cơ thể

c)

Cơ quan

d)

49.

Dạ dày được cấu tạo từ các cấp độ tổ chức nhỏ hơn nào?

a)

Mô và hệ cơ quan

b)

Tế bào và cơ quan

c)

Tế bào và mô

d)

Cơ quan và hệ cơ quan

50.

Hệ chồi ở thực vật bao gồm các cơ quan nào?

a)

Rễ, thân, lá

b)

Cành, lá, hoa, quả

c)

Hoa, quả, hạt

d)

Rễ, cành, lá, hoa