wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Mô Học Hệ Thần Kinh

Total questions: 48

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Theo phân loại giải phẫu, cấu trúc nào sau đây không thuộc Hệ thần kinh trung ương?

a)

Não bộ

b)

Tủy sống

c)

Hạch thần kinh

d)

Trục não-tủy

2.

Tên gọi cũ của Hệ thần kinh tự chủ (autonomic nerve system) là gì?

a)

Hệ thần kinh cảm giác

b)

Hệ thần kinh thân thể

c)

Hệ thần kinh thực vật

d)

Hệ thần kinh động vật

3.

Thành phần nào sau đây là cấu tạo chủ yếu của Chất xám (gray matter) trong nhu mô hệ thần kinh trung ương?

a)

Các bó sợi thần kinh có myelin

b)

Thân các nơron, sợi thần kinh trần, và sợi thần kinh không myelin

c)

Các tế bào Schwann

d)

Các sợi thần kinh có myelin hợp thành bó

4.

Hai thành phần cơ bản của mô thần kinh là gì?

a)

Dây thần kinh và hạch thần kinh

b)

Nơron và tế bào thần kinh đệm

c)

Sợi trục và bao myelin

d)

Chất xám và chất trắng

5.

Hệ thần kinh thân thể (somatic nerve system) chi phối hoạt động của cơ quan nào?

a)

Cơ trơn

b)

Tuyến

c)

Cơ vân

d)

Mạch máu

6.

Cấu tạo của Tủy sống được sắp xếp theo quy luật nào?

a)

Chất trắng ở trong, chất xám ở ngoài

b)

Chất xám ở trong, chất trắng ở ngoài

c)

Chất xám và chất trắng xen kẽ không theo quy luật

d)

Chất xám tập trung ở các rễ thần kinh

7.

Loại nơron nào có kích thước lớn nhất và nằm ở Sừng trước (sừng vận động) của tủy sống?

a)

Tế bào thần kinh liên hiệp

b)

Tế bào thần kinh đa cực vận động

c)

Nơron của hệ thần kinh tự chủ

d)

Tế bào thần kinh hạch gai

8.

Sừng sau (sừng lưng/sừng cảm giác) của tủy sống chủ yếu chứa loại tế bào thần kinh nào?

a)

Nơron vận động kích thước lớn

b)

Nơron liên hiệp kích thước nhỏ

c)

Nơron trước hạch giao cảm

d)

Tế bào thần kinh đệm

9.

Chất trắng của tủy sống chủ yếu chứa các bó sợi dẫn truyền thần

4 lines
10.

o thần kinh nào?

a)

Nơron vận động kích thước lớn

b)

Nơron liên hiệp kích thước nhỏ

c)

Nơron trước hạch giao cảm

d)

Tế bào thần kinh đệm

11.

Chất trắng của tủy sống chủ yếu chứa các bó sợi dẫn truyền thần kinh và được chia thành mấy nhóm?

a)

2 nhóm: Bó sợi vận động ly tâm và bó sợi liên hiệp

b)

3 nhóm: Vận động ly tâm, cảm giác hướng tâm, và liên hiệp

c)

4 nhóm: Hướng tâm, ly tâm, giao cảm và phó giao cảm

d)

1 nhóm chính: Các bó sợi có myelin

12.

Trong cấu tạo của Tiểu não (cerebellum), Chất xám nằm ở vị trí nào?

a)

Ở bên trong, tạo thành các nhánh cây

b)

Ở bên ngoài, tạo nên vỏ tiểu não có nhiều nếp gấp

c)

Chỉ nằm ở 4 cặp nhân xám sâu bên trong

d)

Phân bố xen kẽ với chất trắng

13.

Trong 3 lớp của Vỏ tiểu não, lớp nào chứa tế bào thần kinh lớn nhất (30-40 μm)?

a)

Lớp phân tử (Molecular layer)

b)

Lớp tế bào Purkinje

c)

Lớp hạt (Granular layer)

d)

Lớp đa hình

14.

Tế bào nào trong Lớp phân tử của vỏ tiểu não làm nhiệm vụ ức chế hoạt động của tế bào Purkinje?

a)

Tế bào hạt lớn (tế bào Golgi)

b)

Tế bào giỏ và tế bào sao

c)

Tế bào Cajal

d)

Tế bào Betz

15.

Lớp nào trong vỏ tiểu não còn được gọi là 'Lớp hạt' vì chứa nhiều nơron kích thước nhỏ (từ 5-8 μm)?

a)

Lớp phân tử

b)

Lớp tế bào Purkinje

c)

Lớp hạt

d)

Lớp tháp ngoài

16.

Chức năng chủ yếu của Đại não (cerebrum) là gì?

a)

Duy trì thăng bằng và phối hợp động tác co cơ

b)

Dẫn truyền cảm giác và vận động trong phạm vi tủy sống

c)

Xử lý thông tin cảm giác, đáp ứng vận động theo ý muốn, thực hiện tư duy, ngôn ngữ, học và nhớ

d)

Chi phối hoạt động của các tạng, cơ trơn, tuyến

17.

Thân nơron ở vỏ đại não (chất xám) xếp thành bao nhiêu lớp, tính từ ngoài vào trong?

a)

3 lớp

b)

4 lớp

c)

5 lớp

d)

6 lớp

18.

Tế bào thần kinh hình tháp rất lớn, còn gọi là tế bào Betz, nằm ở lớp nào của vỏ đại não?

a)

Lớp tháp ngoài (External pyramidal layer)

b)

Lớp hạt trong (Internal

19.

Tế bào thần kinh hình tháp rất lớn, còn gọi là tế bào Betz, nằm ở lớp nào của vỏ đại não?

a)

Lớp tháp ngoài (External pyramidal layer)

b)

Lớp hạt trong (Internal granular layer)

c)

Lớp tháp trong (Internal pyramidal layer)

d)

Lớp đa hình (Polymorphic layer)

20.

Lớp nào của vỏ đại não chứa tế bào tháp nhỏ và sợi trục của chúng tới các vùng vỏ khác nhau (cùng hoặc khác bán cầu)?

a)

Lớp tháp ngoài (External pyramidal layer)

b)

Lớp hạt ngoài (External granular layer)

c)

Lớp tháp trong (Internal pyramidal layer)

d)

Lớp đa hình (Polymorphic layer)

21.

Ba màng não tủy (meninges) được sắp xếp theo thứ tự từ ngoài vào trong là gì?

a)

Màng cứng, màng mềm, màng nhện

b)

Màng nhện, màng cứng, màng mềm

c)

Màng cứng, màng nhện, màng mềm (màng nuôi)

d)

Màng mềm, màng nhện, màng cứng

22.

Màng nào trong ba màng não tủy là mô liên kết xơ rất chắc chắn và có các hồ máu/xoang tĩnh mạch?

a)

Màng cứng (dura mater)

b)

Màng nhện (arachnoid mater)

c)

Màng mềm (pia mater)

d)

Màng đáy mao mạch

23.

Khoang dưới nhện (subarachnoid space) nằm giữa hai màng nào và chứa chất gì?

a)

Giữa màng cứng và màng nhện, chứa máu tụ

b)

Giữa màng cứng và hộp sọ, chứa máu tụ

c)

Giữa màng nhện và màng mềm, chứa dịch não tủy

d)

Giữa màng mềm và nhu mô não, chứa mạch máu

24.

Màng nào trong ba màng não tủy được cấu tạo bởi mô liên kết thưa (mềm), có nhiều mạch máu và bọc mặt ngoài trục não tủy?

a)

Màng cứng

b)

Màng nhện

c)

Màng mềm (pia mater)

d)

Màng bao bó sợi thần kinh

25.

Thành phần nào sau đây không tham gia cấu tạo nên Hàng rào máu-não (blood-brain barrier)?

a)

Tế bào nội mô của mao mạch não

b)

Màng đáy mao mạch

c)

Nhánh/chân của tế bào đệm hình sao

d)

Tế bào vệ tinh (Satellite cells) của hạch thần kinh

26.

Đặc điểm cấu tạo nào của Tế bào nội mô mao mạch não giúp tạo nên sự đặc biệt của hàng rào máu-não?

a)

Mật độ ty thể cao

b)

Có liên kết vòng bịt (tight juncti

27.

Đặc điểm cấu tạo nào của Tế bào nội mô mao mạch não giúp tạo nên sự đặc biệt của hàng rào máu-não?

a)

Mật độ ty thể cao

b)

Có liên kết vòng bịt (tight junctions)

c)

Tạo ra các lá đồng tâm giống củ hành

d)

Được lợp bởi biểu mô lát đơn

28.

Hệ thần kinh ngoại biên hay ngoại vi (peripheral nerve system) bao gồm những thành phần nào?

a)

Não bộ và Tủy sống

b)

Hạch thần kinh, Dây thần kinh, và Các tận cùng thần kinh

c)

Chất xám và Chất trắng

d)

Nơron thân thể và Nơron tự chủ

29.

Trong Hạch thần kinh (nervous ganglion), Tế bào vệ tinh (vỏ bao) có vai trò gì?

a)

Tạo bao myelin cho các sợi trục

b)

Tạo sợi thần kinh cảm giác

c)

Tạo ra lớp mô nội thần kinh

d)

Bao xung quanh và hỗ trợ thân các nơron hạch

30.

Cấu trúc nào bao quanh sợi trục và bao myelin, chứa nhân tế bào Schwann trong một sợi thần kinh có myelin?

a)

Bao ngoài dây thần kinh

b)

Bao bó sợi thần kinh

c)

Bao Schwann

d)

Lá đồng tâm của tiểu thể Pacini

31.

Tận cùng thần kinh (nerve terminal) được chia thành mấy loại chính?

a)

2 loại: Tận cùng cảm giác và Tận cùng vận động

b)

3 loại: Đầu thần kinh trần, Tiểu thể xúc giác, Bản vận động

c)

4 loại: Meissner, Krause, Pacini, Ruffini

d)

5 loại: Hướng tâm, ly tâm, thân thể, tự chủ, ruột

32.

Đầu thần kinh trần (free nerve ending) là loại tận cùng cảm giác không có vỏ bọc có chức năng thu nhận cảm giác nào?

a)

Xúc giác tinh tế

b)

Áp lực sâu và rung động mạnh

c)

Cảm giác và áp suất

d)

Áp suất và lạnh

33.

Tiểu thể xúc giác nào có hình thái giống 'củ hành' với tận cùng thần kinh được bao quanh bởi các lá đồng tâm do các tế bào Schwann biến đổi?

a)

Tiểu thể Meissner

b)

Tiểu thể Krause

c)

Tiểu thể Pacini

d)

Tiểu thể Ruffini

34.

Chức năng thu nhận cảm giác về rung động mạnh, tần số cao, áp lực sâu thuộc về tiểu thể xúc giác nào?

a)

Tiểu thể Meissner

b)

Tiểu thể Krause

c)

Tiểu thể Pacini

d)

Tiểu thể Ruffin

35.

Chức năng thu nhận cảm giác về rung động mạnh, tần số cao, áp lực sâu thuộc về tiểu thể xúc giác nào?

a)

Tiểu thể Meissner

b)

Tiểu thể Krause

c)

Tiểu thể Pacini

d)

Tiểu thể Ruffini

36.

Tiểu thể Meissner có chức năng thu nhận cảm giác gì và thường có mặt ở vùng da nào?

a)

Áp lực sâu; ở quanh khớp, gân

b)

Xúc giác tinh tế (sờ mó); ở đầu ngón tay, môi, lưỡi

c)

Nóng, lạnh, đau; ở niêm mạc miệng, môi

d)

Áp suất; ở chân bì và hạ bì

37.

Chức năng chính của Tiểu thể Ruffini (Ruffini corpuscle) là gì?

a)

Thu nhận cảm giác về xúc giác tinh tế

b)

Thu nhận cảm giác về nóng, lạnh, đau

c)

Thu nhận cảm giác về áp lực/rung động mạnh

d)

Thu nhận cảm giác về áp suất (pressure)

38.

Tận cùng vận động tạo synap với tế bào hiệu ứng, bao gồm những cấu trúc nào?

a)

Đầu thần kinh trần và Tiểu thể Meissner

b)

Bản vận động ở cơ vân và Đầu tận cùng sợi trục ở cơ trơn/cơ tim/tuyến

c)

Hạch gai và Hạch tự chủ

d)

Sừng trước và Sừng sau tủy sống

39.

Bản vận động ở cơ vân là đầu tận cùng của sợi trục nơron thuộc hệ thần kinh nào?

a)

Hệ thần kinh tự chủ (autonomic nerve system)

b)

Hệ thần kinh thân thể (somatic nerve system)

c)

Hệ thần kinh ruột (enteric nerve system)

d)

Hệ thần kinh cảm giác

40.

Tận cùng sợi trục của nơron thuộc hệ thần kinh tự chủ tạo synap với màng của loại tế bào nào?

a)

Tế bào cơ vân, tuyến nội tiết

b)

Tế bào nơron hạch gai

c)

Tế bào cơ trơn, cơ tim và tuyến ngoại tiết

d)

Tế bào đệm hình sao, tế bào giỏ

41.

Cung phản xạ của Hệ thần kinh tự chủ có ít nhất bao nhiêu nơron tham gia?

a)

1 nơron (Nơron trước hạch)

b)

2 nơron (Nơron trước hạch và Nơron sau hạch)

c)

3 nơron (Nơron trước hạch, nơron sau hạch, và nơron liên hiệp)

d)

4 nơron

42.

Đặc điểm của Sợi trục của Nơron trước hạch (nơron 1) trong hệ thần kinh tự chủ là gì?

a)

Không myelin và tận cùng ở cơ quan hiệu ứng

b)

Có myelin và tận cùng ở hạch thần kinh tự chủ

c)

Có myeli

43.

Đặc điểm của Sợi trục của Nơron trước hạch (nơron 1) trong hệ thần kinh tự chủ là gì?

a)

Không myelin và tận cùng ở cơ quan hiệu ứng

b)

Có myelin và tận cùng ở hạch thần kinh tự chủ

c)

Có myelin và tận cùng ở cơ vân

d)

Không myelin và tận cùng ở cơ trơn/tuyến

44.

Đặc điểm của Sợi trục của Nơron sau hạch (nơron 2) là gì?

a)

Có myelin, đi đến hạch thần kinh

b)

Có myelin, đi đến cơ quan chi phối

c)

Không myelin, đi đến cơ quan chi phối

d)

Không myelin, đi đến hạch tự chủ

45.

Trung khu của hệ thần kinh giao cảm (sympathetic nerve system) nằm ở đâu?

a)

Thân não và đoạn tủy cùng

b)

Đoạn ngực và thắt lưng của tủy sống

c)

Chỉ nằm ở hành não

d)

Chỉ nằm ở Sừng sau tủy sống

46.

Trong hệ thần kinh giao cảm, mối quan hệ độ dài giữa sợi trước hạch và sợi sau hạch là gì?

a)

Sợi trước hạch dài, sợi sau hạch ngắn

b)

Sợi trước hạch ngắn, sợi sau hạch dài

c)

Cả hai sợi đều có chiều dài tương đương

d)

Sợi trước hạch không có, chỉ có sợi sau hạch

47.

Trung khu của hệ thần kinh phó giao cảm (parasympathetic nerve system) nằm ở đâu?

a)

Đoạn cổ và ngực của tủy sống

b)

Chỉ ở Sừng bên đoạn thắt lưng

c)

Thân não và đoạn tủy cùng

d)

Chỉ nằm ở hạch tự chủ

48.

Trong Hệ thần kinh phó giao cảm (parasympathetic nerve system), sợi trước hạch và sợi sau hạch có đặc điểm độ dài như thế nào?

a)

Sợi trước hạch ngắn, sợi sau hạch dài

b)

Sợi trước hạch dài, sợi sau hạch ngắn

c)

Cả hai sợi đều không có myelin

d)

Cả hai sợi đều dài như nhau